Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Thánh Ân, còn gọi là chùa Kênh Phố, xưa kia thuộc xã Phù Than, huyện Gia Định, phủ Thuận An, đạo Kinh Bắc. Trải qua nhiều lần thay đổi địa giới hành chính, chùa từng thuộc xã Cao Đức, huyện Gia Lương, tỉnh Hà Bắc. Ngày nay, theo đơn vị hành chính hiện hành, chùa tọa lạc tại xã Cao Đức, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh.
Theo các tư liệu hiện lưu giữ tại chùa, nơi đây thờ Đức Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông, vị minh quân lỗi lạc của triều Trần và cũng là Sơ tổ của Thiền phái Trúc Lâm, dòng thiền mang đậm tinh thần nhập thế và bản sắc Phật giáo Việt Nam.
Với bề dày lịch sử và kiến trúc mang đậm dấu ấn truyền thống, chùa Thánh Ân không chỉ là trung tâm sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng địa phương mà còn là điểm đến hấp dẫn đối với những ai yêu mến văn hóa và lịch sử dân tộc.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Thánh Ân được khởi dựng từ thời Trần (thế kỷ XIII), và đã nhiều lần được trùng tu, mở rộng qua các giai đoạn lịch sử, đặc biệt là vào các thế kỷ XVI – XVII. Đợt trùng tu gần nhất diễn ra vào năm 1998, nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa tâm linh của ngôi chùa, đồng thời gìn giữ những dấu ấn lịch sử quý báu gắn liền với mảnh đất thiêng.
Không chỉ là trung tâm tín ngưỡng quan trọng, chùa Thánh Ân còn từng là một di tích lịch sử tiêu biểu, ghi dấu vai trò của vùng đất này trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nguyên Mông vào thế kỷ XIII.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Thánh Ân tọa lạc trên một khu đất rộng rãi, nằm ngay sát trục đường đê, tuyến giao thông huyết mạch của người dân địa phương. Phía trước chùa là cánh đồng bao la, mở ra một không gian thoáng đãng, yên bình.
Kiến trúc chùa mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn, được quy hoạch hài hòa với nhiều hạng mục truyền thống: Tam quan, Tam Bảo, Nhà Tổ, Nhà Mẫu, Gác Chuông, Lầu Quan Âm, Thủy Đình, Vườn Tháp cùng một số công trình phụ trợ khác. Tất cả tạo nên một tổng thể kiến trúc trang nghiêm, cổ kính và giàu giá trị văn hóa tâm linh.
Tam Quan
Tam Quan chùa Thánh Ân là một công trình kiến trúc bề thế, nổi bật với kết cấu hai tầng mái lợp ngói mũi hài, loại ngói truyền thống thường thấy trong các kiến trúc Phật giáo Việt Nam. Cổng được thiết kế với ba lối vào hình vòm cung, trong đó lối giữa rộng hơn hai lối phụ hai bên, đóng vai trò là lối ra vào chính, tạo cân đối cho tổng thể kiến trúc. Các cánh cửa được làm từ gỗ chắc chắn, các cột trụ cổng được chạm khắc câu đối bằng chữ Hán chạy dọc thân cột.
Tầng hai của Tam Quan được xây kín, phần thân tường cao khoảng 50cm, ở bề mặt đắp nổi đường gờ thành ba ô hình chữ nhật nằm ngang. Nổi bật trong đó là ô trung tâm, có khắc ba chữ Hán. Trên đỉnh mái, được đắp nổi công phu hình tượng “lưỡng long chầu nhật”, các đầu đao được uốn cong mềm mại hình vân mây.
Hai bên tam quan được nối tiếp bởi bức tường xây nối liền, mỗi bên đắp nổi một pho tượng trấn môn với tư thế oai vệ, mang ý nghĩa canh giữ cửa chùa và xua đuổi tà khí. Bao quanh toàn bộ khuôn viên là hệ thống tường bao kiên cố, góp phần định hình ranh giới rõ ràng không gian thanh tịnh bên trong.
Đặc biệt, trên tầng hai của tam quan còn treo một quả chuông cổ mang tên “Thánh Ân tự chung”, được đúc từ năm 1768. Đây không chỉ là một pháp khí quan trọng trong nghi lễ Phật giáo, mà còn là hiện vật quý giá, ghi dấu chiều sâu lịch sử và đời sống tín ngưỡng lâu đời của chùa Thánh Ân.
