Vua Lê Cung Hoàng (1507 – 1527)

Vua Lê Cung Hoàng (1507 – 1527)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Lê Cung Hoàng (chữ Hán: 黎恭皇; 26 tháng 7 năm 1507 – 15 tháng 9 năm 1527) là vị hoàng đế thứ 11 của nhà Hậu Lê và cũng là vị vua cuối cùng của giai đoạn Lê sơ. Ông trị vì từ năm 1522 đến năm 1527 với niên hiệu Thống Nguyên (統元). Tên húy của ông là Lê Xuân (黎椿), sinh ngày 26 tháng 7 năm Đinh Mão (1507), niên hiệu Đoan Khánh thứ 3 triều vua Lê Uy Mục. Lê Cung Hoàng xuất thân trong hoàng tộc nhà Lê, là chắt nội của vua Lê Thánh Tông, cháu nội của Kiến vương Lê Tân, và là con thứ của Cẩm Giang vương Lê Sùng (黎漴). Ông cũng là em ruột của vua Lê Chiêu Tông, vị vua thứ 10 của triều Hậu Lê.

Bối cảnh lịch sử

Biến cố xảy ra vào đêm ngày 22 tháng 7 năm 1522. Khi ấy, vua Lê Chiêu Tông do không chấp nhận sự thao túng ngày càng lộ liễu của Mạc Đăng Dung đã được hai cận thần trung thành là Phạm Hiến và Phạm Thứ trợ giúp bí mật bỏ trốn khỏi kinh thành, chạy về Sơn Tây để hiệu triệu lực lượng cần vương. Vì hành động diễn ra gấp rút trong đêm, nên chỉ một số ít thân tín kịp đi theo. Lê Xuân và mẹ ông không hề hay biết vụ việc.

Mạc Đăng Dung lúc đó cho rằng đã nắm được chính quyền nhưng khi vua thực sự là Chiêu Tông trốn thoát thì vị thế của ông ta bị lung lay nghiêm trọng. Đăng Dung vội sai người truy đuổi. Tuy nhiên, quân của Chiêu Tông tại huyện Thạch Thất đã kịp thời phản công, đánh bại toán truy binh, bắt giết Hoàng Duy Nhạc. Để Chiêu Tông chạy mất, Mạc Đăng Dung mất đi danh nghĩa chính thống phò vua. Để củng cố quyền lực, Đăng Dung lập tức đưa Lê Xuân, em trai của Chiêu Tông lên ngôi, lấy niên hiệu Thống Nguyên (統元). Từ đó, trong nước tồn tại hai vị hoàng đế: Lê Chiêu Tông, đang trên đường hiệu triệu cần vương ở miền Tây, được gọi là Quang Thiệu Đế (光紹帝) theo niên hiệu cũ và Lê Cung Hoàng, ngồi trên ngai vàng dưới quyền kiểm soát của Mạc Đăng Dung, gọi là Thống Nguyên Đế (統元帝).

Tuy ở ngai vàng nhưng thực chất Cung Hoàng hoàn toàn không có thực quyền, mọi việc triều chính đều do Mạc Đăng Dung quyết định. Trong lịch sử, ông được xem là “vị vua hữu danh vô thực”, là quân cờ trong tay một quyền thần hùng mạnh đang toan tính tiếm quyền. Khi sự nghiệp của nhà Lê rơi vào giai đoạn suy tàn, Cung Hoàng với tư chất yếu đuối và thiếu bản lĩnh chính trị cũng không thể làm gì để cứu vãn vận nước. Cuối cùng, chính ông cũng trở thành nạn nhân trong âm mưu cướp ngôi của họ Mạc.

Không có thực quyền, trở thành con bài trong tay Mạc Đăng Dung

Sau khi lập Lê Cung Hoàng lên ngôi năm 1522, Mạc Đăng Dung sử dụng ông như một con bài chính trị nhằm đối trọng với vua Lê Chiêu Tông. Dù trên danh nghĩa là phụ chính đại thần phục vụ vua mới, nhưng trên thực tế, Mạc Đăng Dung toàn quyền quyết định mọi việc triều chính trong triều đình Thăng Long, biến Lê Cung Hoàng thành một vị vua bù nhìn hoàn toàn không có thực quyền.

Tuy nhiên, uy tín của Lê Chiêu Tông trong nhân dân và giới quan lại trung thành với nhà Lê vẫn rất lớn. Các vùng phía Nam, Tây và Bắc đều hưởng ứng lời hiệu triệu “phù Lê diệt gian thần”, khiến Đăng Dung bị rơi vào thế yếu. Trước áp lực quân sự và chính trị từ phe Chiêu Tông, ông buộc phải rút quân ra cố thủ ở Hải Dương, tạm thời chấp nhận mất quyền kiểm soát nhiều vùng quan trọng.

Tình hình thay đổi đáng kể vào cuối năm 1522 khi Vĩnh Hưng bá Trịnh Tuy, một thế lực mạnh ở Thanh Hóa, ra mặt cần vương nhưng lại xảy ra mâu thuẫn với các tướng miền Bắc đang theo Chiêu Tông. Tranh chấp quyền chỉ huy quân đội khiến nội bộ phe cần vương chia rẽ. Trịnh Tuy liền đưa Chiêu Tông vào Thanh Hóa, rồi đơn phương ra lệnh các đạo quân bãi binh, gây mất uy tín nghiêm trọng cho Chiêu Tông và làm rạn nứt sự ủng hộ từ các địa phương.

Chớp lấy thời cơ, Mạc Đăng Dung giành lại thế chủ động, chiêu dụ được hai tướng mạnh của phe cần vương là Nguyễn Kính và Nguyễn Áng, khiến lực lượng quân sự của mình mạnh lên đáng kể. Với ưu thế mới, Đăng Dung liền tuyên bố phế truất Chiêu Tông, tước bỏ đế hiệu, giáng làm Đà Dương vương (陀陽王). Ông nhân danh Thống Nguyên Đế Lê Cung Hoàng kéo đại quân đi đánh Chiêu Tông và giành liên tiếp nhiều thắng lợi.

Đến năm 1524, tại hành dinh Bồ Đề, Lê Cung Hoàng, dưới sự ép buộc hoặc thao túng của Mạc Đăng Dung ban chiếu phong cho họ Mạc làm “Bình chương quân quốc trọng sự Thái phó Nhân quốc công”, chính thức trao cho Đăng Dung toàn quyền quân chính. Đây là một bước tiến lớn, giúp Đăng Dung dọn đường để loại bỏ phe cánh Chiêu Tông triệt để.

Sau đó, Mạc Đăng Dung thân chinh dẫn quân tiến đánh Thanh Hóa. Trong một trận đánh lớn, ông đánh bại Trịnh Tuy, khiến Tuy phải bỏ chạy rồi tử trận. Từ đó, lực lượng trung thành với Chiêu Tông hoàn toàn suy sụp.

