Thân thế
Sĩ Nhiếp (137 – 226), tự Uy Ngạn, là người gốc huyện Quảng Tín, quận Thương Ngô, nay thuộc Quảng Tây (Trung Quốc). Tổ tiên ông vốn xuất thân từ đất Vấn Dương, nước Lỗ, đây cũng là quê hương của Khổng Tử, có dòng dõi Nho học lâu đời.
Khi Vương Mãng tiếm ngôi nhà Hán (năm 9 – 23), thiên hạ đại loạn, nhà họ Sĩ cùng nhiều gia tộc danh lưu vùng Trung Nguyên đã rời quê hương, xuôi về phương Nam để tránh chiến tranh. Gia tộc Sĩ định cư tại Giao Châu, vùng đất biên viễn xa xôi nhưng yên ổn hơn so với trung tâm Trung Hoa. Từ đó, họ Sĩ trở thành một trong những dòng họ Hán kiều có thế lực lớn, định cư ở phương Nam đến đời Sĩ Nhiếp là đời thứ sáu.
Cha của Sĩ Nhiếp là Sĩ Tứ, từng giữ chức Thái thú quận Nhật Nam dưới triều Hán Hoàn Đế (147 – 167). Ông nổi tiếng là người nhân hậu, có học vấn và giao du rộng, nhờ đó con cái đều được giáo dưỡng kỹ lưỡng. Thừa hưởng nền tảng ấy, Sĩ Nhiếp ngay từ thuở nhỏ đã bộc lộ tư chất thông minh, mực mực hiếu học.
Khi trưởng thành, ông được cha gửi về kinh sư để theo học với Lưu Tử Kỳ, một danh Nho người quận Dĩnh Xuyên nổi tiếng uyên bác, chuyên chú giải bộ Tả thị Xuân Thu, kinh điển trọng yếu của Nho học. Quãng thời gian học tập ở kinh đô đã giúp Sĩ Nhiếp tiếp thu trọn vẹn tinh hoa lễ học Hán Nho, đồng thời mở rộng tầm nhìn về chính trị, văn hóa và trị quốc.
Sau khi đỗ Hiếu liêm, một học vị dành cho những người có hiếu hạnh và học vấn, ông được bổ nhiệm làm Thượng thư lang, tức quan phụ tá trong triều. Tuy nhiên, trong quá trình đảm nhiệm công vụ, vì liên quan đến một vụ việc hành chính, ông bị miễn chức và trở về quê chịu tang cha. Sau thời gian để tang, ông lại được tiến cử là Mậu tài, rồi được bổ nhiệm làm Lệnh huyện Vu Dương, kế đó thăng làm Thái thú quận Giao Chỉ, được phong tước Long Độ Đình hầu, đặt trị sở tại Luy Lâu (nay thuộc huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh).
Bối cảnh lịch sử
Sĩ Nhiếp sinh vào thời Hán Linh Đế (168 – 189) giai đoạn cuối cùng của nhà Đông Hán, triều chính mục nát, hoạn quan chuyên quyền, nông dân nổi dậy khắp nơi. Cuộc Khởi nghĩa Hoàng Cân (184) làm rung chuyển cả đế quốc khiến chính quyền trung ương dần dần sụp đổ. Sau đó, các chư hầu quân phiệt nổi lên, bước vào thời kỳ hỗn chiến kéo dài được gọi là Tam Quốc phân tranh.
Giao Châu, nằm ở cực Nam của Đông Hán, tuy xa xôi nhưng lại là một quận trọng yếu về chiến lược, vừa là vùng biên phòng, vừa là đầu mối giao thương quốc tế. Khi Trung Nguyên rối loạn, quan hệ giữa triều đình Hán và các quận châu phương Nam trở nên lỏng lẻo; việc bổ nhiệm quan lại trung ương hầu như chỉ còn mang tính hình thức.
Từ khoảng năm 187, ông chính thức nắm quyền cai trị quận Giao Chỉ, dần mở rộng ảnh hưởng ra toàn Giao Châu, trở thành người nắm thực quyền ở vùng đất này trong gần 40 năm, kéo dài qua các biến cố từ cuối đời Hán đến thời Tam Quốc.