Tam Bảo
Bước qua cổng tam quan là khoảng sân rộng được lát gạch đỏ, còn gọi là sân chầu. Chính giữa khuôn viên nổi bật là tòa Tam Bảo, có kiến trúc hình chữ Đinh (丁), gồm năm gian Tiền Đường nối liền ba gian Hậu Cung. Tam Bảo được xây dựng trên nền đất cao, từ mặt sân lên đến nền nhà là hệ thống chín bậc thang, gọi là cửu cấp. Ở đầu hồi hai bên bậc thềm là hai bia đá, bên trong tạc tượng hai vị Tổ sư với dáng ngồi khoanh chân, ở diềm via khắc chữ Hán.
Phía trước bậc thang là đôi cột trụ biểu có kiểu dáng lồng đèn, trên các ô lồng đèn được đắp nổi hình rồng. Đỉnh mỗi trụ gắn bốn chim phượng đầu chúc xuống, đuôi vểnh lên trên, thân cột được khắc chữ Hán. Từ hai cột trụ, nối về phía đầu hồi là hệ tường lửng thấp, phía trên có mái lợp ngói, bên trong trang trí phù điêu với đề tài tượng Phật, tiên nữ. Phần hiên Tam Bảo, gồm sáu cột đá có tiết diện hình vuông, các mặt thân cột được khắc câu đối bằng chữ Hán.
Tách biệt hiên và không gian xung quanh là hệ thống cửa làm bằng gỗ theo kiểu thượng song hạ bản, vừa chắc chắn vừa thông thoáng. Bên trong tòa Tam Bảo, các gian được trang trí công phu với hệ thống cửa võng sơn son thếp vàng, chạm khắc dày các họa tiết rồng, mây, dây lá cách điệu, mang đậm phong cách nghệ thuật truyền thống. Cùng với đó là hệ thống hoành phi, câu đối và các đồ thờ cúng được bài trí trang nghiêm. Toàn bộ kết cấu chịu lực của tòa Tam bảo được dựng bằng gỗ lim quý, liên kết bằng các bộ vì kèo theo kiểu “chồng rường giá chiêng, tiền kẻ hậu bẩy”, một kỹ thuật mộc truyền thống của kiến trúc đình chùa Việt Nam.
Hậu Cung gồm ba gian chạy dọc về phía sau, là nơi thờ tự chính. Các pho tượng được bài trí theo chiều cao thấp dần, bao gồm: Tòa Cửu Long, tượng A Di Đà, Bộ Tam Thế, Di Lặc,… tất cả đều được đặt trên bệ thờ cao, toát lên vẻ từ bi và uy nghiêm.
Toàn bộ tòa Tam bảo có hai tầng mái lợp ngói mũi hài truyền thống. Trên bờ nóc gắn cuốn thư, bên trong khắc chữ Hán, hai đầu mái được gắn hình con kìm, vừa để trang trí vừa có ý nghĩa trấn áp tà khí, bảo vệ chốn thiêng.
Nhà Tổ
Nằm ở phía bên trái tòa Tam Bảo, Nhà Tổ là công trình gồm 5 gian, được xây dựng lại vào năm 2005 với quy mô khang trang, bề thế. Công trình tọa lạc trên nền đất cao hơn mặt sân khoảng 50cm. Bố cục mặt bằng được chia rõ ràng: ba gian giữa mở rộng làm lối đi chính, hai gian đầu hồi được xây tường kín, mỗi gian đều thiết kế một cửa sổ hình vuông. Đặc biệt, ở hai đầu hiên, mỗi bên đều có một cây hương đá đặt ngay sát mép tường, bên trong đặt bát hương và các vật phẩm thờ cúng.
Bên trong, không gian Nhà Tổ được chia thành hai phần. Phía trước là khu vực đặt bàn ghế tiếp khách, hương án thờ và vị trí dành cho Phật tử dâng hương, lễ bái. Tại khu vực trước hương án, hai bên là bộ pháp khí, trên mỗi gian là hệ thống cửa võng chạm lộng các đề tài rồng, dây lá cách điệu.
