Chùa Cao Ninh – Chương Mỹ, Hà Nội

Chùa Cao Ninh – Chương Mỹ, Hà Nội

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Linh Thông (tên chữ: Linh Thông tự) tọa lạc trên đỉnh núi Phượng Hoàng, còn gọi là núi Ninh, một thế đất thiêng liêng gắn liền với truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian vùng Chúc Sơn. Cũng vì vậy, chùa còn được nhân dân quen gọi với tên gần gũi hơn là chùa Cao Ninh – hàm ý chỉ ngôi chùa trên núi cao của vùng Ninh Sơn.

Chùa được bao bọc bởi rừng cây xanh mát, không gian yên tĩnh và thanh tịnh, tạo nên một khung cảnh vừa hùng vĩ vừa nên thơ. Từ đỉnh núi, có thể phóng tầm mắt nhìn toàn cảnh thị trấn Chúc Sơn và những cánh đồng mênh mông trải dài phía xa, tạo cảm giác bao la, khoáng đạt mà hiếm nơi nào có được.

Về mặt phong thủy, chùa Linh Thông nằm trên thế đất được xem là cát địa linh thiêng. Bên trái là dòng sông Đáy – tượng trưng cho thanh long, bên phải là dãy núi So Sở – tượng trưng cho bạch hổ. Phía trước có núi Hỏa Tinh làm minh đường, và phía sau là núi Tử Trầm làm hậu chẩm – chỗ tựa vững chắc. Sự hội tụ hài hòa giữa địa thế và thủy khí khiến nơi đây trở thành một không gian tâm linh lý tưởng, mang đến cảm giác an yên cho người hành hương.

Để đến được chùa, du khách cần vượt qua hàng trăm bậc đá uốn lượn theo sườn núi. Trên đường lên, sẽ bắt gặp hai phương đình cổ kính và tượng Quan Thế Âm Bồ Tát bằng đá uy nghi đứng trên bục cao, như hiện thân của lòng từ bi, che chở cho muôn dân dưới chân núi.

Lịch sử và nhân vật

Nói đến lịch sử hình thành chùa Linh Thông, do trải qua nhiều biến thiên của thời cuộc, đặc biệt là những năm tháng chiến tranh và loạn lạc, các tư liệu và hiện vật nguyên gốc hầu như đã bị thất lạc, khiến ngày khởi dựng chính xác của chùa đến nay vẫn chưa thể xác định một cách rõ ràng.

Theo tư liệu lịch sử ghi lại, chùa Linh Thông được khởi dựng vào khoảng cuối thế kỷ XI, trong bối cảnh Phật giáo thời Lý đang phát triển rực rỡ. Thuở ban đầu, nơi đây chỉ là một am tranh nhỏ trên đỉnh núi, là chốn tu hành của thiền sư Ngộ Ấn, thuộc đời thứ 8 của thiền phái Vô Ngôn Thông – một dòng thiền quan trọng có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tâm linh và thiền học nước Đại Việt.

Trong sách Thiền Uyển Tập Anh, một trong những tài liệu Phật học cổ quý giá bậc nhất Việt Nam, có ghi lại rõ ràng tiểu sử của Thiền sư Ngộ Ấn – đời thứ tám dòng thiền Vô Ngôn Thông, như sau:

“Thiền sư Ngộ Ấn (1020 – 1088), người Tư Lý, hương Kim Bài, họ Đàm, tên Khí… Đến năm lên mười, Thiền sư theo học Nho, học vấn ngày một tăng tiến, giỏi cả chữ Hán và chữ Phạn. Năm mười chín tuổi xuất gia, sau khi thụ giới Cụ túc, Ngài tinh cần nghiên cứu kinh điển, thông tỏ cả hai bộ kinh là Viên Giác và Pháp Hoa. Sau khi được Thiền sư Quảng Trí ở chùa Quán Đỉnh truyền tâm ấn, Thiền sư bèn đến núi Ninh Sơn – phủ Ứng Thiên, kết am tranh làm chỗ ở, lấy hiệu là Ngộ Ấn…”

Núi Ninh Sơn – phủ Ứng Thiên xưa, chính là núi Phượng Hoàng ngày nay, thuộc địa phận thôn Ninh Sơn – huyện Chương Mỹ – Thành phố Hà Nội. Từ ghi chép này, có thể khẳng định rằng chùa Linh Thông được hình thành vào khoảng cuối thế kỷ XI, và Thiền sư Ngộ Ấn chính là vị Tổ sư khai sáng ngôi già lam cổ kính này.