Cai trị Giao Châu
Ổn định trật tự và giữ yên cõi Giao Châu
Năm 200 (Canh Thìn), khi Thứ sử Chu Phù bị quân khởi nghĩa giết chết, Giao Châu rơi vào tình trạng rối loạn. Trong bối cảnh đó, Sĩ Nhiếp lúc ấy đang giữ chức Thái thú Giao Chỉ đã chủ động dâng biểu lên triều đình xin cho các em mình cùng chia nhau quản lý các quận lân cận: Sĩ Nhất làm Thái thú Hợp Phố, Sĩ Vũ làm Thái thú Nam Hải, còn người em Sĩ Vĩ được cử cai trị quận Cửu Chân. Nhờ vậy, toàn bộ vùng Giao Châu gồm bảy quận đã được đặt dưới quyền điều phối của gia tộc họ Sĩ, hình thành một cơ cấu cai trị thống nhất, ổn định và có hiệu lực.
Với bản tính khoan hòa, trọng nghĩa và có học vấn sâu rộng, Sĩ Nhiếp được nhân dân trong vùng hết lòng kính trọng. Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư nhận định:
“Vương độ lượng khoan hậu, khiêm tốn, kính trọng kẻ sĩ, người trong nước yêu mến, đều gọi là vương. Danh sĩ nhà Hán tránh nạn sang nương tựa có hàng trăm người.”
Thực tế, Sĩ Nhiếp đã cai trị Giao Châu bằng chính đức độ và tri thức Nho học của mình. Ông đề cao lễ nghĩa, khuyến khích học hành, thu dụng nhân tài, đồng thời thực thi chính sách khoan dung với cả người Hán di cư lẫn dân bản địa. Nhờ đó, Giao Châu duy trì được cảnh thái bình trong suốt mấy chục năm nội chiến Tam Quốc ở Trung Nguyên.
Một lá thư của Viên Huy, quan nhà Hán gửi cho Tuân Úc vào năm 207 đã ghi lại rất rõ hình ảnh ấy:
“Sĩ phủ quân học vấn sâu rộng, thông hiểu chính trị, trong cơn đại loạn giữ yên được một quận hơn hai mươi năm, dân không mất nghiệp, kẻ sĩ bốn phương đến nương đều được nhờ ơn… Anh em ông trấn giữ một châu, uy tín lừng lẫy, man di đều sợ phục, dẫu Úy Đà cũng không hơn được.”
Bức thư này là minh chứng xác thực cho tầm ảnh hưởng của Sĩ Nhiếp không chỉ là một Thái thú giữ quận, mà đã trở thành vị “vương” cai trị độc lập trên vùng đất Giao Châu phồn thịnh.
Quan hệ với triều đình Đông Hán
Năm 201, Hán Hiến Đế cử Trương Tân làm Thứ sử Giao Châu, nhưng Tân lại mê tín đạo thuật, lo cầu thần thay vì trị dân, sau bị thuộc tướng Khu Cảnh giết chết. Nhân đó, Lưu Biểu châu mục Kinh Châu mưu toan bành trướng thế lực, sai Lại Cung và Ngô Cự vào nhận chức cai trị Giao Châu và Thương Ngô.
Để bảo toàn vùng đất, Hán Hiến Đế đã phong cho Sĩ Nhiếp làm Tuy Nam trung lang tướng, tiếp tục kiêm lĩnh chức Thái thú Giao Chỉ, trông coi cả bảy quận ở phương Nam. Dù triều đình suy yếu, ông vẫn giữ lễ cống đều đặn, sai sứ sang kinh đô trình vật phẩm, biểu thị lòng trung thành trên danh nghĩa.
Sự mềm dẻo trong chính sách đối với triều đình cho thấy bản lĩnh ngoại giao khôn khéo của Sĩ Nhiếp: ông vẫn giữ mối liên hệ tượng trưng với chính quyền trung ương, nhưng thực tế đã cai trị độc lập, xây dựng một hệ thống chính trị riêng biệt tại Giao Châu. Chính điều đó khiến vùng đất này tránh được tai họa chiến tranh suốt nửa thế kỷ mà không một thế lực nào xâm phạm.