Tháng 10 năm 1525, Đăng Dung dẫn toàn bộ thủy lục quân vào Thanh Hóa, tấn công căn cứ cuối cùng của Chiêu Tông. Vua bị bắt sống và bị áp giải về Thăng Long, giam lỏng trong cung đình. Về danh nghĩa, Đăng Dung vẫn chưa lật đổ Chiêu Tông, nhưng thực chất quyền lực đã hoàn toàn thuộc về ông.

Một năm sau, vào tháng 12 năm 1526, để xóa bỏ hoàn toàn mầm mống phục hồi của dòng vua chính thống, Mạc Đăng Dung bí mật ra lệnh giết chết Lê Chiêu Tông. Người thực hiện lệnh ám sát là Bái Khê bá Phạm Kim Bảng, hành sự tại phường Đông Hà. Thi thể Chiêu Tông được chôn cất tại Vĩnh Hưng lăng, Thanh Đàm, kết thúc cuộc đời của một vị vua chính thống bị quyền thần khống chế và cuối cùng là sát hại.

Từ đó, Lê Cung Hoàng trở thành vị vua duy nhất còn lại, nhưng cũng chỉ là “con bài cuối cùng” của Mạc Đăng Dung trước khi ông ta chính thức tiếm ngôi lập nên nhà Mạc vào năm 1527.

Bi kịch cuối đời

Sau khi Mạc Đăng Dung bí mật ra lệnh giết chết Lê Chiêu Tông vào tháng 12 năm 1526, lá chắn chính trị duy nhất bảo vệ ngai vàng nhà Lê cũng hoàn toàn sụp đổ. Từ vị trí con bài hợp thức hóa quyền lực, Cung Hoàng giờ đây trở thành một trở ngại cuối cùng trên con đường đoạt ngôi của Mạc Đăng Dung.

Tuy tỏ ra khiêm nhường, Mạc Đăng Dung không hề từ bỏ quyền lực. Ông giả cách rút lui về quê ở Cổ Trai (nay thuộc huyện Kiến Thụy, Hải Phòng), dựng lên hình ảnh một bề tôi trung nghĩa từ chối vương quyền. Nhưng trên thực tế, triều đình Thăng Long vẫn hoàn toàn nằm trong tay ông, các quyết sách trọng yếu đều do ông kiểm soát. Những động thái “lui về ẩn dật” chỉ là màn kịch chính trị để chuẩn bị dư luận cho hành động tiếm ngôi.

Tháng 4 năm 1527, dưới áp lực từ phe cánh của Mạc Đăng Dung, vua Lê Cung Hoàng buộc phải sai các đại thần là Trùng Dương hầu Vũ Hữu, Lan Xuyên bá Phan Đình Tá, và Trung sứ Đỗ Hiếu Đễ mang đầy đủ lễ vật gồm mao tiết, mũ áo ô lọng, đại ngọc, kiệu tía, quạt vẽ đến Cổ Trai để phong Mạc Đăng Dung tước An Hưng vương (安興王). Trong lễ phong, Cung Hoàng còn gửi tặng Mạc Đăng Dung một bài thơ có ý ví ông như Chu Công Đán, vị đại thần nổi tiếng trung nghĩa thời nhà Chu hy vọng Đăng Dung sẽ tiếp tục phò tá hoàng đế như Chu Công từng giúp Chu Thành Vương. Tuy nhiên, Mạc Đăng Dung không hề có ý định dừng lại ở đó.

Chỉ hai tháng sau, vào ngày 15 tháng 6 năm 1527, Mạc Đăng Dung chính thức kéo quân từ Cổ Trai vào Thăng Long. Dưới sự tiếp tay hoặc thờ ơ của đám quan lại đã bị mua chuộc, ông ép vua Lê Cung Hoàng phải ban chiếu nhường ngôi. Đám triều thần khi đó phần lớn đều là tay chân hoặc người thân tín của họ Mạc, không ai dám phản kháng, thậm chí còn chủ động soạn chiếu nhường ngôi thay cho Cung Hoàng. Vua trẻ mới 20 tuổi buộc phải chấp thuận thoái vị, chấm dứt 88 năm tồn tại của triều Hậu Lê do Lê Lợi sáng lập.

Mạc Đăng Dung chính thức xưng đế, lấy hiệu là Mạc Thái Tổ, lập ra triều đại nhà Mạc, đặt niên hiệu Minh Đức (明德). Về phần Cung Hoàng, ông bị giáng xuống tước Cung vương (恭王), cùng mẹ ruột Hoàng thái hậu Trịnh Thị Loan bị giam lỏng trong Tây cung. 

Chỉ vài tháng sau khi lên ngôi, Mạc Đăng Dung đã ra lệnh ép mẹ con Cung vương phải tự sát để triệt tiêu mọi khả năng khôi phục nhà Lê. Trước lúc chết, Trịnh Thị Loan hướng lên trời khấn rằng: “Đăng Dung là kẻ bề tôi mà dám manh tâm cướp ngôi, lại giết mẹ con ta. Ngày sau con cháu hắn rồi cũng sẽ bị như thế!”. Lời nguyền uất hận đó về sau đã linh ứng: nhà Mạc bị đánh bại hoàn toàn năm 1592 – 1593 dưới tay lực lượng Lê Trung hưng.

Sau khi ép chết mẹ con Cung Hoàng, Mạc Đăng Dung cho phơi xác hai người tại quán Bắc Sứ để thị uy, sau đó đưa thi hài về chôn tại lăng Hoa Dương ở huyện Ngự Thiên (nay thuộc thị trấn Hưng Nhân, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình), với nghi lễ dành cho thiên tử và hoàng thái hậu. Hành động này mang màu sắc mị dân, nhằm xoa dịu dư luận và hợp thức hóa vương triều mới.

Tuy nhiên, việc soán ngôi đã thổi bùng làn sóng phản kháng từ các trung thần nhà Lê. Những vị quan trung nghĩa như Vũ Duệ, Ngô Hoán, Nguyễn Văn Vận (Đô ngự sử), Nguyễn Thái Bạt (Hàn lâm hiệu lý), Lê Tuấn Mậu (Lễ bộ Thượng thư), Đàm Thận Huy (Lại bộ Thượng thư), Nguyễn Duy Tường (Tham chính sứ), Nguyễn Tự Cường (Quan sát sứ), Nghiêm Bá Ký (Bình Hồ bá), Lại Kim Bảng (Đô ngự sử), Nguyễn Thiệu Tri (Hộ bộ Thượng thư), Nguyễn Hữu Nghiêm (Phó Đô ngự sử), Lê Vô Cương (Lễ bộ Tả Thị lang)… đều tìm cách chống đối. Người thì mắng chửi Mạc Đăng Dung ngay trước mặt, người thì ném nghiên mực, người thì nhảy xuống sông tự tử, có người quay đầu về Lam Sơn mà vái lạy rồi tự vẫn.

