Vua Lê Tương Dực (1495 – 1516)

Vua Lê Tương Dực (1495 – 1516)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Vua Lê Tương Dực (chữ Hán: 黎襄翼; 16 tháng 7 năm 1495 – 8 tháng 5 năm 1516) có tên húy là Lê Oanh (黎瀠), ông còn có tên khác là Lê Trừu (黎晭). Lê Oanh là con trai thứ hai của Kiến vương Lê Tân, một hoàng tử con vua Thánh Tông, và Phu nhân Trịnh Thị Tuyên, quê ở làng Thủy Chú, huyện Lôi Dương (nay thuộc xã Thọ Diên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa).

Kiến vương Lê Tân và Trịnh phu nhân sinh được bốn người con trai, đều là hậu duệ trực hệ của chi trưởng nhà Lê. Con cả là Lê Sùng, được phong làm Cẩm Giang vương (錦江王); con thứ hai là Lê Oanh (về sau là vua Tương Dực); người con thứ ba là Lê Vinh, tước Tĩnh Lượng công (靖亮公); còn người con út là Lê Quyên, do tuổi còn nhỏ khi cha mất nên chưa được phong tước.

Như vậy, xét về huyết thống, Lê Oanh thuộc dòng chính thống hoàng tộc Lê sơ, là cháu nội của vua Lê Thánh Tông, con trai của một hoàng tử được ban vương tước, mẹ là người trong một gia tộc danh giá ở vùng đất căn cơ của vương triều. Thân thế ấy khiến ông nổi bật trong hàng ngũ tông thất, với gốc gác văn võ song toàn và có hậu thuẫn chính trị vững chắc từ cả bên nội lẫn bên ngoại.

Dưới triều Lê Hiến Tông (tức cha của vua Lê Uy Mục), Lê Oanh được phong tước Giản Tu công (簡修公) và được giáo dưỡng trong môi trường nghiêm cẩn, tiếp xúc sớm với Nho học, binh pháp và lễ chế triều đình. Với xuất thân như vậy, Lê Oanh được xem là một nhân vật hội đủ điều kiện chính thống về dòng dõi, phẩm chất chính trị, và vị thế tông thất để trở thành một ứng viên sáng giá cho ngôi vị hoàng đế sau này.

Bối cảnh lịch sử

Cuối thế kỷ XV, sau thời kỳ hưng thịnh của các đời vua Lê Thánh Tông và Lê Hiến Tông, triều đình Đại Việt bắt đầu bước vào giai đoạn suy thoái nghiêm trọng dưới triều vua Lê Uy Mục (ở ngôi 1505 – 1509). Lê Uy Mục là con thứ của vua Hiến Tông, sau khi được đưa lên kế vị do di chiếu bất ngờ của Lê Túc Tông, đã nhanh chóng bộc lộ bản chất tàn bạo và đắm chìm trong tửu sắc. Vị vua trẻ không chỉ buông lỏng chính sự, mà còn liên tục đàn áp hoàng thân quốc thích, nghi kỵ công thần và dung túng ngoại thích, đặc biệt là bọn hoạn quan và kẻ thân tín.

Do lo sợ bị lật đổ, Uy Mục cho bắt giam hoặc sát hại hàng loạt vương thất, trong đó có nhiều hoàng thân dòng đích. Trong bối cảnh ấy, Lê Oanh, cháu nội của Lê Thánh Tông, cũng bị giam vào ngục. Nhờ hối lộ người cai ngục, ông trốn thoát khỏi Đông Kinh và chạy về Tây Đô (Thanh Hóa), nơi tập trung nhiều lực lượng bất mãn với triều đình. Tại đây, ông được đại thần thất sủng là Nguyễn Văn Lang và một số danh sĩ khác như Nguyễn Diễn, Ngô Khế, Lê Trạm, Nguyễn Thì Ung, Nguyễn Bá Tuấn,… tôn làm minh chủ, quyết khởi binh lật đổ bạo chúa.

Chiếu hịch do Lương Đắc Bằng soạn thảo được ban bố khắp nơi, phơi bày sự suy đồi của triều chính, những hành vi bạo ngược và vô đạo của Uy Mục, đồng thời kêu gọi các quan văn võ cùng chung sức phò trợ chính nghĩa. Khí thế của nghĩa quân dâng cao, nhanh chóng thu hút sự hưởng ứng của nhiều địa phương và lực lượng trung thành với hoàng thất.

Tháng 11 năm 1509, Giản Tu công Lê Oanh phát binh từ Tây Đô, tiến ra Bắc bằng cả hai đường thủy bộ. Uy Mục điều quân chống trả nhưng thất bại liên tiếp. Dù cho giết cả mẹ, anh em và thân quyến của Lê Oanh, vị vua bạo ngược này vẫn không thể ngăn cản bước tiến của quân khởi nghĩa. Đến cuối tháng, quân của Lê Oanh áp sát Đông Kinh. Nhiều tướng sĩ của Uy Mục đào ngũ hoặc bị bắt, một số như tướng trấn thủ Lê Quảng Độ còn chủ động làm nội ứng.

Trước thế cùng, Uy Mục chạy đến phường Nhật Chiêu thì bị bắt và nộp cho Giản Tu công. Sau khi bị giam tại cửa Lệ Cảnh, ông uống thuốc độc tự tử vào ngày 1 tháng 12 năm 1509. Vì oán thù cá nhân sâu sắc, Lê Oanh cho thi hài Uy Mục vào miệng súng thần công và bắn nổ thi thể, chỉ giữ lại tro tàn đem về quê mẹ chôn cất tại làng Phù Chẩn.

Chưa đầy một tuần sau, ngày 4 tháng 12 năm 1509, Lê Oanh lên ngôi, lấy niên hiệu là Hồng Thuận, tự xưng Nhân Hải động chủ. Ông chính thức trở thành hoàng đế thứ chín của triều Lê sơ, được sử sách gọi là Lê Tương Dực, mở đầu cho một giai đoạn cải cách ngắn ngủi trước khi triều đại tiếp tục lún sâu vào khủng hoảng chính trị và xã hội.

Sự nghiệp trị quốc

Sau khi lật đổ vua Lê Uy Mục trong biến cố chính trị cuối năm 1509, Giản Tu công Lê Oanh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Hồng Thuận, sử gọi là Lê Tương Dực. Triều đại của ông kéo dài gần 7 năm, từ 1510 đến 1516, là một giai đoạn đầy mâu thuẫn: bắt đầu với những cố gắng cải cách và phục hưng đất nước, nhưng kết thúc trong hỗn loạn, đổ vỡ vì chính sự suy đồi và lối sống trụy lạc của bản thân nhà vua.

Nỗ lực chấn hưng đất nước

Ngay sau khi lên ngôi, Lê Tương Dực thể hiện ý chí thiết lập lại trật tự sau giai đoạn suy vi thời Uy Mục. Ông ban thưởng rộng rãi cho các công thần có công trong việc dẹp loạn và đưa mình lên ngôi, đồng thời bổ nhiệm hàng loạt vị trí trọng yếu trong triều, như Nghĩa quốc công Nguyễn Văn Lang, Thiệu quốc công Lê Quảng Độ, Văn quận công Trịnh Duy Đại, cùng nhiều tướng lĩnh và văn thần khác. Việc ban thưởng không chỉ nhằm tưởng công mà còn là bước đầu củng cố lực lượng chính trị, ổn định lòng người.

Một trong những nỗ lực đáng kể nhất của ông là trong lĩnh vực giáo dục và khoa cử. Năm 1511, vua mở khoa thi Hội và thi Đình, đích thân ra đề hỏi về đạo trị quốc. Đến năm 1514, ông lại thân hành ngự điện ra đầu bài văn sách, thể hiện rõ ý thức chọn người hiền tài phục vụ quốc gia. Ông sai tu sửa lại Quốc Tử Giám, dựng mới các bia tiến sĩ, và cho soạn bài ký ca ngợi thánh học, khẳng định lý tưởng phục hưng nền văn trị thời Thánh Tông. Những động thái ấy cho thấy ông từng nuôi chí làm một bậc minh quân, khôi phục kỷ cương đạo lý sau thời nhiễu loạn.