Quan hệ với Đông Ngô và chính sách đối ngoại
Đến năm 210, sau khi Tôn Quyền thống nhất vùng Giang Đông, ông cử Bộ Chất làm Thứ sử Giao Châu. Nhận thấy thế lực Đông Ngô đang lên mạnh mẽ, Sĩ Nhiếp không chọn đối đầu mà chủ động thần phục, đem cả gia quyến ra đón tiếp, tỏ ý quy thuận.
Tôn Quyền rất hài lòng, phong Sĩ Nhiếp làm Tả tướng quân, tước Long Biên hầu; em là Sĩ Nhất được phong Thiên tướng quân, tước Đô Hương hầu. Con trai Sĩ Nhiếp là Sĩ Ngẩm được cử sang Ngô làm con tin, giữ chức Thái thú Vũ Xương, còn các con khác đều được phong làm Trung lang tướng.
Từ đó, Giao Châu trở thành đồng minh thân thiện với Đông Ngô. Mỗi năm, Sĩ Nhiếp đều sai sứ mang cống phẩm gồm hương liệu, lụa là, minh châu, ngọc quý, sừng tê, ngà voi, chuối, long nhãn, phỉ thúy, lưu ly… Tôn Quyền đích thân hồi thư, khen ngợi và ban thưởng hậu hĩnh. Nhờ chính sách ngoại giao mềm dẻo ấy, Giao Châu tiếp tục được yên ổn, không bị chiến tranh xâm hại.
Lê Văn Hưu trong Đại Việt sử ký toàn thư đánh giá:
“Sĩ Vương biết lấy khoan hậu khiêm tốn để kính trọng kẻ sĩ, được người thân yêu mà đạt đến quý thịnh một thời. Lại hiểu nghĩa, thức thời, tuy tài và dũng không bằng Triệu Vũ Đế, nhưng chịu nhún mình thờ nước lớn để giữ vẹn bờ cõi, có thể gọi là người trí.”
Chấn hưng học thuật và tiến cử nhân tài Giao Châu
Một thành tựu đáng kể khác trong thời kỳ cai trị của Sĩ Nhiếp là sự phát triển của văn hóa học thuật Giao Châu. Dưới thời ông, Nho học được đề cao, lễ nhạc được khôi phục, nhiều danh sĩ từ Trung Nguyên lánh nạn đã quy tụ về Luy Lâu, hình thành trung tâm văn hiến lớn của phương Nam.
Chính nhờ sự thỉnh cầu của Thứ sử Lý Tiến năm 200, Hán Hiến Đế lần đầu tiên cho phép người Giao Châu được tiến cử vào bộ máy chính quyền: một người Mậu tài được bổ làm Huyện lệnh Hạ Dương, một người Hiếu liêm làm Huyện lệnh Lục Hợp. Từ đó, các nhân vật như Lý Cầm (làm quan đến Tư lệ hiệu úy) hay Trương Trọng (người Nhật Nam, làm Thái thú Kim Thành) đã mở đầu cho truyền thống người Việt tham chính trong bộ máy nhà Hán.
Ngô Sĩ Liên nhận xét rất sâu sắc:
“Nếu Lý Cầm không có lời nói thì người phương Bắc sao biết được người tài của nước Việt ta. Vì thế lời nói của người quân tử không thể bỏ qua.”
Ý nghĩa lịch sử
Dưới thời Sĩ Nhiếp, Giao Châu trở thành một vùng đất yên ổn, giàu có và phát triển bậc nhất trong toàn cõi Đông Nam Á. Ông không chỉ là vị Thái thú khéo trị dân, mà còn là người đặt nền tảng cho học thuật Nho giáo ở Việt Nam, được tôn xưng là Nam Giao học tổ.
Từ cuối thế kỷ XIX, giới sử học nhìn nhận Sĩ Nhiếp như một nhân vật bản lề, vừa là viên quan Hán cai trị, vừa là người bản địa hóa quyền lực, góp phần hình thành bản sắc văn hóa Việt trong thời kỳ Bắc thuộc. Bởi thế, dân gian tôn ông là Sĩ Vương, còn triều Trần ban phong hiệu Thiện cảm Gia ứng Linh vũ Đại vương một biểu tượng của sự hòa hợp giữa trí tuệ Nho học phương Bắc và tinh thần tự chủ phương Nam.