Trong khi đó, Lê Ninh con trai duy nhất của vua Chiêu Tông cùng mẹ được quan đại thần Lê Quán cõng chạy trốn sang Ai Lao để bảo toàn huyết mạch nhà Lê. Sáu năm sau, vào năm 1533, Lê Ninh được cựu thần trung nghĩa Nguyễn Kim và Lại Thế Vinh đón về, tôn lên làm hoàng đế, tức Lê Trang Tông, mở đầu cho thời kỳ Lê Trung hưng và phong trào “Phù Lê diệt Mạc”.

Cái chết của Lê Cung Hoàng và Thái hậu Trịnh Thị Loan không chỉ là kết thúc của một triều đại mà còn là chương mở đầu cho một trong những thời kỳ nội chiến kéo dài và khốc liệt nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.

Gia quyến

Tổ tiên

  • Tổ phụ: Lê Tân, tước hiệu Kiến vương, sau được truy tôn miếu hiệu là Đức Tông Kiến Hoàng đế (德宗建皇帝). Ông là một vương tử thời Lê Thánh Tông, có vai trò duy trì tông thất.
  • Tổ mẫu: Trịnh Thị Tuyên (鄭氏瑄, 1471 – 1509), được tôn phong là Huy Từ Kiến Hoàng hậu (徽慈建皇后). Bà là một người phụ nữ đức độ, mẹ của ba hoàng tử, trong đó có Cẩm Giang vương Lê Sùng, cha của Cung Hoàng.

Song thân

  • Phụ thân: Lê Cung Hoàng là Lê Sùng (黎漴), tước Cẩm Giang vương, một hoàng tử được đánh giá hiền lành và chính trực. Tuy nhiên, vào năm 1509, ông bị vua Lê Uy Mục giết hại trong cuộc thanh trừng hoàng tộc. Về sau, khi Lê Cung Hoàng lên ngôi, cha ông được truy phong là Minh Tông Triết Hoàng đế (明宗哲皇帝).
  • Thân mẫu: Trịnh Thị Loan (鄭氏鸞, ? – 1527), vốn là người thuộc dòng dõi thế tộc họ Trịnh. Bà được sắc lập làm Hoàng thái hậu năm 1517 khi con trai lên ngôi. Tuy nhiên, số phận của bà cũng bi thảm không kém con: vào năm 1527, bà bị Mạc Đăng Dung ép cùng con phải tự sát tại Tây cung. Về sau, bà được truy phong là Đoan Mục Từ Triết Hoàng hậu (端穆慈哲皇后).

Hậu phi: Dù làm vua khi còn rất trẻ và chỉ trị vì trong 6 năm, nhưng Lê Cung Hoàng có hai vị hậu phi nổi bật, đều xuất thân từ danh gia vọng tộc, gắn bó với ông đến những ngày cuối cùng.

  • Quý phi Nguyễn thị (贵妃阮氏): Quê ở xã Đa Ngưu, huyện Văn Giang (nay thuộc Hưng Yên). Bà là con gái của Thông quốc công Nguyễn Thì Ung, một đại thần quyền quý dưới triều Hậu Lê. Khi Lê Cung Hoàng lên ngôi, bà được tuyển vào cung và phong làm Quý phi. Sau khi Cung Hoàng bị giam lỏng ở Tây cung bởi Mạc Đăng Dung, bà cũng bị giam theo. Biết tin con bị cầm tù, Thông quốc công cáo bệnh, xin rước con về để tránh họa. Tuy nhiên, bà cương quyết không rời vua, nói: “Cha ta trăm tuổi đã có anh em; ta hầu vua thì sống chết với vua, không có lý gì mà bỏ về.” Cuối cùng, cha bà phải sai nữ hầu đến cưỡng ép bà rời cung. Trên đường về, bà khóc lớn, khiến ai chứng kiến cũng xúc động. Khi về đến nhà, bà tuyệt thực và qua đời. Cái chết của bà thể hiện khí tiết và tình nghĩa sâu nặng với Lê Cung Hoàng, trở thành biểu tượng cảm động trong cung đình Đại Việt.
  • Quý phi Đào thị (贵妃陶氏): Là con gái của Lỵ quốc công Đào Đại La, một công thần có thế lực. Bà được tuyển vào cung cùng thời với Nguyễn Quý phi và cũng được phong tước Quý phi. Khi Lê Cung Hoàng bị bắt giam, bà cũng bị giam lỏng theo. Lo sợ con gặp nguy hiểm, cha bà là Đào Đại La cáo bệnh và xin đưa con gái về, tránh tai họa giống như Thông quốc công đã làm.

Hậu duệ: Lê Cung Hoàng mất khi mới 21 tuổi và không để lại con nối dõi. Việc ông bị ép tự sát cùng mẹ, các hậu phi bị giam và chết trong đau đớn, khiến cả nhánh chính của dòng tộc này bị đoạn tuyệt. Dòng máu Lê chỉ được nối lại nhờ Lê Ninh, con của Chiêu Tông, được cưu mang và lập làm vua Lê Trang Tông sau này.

Nhận định – đánh giá

Lê Cung Hoàng là vị hoàng đế thứ 11 của triều Hậu Lê, kế vị trong hoàn cảnh đất nước rối ren, triều đình suy yếu, quyền thần lộng hành, và lòng dân đã không còn hướng về vương triều. Ông lên ngôi năm 1522 khi mới 15 tuổi, nhưng thực chất chỉ là một hoàng đế bù nhìn, bị Mạc Đăng Dung thao túng hoàn toàn. Suốt 5 năm trị vì, ông không có thực quyền, không để lại dấu ấn nào về mặt chính trị, quân sự hay văn hóa.

Sử thần triều Lê đã thẳng thắn đánh giá về ông trong sách sử như sau:

Lúc ấy vận nước đã suy, lòng người đã lìa, tài vua lại vào hạng kém, có thể dẹp yên sao được.

Câu nhận định ngắn gọn này đã bao quát đầy đủ về một vị vua trẻ thiếu khả năng lãnh đạo trong một thời kỳ loạn lạc, quyền lực thực sự đã rơi vào tay Mạc Đăng Dung. Ông chỉ là công cụ chính trị trong tay quyền thần, được dựng lên để hợp pháp hóa quyền lực của họ, chứ không phải là người chèo lái vận mệnh quốc gia.

Sự thất thế của ông không chỉ bởi bản thân ông thiếu tài năng, mà còn bởi vận nước đã cùng, nội bộ triều đình phân liệt, các đại thần chia rẽ, nhân dân khốn khổ bởi nội chiến liên miên. Lê Cung Hoàng không có chỗ đứng vững vàng trong triều chính và càng không thể giành lại lòng dân. Sự hiện diện của ông trên ngai vàng chỉ khiến cho tình hình đất nước thêm hỗn loạn, khi một lúc có tới hai hoàng đế tồn tại song song: Lê Chiêu Tông và Lê Cung Hoàng, khiến quyền uy triều đình nhà Lê bị xé nhỏ và dần tan rã.