Về sử học, năm 1510, Lê Tương Dực cho biên soạn bộ Đại Việt thông giám thông khảo, do Vũ Quỳnh đứng đầu, gồm 26 quyển, chép theo lối biên niên từ thời Hồng Bàng đến Lê Thái Tổ. Ông còn sai Lê Tung viết bài tổng luận cho bộ sử. Bộ sách này không chỉ là công trình ghi chép sử liệu đồ sộ, mà còn thể hiện vai trò của nhà nước phong kiến trong việc chính thống hóa lịch sử dân tộc.

Năm 1511, nhà vua ban hành “Trị bình bảo phạm”, tập hợp 50 điều khuyên răn cả quan lại và dân chúng, nhấn mạnh đạo trung quân, công bằng, chăm chỉ học hành, làm việc có trách nhiệm. Văn bản này phản ánh chủ trương ban hành giáo hóa và đạo trị đức trị, nối tiếp truyền thống của các vua Lê đầu triều.

Về tài chính, ông điều chỉnh mức thuế vàng bạc thu hằng năm, trong đó bạc tăng từ 4.930 lượng lên 6.125 lượng, thể hiện nỗ lực tăng thu ngân khố nhưng chưa rõ chính sách thu thuế thực tế ra sao. Nguồn thu này chủ yếu để cung ứng cho chi dùng hoàng gia và phục vụ các hoạt động quốc gia.

Sa đọa và khủng hoảng

Tuy khởi đầu khá tích cực, nhưng từ năm 1512 trở đi, Lê Tương Dực dần rơi vào tình trạng buông lỏng triều chính, đắm chìm trong lạc thú, và xa rời thực trạng đất nước. Ông bắt đầu xây dựng hàng loạt công trình thổ mộc xa hoa như điện Tường Quang, Cửu Trùng Đài, đắp thành chắn ngang sông Tô Lịch, xây cung thất khắp nơi, lấy dân phu và binh lính phục dịch không ngơi nghỉ. Sử chép rằng “quân lính đắp thành mắc chứng dịch lệ đến một phần mười”, cho thấy mức độ khổ cực của dân chúng và sự vô cảm của triều đình.

Đáng kể hơn, ông còn có lối sống trụy lạc đến mức thái quá. Tương truyền ông từng ra lệnh dùng thuyền chiến sang trọng du ngoạn Hồ Tây, bắt cung nữ khỏa thân cầm mái chèo làm nhạc cụ múa hát cho vua thưởng ngoạn. Những hành vi này bị các sử thần phê phán gay gắt, xem như biểu tượng của sự sa đọa tận cùng của một ông vua mất hết chính tâm.

Trong triều, ông bị nịnh thần xúi giục, dẫn đến các quyết định sai lầm như vụ giết 15 thân vương trong hoàng tộc vào năm 1514 chỉ vì nghe lời gièm pha. Chính sự rối loạn, việc thưởng phạt bất minh khiến các đại thần bất mãn, trung thần thất vọng, xã hội lâm vào khủng hoảng.

Hậu quả trực tiếp là những cuộc khởi nghĩa nông dân bùng phát khắp nơi. Từ khởi nghĩa Trần Tuân năm 1511 ở Sơn Tây, đến các cuộc nổi loạn của Lê Hy, Trịnh Hưng, Phùng Chương, Trần Công Ninh, khắp từ Nghệ An ra Tam Đảo đều có biến. Dù các cuộc nổi loạn bị trấn áp nhờ tài dẹp loạn của các tướng như Trịnh Duy Sản, Đỗ Nhạc, nhưng sự bất ổn xã hội không ngừng tăng lên.

Ngay cả sứ thần nhà Minh khi sang sắc phong cũng tỏ ra khinh thị nhà vua, gọi ông là “Trư vương” (vua lợn), tiên đoán ông sẽ “loạn vong không lâu”. Lời nhận định này sau trở thành hiện thực không lâu sau đó.

Tự hủy diệt vương triều

Sự suy đồi của Lê Tương Dực không chỉ là bi kịch của một cá nhân hoàng đế, mà còn là hệ quả tất yếu của sự tàn lụi từ bên trong của triều Lê sơ sau gần một thế kỷ huy hoàng. Chính ông đã làm tiêu tan mọi thành quả mà Lê Thánh Tông và các bậc minh quân trước đó gây dựng, khiến triều đình mất niềm tin của nhân dân, đất nước rơi vào hỗn loạn, quân thần chia rẽ.

Tháng 5 năm 1516, trước tình hình hỗn loạn, tướng Trịnh Duy Sản từng là công thần khai quốc đã âm mưu làm chính biến, bất ngờ đem quân tiến vào điện Kim Quang, giết chết Tương Dực Đế, kết thúc triều đại ngắn ngủi nhưng đầy biến động của ông. Thi thể ông bị giết thảm khốc, có thuyết nói bị nổ tan xác trong khẩu súng thần công, thể hiện lòng phẫn uất đến cực độ của chính cả quân lính.

Sử thần triều Lê viết về ông như sau:

Vua nghiện rượu, hiếu sát, hoang dâm, thích ra oai, tàn hại người tông thất, giết ngầm tổ mẫu, họ ngoại hoành hành, trăm họ oán giận, người bấy giờ gọi là Quỷ vương, điềm loạn đã xuất hiện từ đấy.

Lê Tương Dực là minh chứng cho một triều đại bắt đầu với lý tưởng chấn hưng, nhưng kết thúc bằng sự tự hủy, do chính sự tha hóa, vua tôi xa rời thực tiễn, và xã hội mất lòng tin. Cái chết của ông mở đầu cho giai đoạn suy vong không thể cứu vãn của triều Lê sơ, dẫn đến việc các thế lực phong kiến nổi lên, tranh đoạt quyền lực, và đưa Đại Việt bước vào thời kỳ phân tranh hỗn loạn kéo dài gần một thế kỷ sau đó.

Gia quyến

Cha: Kiến vương Lê Tân (黎新), hậu duệ trực hệ của vua Lê Thánh Tông. Sau khi Lê Tương Dực lên ngôi, ông được truy tôn là Đức Tông Kiến Hoàng đế (德宗建皇帝).

Mẹ: Trịnh Thị Tuyên (鄭氏涓), cháu gái của Dương Vũ công thần Ngọc quận công Trịnh Khắc Phục. Năm 1509, bà cùng các anh em của Lê Tương Dực bị Lê Uy Mục sát hại. Khi lên ngôi, Tương Dực truy tôn mẹ làm Huy Từ Kiến Hoàng hậu (徽慈建皇后).

Hậu cung: Khâm Đức Hoàng hậu Nguyễn Thị Đạo (欽德皇后阮氏禱): Là người huyện Văn Giang, con gái một viên quan lĩnh họ Nguyễn, tên là Nguyễn Công. Bà được Lê Tương Dực lập làm hoàng hậu, sinh được ba hoàng nữ. Khi vua bị Trịnh Duy Sản sát hại năm 1516, bà đã lao vào lửa ở điện Mục Thanh chết theo. Sau đó, được mai táng cùng Tương Dực trong Nguyên lăng.

