Tên gọi và vị trí địa lý
Đình Thổ Tang, tọa lạc tại xã Thổ Tang, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, có lịch sử xây dựng từ hàng trăm năm trước. Đây là một trong những ngôi đình cổ đẹp nhất Việt Nam, với kiến trúc thời Hậu Lê, và vẫn còn giữ nguyên vẹn hàng chục bức phù điêu vô giá cho đến ngày nay.
Lịch sử và nhân vật
Đình Thổ Tang là một ví dụ điển hình của kiến trúc đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVII, và đến nay vẫn bảo tồn được phần lớn các đặc trưng của kiến trúc thời Hậu Lê. Đình Thổ Tang, cùng với miếu Trúc Lâm và đình Phương Viên, hình thành nên một quần thể di tích kiến trúc nghệ thuật quan trọng ở thị trấn Thổ Tang. Các di tích này thờ phụng “Lân Hổ đô thống đại vương thượng đẳng thần,” một nhân vật nổi tiếng với công lao trong việc chống lại quân Nguyên-Mông trong thế kỷ XIII dưới triều đại nhà Trần.
Truyền thuyết kể rằng Lân Hổ sinh ra ở làng Đồng Bằng, huyện Tùng Thiện, tỉnh Sơn Tây (nay là Hà Tây). Mẹ của ông, bà Phùng Thị Dung, là một phụ nữ nghèo khó làm nghề kiếm củi. Trong một lần hái củi ở rừng Tô Lâm, bà ngủ quên và thấy một đám mây hồng bao quanh, cùng với tiếng hổ gầm. Sau sự kiện này, bà thụ thai và sinh ra một cậu bé khôi ngô, được nhận xét là “phi lân, tắc hổ” – tức là có phẩm chất của kỳ lân hoặc mãnh hổ. Do đó, bà đặt tên cho con là Lân Hổ.
Khi trưởng thành, Lân Hổ có chiều cao 8 thước, sức mạnh nâng 100 cân và tài năng võ nghệ xuất sắc. Khi quân Mông Cổ xâm lược Đại Việt, vua Trần đã tìm kiếm những người tài giỏi để chỉ huy chống giặc. Lân Hổ tình nguyện tham gia và được giao nhiệm vụ chỉ huy quân đội tại mặt Bắc. Ông đã thiết lập phòng tuyến ở Gia Ninh (hiện nay là Bạch Hạc), chiến đấu kiên cường, tiêu diệt nhiều lực lượng địch và bảo vệ kinh đô Thăng Long.
Sau chiến thắng, triều đình đã phong tước Hầu (Lân Hổ Hầu) và bổ nhiệm ông vào chức quan trong triều, nhưng ông từ chối và trở về quê để chăm sóc mẹ già. Khi quân Nguyên-Mông trở lại với ý định trả thù, Lân Hổ được triệu tập để chỉ huy tại Gia Ninh – Dục Mỹ. Dù quân địch rất mạnh, ông đã chiến đấu dũng cảm và hy sinh. Để tri ân công lao của ông, vua Trần đã ra lệnh xây dựng lăng mộ và tổ chức lễ tế theo nghi thức quốc gia. Các xã trong vùng mà Lân Hổ đã chiến đấu đã lập đền thờ ông. Khi đình được xây dựng, thần hiệu của ông được đưa vào đình để thờ cúng, nhằm ghi nhớ công lao của ông và cầu mong sự che chở của thần.
Kiến trúc cảnh quan
Đình Thổ Tang là một công trình kiến trúc cổ nổi bật, nằm trên một khu đất rộng và cao, quay mặt về hướng Tây, điều này khá hiếm gặp ở các công trình cùng loại. Kiến trúc đình mang hình chữ Đinh (丁) với hai phần chính là Đại bái và Hậu cung.