Phía sau là khu thờ chính, được ngăn cách bằng bức tường, các gian để mở thoáng k có cửa, tạo sự phân tách riêng biệt không gian linh thiêng bên trong. Tại khu vực trung tâm thờ tự, là một bệ gạch cao ba cấp, được lát gạch hoa, chạy dọc toàn bộ chiều dài gian nhà, bên trên đặt hệ thống tượng thờ các vị Tổ sư. Các pho tượng được tạo tác trong tư thế ngồi kiết già, nét mặt đĩnh đạc, từ bi, trong đó ở gian giữa tại vị trí cao nhất trong khám thờ là tượng ba vị Tam Tổ Trúc Lâm.
Đặc biệt, gian đầu hồi bên phải là ban thờ Mẫu, được phối thờ cùng các vị Tổ sư tạo nên sự dung hòa giữa hai dòng tín ngưỡng lớn, Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống tâm linh người Việt.
Gác chuông
Toạ lạc sát bên đầu hồi Nhà Tổ, là Gác chuông gồm ba tầng mái, tầng dưới là không gian thông thoáng, lối vào là một cửa lớn hình chữ nhật đứng, phía trên là vòm lớn hình bán nguyệt.
Tầng trên là không gian treo chuông, được bao quanh bởi lan can con tiện, vừa tạo sự thông thoáng vừa đảm bảo an toàn. Tại tầng này được tạo thành ô cửa vòm cung, mô phỏng ba lối ra vào với kích thước nhỏ, ở mỗi cửa vòm đều được chắc các dòng chữ Hán. Bên trong treo một quả chuông đồng có kích thước lớn, phía trên là một khối mái lợp ngói.
Nối liền với phần mái nhô lên là 1 tầng có diện tích nhỏ, các bề mặt tường được xây kín, trên đỉnh là phần mái, với phần mái đao cong mềm mại, tạo hình đầu đao vút cong hình vân mây, trên đỉnh mái gắn lưỡng cuồng lửa.
Lầu Quán Âm
Nằm ở phía trước, cách Gác chuông khoảng 1,5 mét, là một công trình kiến trúc được xây dựng theo kiểu hai tầng mái chồng diêm, lợp ngói mũi hài truyền thống. Các tầng mái được thiết kế cong vút mềm mại, đầu đao uốn cong gắn tượng rồng chầu.
Tầng dưới là không gian thờ tự chính, với một lối cửa ra vào, nền lát gạch hoa, bên trong đặt bệ thờ và các đồ thờ cúng trang nghiêm. Tầng tiếp theo được xây tường kín, mỗi mặt tạo một ô cửa hình chữ nhật vừa để lấy sáng. Trên tầng này là lớp mái thứ hai cũng được lợp ngói mũi hài, tạo thành hai tầng mai.
Đỉnh lầu là nơi an vị tượng Quan Thế Âm Bồ Tát kích thước lớn, được tạc trong tư thế đứng đầy uy nghi. Một tay cầm bình cam lộ, một tay kết ấn.
Giếng cổ
Một trong những điểm nhấn kiến trúc giàu giá trị lịch sử trong khuôn viên di tích là giếng cổ. Hiện nay, giếng đã được trùng tu, mang dáng hình đài sen với nhiều lớp cánh xếp tầng, phần đế được tạo đắp tinh xảo với họa tiết vân mây trang trí. Không chỉ mang vẻ đẹp thẩm mỹ và biểu tượng văn hóa truyền thống, giếng cổ còn là dấu tích ghi nhận sinh hoạt đời sống của cộng đồng cư dân xưa, góp phần phản ánh mối gắn kết giữa con người với môi trường tự nhiên trong không gian tín ngưỡng.
Thuỷ Đình
Giữa một hồ sen rộng là Thuỷ Đình, được xây dựng theo kiến trúc hai tầng, tám mái, gồm bốn hàng cột, các mặt đều để mở, không xây tường, tạo nên không gian thoáng đãng. Bao quanh là hệ thống lan can đá, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa định hình không gian thờ tự.