Gia quyến
Cha: Sĩ Tứ, người quận Quảng Tín, Giao Châu (nay thuộc vùng Quảng Đông – Quảng Tây, Trung Quốc giáp biên giới Việt Nam). Ông từng được bổ nhiệm làm Thái thú Nhật Nam dưới thời Đông Hán. Trong thời gian cai trị, Sĩ Tứ được xem là vị quan thanh liêm, nhân từ, biết chăm lo đời sống nhân dân, được người bản địa yêu mến.
Mẹ: Sử sách không ghi rõ tên, chỉ biết là người Giao Châu, có đức độ, sinh được bốn người con trai, đều là những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong vùng đất phương Nam thời Tam Quốc.
Anh em ruột: Sĩ Nhiếp là trưởng trong bốn anh em, đều có học thức và tài năng, cùng phụ tá ông trong việc cai trị Giao Châu, tạo thành một thế lực mạnh mẽ ở phương Nam.
- Sĩ Nhất: Giữ chức Thái thú Hợp Phố, có uy tín lớn trong dân chúng và được anh cả giao nhiệm vụ quản lý các vùng duyên hải phía Đông. Hậu duệ của ông là Sĩ Khuông và Sĩ Tô, những người sau bị liên lụy trong biến cố Lữ Đại.
- Sĩ Vĩ: Giữ chức vụ trong bộ máy hành chính Giao Châu, có công trong việc giúp anh trai ổn định biên cương. Tuy nhiên, sử liệu về ông ít được ghi chép.
- Sĩ Vũ: Giữ chức Thái thú Nam Hải, mất sớm do bệnh, không được cứu chữa kịp thời.
Cả bốn anh em họ Sĩ đều là những người có uy tín lớn, thống lĩnh nhiều vùng quan trọng ở phía Nam, được người đương thời xưng tụng là “Sĩ gia tứ hổ”.
Con cái: Sĩ Nhiếp có năm người con trai, phần lớn đều được trọng dụng, song sau khi ông qua đời, hầu hết bị diệt trong biến loạn do Lữ Đại chỉ huy:
- Sĩ Ngẩm hay còn gọi là Sĩ Hâm, từng được cử sang Đông Ngô làm con tin, được Tôn Quyền phong chức Thái thú Vũ Xương. Ông là người duy nhất trong số các con sống sót sau khi họ Sĩ bị tàn sát, nhưng về sau mắc bệnh mất sớm, không có con nối dõi.
- Sĩ Chi: sau khi cha mất, tự xưng làm Thái thú Giao Chỉ, tập trung tộc binh chống lại quân Đông Ngô. Bị Lữ Đại dùng mưu bắt giết cùng anh em.
- Sĩ Huy: có tài năng và chí khí, nối nghiệp cha giữ Giao Châu, nhưng do chủ quan và nóng nảy, không nghe lời can gián, cuối cùng bị lừa bắt và xử tử.
- Sĩ Cán: giữ chức vụ dưới quyền anh trai, cùng bị Lữ Đại bắt giết trong tiệc mưu phản.
- Sĩ Tụng: người hiền lành, ít can dự chính trị, nhưng vẫn chung số phận với các anh khi cả gia tộc bị tru di.
Cuối đời – thờ phụng
Sau khi nhà Đông Hán sụp đổ, thiên hạ chia ba ngôi, Trung Hoa phân thành Tào Ngụy, Thục Hán và Đông Ngô. Đất Giao Châu khi ấy thuộc quyền Đông Ngô. Tuy nhiên, nhờ uy tín và thế lực sẵn có, Sĩ Nhiếp vẫn giữ được quyền cai trị độc lập, vừa duy trì lễ cống triều, vừa khéo léo giữ thế tự chủ. Khi nhà Hán còn, ông vẫn xưng thần triều Hán; đến khi Đông Ngô nổi lên, ông lại thuận theo mệnh lệnh của Tôn Quyền, khiến Giao Châu được yên ổn giữa thời loạn. Năm 226, Sĩ Nhiếp qua đời, thọ chín mươi tuổi, khép lại bốn mươi năm trị nhậm Giao Châu, một giai đoạn được xem là ổn định và thịnh trị hiếm có dưới thời Bắc thuộc.