Hậu duệ: Vua Lê Tương Dực có ba hoàng nữ, đều do Khâm Đức Hoàng hậu Nguyễn Thị Đạo sinh ra:

  • Bảo Phúc Công chúa (寶福公主) Lê Thọ Túc (黎壽肅)
  • Hoàng nhị nữ Lê Thọ Nguyên (黎壽元), chưa được phong tước hiệu
  • Hoàng tam nữ Lê Thọ Kính (黎壽敬), chưa được phong tước hiệu

Cuối đời – thờ phụng

Tháng 4 năm Hồng Thuận thứ 8 (1516), triều đại Lê Tương Dực bước vào hồi kết với một cuộc binh biến và nổi loạn quy mô lớn. Tại huyện Thủy Đường (nay thuộc Hải Phòng), một người tên là Trần Cảo (có nơi chép là Trần Cao) lợi dụng lời sấm truyền “phương Đông có thiên tử khí”, đã tập hợp lực lượng, chiếm cứ các vùng Hải Dương, Thủy Đường, Đông Triều. Ông tự xưng là Đế Thích giáng sinh, dựng cờ khởi nghĩa, thu hút hàng vạn người theo về.

Trần Cảo kéo quân áp sát kinh thành, đóng tại vùng Bồ Đề, bên kia sông Nhị Hà, có ý định đánh chiếm Đông Kinh. Lê Tương Dực đích thân điều động các tướng lĩnh ứng phó, sau đó sai An Hòa hầu Nguyễn Hoằng Dụ đưa quân sang trấn giữ Bồ Đề. Tuy nhiên, trong nội bộ triều đình lúc này đang âm thầm xảy ra biến động. Nguyên quận công Trịnh Duy Sản, từng có công lớn trong việc dẹp loạn Trần Tuân, nhưng vì nhiều lần can gián trái ý vua, lại bị Tương Dực đánh roi, nên mang mối oán sâu. Duy Sản âm mưu cùng Thái sư Lê Quảng Độ và Trình Trí Sâm lập kế sát hại vua để thay đổi cục diện triều chính.

Đêm mùng 6 tháng 4 năm 1516, vào canh hai, Trịnh Duy Sản điều động hơn 3.000 quân thuộc các vệ Kim Ngô và Hộ vệ, đột ngột tiến vào cửa Bắc Thần. Tương Dực nghe tin, tưởng có giặc bên ngoài đến, liền lên ngựa chạy ra cửa Bảo Khánh. Rạng sáng hôm sau, ngày mồng 7, khi đang đi tắt qua khu vực nhà Thái Học, đến hồ Chu Tước thuộc phường Bích Câu, vua gặp Trịnh Duy Sản. Không hay biết gì, vua hỏi: “Giặc ở phương nào?” Duy Sản không trả lời, quay mặt đi và bật cười lớn. Lê Tương Dực linh cảm có chuyện chẳng lành, liền thúc ngựa bỏ chạy. Duy Sản lập tức sai tên võ sĩ Hạnh cầm giáo đuổi theo, đâm nhà vua ngã ngựa và giết chết tại chỗ. Thừa chỉ Nguyễn Vũ, người đi theo hộ giá, cũng bị giết ngay sau đó.

Thi thể vua được đưa về quán Bắc Sứ, khâm liệm rồi hỏa thiêu. Khâm Đức Hoàng hậu Nguyễn Thị Đạo, vì thương vua, đã lao vào lửa chết theo. Hai quan tài được đưa về an táng tại huyện Ngự Thiên (nay thuộc thị trấn Hưng Nhân, xã Tân Lễ, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình).

Lê Tương Dực ở ngôi được 7 năm, mất khi mới 21 tuổi. Sau cái chết, ông bị Trịnh Duy Sản giáng tước, gọi là Linh Ẩn vương (靈隱王). Tuy nhiên, khi Lê Chiêu Tông kế vị, ông đã phục hồi tôn hiệu cho Lê Tương Dực là Tương Dực Đế (襄翼帝), cho sửa lại phần mộ thành Nguyên lăng (元陵), phục hồi danh dự cho một vị vua từng có công khởi nghĩa nhưng cũng vướng nhiều tai tiếng trong giai đoạn trị vì cuối cùng.

Nhận định – đánh giá

Trong các bộ sử lớn của Việt Nam, đặc biệt là Đại Việt sử ký toàn thư, vua Lê Tương Dực thường được nhắc đến như một vị vua gây nhiều tranh cãi, với những mặt đối lập rõ rệt trong sự nghiệp trị quốc và nhân cách cá nhân. Sách sử có những lời đánh giá đầy phức tạp, vừa ghi nhận công lao ban đầu của ông, vừa phê phán gay gắt những lỗi lầm trong giai đoạn cuối đời.

Ngay từ khi lên ngôi, sử sách cho rằng ông là người có năng lực và ý thức canh tân triều chính. Đại Việt sử ký toàn thư viết:

Vua buổi đầu lên ngôi, ban hành giáo hóa, thận trọng hình phạt, cũng đáng coi là có công nghiệp. Song chơi bời vô độ, xây dựng liên miên, dân nghèo thất nghiệp, trộm cướp nổi lên, dẫn đến nguy vong là bởi ở đấy.

Nhận định này phản ánh rõ thực tế rằng Tương Dực đã từng có một khởi đầu đầy hứa hẹn, nhưng về sau sa đọa, tự đưa mình và cả triều đại vào chỗ suy vong. Vào giai đoạn cuối đời, hình ảnh của ông trong mắt dân chúng trở nên hết sức tiêu cực. Sử sách ghi chép:

Linh Ẩn gian dâm với vợ lẽ của cha, để tang cha mẹ ít ngày, mượn tên của anh để cướp nước của người khác, xa hoa dâm dục quá độ, hình phạt nặng, thuế khóa nhiều, giết hết các thân vương, can qua xảy ra khắp nơi, người thời ấy gọi là vua lợn, điềm nguy vong đã được thấy đó!

Biệt danh “vua lợn” (豬王) được truyền tụng trong dân gian đã khắc họa một cách thô bạo nhưng cũng rất rõ nét sự thối nát, truỵ lạc và tàn bạo của ông trong những năm cuối trị vì.

Tuy nhiên, một số nhà sử học đời sau, khi nhìn lại triều đại của ông một cách toàn diện, vẫn ghi nhận năng lực chính trị và những đóng góp nhất định của Lê Tương Dực, nhất là trong giai đoạn đầu cầm quyền. Ông từng được đánh giá là một nhà cai trị quyết đoán và có khả năng điều hành. Các hành động tích cực có thể kể đến như:

  • Đề cao đạo hiếu và lễ nghĩa.
  • Có lập trường rõ ràng trong đối ngoại với nhà Minh, và quan hệ ổn định với các quốc gia lân cận như Chiêm Thành, Ai Lao.
  • Kiên quyết giữ vững nội trị, từng nhiều lần thân chinh dẹp loạn để ổn định quốc gia, như cuộc nổi loạn của Trần Tuân.
  • Quan tâm đến nông nghiệp, tổ chức lễ tịch điền, phân định rõ các loại thuế và giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

Một điểm đáng chú ý khác là dưới thời ông, nền giáo dục và khoa cử được khuyến khích phát triển. Tương Dực cho trùng tu Quốc Tử Giám, tổ chức nhiều kỳ thi Hội và thi Đình, đích thân ra đề thi về đạo trị nước, cho dựng lại bia tiến sĩ, từ đó góp phần làm sống lại khí thế của đạo học vốn đang sa sút. Ngoài ra, ông cũng chỉ đạo biên soạn nhiều bộ sách sử quan trọng như Đại Việt thông giám thông khảoTứ triều bản kỷ, tạo nền tảng cho việc biên soạn lịch sử quốc gia sau này.

Về mặt kiến trúc, dù sử sách thời Lê và Nguyễn đều chỉ trích việc ông cho xây dựng nhiều công trình tốn kém như Cửu Trùng Đài hay điện Tường Quang, nhưng các nhà nghiên cứu hiện đại lại cho rằng chính từ thời Lê Tương Dực, nghệ thuật kiến trúc Đại Việt đã đạt đến đỉnh cao của kỹ thuật và sáng tạo, minh chứng qua tài năng của những nghệ nhân như Vũ Như Tô. Tuy nhiên, chính những công trình này cũng trở thành biểu tượng cho sự xa hoa, phung phí và sự tàn phá sinh lực quốc gia, khiến dân chúng oán thán, binh lính kiệt sức, làm dấy lên nhiều cuộc nổi dậy khắp nơi. Đó là hệ quả của việc cai trị thiên về hình thức, bỏ bê thực chất, không chú trọng “khoan thư sức dân” như lời răn của cổ nhân.

