Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Thành Lãm có tên chữ là Lịch Sùng tự, tọa lạc tại tổ dân phố số 1, phường Phú Lãm, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Ngôi chùa nằm trên khu đất bằng phẳng, thoáng đãng, là điểm nhấn tín ngưỡng trong không gian văn hóa truyền thống của cộng đồng cư dân địa phương.
Về địa giới, phía Nam chùa giáp đường làng, tuyến giao thông nội bộ gắn kết khu dân cư lâu đời; phía Đông tiếp giáp Đình Thanh Lãm, tạo nên một quần thể di tích gắn bó chặt chẽ giữa tín ngưỡng thờ thành hoàng và Phật giáo dân gian; phía Tây và phía Bắc là khu dân cư hiện hữu. Vị trí địa lý thuận lợi không chỉ giúp chùa Thành Lãm giữ vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần của người dân Phú Lãm mà còn phản ánh sự gắn bó giữa kiến trúc tôn giáo và không gian sinh hoạt cộng đồng nông thôn truyền thống ở vùng ven đô Hà Nội.
Lịch sử và nhân vật
Căn cứ vào hệ thống tư liệu văn khắc hiện còn, đặc biệt là tấm bia “Linh Tiên miếu thư vận” có niên đại Dương Hòa 3 (1637), triều vua Lê Thần Tông, có thể xác định rằng chùa Thanh Lãm (tên chữ: Lịch Sùng tự) đã tồn tại từ thời Lê Trung Hưng. Văn bản khắc trên bia không chỉ phản ánh hoạt động tín ngưỡng dân gian của cư dân địa phương mà còn ghi nhận tên gọi vùng đất là “Trang Thuần Lãm”, cho thấy đây từng là một đơn vị hành chính cấp cơ sở với cộng đồng cư trú ổn định.
Việc tên Trang Thuần Lãm được khắc trên bia đá thế kỷ XVII là minh chứng xác thực cho sự hiện diện sớm của cư dân tại khu vực này cũng như vai trò của chùa trong sinh hoạt tôn giáo – tín ngưỡng đương thời. Điều đó đồng thời phản ánh sự phát triển của Phật giáo làng xã trong tiến trình phục hồi sau giai đoạn nội chiến thời Mạc – Lê.
Đến năm Tự Đức thứ 10 (1857), dưới tác động của cải cách hành chính thời Nguyễn, địa danh Trang Thuần Lãm được đổi tên thành Thôn Thanh Khê. Tuy nhiên, ghi nhận từ các văn bản hương ước, gia phả dòng họ và truyền khẩu dân gian cho thấy tên “Thuần Lãm” vẫn được duy trì trong tâm thức cộng đồng cho đến tận đầu thế kỷ XX.
Sau thời điểm này, cùng với sự ổn định của hệ thống làng xã, thôn Thanh Khê tiếp tục được đổi tên thành Thanh Lãm, trở thành đơn vị hành chính chính thức cho đến ngày nay. Chùa Lịch Sùng tự, trong tiến trình ấy, không chỉ là một thiết chế tôn giáo mà còn là điểm mốc biểu trưng cho sự kế thừa lịch sử ba giai đoạn tên đất: Thuần Lãm – Thanh Khê – Thanh Lãm.
Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, chùa Thanh Lãm vẫn đóng vai trò là trung tâm tín ngưỡng quan trọng của cư dân sở tại. Đây là nơi tổ chức các nghi lễ Phật giáo, lễ tiết truyền thống và sinh hoạt văn hóa dân gian, góp phần duy trì mối liên kết cộng đồng trong đời sống làng xã cổ truyền.
