Tên gọi và vị trí địa lý
Ca Tỳ La Vệ (Kapilavatthu) là cố đô của bộ tộc Thích Ca (Sakya), nơi Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhattha) đã sống suốt 29 năm đầu đời trước khi xuất gia tìm đạo. Đây là một trong những địa danh thiêng liêng gắn liền với cuộc đời Đức Phật, thuộc Tứ động tâm, qua câu kệ: “Đản sanh Ca Tỳ La / Thành đạo Ma Kiệt Đà / Thuyết pháp Ba La Nại / Niết Bàn Câu Thi Na.”
Theo các văn bản cổ, Ca Tỳ La Vệ nằm cách Lâm Tỳ Ni (Lumbini) khoảng 15km theo đường chim bay. Ngày nay, các di tích của Ca Tỳ La Vệ được xác định tại hai khu vực chính là Piprahwa và Ganwaria, thuộc bang Uttar Pradesh, miền bắc Ấn Độ, cách biên giới Nepal chưa đầy 10km. Vị trí địa lý này nằm ở vùng đồng bằng phía nam dãy Hy Mã Lạp Sơn, nơi giao thoa văn hóa giữa hai nền văn minh Ấn – Nepal cổ đại và là điểm khởi đầu cho hành trình tâm linh của hàng triệu Phật tử hành hương.
Lịch sử và nhân vật
Ca Tỳ La Vệ trong thời Đức Phật
“Bạch Thế Tôn, thành Kapilavatthu thật là phồn vinh, giàu có, đông đúc dân cư, người người chen chúc. Khi con vào Kapilavatthu vào buổi chiều sau khi thăm viếng Thế Tôn hay chư vị Tỳ-kheo đáng kính, con bắt gặp voi, ngựa, chiến xa, xe kéo và người dân tấp nập qua lại.” (Trích Digha Nikaya, 16) .
Ca Tỳ La Vệ là thành phố chính của bộ tộc Thích Ca (Sakyans) và là nơi Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhattha) đã sống trong ba mươi năm đầu tiên của đời mình. Nhiều thế kỷ trước thời của Đức Phật, vua Úc Ca Ca (Okkaka) đã trục xuất những người con trai lớn nhất để truyền ngôi cho người con út sau khi qua đời. Các vị vương tử bị lưu đày đã dựng nên chỗ ở gần chân núi Hi Mã Lạp Sơn (Himalayas), bên cạnh một hồ sen nằm trong khu rừng có nhiều cây xà cừ (saka tree, Tectonia grandis), một loại cây gỗ tếch đặc trưng của Ấn Độ. Khi vua Úc Ca Ca hỏi các cận thần con trai mình đang ở đâu, họ kể lại sự việc và ngài thốt lên: “Các vương tử ấy thật mạnh mẽ như cây xà cừ, họ đúng là người Thích Ca.” Theo truyền thuyết, cái tên “Thích Ca (Sakya)” ra đời từ đó.
Gần nơi các vương tử cư ngụ có một khu ẩn tu của vị đạo sĩ tên là Ca Tỳ La (Kapila), do đó họ đặt tên khu định cư mới là Ca Tỳ La Vệ (Kapilavatthu). Về sau, các văn bản Phật giáo mô tả phụ thân của Đức Phật là một vị đại vương và Ca Tỳ La Vệ như một đô thành tráng lệ. Tuy nhiên, thực tế thì Tịnh Phạn vương (Suddhodana) có thể chỉ là một thủ lĩnh cấp cao trong bộ tộc Thích Ca, và Ca Tỳ La Vệ nhiều khả năng chỉ là một thị trấn nhỏ hình thành xung quanh tư dinh của Tịnh Phạn vương.
Lần đầu tiên Đức Phật trở về cố hương sau khi chứng đắc Vô Thượng Bồ Đề (enlightenment) là một sự kiện đặc biệt trọng đại. Ngài khiến vua Tịnh Phạn (Suddhodana) vô cùng kinh ngạc khi tự mình ôm bát khất thực giữa đường phố. Ngài thuyết pháp cho những đám đông lớn và nhiều người trong bộ tộc Thích Ca (Sakya) đã phát tâm xuất gia làm Tỳ-kheo.
