Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Thọ Lão, có tên chữ là Thanh Nhàn Tự, tọa lạc tại số 20 phố Thọ Lão, phường Đồng Nhân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Chùa còn được dân gian gọi bằng tên Nôm là chùa Bún, do làng Thọ Lão xưa kia nổi tiếng với nghề làm bún truyền thống. Phố Thọ Lão là một con phố nhỏ nằm trong khu vực trung tâm của quận Hai Bà Trưng, một quận có bề dày lịch sử và văn hóa của Thủ đô. Dù không phải là tuyến phố sầm uất, nhưng nơi đây lại lưu giữ nhiều giá trị tinh thần và văn hóa dân gian, trong đó chùa Thọ Lão là một trong những điểm nhấn tiêu biểu.
Lịch sử và nhân vật
Theo các hiện vật quý còn lưu giữ, chùa được khởi dựng từ thế kỷ XVIII. Một trong những minh chứng rõ nét nhất là quả chuông đồng đúc vào năm Cảnh Thịnh thứ sáu (1798) dưới thời Tây Sơn – cho thấy ngôi chùa đã hiện hữu ít nhất từ cuối thế kỷ XVIII.
Trong thời kỳ vận động cách mạng và kháng chiến, chùa từng là cơ sở hoạt động của các tổ chức yêu nước tại thôn Đồng Nhân như Hội Người già, Hội Phụ nữ, Hội Thanh niên (1936–1944). Đặc biệt, trong những năm Toàn quốc kháng chiến, nhất là “Hà Nội – 60 ngày đêm khói lửa”, chùa là nơi nuôi giấu cán bộ Việt Minh, là điểm đóng quân, tập kết và trung chuyển thương binh của Trung đoàn bảo vệ Thủ đô – Liên khu I. Tuy nhiên, chùa đã bị tàn phá nặng nề bởi đạn pháo trong kháng chiến chống Pháp, gần như cháy trụi, chỉ còn lại ba gian nhà thờ Mẫu. Sau ngày giải phóng Thủ đô (1954), chính quyền, sư trụ trì và nhân dân đã cùng phục dựng lại ngôi chùa trên nền đất cũ.
Quá trình phát triển chùa sau này gặp không ít khó khăn. Ban đầu, chùa chỉ là một gác nhỏ tầng 1, thấp và thường xuyên bị ngập nước mỗi khi mưa lớn. Sau đó, một phần đất chùa đã được trưng dụng để xây dựng các khu tập thể công nhân như Nhà máy rượu, Nhà máy dệt kim Đông Xuân, Nhà máy cơ khí Trần Hưng Đạo… khiến ngôi chùa bị lọt thỏm giữa các khu dân cư chật hẹp. Dù vậy, chùa đã trải qua nhiều đợt trùng tu quan trọng vào các năm Canh Ngọ (1990), Mậu Dần (1998), Nhâm Thìn (2012), mở rộng diện tích lên khoảng 500m², xây dựng tường bao kiên cố và cải tạo không gian thờ tự trang nghiêm, hài hòa.
Đáng chú ý, việc mở cổng chùa hướng ra phía nhà văn hóa khu dân cư số 8 (trên diện tích 23,2m²) đã được UBND TP Hà Nội phê duyệt, không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt tôn giáo của nhân dân, phật tử mà còn đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy, khắc phục tình trạng lối vào chùa cũ hẹp, đi qua gầm cầu thang tập thể tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Với những đóng góp to lớn trong lịch sử cách mạng, năm 2005, chùa Thọ Lão được TP Hà Nội gắn biển Di tích cách mạng kháng chiến và đến năm 2013, chùa được xếp hạng Di tích Lịch sử – Nghệ thuật cấp Quốc gia.
Gắn liền với hành trình phục hưng ngôi chùa là những vị trụ trì có nhiều đóng góp như sư cụ Thích Đàm Đạt – người từ chùa Viên Minh (Hai Bà Trưng) sang tiếp quản chùa Thọ Lão, và sư thầy Thích Đàm Hiếu – người đã cùng sư cụ bắt tay sửa chữa từ năm 1978, đồng thời tự tay thiết kế toàn bộ kiến trúc tầng 1 và tầng 2 của chùa, để lại dấu ấn sâu sắc trong diện mạo chùa ngày nay.