Qua thời gian, nhiều hạng mục của chùa từng bị xuống cấp nghiêm trọng, kiến trúc hiện tại của chùa đã trải qua nhiều lần trùng tu, phục dựng; trong đó phải kể đến lần tu bổ, tôn tạo hoàn thành vào năm 2010. Dưới sự phát triển của phường Phú Lãm (quận Hà Đông, thành phố Hà Nội), chùa Thanh Lãm tiếp tục được nhân dân địa phương gìn giữ như một di sản tôn giáo, văn hóa có giá trị lịch sử lâu đời. Dù cảnh quan kiến trúc đã có những thay đổi, ngôi chùa vẫn lưu giữ được dấu ấn truyền thống và đóng vai trò như một điểm tựa tâm linh trong tâm thức cộng đồng cư dân vùng ven sông Đáy.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Thanh Lãm tọa lạc trong một khuôn viên vuông vắn, liền kề với đình Thanh Lãm, tạo thành một quần thể tín ngưỡng thôn làng truyền thống. Mặt bằng tổng thể chùa được bố cục theo hình chữ “Đinh” (丁), kiểu thức phổ biến trong kiến trúc chùa làng Bắc Bộ.
Tam Quan
Lối vào chùa là một Tam Quan quy mô lớn, xây hai tầng mái chồng diêm, quay hướng Tây Nam. Tam quan có ba cửa vòm, cột trụ bề thế, tạo ấn tượng trang nghiêm và cổ kính. Trên gác chuông của Tam Quan treo một quả chuông cổ đúc bằng đồng, có niên đại Quang Trung năm thứ 2 (1789), thuộc thời Tây Sơn. Chuông cao 1,2 mét, đường kính 0,6 mét, mũ chuông đúc hình rồng uốn, biểu trưng cho vương quyền và uy linh Phật pháp. Thân chuông khắc minh văn chữ Hán cùng các hoa văn truyền thống như đồng tiền, hoa chanh là những mô-típ nghệ thuật dân gian phổ biến cuối thế kỷ XVIII.
Qua Tam Quan là một sân gạch rộng, dẫn vào khối kiến trúc chính. Bên cạnh Tam quan, nhà chùa mới xây dựng thêm một cổng phụ ở phía Đông, tiếp giáp đình Thanh Lãm, thuận tiện cho xe ô tô ra vào và các hoạt động lễ hội.
Tiền Đường và Thượng Điện
Không gian thờ tự chính gồm hai hạng mục: Tiền Đường và Thượng Điện, kết nối tạo hình chữ “Đinh”. Tòa Tiền Đường rộng 5 gian, xây dựng kiểu tường hồi bít đốc tay ngai, mái lợp ngói ta, bộ khung chịu lực bằng gỗ lim, chất liệu quý, thường dùng trong kiến trúc đình chùa cổ. Tuy hệ thống trang trí chạm khắc không nổi bật, nhưng tổng thể vẫn giữ được nét mộc mạc, cổ kính và cân xứng. Tòa Thượng Điện nằm dọc phía sau, gồm 4 gian, nối liền với gian giữa của Tiền đường, là nơi đặt tượng Phật và các đồ thờ tự chính. Không gian nội thất đơn giản, nhấn mạnh yếu tố tĩnh tại, thích hợp với hoạt động thiền định và lễ nghi Phật giáo.
Vườn tháp
Phía Tây khuôn viên chùa là vườn tháp cổ, nơi an trí các bảo tháp tro cốt và tháp mộ của các vị sư từng trụ trì. Khu vực này được bao bọc bởi nhiều cây ăn quả lâu năm, tạo cảnh quan tĩnh mịch, thanh u. Không gian chùa nhìn chung giữ được sự hài hòa giữa kiến trúc – thiên nhiên – tín ngưỡng, phản ánh rõ nét văn hóa làng xã truyền thống.
Hiện vật
Chùa Thanh Lãm không chỉ nổi bật với bố cục kiến trúc truyền thống, mà còn là nơi lưu giữ một hệ thống hiện vật phong phú, có giá trị lịch sử – nghệ thuật – tôn giáo cao, phản ánh sinh động đời sống tín ngưỡng Phật giáo tại địa phương qua nhiều thế kỷ.