Tuy nhiên, không phải ai cũng tỏ ra cảm phục. Một người tên Đàn Đạp Ni (Dandapani) đã đến hỏi Đức Phật về Giáo Pháp (Dhamma). Nhưng sau khi nghe giảng, ông ta liền bỏ đi “lắc đầu, uốn lưỡi, với trán nhăn lại thành ba nếp” (Trích).
Trong một lần khác khi viếng thăm Ca Tỳ La Vệ, Đức Phật được thỉnh đến để khánh thành hội trường mới. “Chiếu được trải ra sàn, chỗ ngồi được chuẩn bị, bình nước được đặt ra, và đèn dầu được treo lên. Đức Phật rửa chân trước khi vào, rồi ngồi xuống bên cột trụ trung tâm, mặt quay về phía đông, và ban một thời pháp kéo dài đến tận đêm khuya.” (Trích)
Một trong những vị cư sĩ hộ pháp nhiệt thành nhất của Đức Phật là Ma Ha Nam (Mahanama), người đã được Đức Phật giảng nhiều bài kinh quan trọng. Có lần, Ma Ha Nam đến thăm Đức Phật tại vườn Câu Ni Đa (Nigrodharama), nhưng vì khi ấy ông đang dưỡng bệnh nên Tôn giả A Nan (Ananda) đã thay mặt ông thưa chuyện với Đức Phật.
Biến cố lịch sử: Mâu thuẫn và sự tàn phá
Theo các ghi chép sau này, Ca Tỳ La Vệ đã bị tàn phá vào một thời điểm trước khi Đức Phật nhập Niết Bàn (Nirvana). Vùng đất Thích Ca (Sakya) là một tiểu quốc bán tự trị nằm trong vương quốc Kiều Tát La (Kosala). Vào một thời điểm, vua Ba Tư Nặc (Pasenadi) của Kiều Tát La mong muốn củng cố ảnh hưởng trong nội bộ người Thích Ca bằng cách cưới một người phụ nữ quý tộc Thích Ca.
Việc một thành viên trong tộc kết hôn với người ngoại tộc khiến người Thích Ca – vốn rất kiêu hãnh – vô cùng sửng sốt. Tuy vậy, họ cũng khó lòng từ chối yêu cầu từ vị vua hùng mạnh của láng giềng. Lúc ấy, Ma Ha Nam (Mahanama) đề xuất một giải pháp: ông có một người con gái tên là Vasabhakhattiya, sinh bởi một nữ tỳ, và đề nghị gả cô gái này cho vua Ba Tư Nặc.
Mưu kế đã thành công. Vasabhakhattiya được thừa nhận là một nữ quý tộc Thích Ca, được đưa đến Xá Vệ (Savatthi), kết hôn với vua Ba Tư Nặc, và sau đó sinh hạ một người con trai tên là Tỳ Đạt Bà (Vidudabha).
Khi Tỳ Đạt Bà trưởng thành, chàng muốn đến thăm những người mà mình nghĩ là thân tộc tại Ca Tỳ La Vệ, nhưng mẹ chàng đã ngăn cản vì biết rằng người Thích Ca không thể đối xử kính trọng với chàng như một thân nhân. Tuy vậy, cuối cùng Tỳ Đạt Bà vẫn lên đường, và khi đến nơi đã cảm thấy vô cùng bối rối trước sự lạnh nhạt của họ. Sau khi rời đi, một người trong đoàn tùy tùng của chàng quay lại để lấy vũ khí bỏ quên và bắt gặp một nữ nô lệ đang rửa chỗ ngồi của Tỳ Đạt Bà bằng sữa, miệng khinh miệt gọi chàng là “con của nữ tỳ.”
Người này hỏi ý nghĩa câu nói ấy và được kể lại toàn bộ sự thật. Khi Tỳ Đạt Bà nghe chuyện, chàng nổi cơn thịnh nộ và thề sẽ báo thù: “Họ đã đổ sữa lên chỗ ta ngồi để thanh tẩy nó. Khi ta làm vua, ta sẽ rửa nơi đó bằng máu từ trái tim họ.” (Trích)
Và rồi điều ấy đã thành hiện thực. Ba lần Tỳ Đạt Bà dẫn quân tiến đánh để trả thù người Thích Ca, nhưng mỗi lần Đức Phật đều can thiệp và ngăn chặn tai họa. Tuy nhiên, cuối cùng, Tỳ Đạt Bà vẫn thực hiện được ý đồ. Rất nhiều người Thích Ca đã bị tàn sát, và Ca Tỳ La Vệ bị hủy diệt hoàn toàn.