Về mặt lịch sử, Lê Cung Hoàng được xem là dấu mốc chấm dứt vĩnh viễn triều đại Lê sơ, một triều đại từng hùng mạnh và phát triển rực rỡ dưới thời các vua như Lê Thái Tổ, Lê Thánh Tông. Kể từ khi Lê Thái Tổ lên ngôi năm 1428 đến khi Cung Hoàng bị phế năm 1527, nhà Lê sơ đã trải qua 10 đời vua trong 100 năm nắm quyền chính thống (nếu tính cả thời kỳ Bình Định vương từ năm 1418 thì tổng cộng là 110 năm). Trong suốt thế kỷ đó, triều đình Lê sơ đã thống trị đất nước, thiết lập hệ thống quan chế, luật pháp, giáo dục Nho học và mở rộng bờ cõi. Tuy nhiên, đến thời Cung Hoàng thì tất cả những thành tựu ấy đều sụp đổ trong tay một quyền thần.

Các nhà sử học hiện đại nhìn nhận rằng, sự tồn tại ngắn ngủi và bi kịch của Lê Cung Hoàng phản ánh quy luật tất yếu của một triều đại mục ruỗng từ bên trong. Ông không phải là nguyên nhân khiến triều Lê sụp đổ, mà là hệ quả cuối cùng của một tiến trình suy thoái kéo dài từ các đời vua trước. Cái chết của ông và mẹ Hoàng thái hậu Trịnh Thị Loan dưới tay Mạc Đăng Dung cũng là lời cáo chung cho vương triều từng được coi là huy hoàng nhất trong lịch sử trung đại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

    1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
    2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
    3. Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp. 
    4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
    5. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
    6. Lê triều ngọc phả
    7. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
    8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

____________________________

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

Le Cung Hoang (Chinese: 黎恭皇; 26 July 1507 – 15 September 1527) was the 11th emperor of the Later Le dynasty and the last ruler of its Early Le phase. He reigned from 1522 to 1527 with the reign title Thong Nguyen (統元). His personal name was Le Xuan (黎椿), born 26 July 1507 (year Dinh Mao, Doan Khanh 3 of Le Uy Muc). A prince of the Le royal house, he was a great-great-grandson of Le Thanh Tong, a grandson of Kien Prince Le Tan, and the second son of Cam Giang Prince Le Sung (黎漴). He was also the younger brother of Emperor Le Chieu Tong, the 10th ruler of the Later Le.

Historical context

On the night of 22 July 1522, Emperor Le Chieu Tong, refusing to accept Mac Dang Dung’s ever more blatant manipulation of the court, secretly fled the capital with the aid of his loyal attendants Pham Hien and Pham Thu, heading toward Son Tay to rally loyalist forces. The escape occurred so hastily that only a few confidants could accompany him; Le Xuan and his mother were unaware.

Believing he already controlled the government, Mac Dang Dung suddenly found his position shaken once the legitimate emperor escaped. He rushed to send troops in pursuit, but the king’s men at Thach That counterattacked in time, defeated the pursuers, and killed Hoang Duy Nhac. With Le Chieu Tong gone, Mac lost his pretext of “supporting the sovereign.” To shore up his power, he immediately placed Le Xuan on the throne with the reign title Thong Nguyen (統元). From then on, two emperors existed: Le Chieu Tong, on campaign in the west rallying loyalists (styled Quang Thieu Emperor 光紹帝 by his former era name), and Le Cung Hoang, enthroned in Thang Long but under Mac Dang Dung’s control (styled Thong Nguyen Emperor 統元帝).

Though seated on the throne, Cung Hoang had no real power; all state affairs were decided by Mac Dang Dung. Historians have viewed him as a figurehead, a pawn in the hands of a powerful minister preparing to usurp. As the Le house slipped into terminal decline, the young, politically timid Cung Hoang was unable to rescue the dynasty and ultimately became a victim of the Mac takeover.

A powerless pawn in Mac Dang Dung’s hands

After installing Le Cung Hoang in 1522, Mac Dang Dung used him as a political counterweight to Le Chieu Tong. In name Mac was a regent serving the new monarch; in practice he monopolized decision-making in Thang Long, reducing Cung Hoang to a puppet.

Yet Le Chieu Tong still enjoyed significant prestige among the populace and loyal officials. Southern, western, and northern regions responded to his call to “support the Le and destroy the treacherous minister,” forcing Mac into a defensive posture; he withdrew to Hai Duong, temporarily ceding control of key areas.

The tide turned late in 1522 when Vinh Hung Marquis Trinh Tuy, a powerful Thanh Hoa leader, rose for the king but clashed with northern loyalist commanders. Disputes over command fractured the royalist camp. Trinh Tuy brought Chieu Tong into Thanh Hoa, then unilaterally ordered the armies to disband, gravely damaging the emperor’s prestige and splintering provincial support.

Seizing the moment, Mac Dang Dung regained the initiative, winning over two strong loyalist generals, Nguyen Kinh and Nguyen Ang, thereby strengthening his forces. With this advantage he proclaimed the deposition of Chieu Tong, stripping his imperial title and demoting him to Da Duong Prince (陀陽王), and—in Thong Nguyen’s name—launched campaigns that won a string of victories.

In 1524, at the Bo De headquarters, Le Cung Hoang, under Mac’s pressure or manipulation, issued an edict appointing Mac Dang Dung Chief Councillor for Military and State Affairs (Binh chuong quan quoc trong su), Grand Preceptor, and Duke of Nhan—formally granting him full control over army and government. This was a decisive step toward crushing the Chieu Tong faction.

Mac then personally led forces against Thanh Hoa, defeating Trinh Tuy, who fled and died. Loyalist strength collapsed. In October 1525, Mac marched with land and naval forces into Thanh Hoa, seized Le Chieu Tong, and escorted him back to Thang Long for house arrest. Though not yet deposed in name, the king’s power was gone.

A year later, in December 1526, to remove any hope of restoration, Mac Dang Dung secretly ordered Chieu Tong’s assassination. The killer, Bai Khe Marquis Pham Kim Bang, carried out the deed at Dong Ha ward. The emperor was buried at Vinh Hung Tomb, Thanh Dam—the end of a legitimate sovereign first controlled and then murdered by a usurping minister.

From then on, Le Cung Hoang remained the sole Le emperor—Mac’s final card before his open usurpation in 1527.

Tragic end

With Le Chieu Tong murdered (December 1526), the last political shield for Le legitimacy vanished. From being a tool to legitimize Mac’s power, Cung Hoang became the final obstacle to Mac Dang Dung’s seizure of the throne.

Feigning humility, Mac Dang Dung pretended to retire to his hometown at Co Trai (now Kien Thuy, Hai Phong), cultivating the image of a loyal minister declining kingship. In reality, Thang Long remained fully in his grip; major decisions were his. The “retirement” was political theatre to prepare opinion for the usurpation.

In April 1527, under pressure from Mac’s faction, Le Cung Hoang sent Trung Duong Marquis Vu Huu, Lan Xuyen Marquis Phan Dinh Ta, and palace courier Do Hieu De to Co Trai with full investiture regalia—mao-tally, crown, parasol, jewels, purple palanquin, painted fans—to ennoble Mac Dang Dung as Prince of An Hung (An Hung vuong). He even sent a poem likening Mac to Duke of Zhou (Zhou Gong Dan), hoping he would assist the emperor as the Duke once aided King Cheng of Zhou. Mac had no intention of stopping there.