Ban đầu, nơi đây chỉ là một am tranh nhỏ trên núi, nơi Thiền sư nhập thất tu hành. Nhưng với công đức lớn lao và đạo hạnh sáng ngời, Thiền sư Ngộ Ấn dần thu hút đông đảo tăng ni, học giả và Phật tử về tham học, cầu đạo. Từ đó, ngôi chùa được kiến lập, rồi được mở mang dần theo thời gian, trở thành một trung tâm Phật học, văn hóa và tín ngưỡng quan trọng của cả vùng Ninh Sơn – Ứng Thiên trong suốt nhiều thế kỷ.

Sang năm 1763 (năm thứ 23 niên hiệu Cảnh Thịnh triều Hậu Lê), khi ngôi chùa bị xuống cấp trầm trọng, nhân dân địa phương đã thỉnh Thiền sư Tính Tuệ (trụ trì chùa Ngũ Phúc) về trùng tu và trụ trì chùa Linh Thông. Đến năm 1824 (năm thứ 24 niên hiệu Tự Đức, triều Nguyễn), Thiền sư Tâm Huy tiếp tục công việc mở rộng, cho xây dựng hệ thống bậc đá dài từ chân núi lên đến chùa, tạo điều kiện thuận tiện cho việc đi lại và lễ bái.

Về sau, đến năm 1824, năm thứ 24 niên hiệu Tự Đức dưới triều Nguyễn, thiền sư Tâm Huy tiếp tục có công lớn trong việc mở mang chùa. Ngài đã cho xây bậc đá từ chân núi lên đến cổng chùa, giúp việc hành hương, lễ bái của chư tăng và tín đồ thuận tiện hơn. Công trình này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn mà còn mang đậm dấu ấn nghệ thuật và tâm linh, hòa quyện với thiên nhiên núi rừng.

Từ khi phát tích đến nay, chùa Linh Thông đã trải qua gần một thiên niên kỷ tồn tại, cùng bao biến thiên, thăng trầm của lịch sử dân tộc. Mặc dù chùa đã nhiều lần được trùng tu qua các thời kỳ, song theo các tấm bia đá còn lưu lại, có thể xác định ba đợt đại trùng tu quan trọng như sau:

  • Đại trùng tu lần thứ nhất (năm 1763 – niên hiệu Cảnh Thịnh, triều Hậu Lê)

Sau hàng trăm năm tồn tại, ngôi chùa cổ đã xuống cấp nghiêm trọng. Năm thứ 23 niên hiệu Cảnh Thịnh (1763), Tăng phó Hải Hương, trụ trì chùa khi ấy, cùng nhân dân địa phương đã thỉnh Bản sư là Thiền sư Tính Tuệ – trụ trì chùa Ngũ Phúc – về đảm nhiệm việc trùng tu đại quy mô. Trong lần tu sửa này, chùa vẫn được giữ nguyên theo lối kiến trúc cổ truyền, tôn trọng dáng vẻ ban đầu của ngôi già lam.

  • Đại trùng tu lần thứ hai (năm 1824 – niên hiệu Tự Đức, triều Nguyễn)

Đến năm thứ 24 niên hiệu Tự Đức (1824), Thiền sư Tâm Huy, một người con của địa phương, đã phát tâm hưng công đại trùng tu ngôi chùa lần thứ hai. Trong lần này, chùa tiếp tục giữ nguyên dáng dấp kiến trúc cũ, đồng thời xây dựng hệ thống bậc đá dài hàng trăm bậc từ chân núi lên chùa, giúp việc đi lại, lễ bái thuận tiện hơn cho tăng chúng và Phật tử.

  • Đại trùng tu lần thứ ba

Trong thời kỳ chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ, chùa Linh Thông không có sư trụ trì, không được chăm sóc, bảo quản, dẫn đến tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Một phần các công trình bị phá bỏ để làm nhà kho, trại chăn nuôi cho hợp tác xã, chỉ còn lại ngôi Tam bảo và nhà thờ Tổ trong tình trạng hư hỏng, đổ nát.

Mãi đến đầu năm 2006, chính quyền và nhân dân địa phương mới phát tâm trùng tu, xây dựng lại chùa trên nền cũ. Từ đó đến nay, chùa Linh Thông dần được khôi phục khang trang, tôn nghiêm hơn, tiếp nối sứ mệnh tâm linh và văn hóa vốn đã có từ hàng thế kỷ trước.