Kiến trúc và cảnh quan
Chùa được xây dựng theo bố cục kiểu chữ “nhị” với quy mô bề thế, gồm hai tầng tám mái uy nghi. Kiến trúc hiện tại là thành quả phục dựng sau những tàn phá khốc liệt của chiến tranh, đặc biệt là cuộc kháng chiến chống Pháp, khi chùa chỉ còn sót lại ba gian nhà thờ Mẫu. Sau ngày hòa bình lập lại, chính quyền địa phương, nhân dân và nhà chùa đã chung tay phục dựng ngôi chùa. Đặc biệt, sư cụ trụ trì cùng sư thầy Thích Đàm Hiếu đã tự tay thiết kế toàn bộ kiến trúc tầng một và tầng hai, với tinh thần kế thừa, bảo tồn kiến trúc truyền thống. Các cấu kiện như đấu, hoành, tàu, duy đều được phục dựng cẩn trọng theo nguyên tắc tôn trọng kiến trúc cổ.
Các công trình chính trong chùa được bố trí hài hòa, gồm: ngôi Đại Hùng Bảo Điện, ban thờ Địa Tạng, nhà Tổ, nhà Mẫu, nhà Tứ Ân, phòng kinh sách và Trai đường. Trong đó, các gian thờ chính như Tam Bảo, nhà Tổ, nhà Mẫu, nhà Địa Tạng đều được bố trí trên tầng hai, tạo nên không gian thờ tự trang nghiêm, thanh tịnh. Tuy diện tích chùa không lớn, nhưng không gian nội thất được bài trí rất gọn gàng, ngăn nắp, tận dụng ánh sáng tự nhiên để tạo sự thông thoáng, sáng sủa và mở rộng về thị giác.
Về lối đi, trước kia do nằm lọt trong khu tập thể, chùa chỉ có một lối vào hẹp, phải đi qua gầm cầu thang khu nhà hai tầng, vừa bất tiện vừa tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Hiện nay, chùa đã được mở rộng với diện tích khoảng 500m², có hệ thống tường bao cao, vuông vắn. Việc mở cổng chùa về phía nhà văn hóa khu dân cư số 8 (phía Tây) đã được UBND TP Hà Nội phê duyệt, sử dụng 23,2m² đất để làm cổng và lối đi mới, đáp ứng yêu cầu phòng cháy chữa cháy và tạo thuận tiện cho phật tử, nhân dân đến sinh hoạt tín ngưỡng.
Hiện vật
Chùa hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, phản ánh bề dày lịch sử và giá trị nghệ thuật của ngôi chùa qua các thời kỳ. Tiêu biểu nhất là quả chuông đồng đúc vào năm Cảnh Thịnh thứ Sáu (1798) dưới thời Tây Sơn. Đây không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo mà còn là minh chứng xác thực cho niên đại sớm của di tích, khẳng định chùa đã hiện diện từ cuối thế kỷ XVIII.
Ngoài ra, chùa còn sở hữu hệ thống tượng Phật và Bồ Tát phong phú, phần lớn được tạo tác vào thế kỷ XIX, thời Nguyễn. Các pho tượng mang đậm dấu ấn nghệ thuật truyền thống với đường nét điêu khắc thanh thoát, giàu biểu cảm. Nổi bật có bộ Tam thế Thường trụ Diệu pháp thân, tượng Phật Thích Ca Mâu Ni, A Di Đà, Quan Thế Âm, Đại Thế Chí Bồ Tát, tượng Quan Âm Thiên thủ Thiên nhãn, Tòa Cửu Long, tượng Thích Ca sơ sinh cùng hai ban thờ Đức Ông và Thánh Tăng đặt tại hai gian hồi của Tam bảo.
Bên cạnh đó, chùa còn lưu giữ nhiều di vật bằng gỗ như hoành phi, câu đối, hương án, cửa võng… được sơn son thiếp vàng công phu. Các đề tài trang trí chủ yếu là tứ linh (long, lân, quy, phượng) và tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai), mang ý nghĩa biểu tượng về sự vận hành hài hòa của trời đất, vũ trụ, thể hiện khát vọng sống thuận tự nhiên, thái hòa và viên mãn của con người xưa.