Just two months later, on 15 June 1527, Mac Dang Dung marched from Co Trai into Thang Long. Abetted—or ignored—by bribed officials, he forced Le Cung Hoang to issue an abdication edict. Most courtiers, Mac’s clients or loyalists, dared not resist and even drafted the abdication for the young monarch. At age 20, Cung Hoang was compelled to relinquish the throne, ending the 88-year orthodox rule of the Later Le founded by Le Loi.

Mac proclaimed himself Emperor (Mac Taizu), founding the Mac dynasty with the reign title Minh Duc (明德). Cung Hoang was demoted to Cung Prince (Cung vuong), and he and his mother Empress Dowager Trinh Thi Loan were confined in the Western Palace.

Within months, Mac Dang Dung ordered mother and son to commit suicide, eliminating any chance of Le restoration. Before dying, Trinh Thi Loan prayed to Heaven: “Dang Dung is but a minister who dared usurp and now kills mother and child. In time, his descendants will suffer the same!” The curse proved prophetic: the Mac were decisively defeated in 1592–1593 by the Restoration Le forces.

After forcing their deaths, Mac displayed their bodies at the Bac Su Hostel as a warning, then had them interred with imperial rites at Hoa Duong Tomb in Ngu Thien county (today Hung Nhan township, Hung Ha, Thai Binh), a populist gesture to soothe opinion and legitimize the new regime.

The usurpation sparked loyalist resistance. Righteous officials—Vu Due, Ngo Hoan, Nguyen Van Van (Chief Censor), Nguyen Thai Bat (Hanlin Editor), Le Tuan Mau (Minister of Rites), Dam Than Huy (Minister of Personnel), Nguyen Duy Tuong (Vice-Governor), Nguyen Tu Cuong (Inspector), Nghiem Ba Ky (Marquis of Binh Ho), Lai Kim Bang (Chief Censor), Nguyen Thieu Tri (Minister of Revenue), Nguyen Huu Nghiem (Deputy Chief Censor), Le Vo Cuong (Vice Minister of Rites)—all resisted in different ways: some denounced Mac to his face, some hurled inkstones, some committed suicide, some bowed toward Lam Son and then took their own lives.

Meanwhile, Le Ninh, the only son of Le Chieu Tong and his mother, was carried by Le Quan to Ai Lao (Laos) to preserve the Le bloodline. Six years later, in 1533, loyalists Nguyen Kim and Lai The Vinh brought him back and enthroned him as Le Trang Tong, launching the Restoration Le and the movement to “Support the Le, destroy the Mac.”

The deaths of Le Cung Hoang and Empress Dowager Trinh Thi Loan not only ended a dynasty but also opened one of the longest, fiercest civil-war periods in Vietnamese medieval history.

Family
Ancestors

Grandfather: Le Tan, Kien Prince; posthumously Dezong Jian Emperor (德宗建皇帝), a son of Le Thanh Tong who maintained the royal line.

Grandmother: Trinh Thi Tuyen (鄭氏瑄, 1471–1509), posthumously Hui Ci Jian Empress (徽慈建皇后); a virtuous lady, mother of three princes including Cam Giang Prince Le Sung (Cung Hoang’s father).

Parents

Father: Le Sung (黎漴), Cam Giang Prince, a kindly, upright prince; killed by Le Uy Muc in the 1509 purge. After Cung Hoang’s accession he was posthumously honored Mingzong Zhe Emperor (明宗哲皇帝).

Mother: Trinh Thi Loan (鄭氏鸞, ?–1527), of the eminent Trinh clan; created Empress Dowager in 1517. In 1527 she was forced to commit suicide with her son; later posthumously Duan Mu Ci Zhe Empress (端穆慈哲皇后).

Consorts

Noble Consort Lady Nguyen (贵妃阮氏): from Da Nguu, Van Giang (now Hung Yen), daughter of Grand Preceptor, Duke of Thong Quoc Nguyen Thi Ung, a powerful Le grandee. Elevated as Noble Consort upon Cung Hoang’s accession. When he was confined to the Western Palace, she was imprisoned with him. Her father feigned illness to request her return for safety; she refused, declaring, “I serve the king—life and death with the king; I cannot abandon him.” Forced home, she fasted to death, a moving emblem of loyalty.

Noble Consort Lady Dao (贵妃陶氏): daughter of Ly Duke Dao Dai La, an influential lord. Elevated alongside Lady Nguyen. When Cung Hoang was seized, she too was confined; her father sought her release to avoid danger, as Thong Quoc Duke had done.

Issue

Le Cung Hoang died at 21 without an heir. With his forced death, consorts imprisoned and dying in sorrow, the main branch was cut off. The Le line continued through Le Ninh (Le Trang Tong), son of Le Chieu Tong, later enthroned by loyalists.

Assessment

Le Cung Hoang, the 11th Later Le emperor, acceded amid turmoil—a weakened court, rampant ministerial usurpation, and a populace estranged from the dynasty. Crowned in 1522 at age 15, he was in reality a puppet completely controlled by Mac Dang Dung. During five years on the throne he wielded no real authority and left no distinct achievements in politics, military affairs, or culture.

Le-dynasty historians judged bluntly:

“The realm’s fortune had waned; the people’s hearts had turned away; the king’s abilities were poor—how could peace be restored?”

This succinct verdict captures a young ruler lacking leadership in a time of chaos, when actual power lay with Mac Dang Dung. Cung Hoang was a political instrument, erected to legitimize Mac’s power rather than to govern the state.

His downfall owed not only to personal limitations but to historical inevitability: the dynasty had rotted within, the court split, grandees divided, and the people exhausted by constant civil war. He had no firm footing at court and could not win back popular allegiance. His presence on the throne deepened confusion, with two simultaneous Le emperors—Le Chieu Tong and Le Cung Hoang—splintering royal authority and hastening disintegration.

Historically, Le Cung Hoang marks the definitive end of the Early Le, a dynasty once powerful and radiant under rulers such as Le Thai To and Le Thanh Tong. From Le Thai To’s accession in 1428 to Cung Hoang’s deposition in 1527, the Early/orthodox Later Le saw 10 rulers over 100 years (or 110 years counting from the Binh Dinh Prince’s uprising in 1418). In that century the Le built administrative systems, law, Confucian education, and expanded territory. By Cung Hoang’s time, these achievements collapsed under a usurping minister.