Theo Mahavamsa Tika, những người Thích Ca còn sống sót đã chạy trốn lên núi và xây dựng một thị trấn có tên là Mariyanagara.
Khi Pháp Hiển (Fa Hien) đến viếng Ca Tỳ La Vệ, nơi này gần như đã trở nên hoang phế. Ông viết: “Mọi thứ chỉ còn là những gò đống và cảnh hoang tàn. Dân cư chỉ còn lại vài vị Tỳ-kheo và khoảng hai mươi hộ dân thường. Tại chỗ từng là cung điện của Tịnh Phạn vương (Suddhodana), người ta đã tạc tượng của thái tử và mẹ ngài.” (Trích)
Pháp Hiển được dẫn đi chiêm bái những bảo tháp nhỏ đánh dấu các nơi đã diễn ra những sự kiện quan trọng trong thời thơ ấu của Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhattha). Ông cũng ghi chép lại khoảng cách và hướng đi từ Lumbini đến Ca Tỳ La Vệ.
Cảnh tượng mà Huyền Trang (Huien Tsiang) nhìn thấy khi đến Ca Tỳ La Vệ cũng tương tự: “Kinh thành bị cỏ cây bao phủ và hoang tàn đổ nát. Chu vi không thể đo đạc chính xác. Khu vực hoàng cung bên trong thành có chu vi khoảng 14 đến 15 lý, đều được xây bằng gạch. Tường móng vẫn còn vững chắc và cao. Nơi này đã bị bỏ hoang từ lâu. Các ngôi làng có người ở thì thưa thớt và rải rác.” (Trích)
Cũng như Pháp Hiển, Huyền Trang ghi lại quãng đường và hướng đi để đến được Ca Tỳ La Vệ. Có vẻ như sau khi bị tàn phá, Ca Tỳ La Vệ không bao giờ được tái thiết hoàn toàn hay phục hồi cư dân. Rừng rậm xung quanh dần lấn chiếm ruộng đất canh tác, dân số suy giảm, và chỉ còn lại vài vị Tỳ-kheo chí thành cư trú tại đây cùng các đoàn hành hương viếng thăm theo thời gian giữ cho nơi này không hoàn toàn bị lãng quên.
Tuy nhiên, vẫn có bằng chứng cho thấy từng có người cư trú tại đây ít nhất là từng đợt. Có ghi chép về một vị Tỳ-kheo sống vào thế kỷ thứ IV đã trùng tu một trong các bảo tháp (stupa) tại Ca Tỳ La Vệ nhờ vào sự cúng dường tài vật từ một vị vua của Tích Lan (Sri Lanka).
Khi Phật giáo suy tàn tại Ấn Độ và dòng người hành hương ngưng đổ về, Ca Tỳ La Vệ dần bị rừng xanh bao phủ trở lại và bị rơi vào quên lãng.
Hành trình tìm lại Ca Tỳ La Vệ
Vào cuối thế kỷ XIX, hầu hết các địa điểm có liên quan đến cuộc đời Đức Phật đã được phát hiện, ngoại trừ Ca Tỳ La Vệ. Khi những cánh rừng dọc biên giới Ấn Độ – Nepal dần được khai phá, nhiều gò đống – hiển nhiên là di tích của các khu dân cư cổ – dần hiện ra, từ đó các học giả bắt đầu suy đoán đâu là vị trí thực sự của Ca Tỳ La Vệ.
Vào năm 1858, học giả Lassen đưa ra giả thuyết rằng tàn tích của thành phố xưa nằm tại một địa điểm cách Gorakhpur vài kilômét. Sau thành công trong việc xác định vị trí Xá Vệ (Savatthi) vào năm 1863, Cunningham – dựa trên hành trình của các nhà hành hương Trung Hoa – tuyên bố rằng Ca Tỳ La Vệ nằm ở Nagarkhas, một trong số ít lần ông đã sai.