- Chuông đồng thời Tây Sơn
Một trong những hiện vật tiêu biểu và có giá trị đặc biệt tại chùa là quả chuông đồng treo trên gác Tam quan, được đúc vào năm Quang Trung thứ 2 (1789) dưới thời Tây Sơn. Chuông cao 1,2 mét, đường kính 0,6 mét, phần mũ chuông đúc hình rồng mang phong cách tạo hình cuối thế kỷ XVIII. Thân chuông khắc minh văn chữ Hán cùng các họa tiết đồng tiền, hoa chanh những mô-típ trang trí dân gian quen thuộc, phản ánh phong cách nghệ thuật truyền thống thời kỳ này. Hiện vật này không chỉ mang giá trị về mặt kỹ thuật đúc đồng, mà còn là chứng tích hiếm hoi về sự hiện diện và ảnh hưởng của triều đại Tây Sơn trong đời sống tín ngưỡng dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ.
- Hệ thống bia đá Hậu Phật
Tại phía tả của tòa Tiền Đường, chùa hiện còn bảo lưu được sáu tấm bia đá Hậu Phật, được dựng từ thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XX, với các niên đại ghi chép cụ thể:
Vĩnh Thịnh (triều Lê Dụ Tông, đầu thế kỷ XVIII)
Cảnh Hưng (triều Lê Hiển Tông, giữa thế kỷ XVIII)
Tự Đức, Đồng Khánh, Duy Tân, và Khải Định (triều Nguyễn, từ giữa thế kỷ XIX đến năm 1920)
Nội dung các văn bia chủ yếu ghi lại công đức của các thiện tín Hậu Phật, người đóng góp tài lực để tu sửa, hưng công hoặc cúng tiến cho nhà chùa. Bia được khắc bằng chữ Hán, bố cục trình bày nghiêm cẩn, có niên đại rõ ràng và tên tuổi cụ thể của các nhà công đức. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu về tổ chức xã hội làng xã, sinh hoạt tôn giáo, cũng như phép tắc công đức trong hệ thống Phật giáo Bắc tông truyền thống.
- Chùa Thanh Lãm hiện bảo lưu được 39 pho tượng thờ, trong đó có: 35 pho tượng được đặt tại Chính Điện chùa, 04 pho tượng đặt tại Nhà Tổ
Về chất liệu, đa số tượng được tạc bằng gỗ mít, một loại gỗ nhẹ, bền, ít mối mọt, thường được sử dụng phổ biến trong điêu khắc tượng Phật truyền thống. Tượng được phủ nhiều lớp sơn ta, bả vàng và bảo quản kỹ lưỡng. Một số ít tượng được làm từ đất nặn và bột giấy, trong đó tiêu biểu là hai pho tượng Hộ pháp (Ông Thiện – Ông Ác) đặt tại tòa Tiền đường, mang phong cách dân gian sống động.
- Đặc biệt, chùa còn lưu giữ được bộ tượng Thích Ca sơ sinh (Cửu Long đản sinh) có niên đại từ thế kỷ XVII, là hiện vật cổ nhất trong hệ thống tượng thờ. Tượng thể hiện đức Phật Thích Ca lúc mới sinh ra, xung quanh là chín con rồng phun nước, biểu trưng cho điềm lành và sự linh thiêng của bậc Thánh nhân. Đây là một trong những bộ tượng mang giá trị cao về mỹ thuật Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa, thể hiện kỹ thuật điêu khắc tinh xảo, bố cục sinh động, giàu cảm xúc.
Sự kiện và lễ hội
- Lễ chính Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)
Lễ hội quan trọng nhất trong năm tại chùa Thanh Lãm là lễ dâng hương Nguyên Tiêu, được tổ chức vào ngày Rằm tháng Giêng âm lịch. Đây là dịp nhân dân địa phương và Phật tử khắp nơi về chùa lễ Phật, cầu an đầu năm, tham gia tụng kinh, sám hối và thực hành các nghi lễ truyền thống. Trong ngày này, nhà chùa thường tổ chức lễ cầu quốc thái dân an, tụng Kinh Dược Sư hoặc Kinh Pháp Hoa, với sự tham dự của tăng chúng, chính quyền sở tại và đông đảo nhân dân.