Sau khi ông mất, con trai là Sĩ Huy nối nghiệp, tự xưng Thái thú Giao Chỉ. Nhưng triều Đông Ngô muốn thu hồi quyền cai trị nên chia đất Giao Châu: từ Hợp Phố trở ra bắc đặt thành Quảng Châu, cử Lã Đại làm Thứ sử Quảng Châu, Đái Lương làm Thứ sử Giao Châu, và sai Trần Thì sang thay Sĩ Nhiếp. Sĩ Huy không chịu phục, đem quân chống cự, song bị quân Ngô dùng mưu lừa bắt, cả nhà đều bị giết. Theo sử cũ, Sĩ Nhiếp có năm người con trai, nhưng trừ Sĩ Ngẩm thoát nạn, toàn bộ đều bị Lã Đại giết hại. Từ đó, họ Sĩ tuyệt diệt, chấm dứt một dòng thế gia từng làm chủ đất Giao Châu suốt bốn mươi năm trời, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam thời Bắc thuộc.
Với công lao to lớn trong việc trị dân và truyền bá lễ học, Sĩ Nhiếp được các triều đại sau suy tôn là “Nam Giao học tổ” (南交學祖). Đến thời Nhà Trần, ông được truy phong mỹ tự Thiện Cảm Gia Ứng Linh Vũ Đại Vương (善感嘉應靈武大王). Ngày nay, đền thờ Sĩ Nhiếp vẫn còn tại thôn Tam Á, xã Gia Đông, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, nơi nhân dân quanh vùng hương khói phụng thờ ông như một vị thánh bảo hộ văn hiến phương Nam.
Nhận định – đánh giá
Sĩ Nhiếp là một nhân vật lịch sử có vị thế đặc biệt trong tiến trình giao thoa Hán – Việt thời kỳ Bắc thuộc. Ông không chỉ là vị Thái thú Giao Chỉ dưới triều Đông Hán mà còn là người đã tạo dựng một giai đoạn ổn định, tự chủ và mang sắc thái độc lập sớm của đất Giao Châu. Cách nhìn nhận về Sĩ Nhiếp qua các thời kỳ rất đa dạng, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm chính trị, tư tưởng và tinh thần dân tộc của từng giai đoạn sử học.
Nhận định của sử gia nhà Lê
Ngay từ thế kỷ XIII, sử thần Lê Văn Hưu trong Đại Việt sử ký đã dành cho Sĩ Nhiếp sự kính trọng đặc biệt. Ông viết:
“Sĩ Vương biết lấy khoan hậu khiêm tốn để kính trọng kẻ sĩ, được người thân yêu mà đạt đến quý thịnh một thời. Lại hiểu nghĩa, thức thời, tuy tài và dũng không bằng Triệu Vũ Đế, nhưng chịu nhún mình thờ nước lớn, để giữ vẹn bờ cõi, có thể gọi là người trí.”
Lê Văn Hưu đánh giá Sĩ Nhiếp là người có tầm nhìn chính trị, biết tùy thời ứng biến, lấy ổn định và an dân làm trọng, giữ được sự toàn vẹn lãnh thổ trong cơn binh lửa phương Bắc.
Đến thế kỷ XV, Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư cũng hết lời ca ngợi, gọi ông là “người hiền”, và cho rằng:
“Vương là người khoan hậu khiêm tốn, lòng người yêu quý, giữ vẹn đất Việt để đương đầu với sức mạnh của Tam Quốc, đã sáng suốt lại mưu trí, đáng gọi là người hiền.”
Ngô Sĩ Liên đồng thời xem Sĩ Nhiếp là ông tổ của Nho học nước Nam, khi viết:
“Nước ta thông thi thư, học lễ nhạc, làm một nước văn hiến, là bắt đầu từ Sĩ Vương, công đức ấy không những chỉ ở đương thời mà còn truyền mãi đời sau, há chẳng lớn sao?”
Với quan điểm này, Sĩ Nhiếp không chỉ là vị quan trị dân giỏi mà còn là người đặt nền tảng cho học phong, cho sự hình thành văn hiến Đại Việt.
