Đình Hữu Bằng (Đình Kẻ Nủa – Thạch Thất, Hà Nội)

Đình Hữu Bằng (Đình Kẻ Nủa – Thạch Thất, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Đình Hữu Bằng, còn gọi là đình Kẻ Nủa, tọa lạc tại xã Hữu Bằng, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội. Đây là ngôi đình duy nhất được chung tay xây dựng và gìn giữ bởi “9 thôn chung một ngôi đình” trong xã. Sự tồn tại duy nhất của đình cho cả chín thôn thể hiện tinh thần cộng đồng bền chặt và ý thức gìn giữ di sản văn hóa truyền thống của người dân địa phương. Tên làng “Hữu Bằng” mang ý nghĩa “đáng tin cậy”, cũng phản ánh rõ nét tinh thần đoàn kết, trách nhiệm và ý chí gìn giữ những giá trị trường tồn của cộng đồng làng xã xưa.

Lịch sử và nhân vật

Đình Hữu Bằng (còn gọi là đình Kẻ Nủa) là công trình kiến trúc có niên đại lâu đời, được xây dựng từ thời Lê, năm Chính Hòa thứ 10 (1689). Theo văn khắc trên câu đầu – bộ phận kiến trúc quan trọng trong kết cấu gỗ truyền thống – thì đây là mốc thời gian xác thực cho việc khởi dựng ngôi đình. Trong suốt hơn ba thế kỷ tồn tại, đình Hữu Bằng đã trải qua nhiều lần tu bổ, trong đó có đợt trùng tu lớn vào năm Minh Mệnh thứ 8 (1827), dưới triều Nguyễn. Công trình vẫn giữ được nhiều đặc trưng nguyên bản của kiến trúc đình làng thế kỷ XVII, đồng thời tiếp thu thêm các yếu tố trang trí, nghệ thuật điêu khắc đặc sắc của thế kỷ XIX.

Về phương diện tín ngưỡng, đình Hữu Bằng là nơi thờ phụng ba vị Thành hoàng có danh hiệu là Đệ nhất, Đệ nhị và Đệ tam Nam Hải Đại vương. Theo thần phả và các đạo sắc phong, ba vị này vốn là những vị tướng trung dũng, có công lớn trong việc phò trợ triều Lê. Tín ngưỡng thờ ba vị Nam Hải Đại vương tại đình không chỉ là sự tri ân các bậc tiền nhân, mà còn thể hiện đức tin sâu sắc của dân làng đối với những vị thần bản mệnh – những vị thủ hộ linh thiêng của cộng đồng. Đặc biệt, truyền thuyết dân gian cho biết ba vị Thành hoàng vốn là thủy thần thờ ở miếu làng Hữu Bằng, sau được sắc phong và phối thờ chính thức tại đình làng.

Bên cạnh hệ thống thần tích và thần phả, đình còn bảo lưu nhiều di sản Hán Nôm ca ngợi công đức của các vị Thành hoàng, thể hiện qua các bức hoành phi, câu đối có niên đại từ thời Nguyễn, như cuốn thư “Phổ bác uyên tuyền” (1932), hay đôi câu đối chạm nổi thể hiện lòng biết ơn: “Lịch đại hữu phong chân giản sách/ Bách niên bằng thức thử cung đình”. Những tư liệu này cho thấy không chỉ vai trò tín ngưỡng mà cả giá trị văn hóa – lịch sử mà ba vị Thành hoàng mang lại cho cộng đồng làng xã Hữu Bằng. Đặc biệt, sự kiện vua Tự Đức ban tặng biển ngạch “Mỹ tục khả phong” năm Đinh Mão (1867) cho thấy sự ghi nhận từ triều đình phong kiến đối với đạo lý, thuần phong mỹ tục và sự đóng góp của làng đối với quốc gia. Đây cũng là minh chứng về vị trí đặc biệt của đình Hữu Bằng trong đời sống lịch sử, tâm linh và xã hội của địa phương từ quá khứ đến hiện tại.