Trợ lý của Cunningham, A.C.L. Carlleyel, đã tiến hành khảo sát các khu vực Basti và Gorakhpur trong các năm 1875–1876 với quyết tâm giải quyết dứt điểm câu hỏi này. Cuối cùng ông đi đến kết luận rằng một nơi gọi là Bhuiladih mới chính là Ca Tỳ La Vệ.
Vào thời điểm ấy, sự ganh đua chuyên môn giữa các học giả đã bị kích động, và một cuộc đua thực sự nổ ra nhằm trở thành người đầu tiên tìm lại Ca Tỳ La Vệ.
Vào năm 1896, A. Fuhrer đã phát hiện trụ đá của A Dục vương (Asoka) đánh dấu nơi Đức Phật đản sinh tại Lâm Tì Ni (Lumbini) – một khám phá vô cùng trọng đại. Bởi vì các nhà hành hương Trung Hoa trước đó đã ghi lại khoảng cách và phương hướng từ Ca Tỳ La Vệ đến Lâm Tì Ni, nên việc xác định vị trí Ca Tỳ La Vệ trở nên khả thi hơn bao giờ hết. Fuhrer tuyên bố: “Việc phát hiện Trụ Dụ A Dục tại khu rừng Lumbini ở Rumindei cho phép tôi xác định một cách tuyệt đối chính xác vị trí của Ca Tỳ La Vệ và các thánh tích phụ cận.” (Trích)
Ông công bố rằng Ti Lâu La Cốt (Tilaurakot) – một cụm phế tích nằm ở Nepal, cách Lâm Tì Ni khoảng 22 kilômét về phía tây bắc – chính là Ca Tỳ La Vệ, dù vẫn có một số học giả phản đối kết luận này.
Năm 1897, Fuhrer tiếp tục băng rừng tìm kiếm bằng chứng để củng cố luận điểm của mình. Do không tìm được chứng cứ xác thực, ông quyết định… tạo ra chúng. Ông khai quật, hay đúng hơn là phá hủy, một số công trình gần Ti Lâu La Cốt và tuyên bố rằng đó là các bảo tháp (stupa) xây dựng trên hài cốt của những người Thích Ca bị Tỳ Đạt Bà (Vidudabha) thảm sát. Ông còn khắc các ký tự cổ tiền Maurya lên một số viên gạch – những ký tự mà nếu thực sự có thật thì sẽ chứng minh luận điểm của ông một cách thuyết phục – nhưng đúng lúc ấy thì nhà sử học nổi tiếng Vincent Smith đến và bắt gặp ông ngay tại trận.
Năm 1898, một địa chủ người Anh tên là W.C. Peppe đã đào một trục sâu vào giữa một gò mà ông nghĩ là bảo tháp gần làng Piprahwa, phía Ấn Độ, cách Lâm Tì Ni khoảng 13 kilômét. Ông phát hiện một hộp đá lớn nặng 669 kg. Khi mở nắp, trước mắt ông là một cảnh tượng kỳ diệu: bên trong là một hộp pha lê nhỏ với tay cầm chạm khắc hình cá tinh xảo, chứa các ngôi sao bằng vàng, một hộp bằng thạch cao (soapstone), các đĩa, bình, và nhiều vật phẩm khác.
Phát hiện quan trọng nhất là một hộp thạch cao thứ hai cao 15 cm có khắc dòng chữ sau:
Sukiti bhatinam sa-bhaginikanam sa-puta-dalanam iyam salila-nidhane Buddhasa bhagavate Sakyinam.
Khi các học giả giải mã văn khắc – được xem là văn bản có thể đọc được sớm nhất từng tìm thấy ở Ấn Độ – đã có hai cách hiểu được đưa ra. Cách thứ nhất cho rằng tro cốt trong hộp là của Đức Phật, được người thân dòng họ Thích Ca, tức Sukiti, cùng với các anh em, chị em, con cháu và thê thiếp của ông đặt vào đó. Cách thứ hai cho rằng tro cốt thuộc về thân quyến của Đức Phật – tức Sukiti cùng các anh em, chị em, con cháu và thê thiếp. Về sau, ý nghĩa đầu tiên đã được xác lập là chính xác. Tuy nhiên, vào thời điểm ấy, sự tồn tại của hai cách hiểu chỉ càng khiến cuộc tranh luận quanh Ca Tỳ La Vệ thêm gay gắt.
