Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Chấp, còn có tên chữ là Đại Quang tự, tọa lạc tại vị trí trung tâm của thôn Hữu Chấp, xã Hòa Long, thành phố Bắc Ninh. Ngôi chùa nằm trên khu đất cao ráo, thoáng đãng, có địa thế phong thủy thuận lợi với mặt hướng về phía Nam, một thế đất được coi là cát tường theo quan niệm truyền thống Á Đông. Không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng dân cư địa phương, chùa Đại Quang còn là một di tích tôn giáo, văn hoá có giá trị lịch sử lâu đời, với niên đại ước tính trên 300 năm.
Trong tâm thức dân gian vùng Kinh Bắc, chùa Đại Quang gắn liền với một truyền thuyết được truyền miệng từ bao đời nay. Theo đó, chùa có thể được xây dựng cùng thời với chùa Bổ Đà – một danh lam cổ tự nổi tiếng tại huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Mối liên hệ này được phản ánh rõ trong câu ngạn ngữ dân gian: “Nhất Bổ, nhì Chấp”, tôn vinh vị thế tôn nghiêm, quy mô và ảnh hưởng của hai ngôi chùa lớn trong vùng.
Câu thành ngữ ấy không chỉ nói lên mối liên hệ tông môn, pháp phái giữa hai tự viện lớn trong khu vực mà còn là sự ghi nhận ngầm của cộng đồng đối với vai trò trung tâm Phật giáo của chùa Đại Quang trong lịch sử hình thành và phát triển hệ thống chùa chiền miền Bắc Việt Nam. Trải qua thời gian, chiến tranh và biến động xã hội, chùa vẫn giữ được vai trò là chốn linh thiêng, nơi bảo tồn ký ức văn hóa, tín ngưỡng đặc trưng của vùng đất Hữu Chấp.
Lịch sử và nhân vật
Xưa kia, chùa Đại Quang tọa lạc giữa cánh đồng rộng lớn của làng Hữu Chấp, trong một không gian thanh tĩnh, biệt lập với khu dân cư. Vị trí cổ xưa ấy, dù nay không còn công trình hiện hữu, vẫn được người dân địa phương trìu mến gọi bằng một danh xưng truyền thống: “Gò Chùa” – một địa danh ký ức, như chứng tích thầm lặng của ngôi già lam từng hiện diện nơi đây. Tuy nhiên, do biến thiên địa hình và ảnh hưởng khắc nghiệt của thiên tai đặc biệt là lũ lụt, chùa đã được di dời về vị trí hiện tại. Thời điểm chính xác của cuộc di dời không còn được ghi nhớ rõ ràng; ngay cả những bậc cao niên trong làng, những người đã chứng kiến biết bao biến đổi của quê hương cũng chỉ có thể thuật lại một cách mơ hồ, như một phần ký ức đang dần phai mờ theo dòng chảy thời gian.
Chùa Đại Quang không chỉ là một thiết chế tín ngưỡng lâu đời, mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ thống truyền thừa Phật giáo vùng Kinh Bắc. Trong dân gian vẫn còn lưu truyền câu thành ngữ: “Nhất Bổ, nhì Chấp”, nhằm tôn vinh vị thế của chùa Đại Quang sau chùa Bổ Đà – đại danh lam tọa lạc tại huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Câu nói này không chỉ phản ánh mối liên hệ về tông môn, pháp phái giữa hai tự viện lớn trong vùng, mà còn cho thấy vai trò trung tâm của chùa Đại Quang trong việc hoằng dương Phật pháp và kết nối cộng đồng Tăng sĩ tại vùng đồng bằng châu thổ Bắc Bộ.
Theo lời kể của cố Hòa thượng Thích Thanh Sam, một trong những bậc cao tăng danh tiếng của Phật giáo miền Bắc thế kỷ XX, chùa Đại Quang từng là một trong những già lam lớn nhất tại xã Hòa Long. Vào thời kỳ hưng thịnh, nơi đây thường xuyên tổ chức các khóa an cư kiết hạ với quy mô lớn, quy tụ hàng trăm vị Tăng từ nhiều địa phương về tu tập, hành trì giới luật, cùng nhau nghiên cứu kinh điển và chia sẻ pháp đàm. Trong thời kỳ đó, chùa không chỉ là trung tâm tín ngưỡng của cộng đồng địa phương mà còn là nơi duy trì và truyền thừa dòng mạch Phật pháp của vùng Kinh Bắc.