Kiến trúc và cảnh quan

Hành trình lên chùa Linh Thông bắt đầu từ hàng trăm bậc đá uốn lượn theo sườn núi, đưa bước chân du khách dần rời xa chốn trần tục để đến gần hơn với không gian thanh tịnh nơi cửa Phật. Trên đỉnh núi, mở ra trước mắt là hai phương đình cổ kính cùng tượng Quan Thế Âm Bồ Tát bằng đá đứng uy nghi trên bục cao, như hiện thân của từ bi, tiếp đón và che chở mọi người hữu duyên tìm về chốn thiêng.

Qua tượng Bồ Tát là một khoảng sân rộng thoáng đãng, dẫn tới thềm rồng đá của tiền đường – nơi mở đầu cho quần thể kiến trúc chính. Hai bên sân là vườn tháp mộ rêu phong, lặng lẽ ghi dấu các bậc cao tăng đã từng trụ trì và hành đạo nơi đây.

Linh Thông tự mang lối kiến trúc truyền thống “nội công ngoại quốc”, kết cấu chặt chẽ và mang tính biểu tượng cao. Các công trình chính đều được dựng bằng gỗ lim quý, tường bao xây từ gạch Bát Tràng – một chất liệu dân gian gắn bó với kiến trúc Phật giáo Việt Nam từ lâu đời.

Tại vị trí trung tâm là Đại Hùng Bảo Điện, công trình lớn nhất trong chùa. Trước điện là tòa tam bảo hai tầng tám mái, kết cấu gồm:

  • Tiền đường rộng 5 gian – nơi tiếp đón và hành lễ,

  • Nhà thiêu hương 3 gian – không gian kết nối,

  • Hậu cung 3 gian – nơi tôn thờ linh thiêng.

Tòa điện là nơi thờ Tam Thế Phật, Đức Thánh Hiền, Thập Bát Long Thần và đặc biệt là Đức thánh Văn Xương Đế Quân – vị thần gắn liền với trí tuệ, văn chương và sự nghiệp học hành.

Tiếp nối là một khoảng sân nhỏ, nơi đặt pho tượng Quan Thế Âm Bồ Tát đứng thanh thoát trên hiên nhà Tổ, vừa như trấn giữ, vừa như chứng minh cho linh khí ngôi chùa cổ. Dọc hai bên Tam bảo là hai dãy nhà khách, phục vụ cư dân và khách thập phương về lễ bái, vãn cảnh.

Phía sau là nhà Tổ rộng 7 gian 2 dĩ, là nơi thờ các vị tổ sư khai sơn tạo tự, và nối tiếp là khu thờ Mẫu cùng nhà Tăng – không gian sinh hoạt và tu học của chư Tăng hiện tại.

Hiện vật

Trải qua hơn mười thế kỷ tồn tại, chùa Linh Thông hiện nay không còn giữ lại nhiều hiện vật cổ nguyên vẹn.  Trong số những hiện vật quý hiếm còn lại, đáng chú ý nhất là một quả chuông đồng cổ nặng khoảng 1,5 tấn, được xem là báu vật của chùa. Ngoài ra, chùa còn giữ được một bức phù điêu trong bộ Thập Điện Diêm Vương – vốn dĩ có đủ mười bức, nhưng do bị mất cắp nên hiện nay chỉ còn lại duy nhất một bức. Bên cạnh đó, một số tấm bia đá cổ vẫn còn tồn tại, ghi chép lại các lần trùng tu lớn của chùa vào các thời kỳ lịch sử, góp phần minh chứng cho quá trình tồn tại và phát triển lâu dài của Linh Thông tự.

Xếp hạng

Mặc dù chùa Linh Thông sở hữu nhiều giá trị về văn hóa, lịch sử và tâm linh, nhưng đến nay vẫn chưa được cơ quan chức năng xếp hạng di tích. Việc sớm được công nhận và xếp hạng không chỉ là nguyện vọng chính đáng của nhà chùa, mà còn là mong mỏi của đông đảo Phật tử và người dân địa phương, nhằm bảo vệ và gìn giữ ngôi chùa theo đúng quy định của pháp luật.

Tài liệu tham khảo

  1. Chùa Linh Thông – Chương Mỹ, Phật giáo Hà Nội.
  2. Duy Huy – Song Phúc (2023), Ngôi chùa cổ ẩn khuất giữa núi rừng Phượng Hoàng ở ngoại thành Hà Nội, Dân Việt.
  3. Thủy Hương (2023), Linh Thông tự – ngôi chùa cổ trên núi, Nhịp sống Hà Nội.
  4. Thiền Uyển Tập Anh (1990), Ngô Đức Thọ dịch, NXB Văn học. 

 

 

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin
Chua cao ninh linh thong tu nguon google maps

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)