Tên gọi và vị trí địa lý
Đền Bạch Trì, còn được biết đến với tên gọi đền Ao Bạch, nằm tại thôn Long Trì, thị trấn Hợp Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Đền tọa lạc trên một ngọn đồi có tên là đồi Rừng Đền, với diện tích trên 3ha và cao hơn mực nước ruộng xung quanh từ 30 đến 40 mét. Phía trước đền, về hướng Nam, là dòng sông Sơn Tang (còn gọi là sông Phan) uốn lượn chảy lững lờ quanh năm, tạo thành một vùng trũng rộng lớn mà người dân địa phương gọi là “Ao Bạch”.
Lịch sử và nhân vật
Đền Bạch Trì thờ ba vị thần họ Lã, được các triều đại phong kiến Việt Nam kính trọng và ban chiếu cấp ruộng cho làng Long Trì nhằm duy trì việc thờ cúng. Dưới triều Trần Thái Tông (1225), ba vị thần được truy phong danh hiệu “Đương cảnh thành hoàng hùng chấn uy linh phù phụ đạo,” với các danh hiệu: Đệ Nhất Sơn Lạc, Đệ Nhị Sơn Lạc, và Đệ Tam Sơn Lạc. Đến thời vua Lê Thái Tông (1426), họ được tôn phong danh hiệu “Hiển ứng âm phù cường địch anh linh,” và đền thờ đã liên tục được trùng tu.
Theo thần tích, vào cuối đời Hùng Duệ Vương và đầu đời An Dương Vương (thế kỷ III trước Công nguyên), tại đất Quảng Oai, Sơn Tây, có một gia đình họ Lã, trong đó người chồng tên Lã Trọng đã 50 tuổi, còn vợ là Bạch Thị Cẩn 40 tuổi, nhưng cả hai vẫn chưa có con. Họ nhận Lã Gia, con trai của anh họ, làm con nuôi. Một đêm, bà Bạch Thị Cẩn mộng thấy mình nuốt một quả trứng và sau đó, một con rồng trắng bay đến. Bà mang thai và sinh ra ba người con trai với diện mạo phi thường: Nhất Lạc, Nhị Lạc, và Tam Lạc. Ba anh em đều thông minh, kính trên nhường dưới, và nổi tiếng về sức lực và võ nghệ.
Khi 15 tuổi, cha mẹ của ba anh em qua đời. Sau thời gian tang chế, Lã Gia vào triều đình Nam Việt và thăng tiến đến chức Thừa tướng. Từ trại Long Trì, ba anh em Đô thống Lạc nhận lệnh từ Lã Gia, chỉ huy 5.000 quân lên biên ải chặn đánh quân Hán. Họ lập nhiều chiến công nhưng trong một trận đánh, ba anh em bị thương nặng và, biết không thể chiến đấu tiếp, họ quay về trại Long Trì. Trên đường về, gặp một bà cụ, họ hỏi về tình trạng của mình, và được bà cụ trả lời rằng “Xưa nay chưa bao giờ có người đứt cổ mà sống được.” Nghe vậy, ba vị phi ngựa lên đỉnh núi Rừng Thần gần Ao Bạch và cùng ngã ngựa hóa. Dân làng Long Trì sau đó đã an táng và dựng miếu thờ họ theo lời dặn.
Kiến trúc cảnh quan
Đền Bạch Trì đã trải qua lần tu sửa gần đây nhất vào thời Nguyễn. Hậu cung của đền hiện còn lưu giữ ba ngai báu, được sơn son thiếp vàng. Đại bái với kiến trúc tám mái được xây dựng vào năm 1925, mang dáng vẻ cao lớn và đồ sộ.
Kiến trúc của đền Bạch Trì gồm ba gian thờ dọc, với hai gian ngoài là tiền tế và gian trong cùng là thượng cung. Thượng cung được đặt trên sàn ván gỗ nâng cao cách mặt nền 1,60m, bao bọc xung quanh bằng ván và phía mặt tiền có cửa võng, tạo nên không gian kín đáo và thâm nghiêm, là nơi thần ngự. Tổng diện tích kiến trúc của đền là 76m². Kết cấu vì kèo của đền được thực hiện theo dạng thức “chồng rường giá chiêng,” gồm năm bộ vì và bốn hàng chân cột (20 cột gỗ lim) kê trên đá tảng, tạo nên sự vững chắc cho công trình. Đây là loại hình di tích phổ biến ở các vùng đất rộng và dân cư thưa thớt, nơi các công trình thờ tự thường được dựng trên những quả đồi hoặc gò đất với kiến trúc nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu sử dụng của cộng đồng dân cư.
Đền Bạch Trì cũng còn lưu giữ nhiều mảng chạm khắc gỗ truyền thống, thể hiện trình độ kỹ thuật tinh xảo, khả năng tư duy sáng tạo, và nghệ thuật sâu sắc. Các bức chạm gỗ dân gian về các đề tài “tứ linh” (Long – Ly – Quy – Phượng) như rồng ổ, phượng cầm thư, và lân cõng chữ thọ được thể hiện rất sắc nét, uyển chuyển và sống động. Những tác phẩm này, được chạm khắc bằng kỹ thuật đục bong và chạm lộng trên các chi tiết như cốn nách, xà rồng, vỉ ruồi đầu hồi, và cửa võng, đã trở thành những tác phẩm nghệ thuật chạm khắc gỗ cổ truyền tiêu biểu của thế kỷ XIX. Những tác phẩm này không chỉ tạo nên giá trị văn hóa truyền thống được lưu giữ tại đền Bạch Trì mà còn trở thành khuôn mẫu cho lối trang trí kiến trúc thờ tự cộng đồng ở vùng trung du Bắc Bộ.
Sự kiện và lễ hội
Người dân địa phương đã lập đền thờ để tưởng nhớ công ơn của Tam vị Đô thống Đại Vương, và hàng năm vào ngày 12 tháng Giêng, lễ hội truyền thống được tổ chức tại đây. Lễ hội không chỉ bao gồm các nghi thức trang trọng mà còn có phần hội với nhiều trò chơi dân gian như rước kiệu, cờ tướng, bóng đá,… Những hoạt động này tạo ra bầu không khí vui tươi, đồng thời củng cố tình đoàn kết trong cộng đồng dân cư địa phương trong những ngày đầu xuân năm mới.
Xếp hạng
Với những kỳ tích, những di tích như thế, đền Bạch Trì đã được UBND tỉnh Vĩnh Phú cấp bằng di tích lịch sử – văn hóa năm 1992.
Tham khảo
- “Đền Bạch Trì”, Cổng thông tin điện tử tỉnh Vĩnh Phúc, ngày 11/10/2012. https://vinhphuc.gov.vn/ct/cms/dukhach/Lists/DiTichDanhThang/View_Detail.aspx?ItemID=141
- ST, “Đền Bạch Trì và câu chuyện của lịch sử”, Trang thông tin đài truyền hình & phát thanh tỉnh Vĩnh Phúc, ngày 25/10/2016. http://vinhphuctv.vn/Qu%E1%BA%A3n-tr%E1%BB%8B/Tin-t%E1%BB%A9c-chung/ID/227179/en-Bach-Tri-va-cau-chuyen-cua-lich-su