Đại bái gồm ba gian, hai chái lớn và hai chái nhỏ với diện tích 25,3 x 14,78m, được xây dựng trên nền đá tảng cao so với mặt đất, và hai bên tam cấp được bảo vệ bởi hai con nghê chầu. Kết cấu của Đại bái được làm bằng khung gỗ lim, với 48 cột gỗ lớn bao gồm 8 cột cái (đường kính 0,7m), 16 cột quân (đường kính 0,52m) và 24 cột hiên (đường kính 0,45m). Các cột gỗ được gia công tỉ mỉ với phần đầu cán cân, chân quân cờ, và bụng cột phình to, tạo nên sự chắc chắn và thẩm mỹ.
Hệ thống vì nóc của Đại bái được thiết kế theo kiểu giá chiêng kết hợp chồng rường, với các chi tiết như câu đầu, con rường, và cột trốn được kết hợp tinh tế để đỡ các bộ phận khác. Đặc biệt, đôi hoành thứ hai tại đình không nằm trên lưng rường bụng lợn mà được đỡ bởi các cấu kiện nhỏ chạm khắc hình rồng. Liên kết giữa các cột trong Đại bái được thực hiện theo kiểu cốn chồng rường, với các chi tiết như xà nách, con rường và kẻ hiên được gia công tỉ mỉ và trang trí chạm khắc công phu.
Hậu cung được nối với Đại bái theo kiểu liên kết mái, xây dựng theo kiểu tường hồi bít đốc, với bờ nóc đắp gạch hoa chanh và hai đầu là hai con kìm ngậm nước. Kết cấu khung gỗ của Hậu cung tương tự như Đại bái nhưng có kích thước nhỏ và ít chi tiết trang trí hơn.
Trên kiến trúc của tòa Đại bái, trang trí chạm khắc rồng chiếm số lượng lớn, ngoài ra còn có các đề tài về sinh hoạt con người và hình tiên nữ cưỡi rồng, phượng. Các chi tiết trang trí tập trung chủ yếu ở kẻ hiên, kẻ, vì nách và đầu dư, với những bức chạm như rồng trong tư thế lao ra, cảnh sinh hoạt như uống rượu, đánh cờ, hoặc các cảnh về đời sống hàng ngày.
Đặc biệt, đình Thổ Tang còn nổi bật với các chi tiết chạm khắc ở cốn chồng rường trên xà nách, với hình ảnh rồng, tiên nữ, và các đề tài sinh hoạt được thể hiện sinh động. Những bức chạm này thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật chạm khắc gỗ và phản ánh một phần đời sống văn hóa của người dân thời kỳ đó.
Ngoài các chi tiết trên, đình Thổ Tang còn có nhiều cấu kiện chạm khắc thể hiện các cảnh sinh hoạt, nhân vật và loài vật một cách sống động, từ các cảnh đánh nhau với hổ, cưỡi ngựa, đến các cảnh sinh hoạt gia đình và đời sống thường ngày. Các chi tiết này không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn phản ánh một phần đời sống tinh thần và xã hội của người dân trong quá khứ.
Như vậy, đình Thổ Tang là một di sản văn hóa có giá trị lịch sử, nghệ thuật và kiến trúc đặc biệt, với hệ thống chạm khắc phong phú, đa dạng, phản ánh một phần quan trọng của đời sống văn hóa và xã hội Việt Nam thời kỳ cổ đại.
Hiện vật
Theo thông tin từ các bậc cao niên trong làng, ngoài những bức phù điêu quý giá, đình Thổ Tang còn bảo tồn nguyên vẹn bộ trang phục của tướng Lân Hổ trong hậu cung, cùng với bảy sắc phong được các triều đại phong tặng cho Lân Hổ Đô Thống Đại Vương. Các cổ vật này, bao gồm cả sắc phong, vẫn còn giữ được trạng thái nguyên vẹn. Đáng chú ý nhất trong số này là bức hoành phi mang triết lý nhân sinh sâu sắc của người xưa với ba chữ “Hòa Vi Quý,” tức “Hòa là quý.” Bức hoành phi này đã trở thành một biểu tượng linh thiêng, được thờ phụng trong đình như một sự tri ân đối với tiền nhân.