Có thể nói, Lê Tương Dực là vị hoàng đế cuối cùng của nhà Lê sơ có thực quyền, bởi các vị vua kế vị sau như Lê Chiêu Tông và Lê Cung Hoàng đều trở thành bù nhìn trong tay quyền thần. Từ sau cái chết của ông, triều đình rơi vào khủng hoảng trầm trọng, mở đầu cho giai đoạn nội chiến kéo dài, kết thúc bằng sự kiện nhà Mạc cướp ngôi năm 1527. Như vậy, cái chết của Lê Tương Dực không chỉ là cái kết của vua chúa truỵ lạc, mà còn mở đầu cho một thời kỳ hỗn loạn trong lịch sử Việt Nam trung đại.

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

_______________________

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

King Le Tuong Duc (Chinese: 黎襄翼; July 16, 1495 – May 8, 1516), personal name Le Oanh (黎瀠), also recorded as Le Truu (黎晭), was the second son of Prince of Kien, Le Tan—a son of King Le Thanh Tong—and Lady Trinh Thi Tuyen, from Thuy Chu village, Loi Duong district (today Tho Dien commune, Tho Xuan district, Thanh Hoa province).

Prince of Kien Le Tan and Lady Trinh had four sons, all direct-line descendants of the senior Le branch. The eldest, Le Sung, was created Prince of Cam Giang (錦江王); the second was Le Oanh (later King Tuong Duc); the third, Le Vinh, held the title Duke of Tinh Luong (靖亮公); and the youngest, Le Quyen, being very young at his father’s death, received no fief.

Thus, by bloodline, Le Oanh belonged to the orthodox royal line of the Early Le: a grandson of Le Thanh Tong, son of a prince, and maternal scion of a notable clan from the dynasty’s heartland. This pedigree made him prominent among the royals—rooted in both civil and military traditions—with solid political backing from both paternal and maternal sides.

Under King Le Hien Tong (father of King Le Uy Muc), Le Oanh was created Duke of Gian Tu (簡修公) and raised in a strict environment, early exposed to Confucian learning, military arts, and court ritual. With such a background, he was seen as meeting the orthodox criteria of lineage, political quality, and princely standing—a strong candidate for the throne in due time.

Historical Context

In the late 15th century, after the flourishing reigns of Le Thanh Tong and Le Hien Tong, Dai Viet entered serious decline under King Le Uy Muc (r. 1505–1509). The second son of Hien Tong, elevated by the unexpected testament of Le Tuc Tong, Uy Muc soon revealed a violent nature and addiction to wine and women. He neglected governance, persecuted princes, suspected功臣, and indulged affinal factions—especially eunuchs and favorites.

Fearing overthrow, Uy Muc imprisoned or killed numerous royals, including many of the main line. In this context, Le Oanh, grandson of Le Thanh Tong, was also jailed. By bribing a jailer, he escaped Dong Kinh and fled to Tay Do (Thanh Hoa), rally point for forces disaffected with the court. There he was acclaimed leader by the disgraced grandee Nguyen Van Lang and such literati as Nguyen Dien, Ngo Khe, Le Tram, Nguyen Thi Ung, Nguyen Ba Tuan, and others, who resolved to raise troops against the tyrant.

A manifesto drafted by Luong Dac Bang was proclaimed widely, exposing governmental decay and Uy Muc’s atrocities, and calling civil and military officials to support the righteous cause. The insurgents’ momentum surged, drawing support from many localities and loyalist elements.

In November 1509, Duke of Gian Tu, Le Oanh, marched from Tay Do northward by both land and water. Uy Muc’s counterattacks failed repeatedly. Even after killing the mother, brothers, and kin of Le Oanh, the tyrant could not halt the insurgents’ advance. By month’s end, Le Oanh’s forces closed on Dong Kinh. Many of Uy Muc’s officers deserted or were captured; some, like frontier commander Le Quang Do, actively opened the gates.

Driven to desperation, Uy Muc fled to Nhat Chieu ward, was captured, and delivered to Duke of Gian Tu. Held at Le Canh Gate, he poisoned himself on the 1st day of the 12th lunar month, 1509. Out of bitter personal enmity, Le Oanh had his corpse loaded into a cannon and blasted, keeping only ashes for burial in his mother’s native Phu Chan village.

Less than a week later, on the 4th day of the 12th lunar month, 1509, Le Oanh ascended the throne, adopted the reign title Hong Thuan, styled himself Lord of Nhan Hai Grotto, and thus became the ninth emperor of the Early Le—known in history as Le Tuong Duc—beginning a short-lived wave of reforms before the dynasty slid further into political and social crisis.

Reign

After overthrowing Le Uy Muc at the end of 1509, Duke of Gian Tu, Le Oanh, became emperor with the reign title Hong Thuan. His nearly seven-year reign (1510–1516) was deeply contradictory: it began with efforts at restoration and reform but ended in turmoil and collapse due to decadent governance and the king’s own dissolution.

Efforts to revive the realm

Upon accession, Le Tuong Duc sought to re-establish order after Uy Muc’s decline. He lavishly rewarded功臣 who had suppressed the tyrant and elevated him, and filled key posts—Nguyen Van Lang as Duke of Nghia, Le Quang Do as Duke of Thieu, Trinh Duy Dai as Marquis of Van, along with many generals and civil officials. These rewards both honored merit and consolidated political support.

He notably focused on education and examinations. In 1511 he held metropolitan (Hoi) and palace (Dinh) examinations, personally setting questions on statecraft. In 1514 he again appeared in person to set policy essays, signaling a conscious search for talent. He ordered repairs to the Quoc Tu Giam, erected new doctor steles, and commissioned laudatory inscriptions on the “sacred learning,” invoking a return to the civil order of Thanh Tong. These measures show his initial aspiration to be a reforming ruler, restoring moral discipline after chaos.

In historiography, in 1510 he ordered compilation of the Dai Viet Thong giam Thong khao, led by Vu Quynh, in 26 juan, annalistically from the Hong Bang era to Le Thai To, with Le Tung contributing a general preface—both a monumental record and a royal act of canonizing national history.

In 1511 he issued Tri binh bao pham—“Canons for Ordering Peace”—fifty admonitions to officials and commoners, stressing loyalty, fairness, study, and responsibility—evidence of a didactic, virtue-based program continuing early-Le traditions.

On finance, he adjusted annual gold–silver levies (silver from 4,930 taels to 6,125), an attempt to bolster the treasury, though the practical tax regime is unclear; revenues chiefly funded royal household and state activities.

Decadence and crisis

Despite a promising start, from 1512 onward Le Tuong Duc loosened control, indulged in pleasure, and drifted from reality. He launched lavish building sprees—Tuong Quang Hall, Cuu Trung Terrace, a dam across the To Lich River; palaces proliferated; conscripts and soldiers labored without respite. Chronicles note that troops on the earthworks “died by epidemic up to one in ten,” showing people’s suffering and court indifference.

More scandalously, he adopted licentious excesses. Tradition says he cruised West Lake on ornate war boats, forcing bare-breasted palace women to row and dance as music—actions sharply condemned as symbols of a ruler bereft of rectitude.

Egged on by flatterers, he made egregious decisions, such as executing 15 royal princes in 1514 on mere slander. Disorder at court and capricious rewards–punishments alienated ministers, disheartened loyalists, and plunged society into crisis.

Peasant rebellions erupted across the realm: Tran Tuan (1511) in Son Tay, and risings by Le Hy, Trinh Hung, Phung Chuong, Tran Cong Ninh—from Nghe An to Tam Dao. Though suppressed by capable commanders like Trinh Duy San and Do Nhac, instability mounted.