Dù đã trải qua nhiều lần trùng tu, các cấu kiện phụ như đấu, hoành, tàu, duy đều được làm mới một cách cẩn trọng theo đúng nguyên tắc tôn trọng nguyên mẫu kiến trúc cổ. Họa tiết chạm khắc trên các thành phần kiến trúc tiếp tục thể hiện mỹ cảm truyền thống, gợi nhắc tinh thần thẩm mỹ Á Đông, đồng thời phản ánh quan niệm về cuộc sống sung túc, gắn bó với thiên nhiên của cộng đồng cư dân Thăng Long xưa.
Xếp hạng
Chùa được xếp hạng Di tích Lịch sử – Nghệ thuật vào năm 2013
Tham khảo
- Thọ Lão – ngôi chùa đặc biệt ở Thủ đô, Truyền hình Đài tiếng nói Việt Nam VOV TV.
- Di tích lịch sử – nghệ thuật chùa Thọ Lão, trên trang hanoi.gov.vn
-
Tham quan Di tích lịch sử – tâm linh chùa Thọ Lão, trên trang Yootek.vn.
Các ngôn ngữ khác
- Tiếng Anh (English)
Name and Geographic Location
Tho Lao Pagoda, also known by its Sino-Vietnamese name Thanh Nhan Tu, is located at No. 20 Tho Lao Street, Dong Nhan Ward, Hai Ba Trung District, Hanoi. In popular folk tradition, it is also referred to as “Chua Bun,” owing to the village of Tho Lao’s historical fame for its traditional noodle-making craft. Tho Lao Street is a small street in the central area of Hai Ba Trung District, a district with a rich historical and cultural heritage of the capital. Although not a bustling thoroughfare, the area preserves significant spiritual and folk-cultural values, among which Tho Lao Pagoda stands out as a prominent landmark.
History and Figures
According to surviving artifacts, the pagoda was originally constructed in the 18th century. One of the clearest pieces of evidence is a bronze bell cast in the sixth year of the Canh Thinh era (1798) during the Tay Son dynasty, demonstrating that the pagoda has existed at least since the late 18th century.
During the revolutionary and resistance periods, the pagoda served as a base for patriotic organizations in Dong Nhan village, such as the Elderly Association, Women’s Association, and Youth Association (1936–1944). Notably, during the National Resistance, particularly the “Hanoi – 60 Days and Nights of Fire,” the pagoda sheltered Viet Minh cadres and served as a military post, assembly point, and transit station for the wounded of the Capital Defense Regiment – Lien Khu I. However, the pagoda suffered severe damage from artillery during the French resistance war, almost entirely destroyed, leaving only the three houses of the Mother Goddess altar. After the liberation of the capital in 1954, the government, the abbot, and local people collectively restored the pagoda on its original site.
The pagoda’s subsequent development faced numerous difficulties. Initially, it consisted only of a small single-story structure, low and frequently flooded during heavy rains. Later, part of the pagoda’s land was requisitioned for the construction of worker residential blocks for facilities such as the Dong Xuan Brewery, Dong Xuan Knitting Factory, and Tran Hung Dao Mechanical Factory, causing the pagoda to become enclosed by densely populated residential areas. Nevertheless, the pagoda underwent several major restorations in 1990 (Canh Ngo), 1998 (Mau Dan), and 2012 (Nham Thin), expanding its area to approximately 500m², constructing solid perimeter walls, and renovating the worship space to be solemn and harmonious.
Significantly, the opening of a new pagoda gate toward the Cultural House of Residential Area No. 8 (covering 23.2m²) was approved by the Hanoi People’s Committee, not only facilitating religious activities for the local community and Buddhists but also ensuring fire safety and resolving the old narrow entrance, which passed under the stairs of a residential block and posed multiple risks.
In recognition of its substantial contributions to revolutionary history, in 2005, Tho Lao Pagoda was designated a Revolutionary Resistance Monument by Hanoi, and in 2013, it was classified as a National Historical–Artistic Monument.
The restoration and revival of the pagoda were closely associated with abbots who made significant contributions, including the venerable Thich Dam Dat, who transferred from Vien Minh Pagoda (Hai Ba Trung) to manage Tho Lao Pagoda, and Thich Dam Hieu, who collaborated with Thich Dam Dat in restorations from 1978 and personally designed the entire first and second floors, leaving a profound imprint on the current appearance of the pagoda.