Tuy nhiên, bước sang thời kỳ chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ, hoạt động Phật giáo tại chùa bị gián đoạn nghiêm trọng. Chư Tăng vắng bóng, đời sống tu học suy giảm. Các hài cốt của nhiều vị Tăng từng an trú và viên tịch tại chùa đã được di chuyển và an táng tại chùa Bổ Đà, nơi có hệ thống tháp mộ linh thiêng. Trong khuôn viên chùa Đại Quang hiện nay vẫn còn một số ngôi tháp cổ như những dấu tích trầm mặc của một thời kỳ tu học hưng thịnh, song bên trong không còn hài cốt. Những tháp mộ ấy, tuy rỗng về vật chất, vẫn hàm chứa giá trị tinh thần sâu sắc về sự tiếp nối, truyền thừa và biến thiên của dòng mạch tu hành qua các thế hệ.
Những cứ liệu lịch sử còn sót lại, dù không nhiều, vẫn góp phần soi sáng niên đại hình thành của chùa. Theo văn bia hiện còn lưu giữ tại đình làng Hữu Chấp, chùa Đại Quang đã được xây dựng từ rất sớm. Tấm bia có đoạn ghi: “Có Thái tử họ Nguyễn đã quyên góp tiền của để xây dựng đình và chùa”, hé lộ rằng quá trình kiến thiết chùa gắn liền với tầng lớp trí thức hoặc quý tộc thời xưa, đồng thời phản ánh mối quan hệ giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo trong không gian sinh hoạt cộng đồng làng xã truyền thống. Trong khi đình làng Hữu Chấp đã được xếp hạng di tích lịch sử, văn hóa cấp tỉnh, thì chùa Đại Quang hiện vẫn chưa được công nhận chính thức, do tư liệu lịch sử liên quan đã thất lạc nhiều qua thời gian. Tuy nhiên, một bức hoành phi cổ còn lưu giữ trong chùa khắc bốn chữ “Tây Thiên Nhị Tổ” cho thấy khả năng cao rằng vị tổ khai sơn chùa Đại Quang có liên hệ với thiền phái Tây Thiên, Tam Đảo (Vĩnh Phúc), một trung tâm Phật giáo cổ kính có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Phật giáo miền Bắc.
Không chỉ giữ vai trò là trung tâm tâm linh, chùa Đại Quang còn gắn bó chặt chẽ với lịch sử đấu tranh bảo vệ Tổ quốc. Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ cứu nước, chùa từng được sử dụng như trạm cứu thương dã chiến, tiếp nhận và điều trị các thương binh bị thương trong các trận đánh tại khu vực cầu sắt Đáp Cầu. Những sự kiện này, tuy không được ghi chép đầy đủ trong sử liệu chính thống, vẫn được truyền lại qua lời kể của các nhân chứng lịch sử như cụ Nguyễn Văn Nghị, cụ Nguyễn Văn Mạn, và cụ Lưu Dục, những người từng đào hầm trú ẩn trong khuôn viên chùa để tránh bom đạn. Ký ức của họ không chỉ là những mảnh ghép sống động tái hiện một thời kỳ bi tráng trong lịch sử dân tộc, mà còn là một phần không thể tách rời trong hành trình lịch sử của ngôi cổ tự này.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa là một quần thể kiến trúc Phật giáo có quy mô lớn, được quy hoạch bài bản và hài hòa trong không gian cảnh quan rộng mở, giàu tính biểu tượng và bản sắc vùng miền. Với kết cấu mặt bằng theo trục dọc truyền thống, toàn bộ quần thể chùa được bố trí xoay về hướng chính Nam, hướng tối ưu theo nguyên lý phong thủy Á Đông, tượng trưng cho sinh khí, sự hanh thông và cát lợi, đồng thời phản ánh tư duy không gian quen thuộc trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam.
Ngay từ khu vực ngoại vi, chùa đã gây ấn tượng với hệ sinh cảnh mở rộng, bao quanh bởi hệ thống cây xanh và ao vườn, tạo thành một vùng đệm sinh thái tự nhiên, góp phần điều tiết vi khí hậu, đồng thời tăng cường tính linh thiêng cho không gian tu tập. Phía trước khuôn viên chùa là pho tượng Quan Thế Âm Bồ Tát được tôn trí trên bệ cao, tọa vị ngay trên trục chính diện, vừa như một điểm nhấn thị giác, vừa là biểu tượng tâm linh chào đón khách thập phương đến chiêm bái và lễ Phật. Việc đặt tượng Quan Âm ở vị trí ngoại cảnh còn gợi liên tưởng đến hình ảnh Bồ Tát hiện thân cứu khổ cứu nạn, luôn hiện hữu trong đời sống của người dân.