Nguồn gốc của bức hoành phi “Hòa Vi Quý” bắt đầu từ việc lựa chọn vị trí xây dựng đình làng. Đình Thổ Tang được xây dựng trên một khu đất đặc biệt, với bốn góc khuyết. Trong thời Pháp thuộc, làng Thổ Tang được gọi là Địa Tang, nhưng do tên gọi này bị liên tưởng đến “địa táng” (chôn cất), nên các quan chức Pháp đã quyết định đổi tên thành Thổ Tang thương trấn, khởi đầu cho việc phát triển thương mại của vùng này.
Theo những người am hiểu lịch sử, đình làng Thổ Tang không chỉ được xây dựng trên “giọt máu Phùng Lân Hổ” mà còn nằm trên vùng đất thiêng tại ngã ba trời đất Bạch Hạc. Tuy nhiên, do địa thế không thuận lợi, người dân các làng xung quanh thường xuyên xảy ra xung đột. Mặc dù đình Thổ Tang đã hoàn thành vào năm 1617 với bức hoành phi “Thần nhân tư duyệt” (quan và dân cùng bàn bạc), nhưng mâu thuẫn trong làng vẫn không được giải quyết.
Sau khi ngôi đình được hoàn thành, mặc dù đã có bức hoành phi “Thần nhân tư duyệt,” nhưng do mâu thuẫn nội bộ, dân làng không thể tổ chức lễ khánh thành. Khi viên Tổng đốc Sơn Tây kinh lý qua Thổ Tang, dân làng đã thỉnh cầu ông viết hoành phi để treo trong đình. Sau khi lắng nghe tình hình từ các kỳ mục, Tổng đốc đã suy nghĩ và viết ba chữ “Hòa Vi Quý.” Những chữ này mang ý nghĩa sâu sắc, khiến dân làng cảm thấy phấn khởi và lập tức khắc lên bức hoành phi, treo trong đình và tổ chức lễ khánh thành. Kể từ đó, trong làng không còn xảy ra xung đột, và tình hình yên bình này được duy trì cho đến nay.
Theo các nhà sử học, Thổ Tang là nơi duy nhất ở Việt Nam thờ bức hoành phi với ba chữ “Hòa Vi Quý.” Bức hoành phi này, được sơn son thếp vàng trên nền gỗ nâu sậm, vẫn còn khá nguyên vẹn đến ngày nay, với hai bên là dòng chữ nhỏ ghi thời điểm khắc chữ.
Sự kiện và lễ hội
Lễ hội đình làng Thổ Tang được tổ chức vào mùa xuân từ ngày 10 đến ngày 15 tháng giêng hàng năm.
Xếp hạng
Đình Thổ Tang đã được Bộ Văn hóa công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia theo Quyết định số 29/VH-QĐ ban hành ngày 13 tháng 1 năm 1964. Hơn nữa, di tích này đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1820/QĐ-TTg ban hành ngày 24 tháng 12 năm 2018.
Tham khảo
- Viện bảo tồn di tích, Kiến trúc Đình làng Việt qua tư liệu Viện Bảo tồn di tích (tập 1), NXB Văn hóa Dân tộc, 2017.
- “Đình Thổ Tang”, Trang cổng thông tin điện tử tỉnh Vĩnh Phúc, ngày 20/10/2012 https://vinhphuc.gov.vn/ct/cms/dukhach/Lists/DiTichDanhThang/View_Detail.aspx?ItemID=137
- Khánh Chi, “Đình Thổ Tang, tỉnh Vĩnh Phúc”, Trang thông tin Cục Di Sản. https://dsvh.gov.vn/dinh-tho-tang-tinh-vinh-phuc-3252