Even Ming envoys, arriving to invest the king, showed open contempt, calling him the “Pig King” (Tru vuong) and predicting imminent ruin—a forecast soon realized.

Self-destruction of a dynasty

Le Tuong Duc’s decline was not merely personal tragedy but the logical outcome of the Early Le’s internal decay after nearly a century of glory. He squandered the achievements of Le Thanh Tong and prior sage-kings, forfeited popular trust, and left the state divided and chaotic.

In May 1516, amid disorder, General Trinh Duy San, once a founding功臣, plotted a coup. On the night of the 6th day of the 4th month (Hong Thuan 8), with over 3,000 guards from the Kim Ngo and Bodyguard commands, he suddenly stormed Bac Than Gate. Hearing of “outside raiders,” the king mounted and fled toward Bao Khanh Gate. At dawn on the 7th, cutting across the Thai Hoc precinct toward Chu Tuoc Lake (Bich Cau ward), he met Trinh Duy San and asked, “From which quarter does the enemy come?” Duy San turned away laughing. Sensing peril, the king spurred his horse; Duy San ordered the warrior Hanh to pursue and spear the king from his mount, killing him on the spot. Attendant Nguyen Vu was also slain.

The king’s body was taken to Bac Su Hostel, encoffined, then cremated. Empress Kham Duc Nguyen Thi Dao, overcome with grief, leapt into the flames. The two coffins were taken to Ngu Thien county (today Hung Nhan township, Tan Le commune, Hung Ha district, Thai Binh), for burial.

Le Tuong Duc reigned seven years and died at 21. Trinh Duy San degraded him posthumously as Prince of Linh An (靈隱王). When Le Chieu Tong later acceded, he restored the imperial style Tuong Duc De (襄翼帝), had his tomb refashioned as Nguyen Mausoleum (Nguyen lang), thereby partially rehabilitating a ruler who had both merit in rebellion and infamy in his final rule.

Family

Father: Prince of Kien, Le Tan (黎新), direct descendant of Le Thanh Tong. After Tuong Duc’s accession, he was posthumously honored Emperor Duc Tong Kien (德宗建皇帝).

Mother: Trinh Thi Tuyen (鄭氏涓), granddaughter of Duke of Ngoc Trinh Khac Phuc, a功臣 ennobled as Duke of Duong Vu. In 1509, she and Tuong Duc’s brothers were murdered by Le Uy Muc. Upon accession, Tuong Duc posthumously honored her Empress Huy Tu Kien (徽慈建皇后).

Harem:

Empress Kham Duc Nguyen Thi Dao (欽德皇后 阮氏禱): from Van Giang district, daughter of an official Nguyen Cong. Created empress by Le Tuong Duc; bore three princesses. When the king was killed in 1516, she rushed into the flames of Muc Thanh Hall and died with him; later buried together in Nguyen Mausoleum.

Issue: Three princesses, all daughters of Empress Kham Duc Nguyen Thi Dao:

Princess Bao Phuc (寶福公主) Le Tho Tuc (黎壽肅)

Second Princess Le Tho Nguyen (黎壽元), not yet enfeoffed

Third Princess Le Tho Kinh (黎壽敬), not yet enfeoffed

Final Years and Veneration

In Hong Thuan 8 (1516), the reign reached its end amid large-scale mutiny and revolt. In Thuy Duong county (today Hai Phong), a man named Tran Cao (also written Tran Cao/Tran Cảo) exploited a prophecy of “imperial qi from the East,” gathered forces, and seized Hai Duong, Thuy Duong, and Dong Trieu. Claiming to be Indra (De Thich) incarnate, he raised the standard of rebellion and drew tens of thousands.

Tran Cao camped at Bo De, across the Red River from the capital, intent on taking Dong Kinh. Le Tuong Duc personally directed defenses, then sent Marquis of An Hoa Nguyen Hoang Du to hold Bo De. Meanwhile, a palace conspiracy ripened: Duke Nguyen Trinh Duy San, who had helped crush Tran Tuan but, after repeated remonstrances, had been flogged by the king, nursed deep resentment. Duy San, with Grand Preceptor Le Quang Do and Trinh Tri Sam, plotted to assassinate the king and reverse the court’s course.

On the night of the 6th day of the 4th month, 1516, around the second watch, Duy San moved more than 3,000 troops of the Kim Ngo and Bodyguard commands to storm Bac Than Gate. The ensuing events led to the king’s death as described above. The Empress immolated herself in grief. Both coffins were interred in Ngu Thien.

Le Tuong Duc reigned seven years, dying at 21. Initially degraded as Prince of Linh An, he was later restored to Emperor Tuong Duc under Le Chieu Tong, with his tomb refashioned as Nguyen Mausoleum, partially restoring the reputation of a ruler who began with reformist promise but ended in scandal.

Assessments

Vietnam’s major chronicles—especially the Dai Viet su ky Toan thu—remember Le Tuong Duc as a controversial ruler, with stark contrasts between early governance and late personal conduct. The sources both acknowledge his initial merits and condemn his later excesses.

At accession, he showed capacity and intent to renovate. The Toan thu records:

“At first, the king promulgated moral instruction and was cautious in punishments—worthy of some credit. But unbounded play and incessant building left the people poor and idle; theft and banditry rose—there lay the cause of ruin.”

By his final years, his public image had turned deeply negative. The chronicles note:

“Linh An committed incest with his father’s concubine; mourned parents only briefly; usurped in his brother’s name to seize another’s state; was extravagantly licentious; imposed harsh punishments and heavy taxes; slew all the princes; war flared everywhere. People of the time called him the Pig King; the omens of ruin were clear!”

The “Pig King” (Zhu wang) epithet captured the populace’s sense of corruption, debauchery, and cruelty in his latter rule.

Yet some later historians, taking a broader view, still recognize his political ability and certain contributions—especially early on. He was at times decisive, with positives including:

Emphasis on filial piety and ritual;

A clear stance in foreign relations with the Ming, and stable ties with Champa and Ai Lao;

Determination in internal control, personally leading campaigns (e.g., suppressing Tran Tuan);

Attention to agriculture, holding ploughing rites, clarifying tax categories, and addressing land issues.

Under him, education and examinations were encouraged: repairs to the Quoc Tu Giam, multiple Hoi/Dinh sittings with the king setting questions on governance, restoration of doctor steles—reviving scholarly spirit. He also sponsored compilations like Dai Viet Thong giam Thong khao and Tu trieu Ban ky, laying groundwork for later national historiography.

In architecture, while Le and Nguyen annalists censured costly works such as Cuu Trung Terrace and Tuong Quang Hall, modern researchers note that under Le Tuong Duc Dai Viet architecture reached a technical and creative apex, evidenced by masters like Vu Nhu To. Yet these same projects symbolized extravagance and depletion of national vitality, stoking popular resentment and troop exhaustion, and triggering uprisings—consequences of form over substance and neglect of the admonition to “ease the people’s burdens.”

Arguably, Le Tuong Duc was the last Early Le emperor with real power; his successors Le Chieu Tong and Le Cung Hoang became puppets of powerful lords. After his death the court plunged into deep crisis, inaugurating a prolonged civil strife that ended with the Mac usurpation in 1527. His demise thus marked not only the end of a dissolute ruler but also the opening of a chaotic era in Vietnam’s medieval history.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

_______________________

Tiếng Pháp (français’)

Origines

Le roi Le Tuong Duc (chinois : 黎襄翼 ; 16 juillet 1495 – 8 mai 1516), nom personnel Le Oanh (黎瀠), également appelé Le Truu (黎晭), est le deuxième fils du prince Kien vuong Le Tan, l’un des fils du roi Le Thanh Tong, et de Trinh Thi Tuyen, dame originaire du village de Thuy Chu, district Loi Duong (aujourd’hui commune Tho Dien, district Tho Xuan, province de Thanh Hoa).