Modern historians view his brief, tragic reign as the inevitable outcome of a dynasty decayed from within. He was not the cause of the Le’s fall; he was the final consequence of long decline. The deaths of Cung Hoang and Empress Dowager Trinh Thi Loan at Mac Dang Dung’s hands served as a requiem for a dynasty once judged the most glorious of medieval Vietnam.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp. 
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
  6. Lê triều ngọc phả
  7. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

____________________________

Tiếng Pháp (français’)

Origines

Lê Cung Hoàng (chinois : 黎恭皇 ; 26 juillet 1507 – 15 septembre 1527) est le onzième empereur de la maison des Lê postérieurs et le dernier souverain de la période des Lê sơ. Il règne de 1522 à 1527 sous l’ère Thống Nguyên (統元). Son nom personnel est Lê Xuân (黎椿), né le 26 juillet 1507 (année Đinh Mão), 3ᵉ année Đoan Khánh du règne de Lê Uy Mục. Issu de la famille impériale, il est arrière-petit-fils de Lê Thánh Tông, petit-fils de Kiến vương Lê Tân, second fils du prince de Cẩm Giang Lê Sùng (黎漴), et frère cadet de Lê Chiêu Tông, dixième empereur des Lê postérieurs.

Contexte historique

Dans la nuit du 22 juillet 1522, l’empereur Lê Chiêu Tông, refusant l’emprise de plus en plus voyante de Mạc Đăng Dung, s’enfuit secrètement de la capitale avec l’aide de deux fidèles, Phạm Hiến et Phạm Thứ, vers Sơn Tây pour appeler au ralliement loyaliste. La fuite fut si précipitée que seuls quelques intimes l’accompagnèrent ; Lê Xuân et sa mère n’en surent rien.

Mạc Đăng Dung, qui se croyait maître du pouvoir, se vit gravement fragilisé par l’évasion du souverain légitime. Il lança aussitôt la poursuite, mais les troupes de Chiêu Tông à Thạch Thất contre-attaquèrent et battirent le détachement, tuant Hoàng Duy Nhạc. Ayant laissé échapper le roi, Mạc perdait la couverture de la légitimité. Pour consolider sa position, il place immédiatement Lê Xuân, frère cadet de Chiêu Tông, sur le trône sous l’ère Thống Nguyên (統元). Dès lors, le pays compte deux empereurs : Lê Chiêu Tông, en campagne d’appel aux armes à l’Ouest, dit Quang Thiệu Đế (光紹帝), et Lê Cung Hoàng, assis sur le trône sous le contrôle de Mạc Đăng Dung, dit Thống Nguyên Đế (統元帝).

Bien qu’assis sur le trône, Cung Hoàng est dépourvu de tout pouvoir réel : Mạc Đăng Dung décide de toutes les affaires. L’histoire le tient pour un « roi de nom », simple pion aux mains d’un tout-puissant ministre usurpateur. Alors que la maison Lê décline, la faiblesse de tempérament et l’absence de carrure politique de Cung Hoàng ne peuvent sauver le royaume ; il finit victime du projet de prise de pouvoir des Mạc.

Sans pouvoir, pion de Mạc Đăng Dung

Après l’intronisation de Lê Cung Hoàng (1522), Mạc Đăng Dung l’utilise comme instrument contre Lê Chiêu Tông. Officiellement grand conseiller régent, Mạc monopolise en fait toute la décision à Thăng Long, réduisant Cung Hoàng au rôle de pantin.

L’aura de Chiêu Tông demeure toutefois forte parmi le peuple et la bureaucratie fidèle aux Lê ; Sud, Ouest et Nord répondent à l’appel « soutenir les Lê, abattre les traîtres », plaçant Mạc en difficulté. Sous la pression, il évacue et se retranche à Hải Dương.

La situation bascule à la fin de 1522 quand Vĩnh Hưng bá Trịnh Tuy, puissant en Thanh Hóa, se déclare loyaliste mais s’oppose aux généraux du Nord partisans de Chiêu Tông. Les querelles de commandement divisent le camp loyaliste. Trịnh Tuy conduit Chiêu Tông en Thanh Hóa, puis ordonne unilatéralement la démobilisation, sapant la crédibilité du roi et fissurant les soutiens locaux.

Mạc saisit l’occasion, rallie deux chefs loyalistes, Nguyễn Kính et Nguyễn Áng, et renforce considérablement ses forces. Fort de cet avantage, il déclare déchu Chiêu Tông, lui ôte le titre impérial et le relègue en Đà Dương vương (陀陽王). Au nom de Thống Nguyên Đế Lê Cung Hoàng, il marche contre Chiêu Tông et enchaîne les victoires.

En 1524, au quartier de Bồ Đề, Lê Cung Hoàng, sous la pression de Mạc, publie un édit conférant à celui-ci le titre de Bình chương quân quốc trọng sự Thái phó Nhân quốc công — lui donnant pleins pouvoirs militaires et politiques : un grand pas vers l’élimination du parti de Chiêu Tông.

Mạc Đăng Dung prend ensuite personnellement la tête des armées contre Thanh Hóa, bat Trịnh Tuy — lequel fuit et périra. Les forces de Chiêu Tông sont alors anéanties.

En octobre 1525, Mạc conduit toutes ses troupes, terrestres et navales, en Thanh Hóa, attaque la dernière base de Chiêu Tông, capture le roi et le ramène à Thăng Long, en résidence surveillée. De jure, Chiêu Tông n’est pas encore détrôné ; de facto, tout le pouvoir appartient à Mạc.

Un an plus tard, en décembre 1526, pour extirper tout espoir de restauration, Mạc fait assassiner secrètement Lê Chiêu Tông par Bái Khê bá Phạm Kim Bảng à Đông Hà. Le corps est inhumé à Vĩnh Hưng lăng, Thanh Đàm. Dès lors, Lê Cung Hoàng reste l’unique souverain — dernier pion avant l’usurpation officielle (1527).

Tragédie finale

Après l’assassinat de Chiêu Tông (12/1526), l’ultime rempart politique des Lê s’effondre. De gage de légitimation, Cung Hoàng devient obstacle à la prise du trône par Mạc.

Sous des airs de modestie, Mạc Đăng Dung se retire en apparence à Cổ Trai (act. Kiến Thụy, Hải Phòng), posant en fidèle serviteur ; mais la cour de Thăng Long reste entièrement sous son contrôle : la retraite n’est qu’une mise en scène.

En avril 1527, sous la pression du clan Mạc, Lê Cung Hoàng envoie Vũ Hữu (Trùng Dương hầu), Phan Đình Tá (Lan Xuyên bá) et Đỗ Hiếu Đễ (eunuque central) porter à Cổ Trai insignes et présents (mao tiết, coiffes, parasols, jade, palanquin pourpre, éventails peints) et conférer à Mạc le titre de An Hưng vương (安興王). Le roi joint un poème comparant Mạc au duc de Zhou (Chu Công Đán), espérant une fidèle régence — espoir vain.

Deux mois plus tard, le 15 juin 1527, Mạc Đăng Dung entre avec ses troupes à Thăng Long et contraint le roi à abdiquer. La plupart des ministres, achetés ou inféodés, n’osent résister et rédigent même l’édit d’abdication. À 20 ans, Lê Cung Hoàng doit céder la couronne, clôturant 88 ans de règne des Lê postérieurs fondés par Lê Lợi.