Lối vào chính của chùa được bố trí lệch về phía tay phải, mở ra một khoảng sân rộng, nơi chuyển tiếp giữa ngoại giới và nội giới, giữa đời thường và cõi thiền. Trung tâm của quần thể là tòa Tam Bảo – công trình Phật điện chính, được xây dựng với quy mô lớn, kiến trúc bề thế, tọa lạc giữa một khuôn viên rộng thoáng, bao quanh là các thảm thực vật và vườn cảnh. Phía sau tòa chính điện là hệ thống phụ trợ gồm nhà bếp, ao sen và vườn cây, vừa phục vụ sinh hoạt thường nhật của chư Tăng, vừa tiếp nối dòng mạch kiến trúc truyền thống, trong đó cảnh quan tự nhiên đóng vai trò điều tiết khí hậu và gợi mở không gian Thiền.
Tòa Tam Bảo được thiết kế theo kiểu “trùng thiềm điệp ốc”, gồm hai tầng, chín mái chồng diêm, hình thức kiến trúc mang đậm dấu ấn truyền thống Phật giáo Bắc Bộ. Tổng thể mái tạo thế “cao tầng ngũ nhạc”, biểu thị cho sự linh thiêng, tôn nghiêm và vững chãi. Mái lợp ngói vảy cá truyền thống, với các đầu đao cong vút, được chạm khắc hình rồng uốn lượn, biểu tượng của quyền lực, linh vật hộ pháp, đồng thời phản ánh kỹ thuật thủ công điêu luyện của nghệ nhân bản địa. Không gian tầng một đóng vai trò như tiền đường mở rộng, là nơi thờ Tổ và tiếp đón khách thập phương; tầng hai là chánh điện Tam Bảo, nơi tôn trí hệ tượng Phật – Bồ Tát – Hộ pháp và các pháp khí, bài trí trang nghiêm, đúng quy chuẩn Phật giáo Bắc tông.
Toàn bộ kết cấu khung của Tam Bảo được dựng bằng gỗ lim, loại gỗ quý truyền thống có độ bền cao và khả năng chịu lực ưu việt. Hệ thống cột – kèo – xà được bố trí theo kiểu “chồng rường, giá chiêng”, mang lại cảm giác vừa chắc chắn vừa uyển chuyển. Các mảng chạm khắc trên thân cột, xà nẹp, đầu dư thể hiện trình độ mỹ thuật cao, với các đề tài trang trí phong phú như Tứ linh (long – ly – quy – phượng), Tứ quý (tùng – cúc – trúc – mai), hoa lá cách điệu, mẫu tử sum vầy và các cảnh sinh hoạt dân gian – tất cả hòa quyện trong một tổng thể nghệ thuật phản ánh sự kết hợp giữa tư tưởng Phật giáo với mỹ học bản địa, đồng thời khắc họa nhân sinh quan đầy nhân văn của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.
Theo lời kể của Tăng trụ trì, trước khi được trùng tu, chùa chỉ còn lại một phần tàn tích cổ, không có Nhà Tổ, và phần Phật điện cũ với bảy gian gỗ đã xuống cấp nghiêm trọng. Quá trình trùng tu và phục dựng bắt đầu từ năm 2017, dựa trên sự phát tâm công đức của nhân dân địa phương và thiện tín thập phương. Đến năm 2019, công trình chùa mới được khánh thành, mang dáng dấp cổ kính nhưng được xử lý không gian hợp lý và kỹ thuật hiện đại, đảm bảo độ bền vững cũng như giữ gìn được linh hồn kiến trúc truyền thống. Nhiều nhà nghiên cứu đánh giá cao công trình này như một điển hình về sự giao thoa hài hòa giữa phục dựng di sản và sáng tạo kiến trúc đương đại, đặc biệt trong bối cảnh bảo tồn văn hóa tâm linh vùng Kinh Bắc.
