Tên gọi và vị trí địa lý
Miếu Chợ Cốc, nằm tại thôn Cao Lý, là nơi thờ cúng chung của ba thôn Bình Đê, Cao Lý và Gia Bùi, thuộc xã Gia Khánh, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Đây là một di tích tôn giáo có ý nghĩa lịch sử, phản ánh nét văn hóa tín ngưỡng cộng đồng lâu đời của người dân địa phương.
Lịch sử và nhân vật
Miếu Chợ Cốc, một di tích lịch sử quan trọng, được xây dựng từ thời kỳ nhà Nguyễn (thế kỷ XIX), nhằm thờ Thành hoàng Nguyễn Công Nguyên, người nổi bật trong lịch sử Việt Nam nhờ công lao lớn trong việc giúp vua Lý đánh giặc Tống. Theo các nguồn tài liệu từ gia phả họ Nguyễn, bia ký của Tiến sĩ Nguyễn Quý Tân và các bia ký, sắc phong hiện còn lưu giữ tại miếu, có thể xác định rằng Thành hoàng làng được thờ chính là danh tướng Nguyễn Công Nguyên, người quê tại thôn Gia Bùi. Ông đã tham gia chiến công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Tống vào thế kỷ XII.
Nguyễn Công Nguyên, từ khi mới 15 tuổi, đã thể hiện tài năng xuất sắc về trí tuệ và chiến lược. Năm 1104, khi quân Chiêm Thành và Tống xâm lược Việt Nam, ông đã triệu tập trai tráng trong vùng và đến yết kiến vua Lý. Được giao chỉ huy 3 vạn quân, ông đã cùng các tướng lĩnh dẫn dắt quân đội Việt Nam chiến đấu tại miền Đông Bắc. Chỉ trong một tháng ngắn ngủi, dưới sự lãnh đạo tài ba của ông, quân giặc bị đánh bại nặng nề. Nhờ chiến công này, Nguyễn Công Nguyên được phong chức và thưởng tiền bạc. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, ông trở về quê hương để thăm lại gia đình và qua đời tại đây. Sau khi mất, ông được nhân dân kính trọng và tôn vinh, lập miếu thờ để ghi nhớ công lao của ông đối với đất nước.
Kiến trúc cảnh quan
Miếu Chợ Cốc tọa lạc bên cạnh đường huyện 191D, nằm trên một khu đất nền cao ráo ở trung tâm xã, phía trước miếu là một ao làng rộng rãi và thông thoáng. Đây là một di tích có giá trị lịch sử và văn hóa đối với nhân dân địa phương, vẫn còn giữ nguyên kiến trúc cổ xưa theo kiểu chữ nhị, bao gồm 5 gian tiền tế và 3 gian hậu cung. Đặc biệt, miếu đã được trùng tu một cách lớn lao vào đầu thời Nguyễn, nhằm duy trì và bảo tồn giá trị của di tích.
Tam quan của miếu được xây dựng như một bức bình phong bảo vệ, có vai trò quan trọng trong việc che chắn toàn bộ không gian phía trước di tích, ngăn ngừa các yếu tố xấu và bảo vệ miếu khỏi những tác động bên ngoài. Điều đặc biệt ấn tượng là tam quan được trang trí bởi nhiều mảng phù điêu tuyệt đẹp, thể hiện sự tài hoa và khéo léo của các nghệ nhân. Các phù điêu này được chạm khắc với những hình ảnh thiêng vật, hoa văn và họa tiết mang đậm nét văn hóa Việt, và dù đã trải qua thời gian, lớp vôi ve mốc meo lại càng làm tăng thêm sự thâm nghiêm, cổ kính của di tích.
Khi đứng trước tam quan và nhìn vào cửa chính của miếu, người ta sẽ thấy hai tháp bút cao vút, mỗi tháp được chạm khắc một phù điêu hình rồng cuốn quanh thân tháp. Hai cửa bên tả và bên hữu được thi công theo phong cách chồng diêm cổ kính với mái che, tạo sự hài hòa và đồng bộ với cửa chính. Hai bên cánh gà của miếu được trang trí bởi hai mảng phù điêu sinh động, thể hiện hình ảnh các loài vật như chúa sơn lâm, chim thú, nghê, ngũ phúc (dơi), cùng với những cảnh tượng thiên nhiên như núi non và sông nước.
Qua tam quan là 5 gian tiền tế, kiến trúc của phần này mang đậm phong cách con chồng giá chiêng và kèo cầu bít đốc. Các bức chạm khắc trên các đầu bẩy còn sót lại là những họa tiết như trúc hóa rồng, mai điểu, và những chạm khắc với hình ảnh rồng cuốn thủy, tứ linh, tứ quý, tạo nên một không gian trang nghiêm và sinh động. Toàn bộ cấu kiện của tòa tiền tế được làm từ gỗ lim, mái được lợp ngói vẩy cá, một kiểu mái truyền thống có giá trị lịch sử lâu dài.