Chính giữa lầu là bệ thờ và tượng thờ làm hoàn toàn từ đá trắng, trên đó đặt tượng Quán Thế Âm Bồ Tát trong tư thế đứng, một tay cầm bình cam lộ, tay kia kết ấn. Tấm áo choàng phủ xuống mềm mại, kết hợp với đường nét chạm khắc tinh xảo, mang đến cảm giác sống động. Phía sau lưng tượng là hình lá đề, một biểu tượng quen thuộc trong mỹ thuật Phật giáo, tượng trưng cho sự bảo hộ, sự an lạc và con đường tu tập của Bồ Tát.
Hai bên tượng chính là hai pho tượng nhỏ đứng chầu, góp phần tạo nên bố cục cân đối và tăng thêm vẻ trang nghiêm cho không gian thờ tự.
Vườn Tháp
Trong khuôn viên di tích có khu tháp mộ được xây dựng ở khu vườn phía sau tòa Tam bảo với lối kiến trúc hiện đại, có kết cấu ba tầng. Đây là nơi tưởng niệm và hành lễ tôn giáo, nơi an vị của Tăng, Ni, bên trong một số tháp có đặt bài vị và bia đá khắc tên các bậc Tổ sư. Nổi bật trong số đó là tháp thờ Sư bà Thích Đàm Vân, Thượng tọa Thích Thanh Thắng và Cụ Nguyễn Thị Tuyền.
Di vật
Hiện nay, chùa Thánh Ân vẫn còn lưu giữ được nhiều tấm bia đá có giá trị lịch sử. Một tấm bia được đặt tại sân chùa, hai bia đặt ở hiên Tam Bảo và nhiều tấm bia khác được đặt trong nhà bia trong khuôn viên Vườn Tháp của chùa.
Tấm bia đặt trước tòa Tam Bảo ghi chép những thông tin liên quan đến Thiền sư Phổ Tế, với dòng khắc: “Phổ Tế Thiền sư Đại Dương Sùng Phúc tự”, thể hiện pháp hiệu cũng như nơi tu hành của Ngài.
Đáng chú ý trong số đó là các văn bia mang nội dung phản ánh về vua Trần Nhân Tông và chế độ ruộng đất dưới triều Trần. Đặc biệt, các tư liệu này còn ghi chép rõ ràng Bình Than từng là một làng thuộc xã Đại Than, huyện Gia Định, phủ Thuận An, đạo Kinh Bắc.
Những ghi chép quý giá này không chỉ góp phần xác định chính xác vị trí địa lý của Bình Than xưa, mà còn cung cấp nguồn tư liệu quan trọng phục vụ nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông vào thế kỷ XIII, một giai đoạn hào hùng trong lịch sử dân tộc.
Xếp hạng
Chùa Thánh Ân không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng. Với những giá trị lịch sử và kiến trúc đặc sắc, năm 1988, chùa đã được UBND tỉnh Bắc Ninh xếp hạng là Di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh.
Các ngôn ngữ khác
English
Name and Geographical Location
Thanh An Pagoda, also known as Kenh Pho Pagoda, was originally located in Phu Than village, Gia Dinh district, Thuan An prefecture, Kinh Bac region. After multiple administrative boundary changes, the pagoda belonged to Cao Duc village, Gia Luong district, Ha Bac province. Today, according to the current administrative divisions, the pagoda is situated in Cao Duc commune, Gia Binh district, Bac Ninh province.
According to historical records preserved at the pagoda, it is dedicated to Emperor Tran Nhan Tong, the illustrious monarch of the Tran dynasty and the founding patriarch of the Truc Lam Zen sect — a Buddhist school deeply imbued with the spirit of engaged practice and the cultural identity of Vietnamese Buddhism.
With its long history and architecture rich in traditional features, Thanh An Pagoda is not only a religious center for the local community but also an attractive destination for those who cherish national culture and history.
History and Figures
Thanh An Pagoda was first constructed during the Tran dynasty (13th century) and underwent several restorations and expansions throughout history, particularly in the 16th and 17th centuries. The most recent restoration occurred in 1998, aimed at preserving and promoting its spiritual and cultural values, while safeguarding the precious historical imprints connected to this sacred land.
Not only a significant center of worship, Thanh An Pagoda also stands as a historical relic, marking the role of this land during the resistance against the Mongol invasions in the 13th century.
Architectural Landscape
Thanh An Pagoda occupies a spacious plot of land, located adjacent to the dike road — a vital transportation route for the local people. In front of the pagoda stretches an immense rice field, opening a serene and peaceful space.