Bên cạnh khối chính điện là Nhà Mẫu, công trình thờ Tam phủ Thánh Mẫu được thiết kế theo kiểu thức truyền thống, với mái ngói hai tầng, kết cấu gỗ lim và nội thất bài trí đối xứng. Nhà Mẫu không chỉ bổ sung chức năng tín ngưỡng bản địa cho quần thể chùa, mà còn là một biểu hiện sống động cho tín ngưỡng thờ Mẫu, di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vốn có sự gắn bó mật thiết với Phật giáo trong đời sống tâm linh cư dân Bắc Bộ. Việc bố trí Nhà Mẫu hài hòa trong tổng thể kiến trúc chùa thể hiện rõ tư duy “đa thần – đồng hiện”, phản ánh dung hợp văn hóa dân gian và Phật giáo, đặc trưng cho mô hình tam giáo đồng hành tại các cơ sở tôn giáo cổ truyền.
Ngoài ra, trong khuôn viên chùa còn có công trình Gác Chuông, kiến trúc hai tầng mái, hệ cột cao thoáng, mái đao cong thanh thoát, tượng trưng cho khí thiêng bốn phương. Tầng trên là nơi treo đại hồng chung, dùng trong các thời khóa tụng niệm, báo hiệu pháp hội; tầng dưới là không gian tổ chức lễ nghi. Đáng chú ý, thượng lương của gác chuông còn ghi rõ niên đại trùng tu là vào năm Mậu Ngọ, tam nguyệt cát nhật, cho thấy công trình từng được sửa chữa trong một ngày lành tháng tốt, theo đúng quan niệm truyền thống về âm dương, ngũ hành trong kiến trúc linh thiêng.
Tổng thể kiến trúc chùa Đại Quang không chỉ mang giá trị tôn giáo, mà còn là một minh chứng sinh động cho quá trình phát triển, phục dựng và thích nghi của di sản Phật giáo trong xã hội đương đại. Từ cảnh quan đến chi tiết nội thất, từ không gian tâm linh đến bố cục nhân văn, chùa hiện diện như một biểu tượng bền vững cho tinh thần cộng đồng, ký ức văn hóa và sức sống của truyền thống tín ngưỡng dân tộc.
Hiện vật
- Hiện nay, chùa Đại Quang còn lưu giữ được một hệ thống di vật có giá trị lớn về lịch sử, nghệ thuật và tôn giáo, tiêu biểu cho dòng chảy liên tục của văn hóa Phật giáo vùng Kinh Bắc qua nhiều thế kỷ. Trong đó, đáng chú ý nhất là 20 pho tượng Phật cổ có niên đại từ thời Nguyễn, phần lớn được tạc bằng gỗ, phủ sơn son thếp vàng, thể hiện kỹ thuật chế tác tinh xảo và phong cách tạo hình đặc trưng của mỹ thuật tôn giáo Việt Nam giai đoạn thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Hình tượng các pho tượng được khắc họa với đường nét uyển chuyển, gương mặt từ hòa, thần thái tĩnh lặng, biểu hiện rõ nét tinh thần từ bi – trí tuệ của đạo Phật, đồng thời phản ánh tư duy thẩm mỹ và kỹ nghệ tạo tượng của các nghệ nhân dân gian thời Nguyễn.
- Bên cạnh hệ thống tượng pháp, chùa còn bảo tồn được bốn tấm bia đá quý. Trong đó có ba tấm bia có niên đại từ thời Lê đến thời Nguyễn, nội dung ghi lại những sự kiện quan trọng liên quan đến việc trùng tu, công đức xây dựng và sinh hoạt Phật sự tại chùa qua các thời kỳ. Tấm bia thứ tư được khắc vào năm 1945, ghi nhận công đức cúng dường hậu Phật của các tín chủ trong làng, vừa có giá trị lịch sử, vừa phản ánh sinh động truyền thống hộ trì Tam Bảo của cộng đồng cư dân địa phương, ngay cả trong thời kỳ đất nước gặp nhiều biến động.
- Ngoài ra, chùa còn sở hữu một hệ thống đại tự, hoành phi và câu đối cổ được chạm khắc và sơn thếp công phu. Các tác phẩm này không chỉ có chức năng trang trí, tôn nghiêm không gian thờ tự mà còn thể hiện tinh thần triết lý sâu sắc, với nội dung ca ngợi Phật pháp, nhấn mạnh đạo hiếu – đạo nhân, đồng thời là minh chứng cho sự kết hợp hài hòa giữa văn chương Hán Nôm và nghệ thuật điêu khắc truyền thống. Sự hiện diện đồng bộ của các yếu tố này đã góp phần gia tăng giá trị văn hóa, nghệ thuật cho quần thể chùa Đại Quang, đồng thời khẳng định vị trí của ngôi chùa như một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng, nghệ thuật và ký ức lịch sử của cộng đồng làng xã vùng Kinh Bắc.