Mạc se proclame empereur (Mạc Thái Tổ), ouvre la dynastie des Mạc, ère Minh Đức (明德). Cung Hoàng est rétrogradé en Cung vương (恭王) et, avec sa mère l’Impératrice douairière Trịnh Thị Loan, assigné au palais de l’Ouest.

Peu après son avènement, Mạc contraint la mère et le fils à se suicider, pour anéantir toute restauration. Avant de mourir, Trịnh Thị Loan lance cette imprécation : « Mạc Đăng Dung, vassal, ose usurper le trône et nous tuer ; ses descendants subiront le même sort ! » La malédiction semblera s’accomplir lorsque la maison Mạc sera défaite en 1592–1593 par la Restauration des Lê.

Après la mort forcée, Mạc expose publiquement leurs corps au quán Bắc Sứ pour impressionner, puis les inhume au mausolée Hoa Dương (district Ngự Thiên, act. Hưng Nhân, Hưng Hà, Thái Bình), avec des rites impériaux — geste démagogique visant à apaiser l’opinion et légitimer la nouvelle dynastie.

L’usurpation déclenche une vague de résistance des fidèles des Lê : Vũ Duệ, Ngô Hoán, Nguyễn Văn Vận (censeur en chef), Nguyễn Thái Bạt (docteur de l’Académie), Lê Tuấn Mậu (ministre des Rites), Đàm Thận Huy (ministre du Personnel), Nguyễn Duy Tường (vice-ministre), Nguyễn Tự Cường (commissaire), Nghiêm Bá Ký (Bình Hồ bá), Lại Kim Bảng (censeur en chef), Nguyễn Thiệu Tri (ministre des Finances), Nguyễn Hữu Nghiêm (vice-censeur), Lê Vô Cương (sous-ministre des Rites)… Les uns invectivent Mạc, d’autres jettent leur écritoire, se jettent dans le fleuve, ou se prosternent vers Lam Sơn avant de se donner la mort.

Pendant ce temps, Lê Ninh, fils unique de Lê Chiêu Tông, est porté par le grand dignitaire Lê Quán jusqu’en Ai Lao pour sauver la lignée. Six ans plus tard (1533), les anciens fidèles Nguyễn Kim et Lại Thế Vinh le ramènent et le proclament empereur Lê Trang Tông, ouvrant la Restauration des Lê et le mouvement « Soutenir les Lê, abattre les Mạc ».

La mort de Lê Cung Hoàng et de l’Impératrice douairière Trịnh Thị Loan ne marque pas seulement la fin d’une dynastie, mais ouvre l’une des périodes de guerres civiles les plus longues et meurtrières de l’histoire vietnamienne.

Famille
Ancêtres

Aïeul : Lê Tân, titré Kiến vương, plus tard Đức Tông Kiến Hoàng đế (德宗建皇帝), prince sous Lê Thánh Tông, garant de la continuité dynastique.

Aïeule : Trịnh Thị Tuyên (鄭氏瑄, 1471–1509), élevée en Huy Từ Kiến Hoàng hậu (徽慈建皇后), femme vertueuse, mère de trois princes, dont Lê Sùng.

Parents

Père : Lê Sùng (黎漴), prince de Cẩm Giang, réputé doux et droit, tué en 1509 lors des purges de Lê Uy Mục ; plus tard Minh Tông Triết Hoàng đế (明宗哲皇帝).

Mère : Trịnh Thị Loan (鄭氏鸞, ?–1527), issue d’une famille Trịnh ; proclamée Impératrice douairière en 1517 ; contrainte au suicide en 1527 avec son fils ; plus tard Đoan Mục Từ Triết Hoàng hậu (端穆慈哲皇后).

Épouses

Dame Nguyễn (贵妃阮氏), du village Đa Ngưu (Văn Giang, act. Hưng Yên), fille de Nguyễn Thì Ung, Thống quốc công. Reçue au harem et titrée Quý phi. Refusant d’abandonner le roi lorsqu’il est assigné au palais de l’Ouest, elle est arrachée au palais par sa famille, puis jeûne jusqu’à la mort — symbole de fidélité émouvante.

Dame Đào (贵妃陶氏), fille de Đào Đại La, Lỵ quốc công ; reçue et titrée Quý phi à la même époque ; retenue lors de l’emprisonnement du roi, puis réclamée par sa famille par crainte des représailles.

Descendance

Aucun enfant survivant connu : Lê Cung Hoàng meurt à 21 ans ; les concubines sont retenues et meurent dans la douleur ; la branche directe s’éteint. La lignée des Lê sera reliée par Lê Ninh (Lê Trang Tông) en 1533.

Appréciations

Lê Cung Hoàng, onzième souverain des Lê postérieurs, monte sur le trône dans un désordre général : cour affaiblie, ministres tout-puissants, peuple détourné de la dynastie. Couronné à 15 ans (1522), il n’est qu’un empereur de façade, entièrement manipulé par Mạc Đăng Dung. En cinq ans, il ne laisse aucune empreinte politique, militaire ou culturelle.

Les historiographes des Lê résument sans détour :

« Le destin du pays était déjà déclinant, le peuple s’était détourné ; les talents du roi étaient faibles : comment aurait-il pu rétablir l’ordre ? »

Son échec tient moins à sa seule personne qu’à la fin de cycle d’une dynastie rongée de l’intérieur : factionnalisme, misère d’une guerre civile chronique, double royauté (Chiêu Tông et Cung Hoàng) qui déchire l’autorité des Lê et la dissout progressivement.

Sur le plan historique, Lê Cung Hoàng marque la fin définitive des Lê sơ, dynastie puissante et brillante sous Lê Thái Tổ et Lê Thánh Tông. De 1428 à 1527 (ou 1418–1527 en comptant l’ère de Bình Định vương), les Lê ont régné cent ans, édifiant institutions, lois, éducation confucéenne et extension territoriale. À l’époque de Cung Hoàng, ces acquis s’effondrent sous la main d’un usurpateur.

Les historiens modernes voient dans sa brève et tragique existence le symptôme d’un processus inéluctable : Cung Hoàng n’est pas la cause de la chute, mais son ultime conséquence. Sa mort, avec celle de sa mère Trịnh Thị Loan, scelle l’épilogue de l’une des dynasties les plus glorieuses du Viêt Nam médiéval — et ouvre la longue guerre des Lê et des Mạc.