Its architecture follows the Nguyen dynasty’s artistic style, harmoniously arranged with many traditional structures: the Tam Quan gate, the Main Sanctuary (Tam Bao), the Patriarch’s Hall (Nha To), the Mother Goddess Hall (Nha Mau), the Bell Tower (Gac Chuong), the Avalokitesvara Pavilion (Lau Quan Am), the Water Pavilion (Thuy Dinh), the Stupa Garden (Vuon Thap), along with auxiliary constructions. Altogether, they form a solemn, ancient architectural complex rich in cultural and spiritual values.
Tam Quan Gate
The Tam Quan gate of Thanh An Pagoda is a grand architectural structure, distinguished by its two-tiered roof covered with traditional “mui hai” tiles, commonly found in Vietnamese Buddhist architecture. The gate consists of three arched entrances, with the central one being wider, serving as the main passageway, creating symmetry for the overall design. The wooden doors are solidly built, and the pillars are inscribed with Sino-Vietnamese parallel verses.
The second tier of the gate is walled, with a 50 cm-high base, decorated with three horizontal rectangular panels, the central one carved with three Chinese characters. At the roof ridge lies a finely sculpted motif of “two dragons flanking the sun,” while the curved roof edges resemble drifting clouds.
Flanking the gate are walls extending outward, each bearing a guardian statue in a dignified posture, symbolizing protection of the temple and warding off evil spirits. Surrounding the entire pagoda compound is a sturdy enclosing wall, clearly defining the sacred inner space.
Remarkably, a bronze bell named Thanh An Tu Chung (The Bell of Thanh An Pagoda), cast in 1768, hangs on the second tier of the Tam Quan. This bell is not only a vital ritual instrument but also a precious artifact embodying the deep-rooted history and spiritual life of Thanh An Pagoda.
Tam Bao Hall
Beyond the Tam Quan lies a spacious brick-paved courtyard, also called the Worship Court. At its center stands the Tam Bao Hall, built in the shape of the Chinese character Dinh (丁), consisting of a five-compartment Front Hall (Tien Duong) connected to a three-compartment Rear Sanctuary (Hau Cung).
Tam Bao is elevated on a high foundation, accessed by a nine-step staircase known as Cuu Cap. At both ends of the stairway stand two stone steles carved with images of patriarchs in meditation posture, accompanied by inscriptions in Chinese characters.
In front of the staircase rise a pair of lantern-shaped columns adorned with dragon reliefs. Each column top features four phoenixes with downward heads and upturned tails, while the shafts are engraved with Chinese characters. From these pillars extend low walls topped with tiled roofs, decorated with Buddhist and celestial motifs.
The veranda of Tam Bao consists of six square-sectioned stone pillars, each engraved with Sino-Vietnamese parallel verses. Wooden panel doors provide both sturdiness and ventilation.
Inside, the compartments are richly decorated with gilded wood carvings of dragons, clouds, and stylized foliage in traditional artistic style. The altars are adorned with carved and gilded panels, parallel verses, and sacred offerings. The main structure is supported by ironwood beams using the traditional chong ruong gia chieng, tien ke hau bay technique, typical of Vietnamese temple architecture.
The Rear Sanctuary contains the main altar, where statues are arranged in descending order of height, including the Nine Dragons altar, Amitabha Buddha, the Three-World Buddhas, and Maitreya, all exuding compassion and solemnity.
The entire Tam Bao Hall features two-tiered tiled roofs. At the roof ridge sits a carved book-shaped plaque inscribed with Chinese characters, while the gables are adorned with symbolic figures of pincers, both decorative and apotropaic.
Patriarch’s Hall (Nha To)
Located on the left side of Tam Bao, the Patriarch’s Hall consists of five compartments, rebuilt in 2005 on an elevated platform about 50 cm higher than the courtyard. The central three compartments serve as the main passageway, while the two flanking compartments are enclosed with walls and square windows. At both ends of the veranda, stone incense pedestals are placed, holding incense bowls and ritual offerings.
Inside, the space is divided into two areas. The front is arranged with guest tables, offering altars, and places for devotees to pay homage. Each compartment features intricately carved gilded wooden panels depicting dragons and stylized foliage.