Nếu đó là tro cốt của Đức Phật, một số học giả lập luận rằng bảo tháp Piprahwa chính là nơi mà người Thích Ca dựng lên tại Ca Tỳ La Vệ. Nhưng nếu đó là tro cốt của các Thích Ca bị Tỳ Đạt Bà sát hại, thì bảo tháp này có lẽ nằm tại nơi mà họ đã an cư sau khi Ca Tỳ La Vệ bị tiêu diệt.
Một trong những khó khăn lớn là tọa độ mà Pháp Hiển (Fa Hien) và Huyền Trang (Huien Tsiang) cung cấp về vị trí Ca Tỳ La Vệ dường như không trùng khớp nhau. Học giả Phật học nổi tiếng T.W. Rhys Davids đã đưa ra một giải pháp khá lạ lùng: có thể, ông cho rằng, Pháp Hiển và Huyền Trang đã được dẫn đi xem hai địa điểm khác nhau đều được gọi là Ca Tỳ La Vệ. Có thể Ti Lâu La Cốt (Tilaurakot) là Ca Tỳ La Vệ nguyên thủy, còn Piprahwa là Ca Tỳ La Vệ mới được xây dựng sau khi thành cổ bị tàn phá.
Cuộc tranh luận cứ thế tiếp diễn và dần dần bị lãng quên khi thời gian trôi qua.
Phát hiện khảo cổ tại Piprahwa và Ganwaria
Đến năm 1970, Thượng tọa Dharmakirti ở Naugadh đã viết thư gửi Thủ tướng Ấn Độ Indira Gandhi, mô tả tình trạng bị bỏ hoang của Piprahwa và kêu gọi tiến hành khai quật và phục hồi. Bức thư được chuyển tới Tổng cục Khảo cổ Ấn Độ (Archaeological Survey of India) với ghi chú rằng cần hành động ngay lập tức.
Động cơ đứng sau hành động này không hoàn toàn thuần túy. Trong thời gian ấy, Nepal liên tục khẳng định rằng Ca Tỳ La Vệ nằm trên lãnh thổ của mình. Nếu có thể xác định chính xác vị trí Ca Tỳ La Vệ một lần dứt điểm – và nếu kết quả nghiêng về phía Ấn Độ – thì điều đó sẽ không chỉ củng cố niềm tự hào dân tộc mà còn thu hút thêm hàng ngàn Phật tử Nhật Bản vốn đã hành hương đến Ấn Độ.
Cuộc khai quật tại Piprahwa chính thức bắt đầu vào tháng 1 năm 1971 dưới sự chỉ đạo của K.M. Srivastava. Đến năm 1973, sau hàng loạt phát hiện đầy hào hứng, một con dấu (sealing) được khai quật có khắc tên Kapilavastthu. Sau đó, nhiều con dấu khác có cùng dòng chữ tiếp tục được phát hiện, không còn nghi ngờ gì nữa – quê hương của Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhattha) cuối cùng đã được tìm thấy.
Ca Tỳ La Vệ ngày nay
Tàn tích của Ca Tỳ La Vệ hiện nay được xác định nằm ở hai địa điểm: Ganwaria và Piprahwa, cách nhau khoảng một kilômét. Khu Ganwaria được cho là vị trí thành thị thực sự của Ca Tỳ La Vệ, nơi đã phát hiện nhiều công trình từ thời Đức Phật, dù phần lớn các kiến trúc làm từ gỗ và đất đã bị xóa sạch do các đợt lũ lụt thường xuyên từ thời cổ đại.
Còn Piprahwa được xem là trung tâm tôn giáo, hình thành xung quanh bảo tháp (stupa) do người Thích Ca (Sakya) dựng lên để tôn thờ xá lợi (relics) của Đức Phật. Khoảng cách giữa hai địa điểm này có thể là do bảo tháp được xây dựng tại một khu công viên do cư sĩ cúng dường cho Đức Phật, như vườn Câu Ni Đa (Nigrodharama) – những nơi này được ghi nhận là cách xa thành phố chính một khoảng đáng kể.