Références

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp. 
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
  6. Lê triều ngọc phả
  7. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

____________________________

Tiếng Trung (中文)

身世

黎恭皇(1507年7月26日-1527年9月15日,年號統元),名黎椿,為後黎王朝第十一位皇帝,也是黎初時期最後一位君主。自1522年至1527年在位。黎恭皇生於丁卯年(1507)七月二十六日(黎威穆帝端慶三年),出身黎室宗藩:曾祖為黎聖宗,祖父為建王黎新,父為錦江王黎漴;其兄即第十帝黎昭宗。

歷史背景

1522年7月22日夜,因不堪莫登庸(莫登庸)日益公然的操控,黎昭宗在近臣范憲、范序扶助下秘密出奔,自京城赴山西召募勤王。行動倉促,僅少數腹心得以隨行,黎椿與其母毫不知情。

莫登庸原以為權柄在握,聞真主出奔,正統名義動搖,急令追捕。然昭宗軍在石室縣反擊,斬皇惟樂。昭宗既脫,莫失去「奉主」名分,遂旋即擁立昭宗之弟黎椿登極,改元「統元」。自此國中並立二帝:在西方召集勤王之黎昭宗(沿用「光紹」年號,稱光紹帝),與受莫登庸控制而居京師之黎恭皇(統元帝)。

雖據御座,恭皇實無政柄,朝政大小皆決於莫登庸。史家多以「有名無實之君」稱之,謂其僅為權臣圖篡所操之棋。黎祚日衰,恭皇稟性柔弱、欠缺政治擔當,終不能挽回國運,並自成莫氏奪位陰謀之犧牲者。

無實權的傀儡與莫登庸的布局

莫登庸於1522年立恭皇,藉之與昭宗相抗。名為輔政大臣,實則專決朝權,使恭皇成為毫無實權之傀儡。

然昭宗在士民與忠黎官僚間仍具相當威望,南、西、北諸路多響應「扶黎誅姦」之號召,莫氏一度轉入守勢,被迫退保海陽,暫失若干要地。

至1522年末,清化強宗永興伯鄭綏亦起兵勤王,然與北方諸將爭權,致勤王內部分裂。鄭綏挾昭宗入清化,擅令諸軍罷兵,重挫昭宗聲望,裂解地方支持。

莫登庸乘勢反攻,招致勤王方兩名驍將阮敬、阮昂歸附,軍力大增,遂宣告廢昭宗帝號,貶為陀陽王,並奉統元帝名義出師伐昭宗,連戰連捷。

1524年,於菩提行在,恭皇在莫之脅持或操控下下詔,加封莫登庸為「平章軍國重事太傅仁國公」,正式將軍政大權授之,為其清除昭宗一系鋪路。

其後莫登庸親征清化,大破鄭綏,鄭走而死。勤王勢力由是潰散。
1525年十月,莫統水陸大軍深入清化,攻陷昭宗最後據點,生擒昭宗,押解回昇龍幽禁宮中。名義上未廢昭宗,而實權盡歸莫氏。

一年後(1526年十二月),為絕後患,莫登庸密令拜溪伯范金榜在東河坊弒昭宗,葬於永興陵(清潭)。自此,黎恭皇成為莫氏篡位前「最後一張牌」。

悲劇末路

昭宗被祕殺後,黎室最後的政治屏障土崩。恭皇自「合法化」莫氏權力之工具,轉為莫登庸奪位路上的最後障礙。

莫表面「引退」故里古柴(今海防建瑞),塑造「辭位忠臣」形象;實際上,京師大政悉在掌控,其「退隱」不過為篡奪鋪陳輿論。

1527年四月,在莫黨壓力下,恭皇遣重臣重陽侯武祐、蘭川伯潘廷佐與中使杜孝弟,奉旄節、冠服、青蓋、大璧、紫輿、畫扇往古柴,進封莫登庸為安興王。恭皇更以詩比之周公旦,冀其輔君如周公之於周成王,然莫無意止步。

兩月後,六月十五日,莫登庸自古柴入京,迫恭皇頒詔讓位。群臣多為莫氏羽翼,無人敢逆,且有人代草禪詔。年僅二十之恭皇不得不退位,後黎自黎利肇造(1428)至此(1527)之黎初正統八十八年遂告終結。

莫登庸遂即稱帝,是為莫太祖,建國大明號「明德」。恭皇被降為恭王,與其母皇太后鄭氏鸞同幽於西宮。

莫氏稱帝後不久,令母子自裁以絕後患。鄭太后臨終仰天詛曰:「登庸以臣弒君,又殺吾母子,後其子孫亦將如是!」其言後為事驗:1592—1593年,莫氏為黎中興所破。

母子被逼死後,莫命暴屍北使館以示威,復以「天子、皇太后」之禮葬於御天縣花陽陵(今太平省興河縣興仁鎮),帶有安撫人心、粉飾新朝之意。

然篡位激起黎臣強烈反抗。武兌、吳渙、阮文運(都御史)、阮太拔(翰林校理)、黎友綱(禮部尚書)、譚慎徽(吏部尚書)、阮維祥(參政使)、阮自強(觀察使)、嚴伯紀(平胡伯)、賴金榜(都御史)、阮紹治(戶部尚書)、阮有嚴(副都御史)、黎無綱(禮部左侍郎)等或面斥莫氏,或擲硯、投水、北望藍山而自絕。

是時,昭宗獨子黎澄(黎莊宗)由大臣黎瓘負逃入哀牢,保全黎室血脈。六年後(1533),忠臣阮淦、賴世榮迎之歸國,立為皇帝(黎莊宗),開黎中興並興起「扶黎滅莫」。

家眷

祖先

祖父:黎新,建王,後追尊德宗建皇帝。

祖母:鄭氏瑄(1471—1509),追尊徽慈建皇后。

父母

父:錦江王黎漴,為威穆帝所殺;恭皇即位後追尊明宗哲皇帝。

母:鄭氏鸞(?—1527),1517年立為皇太后;1527年被迫與子同死,後追尊端穆慈哲皇后。

后妃

貴妃阮氏:籍文江縣多牛社(今興安),通國公阮時膺之女。恭皇被幽後亦被幽。其父請迎歸以避禍,貴妃誓死不去:「吾侍君,生死與之。」終被家人強迎,返家絕食而逝,為宮闈義節所稱。

貴妃陶氏:履國公陶大羅之女,同時入宮受封。恭皇被幽,亦被幽,後父以病請迎歸以避禍。

後嗣
恭皇二十一而卒,無子。其宗支幾斷,黎室血脈賴昭宗之子黎澄承續,後為黎莊宗。

評價

黎恭皇於國運傾頹、權臣擅政、民心離散之際以十五歲登極,實為傀儡,一切受莫登庸操縱。在位五年,無政軍文治之可述。

史臣評曰:「時運既衰,人心已離,而主才又薄,將何以靖之?」語簡意盡:其失勢,不僅由其才具不足,尤因國勢已窮、朝廷離裂、內戰頻仍,實權久在莫氏。二帝並立(昭宗與恭皇)更使黎室威信四分五裂。

於歷史坐標,恭皇之被廢,標誌黎初之終焉。自黎太祖(1428)至恭皇(1527),黎初正統百年(若自1418平定王起事計,則一百一十年)。其間黎室建官制、立法度、興儒學、拓疆域;然至恭皇時,皆為權臣一舉顛覆。今人多認為,恭皇之短暫與悲劇,乃長期內腐之必然結果;非其致亡之因,而是衰敗進程的終點。其與母鄭太后之死,亦為這一度最為輝煌之王朝劃下休止符。

參考資料

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp. 
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
  6. Lê triều ngọc phả
  7. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
Chấm điểm
Chia sẻ
)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)