- Đại lễ Phật Đản (Rằm tháng Tư âm lịch)
Lễ Phật Đản là một trong những đại lễ trọng của Phật giáo Bắc tông, được cử hành trang nghiêm tại chùa Thanh Lãm vào ngày 15 tháng 4 âm lịch. Nghi thức tiêu biểu là lễ Tắm Phật (mộc dục) và lễ rước tượng Phật đản sinh. Lễ này không chỉ mang ý nghĩa tôn vinh đức Phật lịch sử mà còn là dịp khơi dậy tinh thần đoàn kết, từ bi, hướng thiện trong cộng đồng dân cư.
- Lễ Vu Lan báo hiếu (Rằm tháng Bảy âm lịch)
Vào dịp Rằm tháng Bảy, chùa tổ chức lễ Vu Lan Báo Hiếu, kết hợp lễ cầu siêu, trai đàn chẩn tế, tụng kinh Vu Lan và phát quà từ thiện cho người có hoàn cảnh khó khăn trong phường. Đây là dịp quan trọng để cộng đồng thể hiện truyền thống uống nước nhớ nguồn, tri ân tổ tiên, cha mẹ và các bậc tiền nhân.
- Các ngày sóc vọng hàng tháng
Bên cạnh các đại lễ kể trên, chùa Thanh Lãm duy trì nghi lễ tụng kinh, thắp hương, lễ Phật vào các ngày sóc vọng (mồng Một và Rằm) hàng tháng theo truyền thống Phật giáo Bắc truyền. Đây là những thời điểm Phật tử về chùa tu tập, sám hối, làm công quả và tham gia các hoạt động thiện nguyện.
- Lễ cầu an, cầu siêu theo yêu cầu
Ngoài những lễ cố định, trong năm chùa cũng tổ chức nhiều đợt cầu an đầu năm, cầu siêu cuối năm, lễ an vị, lễ cúng thất,… theo yêu cầu của các gia đình hoặc hội dòng tại địa phương, góp phần duy trì sợi dây kết nối giữa tín ngưỡng Phật giáo và đời sống văn hóa truyền thống.
Xếp hạng
Với những giá trị nổi bật về lịch sử hình thành, kiến trúc truyền thống và hệ thống hiện vật phong phú, chùa Thanh Lãm (Lịch Sùng tự) được ghi nhận là một trong những thiết chế Phật giáo tiêu biểu của vùng ven đô Hà Nội. Năm 1989, Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) đã xếp hạng chùa Thanh Lãm là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia.
Việc xếp hạng này không chỉ khẳng định ý nghĩa to lớn của chùa Thanh Lãm trong tiến trình phát triển văn hóa Phật giáo Việt Nam, mà còn tạo cơ sở pháp lý cho công tác bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trước sự tác động mạnh mẽ của quá trình đô thị hóa khu vực Hà Đông, Hà Nội hiện nay.
Tài liệu tham khảo
- Sơn Dương, “Chùa Thanh Lãm (quận Hà Đông)”, Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 13/09/2023.
- Giới thiệu di tích: Chùa Thanh Lãm (Lịch Sùng tự), Cổng Thông tin điện tử phường Phú Lãm – quận Hà Đông – Hà Nội.
- Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
- Chùa Thanh Lãm (Lịch Sùng tự), hncity.org
_____________________________________
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
The cluster of historical relics known as Thanh Lam Communal House – Temple – Pagoda is located in Phu Lam Ward, Ha Dong District, Hanoi. Thanh Lam Communal House, constructed during the Le Mat period, holds historical significance related to Phung Thi Chinh, a descendant of the Trung Sisters. Following a tragic event, the people of Thanh Lam built the Communal House and Linh Tien Temple to commemorate Phung Thi Chinh, along with the generals Dinh Luong and Dinh Cong.
Thanh Lam Temple, also known as Linh Tien Temple, has a long-standing history and underwent restoration in 2016. Thanh Lam Pagoda, named Lich Sung Tu, was initiated during the Le Chinh Hoa era and completed in 2010.