Trước đây, ba gian hậu cung có kiến trúc con chồng đấu sen, nhưng qua thời gian đã xuống cấp nghiêm trọng. Chính quyền và người dân địa phương đã tiến hành tu sửa lại theo phong cách kèo cầu giản dị nhưng vững chãi. Tòa hậu cung này có cấu trúc thấp và ít ánh sáng, tạo nên một không gian mờ ảo nhưng linh thiêng. Các phần nề ngõa của di tích được thi công chắc chắn, với những bức phù điêu sinh động, miêu tả các loài vật linh thiêng như rồng và hổ. Toàn bộ tòa tiền tế và hậu cung đều có hai đầu hồi cuốn hình quai chảo truyền thống, mềm mại và mượt mà nhờ những đường chỉ kép tinh tế.
Hiện vật
Miếu Chợ Cốc hiện còn lưu giữ một số cổ vật quý giá, đặc biệt là các hiện vật bằng gỗ, bao gồm ba cỗ ngai thờ, hai bộ đòn bát cống, các bộ long đình, và bát biểu, có niên đại từ thời Nguyễn. Những cổ vật này không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn là chứng tích của một thời kỳ lịch sử đáng chú ý. Bên cạnh đó, miếu còn lưu lại một số bia đá, trong đó có một bia do Tiến sĩ Nguyễn Quý Tân (1814-1858) soạn, ghi lại những sự kiện lịch sử và tín ngưỡng liên quan đến di tích.
Trước đây, miếu sở hữu 25 đạo sắc phong, nhưng hiện nay chỉ còn lại 10 đạo. Phía đông của khu vực miếu, cách miếu khoảng 12 mét, hiện vẫn còn 5 tấm bia đá ghi rõ vị trí xây dựng miếu, các phong tục làng xã, cũng như những nét đặc trưng trong tín ngưỡng và đời sống cộng đồng. Những cổ vật và bia đá này không chỉ là di sản vật chất mà còn là những tài liệu quý giá, phản ánh sự phát triển của văn hóa, tín ngưỡng và lịch sử địa phương qua các thời kỳ.
Sự kiện và lễ hội
Hằng năm, miếu Chợ Cốc tổ chức lễ hội vào ngày 12 tháng Giêng để kỷ niệm ngày sinh của danh tướng Nguyễn Công Nguyên. Lễ hội này có tục lệ rước thánh, trong đó quy định rõ thứ tự kiệu các làng tham gia, với kiệu của thôn Bình Đê đi trước, tiếp đến kiệu của thôn Cao Lý, và cuối cùng là kiệu của thôn Gia Bùi. Theo các cụ cao niên trong làng, tập tục này có nguồn gốc từ lực lượng tham gia chiến đấu dưới sự chỉ huy của Nguyễn Công Nguyên. Trong thời kỳ phong kiến, người dân thôn Bình Đê luôn được xem là “anh lớn” với 32 người tham gia đánh giặc, tiếp theo là thôn Cao Lý với 16 người, và thôn Gia Bùi là “em út” với 5 người. Tập tục này vẫn được người dân giữ gìn và duy trì cho đến ngày nay.
Ngoài lễ hội chính, vào đêm giao thừa mỗi năm, lễ xin cầu may mắn và lộc thánh cũng thu hút đông đảo người dân tham gia. Phần hội của lễ hội vẫn duy trì các trò chơi dân gian như cờ người, đập niêu, đi cầu thùm, đi thuyền hát quan họ, và giao lưu văn nghệ giữa các làng. Bên cạnh đó, các môn thể thao hiện đại như bóng chuyền, cầu lông và bóng đá cũng được đưa vào, tạo thêm sự phong phú cho không khí lễ hội và thu hút sự tham gia của mọi lứa tuổi.
Xếp hạng
Ngày 25 tháng 1 năm 1990, miếu Chợ Cốc đã được Bộ Văn hoá, Thông tin, Thể thao và Du lịch (nay là Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là di tích lịch sử cấp quốc gia. Quyết định này nhằm công nhận giá trị lịch sử, văn hóa và tôn vinh vai trò của miếu trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa dân tộc.
Tham khảo
Hoàng Hà (2020), Độc đáo miếu Chợ Cốc. Truy cập từ https://btgcp.gov.vn/co-so-tho-tu-ton-giao-co-so-tho-tu-tin-nguong/dinh-sen-ho-di-tich-kien-truc-nghe-thuat-quoc-gia-postWzRDbp6qdj.html