Sự kiện và lễ hội
Chùa Đại Quang không chỉ là một kiến trúc Phật giáo có giá trị lịch sử, mỹ thuật, mà còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống tín ngưỡng và tâm linh của cộng đồng cư dân địa phương. Trong suốt nhiều thế hệ, ngôi chùa đã là trung tâm sinh hoạt tôn giáo, nơi hội tụ niềm tin, sự gắn bó và các giá trị đạo đức truyền thống của người dân thôn Hữu Chấp.
Hằng năm, vào dịp rằm tháng Giêng (ngày rằm tháng Giêng âm lịch), chùa tổ chức lễ hội làng, một sự kiện tôn giáo, văn hóa có ý nghĩa đặc biệt. Trong ngày hội, đông đảo Phật tử, cụ bà cao niên và người dân trong làng cùng nhau tụng kinh, niệm Phật dưới sự hướng dẫn của chư Tăng trụ trì, cầu nguyện quốc thái dân an, gia đạo bình an và tưởng nhớ tổ tiên. Lễ hội không chỉ là dịp để cộng đồng thể hiện lòng thành kính đối với Tam Bảo, mà còn là dịp để củng cố tình làng nghĩa xóm, giữ gìn những giá trị tinh thần chung của cả cộng đồng.
Bên cạnh lễ hội đầu xuân, trong suốt năm, chùa Đại Quang còn tổ chức nhiều sự kiện tôn giáo, lễ nghi khác theo truyền thống Phật giáo Bắc tông, như: lễ Phật Đản (ngày rằm tháng Tư âm lịch), lễ vía Bồ Tát Quán Thế Âm thành đạo (ngày 19 tháng Sáu âm lịch), lễ Vu Lan báo hiếu (rằm tháng Bảy), và lễ vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đản sinh. Những dịp lễ này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các hình thức sinh hoạt văn hóa truyền thống, điển hình là hát Quan họ, loại hình dân ca đặc sắc của vùng Kinh Bắc – thường được tổ chức ngay trong khuôn viên chùa, tạo nên không khí vừa thiêng liêng, vừa đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc.
Chùa Đại Quang cũng là điểm tựa tinh thần gắn bó mật thiết với đời sống tâm linh của người dân trong làng. Mỗi khi trong làng có việc lớn, nhỏ, từ hỷ sự đến tang sự, người dân đều tìm đến chùa để tụng kinh, niệm Phật, cầu siêu, cầu an, bày tỏ niềm tin vào những giá trị hướng thiện và siêu thoát của đạo Phật. Đặc biệt, trong các lễ cầu siêu cho hương linh người quá cố, ngôi chùa trở thành nơi xoa dịu nỗi đau, nâng đỡ tinh thần, hướng con người đến sự an yên và từ bỏ khổ đau trong cuộc sống thường nhật.
Không dừng lại ở vai trò truyền thống, chùa còn tích cực tổ chức các khóa tu học dành cho giới trẻ, đặc biệt là các bạn sinh viên đến từ nhiều nơi. Mỗi tháng, nhà chùa mở khóa tu một ngày an lạc với nội dung thiết thực, giúp các em tiếp cận với giáo lý nhà Phật một cách nhẹ nhàng, dễ hiểu; từ đó học cách sống chánh niệm, nuôi dưỡng lòng từ bi, biết yêu thương, sẻ chia và vượt qua những thử thách tâm lý trong cuộc sống hiện đại. Các khóa tu này không chỉ thu hút đông đảo người tham gia mà còn trở thành một hoạt động ý nghĩa, góp phần gieo hạt giống đạo đức, nhân ái trong thế hệ trẻ, đúng với tinh thần nhập thế của Phật giáo Việt Nam đương đại.
Xếp hạng
Tài liệu tham khảo
- Thu Hường, Bắc Ninh: Ngôi chùa cổ 300 năm tuổi “kêu cứu” từng ngày, Báo Pháp luật plus
https://phapluatplus.baophapluat.vn/bac-ninh-ngoi-chua-co-300-nam-tuoi-keu-cuu-tung-ngay-101709.html, ngày 03/04/2016. - Chương trình Câu chuyện văn hóa, “Không Gian Văn Hóa Chùa Đại Quang ( Chùa Chấp) Hữu Chấp, TP. Bắc Ninh.” https://www.youtube.com/watch?v=_TMdJPtectU