Kiến trúc cảnh quan
Ca Tỳ La Vệ là một quần thể kiến trúc – cảnh quan Phật giáo cổ đại quan trọng, gắn liền với đời sống của Đức Phật và bộ tộc Thích Ca (Sakya). Nổi bật nhất là bảo tháp của người Thích Ca (Sakyan’s Stupa) – nơi tôn trí xá lợi Đức Phật, gồm ba lớp kiến trúc chồng lên nhau qua các thời kỳ. Gần đó, tịnh xá phía Đông (Eastern Monastery) với 31 phòng được xây quanh sân trung tâm là nơi cư trú của chư Tăng, có thể được xây dựng dưới triều vua Ca Ni Sắc Ca (Kanishka).
Ngoài ra, còn có các di tích khác (Other Ruins) như hội trường công cộng, bảo tháp và tịnh xá nhỏ phân bố xung quanh. Khu Salargarh, phía đông Piprahwa, có tịnh xá và bảo tháp nhỏ có niên đại từ thế kỷ II TCN đến II SCN. Trong khi đó, Ganwaria, phía nam Piprahwa, được xem là khu dân cư chính xưa của Ca Tỳ La Vệ, với dấu tích cư trú từ thế kỷ VIII TCN đến thế kỷ III SCN, phản ánh sự phát triển lâu dài và bền vững của vùng đất thiêng này.
Bảo tháp của người Thích Ca (Sakyan’s Stupa)
Công trình quan trọng nhất tại Ca Tỳ La Vệ là bảo tháp chính. Cuộc khai quật năm 1971 cho thấy bảo tháp đầu tiên được xây dựng vào khoảng thế kỷ thứ V trước Tây lịch, và được mở rộng vào hai thời kỳ sau đó. Bảo tháp nguyên thủy được làm bằng gạch nung, có mái vòm đơn giản, bao quanh là đường đi hành lễ lát gạch rộng 5 mét. Ở trung tâm, ngay mặt đất, có hai buồng gạch liền kề nhau.
Buồng phía bắc chứa một hộp đựng xá lợi bằng thạch cao (soapstone) cao 12 cm được tiện rất tinh xảo, cùng với hai đĩa nhỏ. Buồng phía nam chứa một hộp tương tự nhưng lớn hơn, cao 16 cm, cùng hai đĩa khác. Khi mở ra, cả hai hộp đều chứa những mảnh xương người bị thiêu cháy. Thời gian, vị trí và nội dung của các hộp này khiến các nhà khảo cổ gần như chắc chắn rằng đó là xá lợi thân thể của Đức Phật, được trao cho bộ tộc Thích Ca (Sakya).
Các xá lợi quý giá này cùng với hai hộp đựng hiện đang được trưng bày trong tủ kính đặc biệt tại Bảo tàng Quốc gia ở New Delhi.
Bảo tháp thứ hai được xây dựng khoảng 150 năm sau đó, sau khi mái vòm của bảo tháp đầu tiên bị san phẳng. Mái vòm mới có đường kính 19 mét và có viền chân rộng 1,52 mét. Chính từ bảo tháp này mà Peppe đã phát hiện hộp đá lớn với hộp đựng xá lợi có khắc chữ, nhưng vì nghĩ rằng không còn gì bên dưới, ông đã không đào sâu thêm – do đó đã bỏ lỡ hai hộp đựng cũ hơn chỉ nằm cách vài mét bên dưới.
Bảo tháp thứ ba, có mái vòm rộng 23 mét, lớn hơn nhiều so với hai bảo tháp trước và được bổ sung thêm phần chân đế vuông mỗi cạnh dài 23,5 mét. Peppe cũng tìm thấy một hộp đựng xá lợi trong bảo tháp này, nhưng nó đã bị vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ. Chính bảo tháp thứ ba này là nơi mà các Phật tử hành hương ngày nay chiêm bái.
Ngoài ý nghĩa lịch sử, bảo tháp của người Thích Ca còn thu hút sự quan tâm vì nhiều lý do khác. Bảo tháp đầu tiên không cho thấy dấu hiệu nào từng bị mở ra sau khi hoàn thành, điều này gợi ý rằng truyền thuyết về việc A Dục vương (Asoka) mở tất cả các bảo tháp – trừ bảo tháp tại Ramagama – có thể không hoàn toàn chính xác. Có khả năng ông đã để lại bảo tháp tại Ca Tỳ La Vệ nguyên vẹn như một sự kính trọng dành cho người Thích Ca.