Kiến trúc cảnh quan

Đình Hữu Bằng tọa lạc trên một gò đất cao ráo, thoáng mát, với một hồ nước trước đình, được xem là điểm “tụ thủy, tụ phúc.” Thế đất cao tượng trưng cho yếu tố dương, kết hợp với hồ nước tượng trưng cho yếu tố âm, tạo ra thế âm dương cân đối, giúp điều hòa sinh khí, mang lại sự thịnh vượng cho khu vực. 

Cổng đình có cấu trúc đặc trưng với hai tháp môn lớn đứng chính giữa, hai bên là các cổng phụ có mái chồng diêm. Trên đỉnh tháp môn, những con phượng hoàng được chạm khắc sinh động, tượng trưng cho sự thịnh vượng và bảo vệ, trong khi bên dưới là những bức tranh hoa bốn mùa, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Các tháp được trang trí bằng các câu đối chữ Nho, mang lại vẻ đẹp vừa trang nghiêm vừa có chiều sâu văn hóa. Các cổng phụ nhỏ hơn cổng chính với mục đích giúp người dân ra vào tránh phạm thượng khi đi vào chính điện. Mái đình cong hình đầu đao vút lên trời xanh, được lợp bằng ngói vẩy truyền thống, một hình ảnh gắn liền với ký ức dân gian, được thể hiện qua câu ca: “Qua đình ngả nón trông đình/ Đình bao nhiêu ngói, thương mình bấy nhiêu.” Nóc đình còn trang trí bằng tượng lưỡng long chầu nguyệt và cặp kìm chạm sành, với các chi tiết hướng về phía đỉnh nóc.

Tổng thể, đình Hữu Bằng là một công trình di tích có quy mô rộng lớn, cổ kính và trang nghiêm. Khi bước qua cổng, du khách sẽ tiến vào một sân rộng lát gạch đỏ, nơi hai dãy nhà Tả vu và Hữu vu, mỗi dãy gồm 7 gian, tạo thành tổng cộng 14 gian, được sử dụng để sắp lễ và tiếp đón khách. Bao quanh khuôn viên là tường gạch, và thay vì có tường bao kín, các dãy nhà này được che chắn bằng các tấm chắn song gỗ, giúp không gian trong và ngoài đình trở nên thoáng đãng, đồng thời tạo ra một luồng không khí mát mẻ khi hơi nước từ hồ theo gió đưa vào.

Để vào chính điện, người tham quan phải bước qua các bậc cấp và cửa bức bàn. Ngôi đình có hai gian chính là Đại bái và Hậu cung, với Đại bái được xây dựng theo kiểu 5 gian 2 dĩ, tạo nên một không gian rộng rãi và thoáng mát. Trong chính điện, có nhiều đồ vật linh thiêng được trưng bày như hạc, lục bình, gươm, đao, bát xà mâu, tạo nên không khí tôn nghiêm. Các cụ cao niên trong làng thường nhắc nhở khi vào chính điện phải “Tĩnh túc, hồi tỵ” tức là phải dừng lại và thể hiện lòng kính trọng khi đứng trước ngai thờ của các vị thần. Bức hoành phi treo trang trọng giữa gian đại bái có dòng chữ: “Phổ Bác Uyên Tuyền” – Rộng rãi như trời, sâu thẳm như tuyền. Bên dưới cửa cánh võng chạm hình long phụng, hoa lá, được sơn son thiếp vàng, tạo nên sự lộng lẫy, uy nghi.