Architecture and Landscape
The pagoda was built following a “Nhi” (二) layout with an imposing scale, featuring two stories and eight solemn roofs. The current architecture reflects restoration after the severe wartime destructions, particularly during the French resistance, when only three Mother Goddess altar rooms remained. After peace was restored, the local government, residents, and the temple collaboratively reconstructed the pagoda. Notably, the abbot and Thich Dam Hieu personally designed the architecture of the first and second floors, preserving and inheriting traditional architectural principles. Structural elements such as dau (brackets), hoanh (beams), tau, and duy were carefully restored in accordance with the principles of respecting historical models.
The main buildings are arranged harmoniously, including the Dai Hung Bao Dien (Main Hall), Dia Tang altar, Ancestor Hall, Mother Goddess Hall, Tu An Hall, scripture and sutra rooms, and Trai Duong (dining hall). Major worship spaces such as the Tam Bao, Ancestor Hall, Mother Goddess Hall, and Dia Tang Hall are located on the second floor, creating a solemn and serene worship environment. Although the pagoda’s footprint is limited, the interior space is arranged efficiently, using natural light to create a bright, airy, and visually extended atmosphere.
Regarding access, previously, the pagoda was situated within a residential complex with only a narrow entrance passing under a two-story block, inconvenient and hazardous. Currently, the pagoda occupies approximately 500m² with high, squared perimeter walls. The new gate opening toward the Cultural House of Residential Area No. 8 (west side) was approved by the Hanoi People’s Committee, using 23.2m² for the gate and entrance path, meeting fire safety requirements and facilitating access for Buddhists and the community.
Artifacts
Tho Lao Pagoda preserves numerous valuable artifacts that reflect its historical depth and artistic significance over the centuries. Most notable is the bronze bell cast in the sixth year of the Canh Thinh era (1798) during the Tay Son dynasty. This bell is not only an exquisite work of art but also a tangible evidence of the pagoda’s early establishment, confirming its presence since the late 18th century.
Additionally, the pagoda houses a rich collection of Buddha and Bodhisattva statues, most dating from the 19th century under the Nguyen dynasty. These statues bear traditional artistic traits, with elegant, expressive carving. Prominent examples include the Tam The Thuong Tru Dieu Phap Than set, statues of Buddha Shakyamuni, Amitabha, Avalokiteshvara, Mahasthamaprapta, the Thousand-Hand Thousand-Eye Avalokiteshvara, the Nine-Dragon Throne, the infant Shakyamuni Buddha, along with two altars for Duc Ong and Thanh Tang placed in the side wings of the Tam Bao.
The pagoda also preserves numerous wooden relics such as hoanh phi (horizontal panels), duilian (couplets), incense tables, and door panels, meticulously gilded and painted. Decorative motifs primarily feature the Four Sacred Animals (dragon, lion, tortoise, phoenix) and the Four Seasons (pine, chrysanthemum, bamboo, plum), symbolizing the harmonious operation of heaven, earth, and the cosmos, reflecting humans’ aspiration to live in accordance with nature, in balance and fulfillment.
Despite multiple restorations, auxiliary elements such as dau, hoanh, tau, and duy were carefully remade following the principles of respecting historical architectural prototypes. The carved motifs continue to exhibit traditional aesthetics, evoking East Asian artistic sensibilities while reflecting the ancient Thang Long community’s conception of a prosperous life in harmony with nature.
Classification
Tho Lao Pagoda was officially classified as a National Historical–Artistic Monument in 2013.