Hơn nữa, bảo tháp này thể hiện rõ các giai đoạn phát triển thông thường của các công trình dạng này: từ một kiến trúc nhỏ đơn sơ ban đầu, được bổ sung dần theo thời gian, trở nên ngày càng quy mô và phức tạp. Vì vậy, nhiều bảo tháp cổ có cấu trúc “hiệu ứng củ hành” – tức một công trình nhỏ nằm bên trong những lớp bao bọc lớn hơn được xây dựng về sau.
Tịnh xá phía Đông (Eastern Monastery)
Nằm về phía đông của bảo tháp, tịnh xá lớn này hiện nay chỉ còn lại phế tích. Một con dấu (seal) được tìm thấy tại đây có khắc dòng chữ “Kapilavatthu Bhikkhu Sangha” – tức “Tăng đoàn Tỳ-kheo ở Ca Tỳ La Vệ”. Dòng chữ này khẳng định một cách thuyết phục rằng Piprahwa cùng các di tích xung quanh chính là nơi tọa lạc cố hương của Đức Phật, đồng thời cho thấy tịnh xá này nhiều khả năng được xây dựng bởi vua Ca Ni Sắc Ca (Kanishka).
Tịnh xá bao gồm 31 căng phòng (cells) được xây dựng xung quanh một sân trung tâm (courtyard). Các phòng lớn hơn ở hai đầu phía đông có lẽ là kho chứa vật dụng, còn các phòng khác được sử dụng làm nơi cư trú cho chư Tăng.
Cổng vào tịnh xá có các bậc thang, và ở góc đông bắc là một ống thoát nước, có khả năng từng là một hệ thống xả nước tiểu.
Di tích khác (Other Ruins)
Ngoài bảo tháp chính và tịnh xá phía Đông, khu vực Ca Tỳ La Vệ còn tồn tại một số phế tích khác có giá trị khảo cổ quan trọng. Một trong số đó là hội trường công cộng được cho là tọa lạc cách một đoạn ngắn về phía bắc của bảo tháp chính.
Về phía nam của bảo tháp, có một bảo tháp cúng dường nhỏ (votive stupa) cùng với một tịnh xá nhỏ, có thể từng là nơi cư trú hoặc tu học của chư Tăng.
Thêm vào đó, một tịnh xá khác được tìm thấy cách một khoảng về phía tây của khu di tích chính.
Salargarh và Ganwaria
Xung quanh khu vực Ca Tỳ La Vệ có rất nhiều di tích phế tích, tuy nhiên chỉ có hai địa điểm từng được khai quật khảo cổ. Cách khoảng 200 mét về phía đông của Piprahwa, băng qua các cánh đồng tại nơi gọi là Salargarh, là phần còn lại của một tịnh xá nhỏ và một bảo tháp, tất cả đều được bao quanh bởi một bức tường rào. Nơi này dường như từng có người cư trú từ khoảng thế kỷ thứ II trước Tây lịch đến thế kỷ thứ II sau Tây lịch.
Cách khoảng một kilômét về phía nam của Piprahwa, là một cụm di tích khác – được cho là đại diện cho thành thị Ca Tỳ La Vệ thực sự. Gò đất đánh dấu khu vực thành phố khá rộng lớn, tuy nhiên phần lớn hiện nay đã được dùng để canh tác nông nghiệp.
Cuộc khai quật cho thấy nơi này đã có người sinh sống từ khoảng năm 800 trước Tây lịch cho đến cuối thời kỳ của vương triều Kusana, tức khoảng năm 300 sau Tây lịch.
Ngày nay, tại đây vẫn có thể quan sát được hai tịnh xá lớn và một cụm công trình dân sự, phần lớn trong số đó được xây dựng sau thế kỷ thứ I sau Tây lịch.
Tham khảo
- Bhikkhu Shravasti Dhammika, Middle Land Middle Way – A Pilgrim’s Guide to the Buddha’s India.