Kien vuong Le Tan et Trinh phu nhan eurent quatre fils, tous descendants en ligne directe de la branche aînée des Le : l’aîné Le Sung, titré Cam Giang vuong (錦江王) ; le second Le Oanh (futur Le Tuong Duc) ; le troisième Le Vinh, titré Tinh Luong cong (靖亮公) ; le benjamin Le Quyen, trop jeune au décès du père pour recevoir un titre.

Ainsi, par lignage, Le Oanh appartient à la ligne légitime des Le postérieurs : petit-fils de Le Thanh Tong, fils d’un prince titré, et issu par sa mère d’un clan prestigieux du berceau dynastique. Ce pedigree le fait ressortir au sein de la famille impériale, avec des assises politiques solides et un capital culturel et martial affirmé des deux côtés.

Sous Le Hien Tong (père de Le Uy Muc), Le Oanh reçoit le titre de Gian Tu cong (簡修公) et une éducation stricte, précoce au confucianisme, à l’art militaire et au rituel. Par son origine, ses qualités et son rang princier, il réunit les conditions de légitimité et de compétence d’un prétendant crédible au trône.

Contexte historique

À la fin du XVe siècle, après l’apogée sous Le Thanh Tong et Le Hien Tong, la cour du Dai Viet entre en décadence sous Le Uy Muc (r. 1505–1509). Ce fils cadet de Hien Tong, propulsé par la décision inopinée de Le Tuc Tong, révèle vite une brutalité extrême et une débauche notoire : négligence du gouvernement, répression des princes, soupçon envers les méritants, et favoritisme envers alliés maternels et eunuques.

Par crainte d’être renversé, Uy Muc fait arrêter ou exécuter de nombreux membres de la famille royale, y compris des princes de la ligne aînée. Le Oanh, petit-fils de Thanh Tong, est emprisonné. Grâce à des pots-de-vin au geôlier, il s’évade de Dong Kinh et gagne Tay Do (Thanh Hoa), foyer des forces hostiles au régime. Là, il est élevé au rang de chef par le grand disgracié Nguyen Van Lang et par des lettrés tels Nguyen Dien, Ngo Khe, Le Tram, Nguyen Thi Ung, Nguyen Ba Tuan, etc., pour renverser le tyran.

Un manifeste rédigé par Luong Dac Bang est proclamé partout : il dénonce la déréliction du gouvernement et les exactions de Uy Muc, appelant civils et militaires à s’unir pour la juste cause. L’ardeur grandit ; de nombreuses localités et forces fidèles à la dynastie rallient le mouvement.

En novembre 1509, Gian Tu cong Le Oanh part de Tay Do, marche vers le Nord par terre et eau. Uy Muc oppose ses troupes mais échoue à répétition. Malgré le meurtre de la mère, des frères et parents de Le Oanh, il ne peut endiguer l’offensive. Fin du mois, les troupes de Le Oanh encerclent Dong Kinh. Défections et captures se multiplient ; le gouverneur Le Quang Do ouvre même les portes.

Acculé, Uy Muc fuit vers le quartier Nhat Chieu, est pris et livré à Gian Tu cong. Détenu à la porte Le Canh, il s’empoisonne le 1ᵉʳ décembre 1509. Par vengeance, Le Oanh fait placer son corps dans la gueule d’un canon et le fait éclater, ne conservant que des cendres rapportées à Phu Chan pour l’inhumation.

Moins d’une semaine plus tard, le 4 décembre 1509, Le Oanh monte sur le trône, adopte l’ère Hong Thuan, se dit Nhan Hai dong chu. Il devient le neuvième empereur des Le postérieurs, connu sous le nom de Le Tuong Duc, ouvrant une brève phase de réformes avant une nouvelle crise politique et sociale.

Gouvernement

Après la chute de Le Uy Muc (fin 1509), Gian Tu cong Le Oanh devient empereur sous l’ère Hong Thuan ; l’historiographie le nomme Le Tuong Duc. Son règne, près de sept ans (1510–1516), est contrasté : amorcé par une volonté de redressement, il s’achève en désordre à cause de la décadence personnelle du souverain.

Tentatives de redressement

Dès l’avènement, il récompense largement les artisans du changement et nomme aux charges clés : Nghia quoc cong Nguyen Van Lang, Thieu quoc cong Le Quang Do, Van quan cong Trinh Duy Dai, et de nombreux officiers et lettrés. Objectif : consolider la base politique et rassurer l’opinion.

Il relance éducation et concours : en 1511, il tient thi Hoi et thi Dinh, pose lui-même des questions de gouvernement ; en 1514, il revient donner de sa main le sujet. Il fait réparer le Quoc Tu Giam, dresser de nouvelles stèles de docteurs, composer des inscriptions exaltant l’orthodoxie, dans l’esprit du renouveau lettré de Thanh Tong.

Côté historiographie, en 1510 il ordonne le Dai Viet thong giam thong khao, dirigé par Vu Quynh (26 vol.), des Hong Bang à Le Thai To, avec un prologue de Le Tung : entreprise d’institution de l’histoire officielle.

En 1511, il publie le Tri binh bao pham (50 préceptes aux mandarins et au peuple) : fidélité, équité, labeur, responsabilité — volonté d’éducation morale et de gouvernement par la vertu. Il ajuste aussi certains prélèvements (argent annuel de 4 930 à 6 125 liang), tentant de renflouer le Trésor.

Déchéance et crise

À partir de 1512, relâchement : il se livre aux plaisirs, se coupe de la réalité, lance des chantiers somptuaires (palais Tuong Quang, Cuu Trung Dai), fait barrer la rivière To Lich, multiplie pavillons et terrasses, réquisitionne sans répit corvéables et soldats. Les chroniques notent des épidémies frappant jusqu’à un dixième des troupes sur les chantiers — indice de la misère publique.

Les excès privés choquent : croisières à Ho Tay sur navires de guerre luxueux, servantes nues aux rames comme instruments — image emblématique d’une dépravation condamnée par les historiographes.

Flatté par des courtisans, il commet des erreurs graves : en 1514, il fait exécuter quinze princes sur simple calomnie. L’arbitraire et l’injustice minent la loyauté des grands, la société tombe en crise.

S’ensuivent des soulèvements paysans : Tran Tuan (1511, Son Tay), puis Le Hy, Trinh Hung, Phung Chuong, Tran Cong Ninh, de Nghe An jusqu’à Tam Dao. Malgré la répression par Trinh Duy San, Do Nhac, l’instabilité croît.

Même les envoyés Ming le méprisent, le surnommant « Tru vuong » (roi-cochon), prophétisant une fin prochaine — prédiction vite confirmée.

Autodestruction du régime

La déchéance de Le Tuong Duc scelle la ruine de l’héritage des premiers Le : il dilate les acquis de Le Thanh Tong, perd la confiance du peuple, et divise cour et armée.

En mai 1516, face au chaos, le général Trinh Duy San, ancien pacificateur, ourdit un coup d’État : il fait irruption au palais Kim Quang et tue l’empereur, mettant fin à un règne bref mais tumultueux. Son cadavre est traité avec violence (une version parle d’un canon), révélant la haine des troupes.

Un texte des historiographes Le résume :

« Le roi était ivrogne, sanguinaire, débauché, avide d’imposer, massacrant les siens, empoisonnant sa grand-mère, laissant les alliés maternels sévir ; le peuple l’appelait Roi-Démon ; les signes de ruine apparurent dès lors. »

Le Tuong Duc illustre un règne né sous l’espoir, fini en autodestruction par corruption, déconnexion du terrain et perte de confiance. Sa mort inaugure la débâcle des Le postérieurs, les seigneurs s’entre-déchirant jusqu’à l’usurpation des Mac (1527).