Thanh Lam Communal House, situated in a square area of 1137m2, was renovated and completed in 2020 in Nguyen Dynasty architectural style. It features unique architecture with reliefs depicting pairs of elephants and flying dragons.
Thanh Lam Temple, built in the “Dinh character” architecture, consists of a grand hall and a rear hall. The grand hall has a structure of columns and traditional-style wooden beams and rafters. The rear hall is designed with stacked beds, complemented by sculptures and ornate decorations.
Lam Pagoda, with its main hall and rear hall, exhibits simple stacked-bed architecture using lim wood and reliefs illustrating the four mythical creatures. The preserved Tay Son Bell is a notable highlight, commemorating the military achievements of the Tay Son army in this area in the Kỷ Dậu year of 1789.
On May 29, 1989, this complex of relics was classified as a National Historical and Cultural Monument.
Tiếng Trung (Chinese)
被称为清林庙会群的历史文物群位于河内市下池区富林区。清林庙会,建于黎末时期,与Hai Ba Trung的后裔Phung Thi Chinh有关,对清林人民来说具有历史意义。在一次悲惨的事件之后,清林的人们建造了庙会和灵天庙,以纪念Phung Thi Chinh以及将军Dinh Luong和Dinh Cong。
清林庙会,也被称为灵天庙,具有悠久的历史,并于2016年进行了修复。清林寺,名为Lich Sung Tu,始建于黎政和时期,于2010年完工。
清林庙会,坐落在一个1137平方米的正方形区域内,于2020年按照阮朝的建筑风格进行了翻新和完工。它采用了独特的建筑风格,雕刻了一对大象和飞龙的浮雕。
清林寺,按照”Dinh字”的建筑风格建造,包括一个大殿和一个后殿。大殿采用了柱子和传统风格的木梁和横梁结构。后殿采用了叠床式的设计,配有雕塑和华丽的装饰。
林寺,有主殿和后殿,展示了使用lim木头的简单叠床式建筑风格,雕刻了描绘四种神秘生物的浮雕。保存下来的Tay Son钟是一个显著的亮点,纪念了1789年Tay Son军队在该地区的军事成就。
1989年5月29日,这个文物群被列为国家历史文化遗产。
Tiếng Pháp (French)
L’ensemble de reliques historiques appelé Maison communale – Temple – Pagode de Thanh Lam est situé dans le quartier de Phu Lam, le district de Ha Dong, à Hanoi. La Maison communale de Thanh Lam, construite pendant la période Le Mat, a une signification historique liée à Phung Thi Chinh, une descendante des Sœurs Trung. À la suite d’un événement tragique, les habitants de Thanh Lam ont construit la Maison communale et le Temple de Linh Tien pour commémorer Phung Thi Chinh ainsi que les généraux Dinh Luong et Dinh Cong.
Le Temple de Thanh Lam, également appelé Temple de Linh Tien, a une longue histoire et a été restauré en 2016. La Pagode de Thanh Lam, nommée Lich Sung Tu, a été initiée pendant l’ère Le Chinh Hoa et achevée en 2010.
La Maison communale de Thanh Lam, située dans une zone carrée de 1137m2, a été rénovée et achevée en 2020 dans le style architectural de la dynastie Nguyen. Elle présente une architecture unique avec des reliefs représentant des paires d’éléphants et de dragons volants.
Le Temple de Thanh Lam, construit dans l’architecture du caractère “Dinh”, se compose d’une grande salle et d’une salle arrière. La grande salle a une structure de colonnes et de poutres en bois de style traditionnel. La salle arrière est conçue avec des lits empilés, complétés par des sculptures et des décorations ornées.
La Pagode de Lam, avec sa salle principale et sa salle arrière, présente une architecture simple de lits empilés en utilisant du bois de lim et des reliefs illustrant les quatre créatures mythiques. La Cloche de Tay Son conservée est un point fort notable, commémorant les exploits militaires de l’armée Tay Son dans cette région en l’an Kỷ Dậu de 1789.
Le 29 mai 1989, cet ensemble de reliques a été classé comme Monument historique et culturel national.