The rear area is the main sanctuary, separated by walls but left open without doors, emphasizing its sacred atmosphere. At the center stands a three-tiered brick pedestal running the length of the hall, supporting statues of Buddhist patriarchs in meditation posture, solemn and compassionate. The central altar enshrines statues of the Three Patriarchs of Truc Lam.
On the right wing, a side altar venerates the Mother Goddess, harmoniously integrating two major spiritual traditions of Vietnam — Buddhism and Mother Goddess worship.
Bell Tower (Gac Chuong)
Adjacent to the Patriarch’s Hall, the Bell Tower is a three-tiered structure. The ground level is open with a rectangular entrance topped by a semicircular arch.
The upper level houses the great bronze bell, surrounded by a balustrade for both ventilation and safety. Each side features small arched openings inscribed with Sino-Vietnamese characters. Above, the roof rises gracefully with curved edges resembling drifting clouds, crowned by a pair of flame ornaments.
Avalokitesvara Pavilion (Lau Quan Am)
Standing about 1.5 meters in front of the Bell Tower, this pavilion is built with two superimposed tiled roofs, featuring elegantly curved eaves adorned with dragon sculptures.
The ground floor serves as the main worship space, with tiled flooring and an altar enshrining sacred objects. The upper floor is enclosed with walls but fitted with rectangular windows for light. Above rises a second tiled roof, creating a double-layered structure.
At the top stands a large statue of Avalokitesvara Bodhisattva in a dignified posture, holding a vase of nectar in one hand and forming a mudra with the other.
Ancient Well
One of the most historically valuable features of the pagoda is its ancient well. Restored in the shape of a lotus pedestal with layered petals and a cloud-patterned base, the well is not only an aesthetic and cultural symbol but also a relic of the daily life of the ancient community, reflecting the bond between humans and nature within the sacred space.
Water Pavilion (Thuy Dinh)
At the center of a lotus pond stands the Water Pavilion, a two-story, eight-roofed structure supported by four rows of columns. All sides are open, enhancing its airy design, and encircled by stone balustrades.
At the center stands a white stone altar with a statue of Avalokitesvara Bodhisattva in upright posture, one hand holding a vase of nectar and the other forming a mudra. The finely carved robes convey a lifelike sense of movement. Behind the statue is a Bodhi-leaf motif, symbolizing protection, peace, and the Bodhisattva’s path of practice. Two smaller attendant statues flank the main figure, balancing the composition and enhancing solemnity.
Stupa Garden (Vuon Thap)
Behind Tam Bao lies the Stupa Garden, a three-tiered modern-style cemetery complex serving as a memorial and religious sanctuary for monks and nuns. Some stupas contain ancestral tablets and inscribed steles. Among them are stupas dedicated to Nun Superior Thich Dam Van, Venerable Thich Thanh Thang, and lay devotee Nguyen Thi Tuyen.
Relics
Thanh An Pagoda preserves numerous valuable stone steles. One stands in the courtyard, two at the Tam Bao veranda, and several within the Stupa Garden’s stele house.
The stele in front of Tam Bao records information about Zen Master Pho Te, inscribed with “Pho Te Thien su Dai Duong Sung Phuc tu,” indicating his Dharma title and temple of practice.
Other steles document Emperor Tran Nhan Tong and the landholding system of the Tran dynasty. They also affirm that Binh Than was once a village under Dai Than commune, Gia Dinh district, Thuan An prefecture, Kinh Bac region.
These valuable inscriptions not only clarify the ancient geography of Binh Than but also provide crucial historical evidence for studying the resistance against the Mongol invasions in the 13th century — a heroic era in Vietnamese history.
Recognition
Thanh An Pagoda is not only a Buddhist sanctuary but also a cultural and spiritual hub for the community. For its historical and architectural significance, in 1988 the People’s Committee of Bac Ninh Province designated it as a Provincial-level Historical and Cultural Relic.
CHUYỂN NGỮ BÀI VIẾT đã nói:
Tài liệu tham khảo
- Bảng thông tin lịch sử tại chùa Thánh Ân
- Sở Văn hoá và du lịch tỉnh Bắc Ninh
- Thông tin văn bia tại chùa Thánh Ân
- Kiến trúc cảnh quan thực tế tại chùa Thánh Ân