Famille

Père : Kien vuong Le Tan (黎新), descendant direct de Le Thanh Tong ; après l’avènement de Le Tuong Duc, il est proclamé à titre posthume Duc Tong Kien Hoang de (德宗建皇帝).
Mère : Trinh Thi Tuyen (鄭氏涓), petite-fille du méritant Trinh Khac Phuc (Duong Vu cong than). En 1509, elle est tuée avec les frères de Le Tuong Duc par Le Uy Muc. Devenu roi, Tuong Duc la proclame Huy Tu Kien Hoang hau (徽慈建皇后).

Harem : Kham Duc Hoang hau Nguyen Thi Dao (欽德皇后 阮氏禱), du district Van Giang, fille d’un mandarin Nguyen ; faite impératrice, mère de trois princesses. Lors de l’assassinat du roi (1516), elle se jette dans les flammes du pavillon Muc Thanh et est inhumée avec lui au Nguyen lang.

Descendance : trois princesses, nées de Kham Duc Hoang hau Nguyen Thi Dao :

Bao Phuc cong chua (寶福公主) Le Tho Tuc (黎壽肅) ;

Le Tho Nguyen (黎壽元), seconde princesse, sans titre conféré ;

Le Tho Kinh (黎壽敬), troisième princesse, sans titre conféré.

Fin de règne – culte

En avril Hong Thuan 8 (1516), le règne touche à sa fin lors d’une insurrection majeure. À Thuy Duong (auj. Hai Phong), un certain Tran Cao (ou Tran Cac) exploite l’oracle « souffle impérial à l’Orient », réunit des troupes, occupe Hai Duong, Thuy Duong, Dong Trieu, se proclame descente de De Thich, lève des dizaines de milliers d’hommes.

Tran Cao campe à Bo De, au-delà de la Nhi Ha, prêt à frapper Dong Kinh. Le Tuong Duc mobilise, puis dépêche An Hoa hau Nguyen Hoang Du à Bo De. Mais la cour est minée : Trinh Duy San, mécontent — maintes remontrances éconduites, fouetté par le roi —, conspire avec le Thai su Le Quang Do et Trinh Tri Sam pour abattre le souverain.

Dans la nuit du 6 avril 1516, à la deuxième veille, Trinh Duy San mène plus de 3 000 hommes des gardes Kim Ngo et protections, enfonce la porte Bac Than. Le Tuong Duc, croyant à une attaque extérieure, enfourche son cheval vers Bao Khanh. À l’aube du 7, près de la Maison des Études, au lac Chu Tuoc, il croise Trinh Duy San : « D’où vient l’ennemi ? » — San détourne la tête et éclate de rire. Sentant le piège, le roi fuit ; San ordonne au guerrier Hanh de le pourfendre d’un coup de lance. Le Thua chi Nguyen Vu, qui l’escortait, est tué aussi.

La dépouille est portée à la station Bac Su, mise en bière puis incinérée. Kham Duc Hoang hau Nguyen Thi Dao, par fidélité, se jette au feu. Les deux cercueils sont transportés pour inhumation au district Ngu Thien (auj. Hung Nhan, commune Tan Le, district Hung Ha, province de Thai Binh).

Le Tuong Duc régna sept ans, mourant à 21 ans. Après sa mort, Trinh Duy San le dégrade en Linh An vuong (靈隱王). Lorsque Le Chieu Tong accède au trône, il rétablit le titre impérial Tuong Duc de (襄翼帝), fait réaménager la tombe en Nguyen lang (元陵) et rend l’honneur à ce roi à la fois libérateur et controversé.

Jugements et appréciations

Dans les grandes chroniques vietnamiennes, notamment le Dai Viet su ky Toan thu, Le Tuong Duc est un souverain controversé, aux contrastes marqués entre action publique et conduite privée. Les textes reconnaissent ses mérites initiaux tout en critiquant avec sévérité ses fautes finales.

Au début du règne, il paraît capable et réformateur :

« Le roi, aux débuts, promulgua l’éducation morale, fut prudent dans les peines : on peut y voir une œuvre. Mais les plaisirs sans retenue, les constructions sans fin, firent chômer le peuple, provoquèrent brigandage et ruine. »

À la fin, l’image devient très négative :

« Linh An forniqua avec les concubines paternelles, raccourcit le deuil, usurpa au nom d’un frère, fut luxurieux et prodigue, alourdit peines et impôts, élimina les princes, et la guerre couvrit le pays. On l’appelait Roi-Cochon ; les signes du désastre étaient patents. »

Des historiens ultérieurs, plus nuancés, notent toutefois ses capacités au début : décision, initiative, politique extérieure claire envers les Ming, relations stables avec Chiem Thanh et Ai Lao, campagnes contre les révoltes (p. ex. Tran Tuan), souci de nourrir le peuple (tich dien), cadastre et fiscalité.

Sous lui, école et concours sont relancés : Quoc Tu Giam restauré, thi Hoi et thi Dinh répétées, sujets de gouvernement posés par le roi, stèles relevées. Il patronne des compilations : Dai Viet thong giam thong khao, Tu trieu ban ky, jalons de l’historiographie nationale.

En architecture, bien que les chroniques blâment les chantiers coûteux (Cuu Trung Dai, Tuong Quang), des chercheurs modernes y voient un sommet de technique et de créativité (maîtres comme Vu Nhu To). Mais ces œuvres incarnent aussi la gabegie, l’épuisement du pays et la colère populaire — conséquence d’un pouvoir formaliste négligeant le bien-être (« khoan thu suc dan »).

En somme, Le Tuong Duc est le dernier roi effectif des Le postérieurs ; ses successeurs Le Chieu Tong et Le Cung Hoang ne furent que pantins des puissants. Sa mort ouvre une crise profonde, prélude à l’usurpation des Mac (1527). Sa fin ne clôt pas seulement le règne d’un prince dévoyé : elle inaugure une période de guerres intestines presque séculaire.

Références

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

_______________________

Tiếng Trung (中文)

身世

黎襄翼(1495年7月16日—1516年5月8日),諱黎瀠,亦名黎晭。其為建王黎新之次子(黎新為聖宗之子),母為夫人鄭氏涓,籍貫雷陽縣水朱村(今清化省壽春縣壽延社)。

建王黎新與鄭夫人共生四子,皆為黎氏宗室嫡系:長子黎崇,封錦江王;次子黎瀠(後即黎襄翼帝);三子黎榮,封靖亮公;幼子黎鳶,父卒時年尚幼,未及授爵。

是故,就血統言,黎瀠出自黎初皇族正宗,聖宗之嫡孫,父為受封之王子,母又出自王朝根柢之名門。此身世使其於宗室之中頗為卓然,具文武根基,內外兩系皆有堅實之政治後援。

憲宗(即威穆帝之父)朝時,黎瀠已封簡修公,受教於嚴整之環境,早習儒學、兵法與朝廷禮制。以其出身、資質與宗室位望,黎瀠被視為兼備正統、政治品行與宗室地位之潛在帝位人選。

歷史背景

十五世紀末,自聖宗、憲宗之盛治之後,大越朝廷於威穆帝(在位1505—1509)時急轉而下。威穆本憲宗之次子,因肅宗遺詔之變而繼位,不久即露暴虐本性,耽於酒色,弛廢政事,連年箝制宗室、猜忌勛舊,縱容外戚與宦官、近習專權。

威穆為防傾覆,大索宗室,拘繫或誅殺甚眾,其中不乏嫡支。黎瀠(聖宗之孫)亦繫獄。賄吏而脫,逃離東京,赴西都(清化),與朝局不滿者合流。時失勢重臣阮文郎以及阮演、吳啟、黎站、阮時雍、阮伯俊等名士擁黎瀠為盟主,誓師討暴。