Về kiến trúc, đình Hữu Bằng thuộc kiểu thượng diêm tám mái, với hai tầng mái chồng lên nhau, mỗi tầng có bốn mái. Đây là một kiểu kiến trúc rất độc đáo, với hệ thống cột cái, cột quân và cột hiên vững chắc, các vì kèo và câu đầu được kết nối bằng các lỗ mộng có độ chính xác cao, mà không cần sử dụng chất kết dính bên ngoài. Đặc biệt, ngôi đình không sử dụng gạch lát nền mà làm sàn gỗ (gỗ xoan), cách mặt đất khoảng 0,5m, góp phần tạo ra không khí thoáng đãng và gần gũi với thiên nhiên. Các cột trụ được kê bằng đá ong, nối liền với nền đất bên dưới sàn. Sàn gỗ được thiết kế theo các khu vực có chênh lệch độ cao, thể hiện ngôi thứ chức sắc trong làng, nơi các vị cao niên ngồi trong những dịp có công việc của đình. Trong đình còn bảo lưu được nhiều bức cốn, vách chạm bong kênh tinh xảo, sống động, với hình long phụng, chim muông, hoa lá, đặc biệt là những chi tiết rồng chạm bong kênh nổi bật, tạo nên sự ảo diệu, sống động trong từng thớ gỗ. Cửa võng bên trong dẫn đến ban thờ, nơi đặt ba bộ ngai đầu rồng phủ sơn son thiếp vàng, làm tăng thêm sự linh thiêng và tôn nghiêm cho ngôi đình.

Hiện vật

Đình Hữu Bằng hiện lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, tiêu biểu cho các thời kỳ lịch sử khác nhau. Trong đó có 27 đạo sắc phong từ thời Lê Trung Hưng đến triều Nguyễn, bản thần tích niên đại Vĩnh Hựu 3 (1737), thần tích và tục lệ làng niên đại Bảo Đại 11 (1936), hương ước lập năm Thành Thái 3 (1891). Ngoài ra còn có bảng gỗ khắc 4 chữ “Mỹ tục khả phong” do vua Tự Đức ban năm 1867, các hoành phi, câu đối chạm khắc tinh xảo, 5 cỗ kiệu sơn son thếp vàng, bộ bát bửu, xà mâu, quán tẩy, cây đèn… phản ánh nghệ thuật cung đình và tín ngưỡng dân gian đương thời.

Sự kiện và lễ hội

Lễ hội đình Hữu Bằng là một trong những sinh hoạt văn hóa truyền thống đặc sắc của cư dân địa phương, diễn ra hằng năm vào ngày 7 tháng Giêng âm lịch. Trong khuôn viên đình cổ kính, lễ hội được tổ chức với đầy đủ các phần lễ và phần hội. Phần lễ gồm các nghi thức tế lễ trang trọng, mang đậm tính tôn giáo – tín ngưỡng, thể hiện lòng thành kính của cộng đồng đối với các vị thần được thờ phụng tại đình. Phần hội là không gian trình diễn các tiết mục dân ca, dân vũ truyền thống, tạo nên một bức tranh sinh hoạt văn hóa sôi động và hấp dẫn.

Một nét đặc biệt trong lễ hội đình Hữu Bằng là việc du khách không chỉ tham gia các hoạt động lễ hội mà còn được nghe kể lại nhiều giai thoại dân gian gắn liền với ngôi đình. Tiêu biểu là giai thoại về năm vết chém trên một cột đình ở góc phải, được cho là do cụ Phan Văn Thành – người có công cung cấp gỗ dựng đình – đã dùng dao chém vào cột để khắc lời thề trước khi rời bỏ quê hương vì không được phong hậu thần như nguyện vọng. Giai thoại này phản ánh sâu sắc quan niệm về công trạng, tri ân và đạo lý trong tín ngưỡng dân gian. Bên cạnh đó, các câu chuyện về hành trình bảo vệ đình làng trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp cũng được nhắc lại, thể hiện tinh thần đoàn kết, dũng cảm, lòng yêu nước và ý thức gìn giữ di sản văn hóa của người dân Hữu Bằng. Lễ hội không chỉ là không gian sinh hoạt tín ngưỡng mà còn là nơi trao truyền ký ức cộng đồng, tôn vinh các giá trị văn hóa lịch sử trường tồn của quê hương.

Xếp hạng

Ngày 5 tháng 9 năm 1989, đình Hữu Bằng chính thức được xếp hạng là Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia. Việc công nhận này thể hiện sự đánh giá cao về giá trị lịch sử, kiến trúc và văn hóa của di tích.

Tham khảo

Lưu Minh Trị, (2010), Hà Nội – Danh thắng và di tích (Tập 01), Nxb Hà Nội.

5/5 (1 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin
Dinhhuubang1

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)