2. Tiếng Trung (Chinese)
名称与地理位置
寿老寺,字名清闲寺,位于河内市海巴城区同仁坊寿老街20号。民间又称为“粉寺”,因寿老村自古以传统米粉制作闻名。寿老街是一条位于海巴城区中心的小街,海巴区是首都具有深厚历史文化积淀的区域。尽管该街并非繁华街道,但保留了丰富的精神文化与民间价值,其中寿老寺是具有代表性的重点之一。
历史与人物
根据现存珍贵文物,寿老寺建于十八世纪。其中最有力的证据之一是一口铸于西山朝景盛六年(1798年)的铜钟,显示寺庙至少自十八世纪末已存在。
在革命运动及抗战时期,寺庙曾是同仁村爱国组织的活动基地,包括老人会、妇女会和青年会(1936–1944年)。特别是在全国抗战时期,尤其是“河内六十昼夜烽火”期间,寺庙成为越盟干部的隐蔽处,是首都保卫团——第一联区的驻扎、集结及伤员转运点。然而,寺庙在抗法战争中遭受炮火严重破坏,几乎被烧毁,仅剩三间母庙。解放首都后(1954年),政府、住持和尚及民众共同在原址重建寺庙。
之后寺庙发展仍面临诸多困难。最初,寺庙仅为一层小阁楼,楼层低且每逢大雨常被淹没。随后,寺庙部分土地被征用建造工人集体住宅,如酿酒厂、东春针织厂、陈兴道机械厂等,使寺庙被挤在狭小的居民区中。尽管如此,寺庙在庚午年(1990)、戊寅年(1998)及壬辰年(2012)均经历重要修缮,面积扩展至约500平方米,建起坚固围墙,并改造礼拜空间,使其庄严而协调。
值得注意的是,开设寺庙大门朝向8号居民区文化活动中心(面积23.2平方米)的方案,经河内市人民委员会批准,不仅便利民众和信众的宗教活动,也保障了消防安全,解决了原来狭窄、需经两层楼梯下方进入的寺庙通道的隐患。
由于在革命历史中的重要贡献,寿老寺于2005年被河内市列为抗战革命遗迹,并于2013年被评定为国家级历史–艺术文物保护单位。
与寺庙复兴历程紧密相关的住持有许多贡献者,如释谛达长老——从圆明寺(海巴区)接管寿老寺,以及释谛孝法师——自1978年起与长老共同修缮,并亲自设计寺庙一层及二层的全部建筑,为今天寺庙的面貌留下深刻印记。
建筑与景观
寺庙按“二”字形布局,规模宏大,共两层八檐。现有建筑是抗法战争破坏后修复的成果,当时寺庙仅剩三间母庙。和平恢复后,地方政府、民众及寺庙共同重建。尤其是住持长老与释谛孝法师亲手设计一、二层建筑,秉承传统,保护古建筑。构件如斗拱、横梁、屋檐、椽子等均谨慎修复,遵循古制。
寺内主要建筑布局协调,包括大雄宝殿、地藏殿、祖堂、母庙、四恩殿、经书室及斋堂。主要供奉空间如三宝殿、祖堂、母庙、地藏殿均位于二层,形成庄严清净的礼拜空间。虽寺庙面积不大,但室内布置整齐,充分利用自然光线,营造通透明亮、视觉延展感。
通道方面,过去寺庙位于居民区中,仅有一条狭窄入口,需经两层楼梯下方,不便且存在安全隐患。现寺庙面积约500平方米,设高墙围护,正门朝向西侧8号居民区文化活动中心,经河内市人民委员会批准,使用23.2平方米土地设置新门和通道,满足消防要求,并便利信众和民众宗教活动。
文物
寺内保存许多珍贵文物,反映寺庙历代的历史和艺术价值。最典型的是景盛六年(1798)西山朝铸造的铜钟,不仅工艺精美,也是寺庙存在于十八世纪末的确凿证据。
此外,寺庙拥有丰富的佛像与菩萨像,多为十九世纪阮朝时期造像,雕刻线条流畅、表情丰富,艺术风格传统典雅。重要藏品包括三世常住妙法身、释迦牟尼佛、阿弥陀佛、观世音菩萨、大势至菩萨、千手千眼观音、九龙座、释迦初生像,以及两间殿内供奉的德翁和圣僧神龛。
寺内还保存大量木制文物,如横匾、对联、香案、门扇等,皆精工描金。装饰题材主要为四灵(龙、麟、龟、凤)及四君子(松、菊、竹、梅),象征天地运转和谐,体现古人顺应自然、追求和谐圆满的生活理念。
尽管经历多次修缮,斗拱、横梁、屋檐、椽子等附属构件仍按古制谨慎复原。建筑雕刻继续体现传统美学风格,呼应东亚审美精神,同时反映古升龙社区居民与自然和谐共处、追求富足生活的理念。
等级评定
寿老寺于2013年被评定为历史–艺术文物保护单位。
3. Tiếng Pháp (French)