梁德朋所草檄書遍行諸路,揭示朝政之敗壞與威穆之暴行,號召文武同心輔正。義軍聲勢日長,多方應和,宗室忠良相繼歸附。

1509年十一月,簡修公黎瀠自西都發兵,水陸並進北上。威穆雖調軍拒守,連戰皆敗。其雖屠黎瀠之母、兄弟及親屬,終未能阻義軍。月末,義軍逼近東京,威穆部將多有潰散或被執,鎮將黎廣度且為內應開門。

威穆窮蹙,奔至日昭坊被執,解至簡修公所。囚於麗景門後,於1509年12月1日自服毒而死。黎瀠因私怨甚深,命以巨砲毀其屍,僅收餘灰歸其母族鄉扶診埋葬。

未逾一週,1509年12月4日,黎瀠即皇帝位,改元弘順,自稱仁海洞主。其為黎初第九帝,史稱黎襄翼。其治世開端嘗示以改革之志,然旋即陷入日益加劇之政治、社會危機。

治國生涯

黎襄翼以1509年歲末之政變推翻威穆而登極,改元弘順,在位近七年(1510—1516)。其朝有明顯二相:始則有志更張、圖治更新,終則以政德敗壞、荒淫侈靡而崩。

初政振作
即位之初,襄翼欲重整威穆以後之亂局。廣行封賞,以酬靖難之功,並任命重臣為樞要:如義國公阮文郎、紹國公黎廣度、文郡公鄭惟大,以及諸將文臣。此舉既為論功行賞,亦為凝聚政治基礎、安定人心。

教育科舉方面,1511年開會、廷試,帝親擬治國之策問;1514年復御前出題。命修葺國子監、重立進士碑,作文記頌聖學,以彰聖宗時之文治復興之志。足見其曾志在為明君,於亂後恢復綱常秩序。

史學方面,1510年命武瓊總裁《大越通鑑通考》,凡二十六卷,自鴻龐迄黎太祖,並命黎嵩作總論。此書不唯史料鉅編,亦彰顯王朝對民族史之正統化。

1511年頒《治平寶範》,五十條,誡勉官民,崇中忠、公道、勤學盡職,示以教化德治之旨。

財政上,調整歲入金銀額度,銀由四千九百三十兩增至六千一百二十五兩,意在充實國庫(實際稅制成效未詳),以供王室與國用。

日趨敗壞與危機
然自1512年起,襄翼漸弛政廢務,沉湎逸樂,遠離國情。廣興土木,如修築祥光殿、九重臺,築壩橫截沱瀝河,遍起宮苑,役使民夫士卒無寧日。史載「軍士築城,疫死十之一」,可見民困兵疲而朝廷無感。

其私德尤為失度。相傳曾駕華艦遊西湖,令宮女裸身執槳為樂。此類行誼為史臣所痛斥,視為「喪德失心」之象徵。

朝中受佞言所惑,賞罰失當,甚至於1514年以讒殺宗室十五王。政局紊亂、紀綱不明,致忠良心灰,社會危殆。

其直接後果為農民起義四起:自1511年山西陳遵之亂,及黎希、鄭興、馮章、陳公寧諸變,從乂安至三島四境皆有兵燹。雖賴鄭惟産、杜樂等將剿撫,然不靖之勢方熾。

明使來冊,亦輕侮之,呼其為「豬王」,謂「亂亡不遠」,旋即應驗。

自毀王朝
襄翼之衰亡,非獨個人之悲劇,亦為黎初經世近百年而內部耗蝕之必然結果。其幾蕩盡聖宗等前賢所積之功,致朝失民心,國入紛亂,君臣離德。

1516年5月,局勢崩解。曾有靖亂之功之將鄭惟産,因數陳諫忤旨且被杖,懷怨圖變,與太師黎廣度、程智參等陰議。四月六夜,率金吾、護衛軍三千餘,自北神門突入。襄翼聞變,以為外寇至,騎馬出保慶門。翌晨過太學、至碧溝朱雀湖一帶,遇惟産。帝問:「賊自何方?」惟産不答,仰面大笑。帝覺不祥,策馬遁。惟産遣武士幸執矛追刺,帝墜馬死,承旨阮武亦被殺。遺體收至北使館,殮而焚。欽德皇后阮氏禱悲痛投火殉葬,二柩葬於禦天縣(今太平省興河鎮新禮社)。

襄翼在位七年,殂年僅二十一。變後為鄭惟産所貶,稱靈隱王。及黎昭宗即位,復尊其號為襄翼帝,修其陵名「元陵」,以稍復其始興義舉之名,而其末年之過亦存。

家眷

父:建王黎新,聖宗嫡系。襄翼登極後追尊為德宗建皇帝。

母:鄭氏涓,為揚武功臣玉郡公鄭克復之孫女。1509年與襄翼之兄弟為威穆所害。襄翼即位,追尊為徽慈建皇后。

後宮

欽德皇后阮氏禱:文江縣人,父名阮公,為官。立后,生三公主。1516年襄翼遇弒,后赴目清殿火中殉,後與帝合葬於元陵。

後嗣(皆欽德皇后所出)

寶福公主黎壽肅

皇二女黎壽元(未封)

皇三女黎壽敬(未封)

末年—祀奉

弘順八年(1516)四月,黎襄翼之朝以大規模兵變與群起之亂至末路。瀝塘縣(今海防)有陳藻(或作陳高)者,憑「東方有天子氣」之讖,據海陽、瀝塘、東朝等地,自稱帝釋降世,舉義號召,從者數萬。

陳藻兵臨京畿,屯於菩提(在日河對岸),覬覦東京。襄翼躬率諸將應對,遣安和侯阮弘裕渡河守菩提。然朝中已潛生內變:原郡公鄭惟産以屢諫逆旨且被杖,怨望叛變,偕太師黎廣度、程智參等圖刺君。

四月初六夜二更,惟産以金吾、護衛三千餘突入北神門。襄翼誤以為外寇,出走保慶;初七旦過太學、至碧溝朱雀湖,為惟産黨所追刺,帝崩於馬下,承旨阮武亦遇害。帝柩殮焚後與后合葬於禦天。襄翼在位七年,年二十一。事後惟産貶稱其為靈隱王;黎昭宗繼位,復其尊號為襄翼帝,改葬元陵。

評價

諸大史,尤以《大越史記全書》記襄翼,評價多歧,褒貶互見:既記其初政之可稱,又嚴斥其末路之失德。

書稱:

「帝初即位,施教化、慎刑罰,亦可謂有功業。然游宴無度,營造無已,民貧失業,盜賊蜂起,危亡由是而來。」

末年民間視之極劣。《全書》又載:

「靈隱姦淫父妾,父母之喪未幾,假兄名而奪人之國,侈靡荒淫過度,刑繁稅重,誅滅宗王,干戈四起,時人號之為『豬王』,其亡兆著矣!」

然後世學者綜觀全局,仍肯認其早期政治能力與若干貢獻:如崇孝禮、持明對外立場,與占城、哀牢關係尚稱平穩;內政上躬親討伐以安社稷(如平陳遵之亂),關注農政行籍田禮、分定稅科、處理田土。

教育科舉方面,重修國子監,屢舉會、廷試,親出治道策問,重建進士碑,鼓振道學;並主導《大越通鑑通考》《四朝本紀》等史籍之修撰,為國史編纂立基。

建築藝術上,雖《黎》《阮》兩朝史書多責其侈作(如九重臺、祥光殿),然今人有論謂襄翼時期之建築技藝與創新達於高峰,如匠師武如拄之才華可徵。然其豪華營造亦成耗民傷國之象徵,引發民怨、兵疲與四方變作,蓋因治道重華靡而棄「寬紓民力」之古訓也。

概言之,襄翼為黎初最後一位握有實權之帝。其後如黎昭宗、黎恭皇皆為權臣所挾。自其死後,朝政深陷危機,內戰不息,終以1527年莫氏簒奪而結。故襄翼之死,不僅一荒主之終,亦為中世越史長期紛亂之開端。

參考資料

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
Chấm điểm
Chia sẻ
Vua Lê Tương Dực (1495 - 1516)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)