Quan điểm phê bình trong sử học chính thống triều Nguyễn
Đến thế kỷ XIX, Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục của Quốc sử quán triều Nguyễn lại có thái độ dè dặt hơn. Các sử thần triều Nguyễn cho rằng việc tôn xưng ông là “Sĩ Vương” là quá mức:
“Sĩ Nhiếp theo lệnh triều đình Trung Quốc phái sang làm Thái thú, không từng xưng vương bao giờ, thế mà sử cũ cũng chép riêng thành một kỷ, nay tước bỏ đi, chỉ chép thẳng công việc thời ấy để ghi lấy sự thực.”
Quan điểm này phản ánh khuynh hướng trung quân, bài trừ những yếu tố “phi chính thống” với Trung Hoa trong hệ thống tư tưởng của triều Nguyễn.
Góc nhìn của các sử gia hiện đại
Từ góc độ hiện đại, nhiều học giả Việt Nam đã có cách tiếp cận phê phán hơn đối với việc tôn vinh Sĩ Nhiếp là “ông tổ Nho học”. Việt sử lược sớm đặt nghi vấn:
“Nhà làm sử thường cho nước ta có văn học là khởi đầu từ Sĩ Nhiếp, cái ý kiến đó có lẽ không phải… Từ khi nhà Hán cai trị Giao Chỉ đã hơn ba trăm năm, người Giao Chỉ đã có người học hành, thi đỗ hiếu liêm, mậu tài… Nói rằng đến ông Sĩ Nhiếp mới có Nho học thì chẳng sai lắm ru.”
Như vậy, Sĩ Nhiếp không phải là người khai sáng Nho học, mà là người phát triển và mở rộng ảnh hưởng của Hán học tại Giao Châu, giúp tri thức và lễ học trở nên phổ cập hơn trong giới sĩ phu bản địa.
Các nhà nghiên cứu hiện đại như Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng trong Các triều đại Việt Nam cũng bác bỏ quan điểm Trung Hoa cho rằng “văn hóa Giao Chỉ chỉ bắt đầu phát triển từ thời Sĩ Nhiếp”. Họ khẳng định trước ông, người Việt đã có truyền thống học hành, thi cử, có người được bổ nhiệm làm quan tại triều Hán, như các trường hợp Lý Tiến và Lý Cầm được chép trong Đại Việt sử ký toàn thư.
Đặc biệt, Giáo sư Lê Mạnh Thát đưa ra lập luận mang tính đột phá, chính quyền của Chu Phù – Sĩ Nhiếp là một hình thức nhà nước Việt độc lập sau Hai Bà Trưng. Dựa vào sử liệu Hán như Ngô chí, ông chỉ ra rằng Sĩ Nhiếp “đã Việt hóa”, mang phong tục, chính trị và pháp luật riêng, không còn hoàn toàn tuân theo mô thức Hán tộc. Sự so sánh giữa Sĩ Nhiếp và Triệu Đà trong sử Trung Hoa cho thấy chính quyền của ông thực chất là một chính thể tự trị bản địa, duy trì được nền hòa bình, nông nghiệp thịnh vượng và thương mại phát triển.
Tổng kết đánh giá
Nhìn một cách toàn diện, Sĩ Nhiếp là nhân vật đa diện và phức hợp:
- Dưới con mắt các sử gia truyền thống, ông là người hiền trí, mẫu mực của đức trị và học phong.
- Dưới góc nhìn phê phán, ông vẫn là một viên quan Hán cai trị Giao Châu theo mệnh lệnh triều đình phương Bắc.
- Nhưng với lăng kính hiện đại, ông được xem như một vị lãnh đạo có ý thức tự chủ, đã dung hòa ảnh hưởng Trung Hoa để phục vụ lợi ích của dân Giao Châu, giữ được nền ổn định lâu dài, mở đường cho sự phục hồi ý thức dân tộc.
Chính vì vậy, hình tượng Sĩ Nhiếp là hình ảnh biểu tượng về một giai đoạn bản lề, giữa sự lệ thuộc phương Bắc và tự cường trong tinh thần Việt, góp phần hình thành nền văn hiến Đại Việt về sau.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Châu Hải Đường (2018), An Nam Truyện – Ghi chép về Việt Nam trong chính sử Trung Quốc xưa, Nxb Hội Nhà Văn.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Trần Thọ, Tam Quốc chí, Bùi Tùng Chi chú, Tập 4, Nxb Văn học.
- Trần Thọ, Tam Quốc chí, Bùi Tùng Chi chú, Tập 8, Nxb Văn học.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.