Vua Lê Duy Phường (1709 – 1735)

Vua Lê Duy Phường (1709 – 1735)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Lê Duy Phường (chữ Hán: 黎維祊, 1709 – 1735), sử thường gọi là Vĩnh Khánh Đế hoặc Hôn Đức công, là vị Hoàng đế thứ 12 của thời Lê Trung hưng, đồng thời là Hoàng đế thứ 23 của triều Hậu Lê trong lịch sử Việt Nam.

Ông là con trai thứ của vua Lê Dụ Tông và Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trang (có sách chép là Trịnh Thị Ngọc Phúc), ái nữ của Đề quận công Trịnh Lan. Về huyết thống trong họ Trịnh, Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trang là cô họ của Chúa Trịnh Cương, người nắm thực quyền trong triều lúc bấy giờ.

Lê Duy Phường là ông vừa là đích tử của Chính cung Hoàng hậu vừa mang một nửa huyết mạch họ Trịnh, là “mối ràng buộc” huyết tộc giữa hai họ Lê – Trịnh.

Bối cảnh lịch sử

Lê Duy Phường lên ngôi bởi sự sắp đặt và can thiệp sâu của chính quyền chúa Trịnh Cương. Tháng 4 năm Kỷ Dậu (1729), ông được lập làm Thái tử, thay cho anh trưởng là Lê Duy Tường, dù lúc ấy ông mới 21 tuổi.

Ngay trong tháng ấy, dưới tác động trực tiếp của Trịnh Cương, vua Lê Dụ Tông chủ động lui về điện Càn Thọ, xưng là Thái thượng hoàng, chính thức nhường ngôi cho Thái tử Duy Phường. Sau khi lên ngôi, ông lấy niên hiệu Vĩnh Khánh (永慶), tôn mẹ làm Trịnh Thái hậu, lập vợ cũng là một công nữ họ Trịnh làm Hoàng hậu. Trong lễ đăng quang, ông ban một chiếu thư dài, nhắc lại công lao các vị tiên đế: sự sáng lập cơ nghiệp của Lê Thái Tổ, việc khôi phục Văn Miếu của Lê Thái Tông, tinh thần trọng Nho học của Lê Nhân Tông, thời kỳ thịnh trị dưới triều Lê Thánh Tông, nền chính sự vững vàng của Lê Hiến Tông và Lê Túc Tông, cũng như công cuộc trung hưng đất nước cùng vai trò to lớn của các chúa Trịnh trong việc phò tá vương triều. Cuối cùng, nhà vua long trọng ban bố năm ân điển lớn cho toàn dân trong cả nước, nhằm biểu thị lòng khoan dung và ý nguyện trị quốc an dân ngay từ buổi đầu trị vì.

Bị phế truất

Tháng 10 năm 1729, Trịnh Cương qua đời, con trưởng là Trịnh Giang nối ngôi chúa.Từ khi lên ngôi chúa, Trịnh Giang vốn mang mối hiềm khích với vua Vĩnh Khánh. Nguyên nhân là trước kia, Trịnh Cương từng có ý định thay đổi ngôi Thế tử, không để Trịnh Giang kế vị, và điều này được Nguyễn Công Hãng dâng kiến nghị ủng hộ. Khi nắm quyền, Trịnh Giang lập tức cho giết Nguyễn Công Hãng để trừ mối lo, đồng thời nuôi ý định phế bỏ Vĩnh Khánh, coi đây là cách khẳng định quyền uy trước quần thần.

Năm 1731, Thái thượng hoàng Lê Dụ Tông qua đời, vị thế của vua Vĩnh Khánh càng trở nên đơn độc. Sang năm 1732, Trịnh Giang ra lệnh đưa nhà vua ra ở cung riêng, mọi đồ dùng, vật phẩm cung đốn đều bị cắt giảm. Sách Lê sử tục biên chép rằng: nhà vua vốn có tính hoang dâm, hành xử bừa bãi, không giữ lễ nghi, nên chúa Trịnh chưa vội phế bỏ mà chỉ tách ra để kiềm chế. Tuy nhiên, tính xấu không sửa, lại xảy ra việc vua bị tố cáo tư thông với phi tần của Trịnh Cương. Vụ việc khiến các đại thần đồng loạt ký tên vào bản tấu xin phế bỏ.

Tháng 8 năm 1732, Trịnh Giang chính thức cáo buộc vua Vĩnh Khánh tội tư thông, ra chiếu phế bỏ ngôi vị, giáng làm Hôn Đức công (昏德公). Thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trang cũng bị giáng làm Quận quân. Ngôi vua được trao cho Lê Duy Tường, con trưởng vua Lê Dụ Tông, anh ruột của Vĩnh Khánh. Sau khi bị phế, Hôn Đức công được đưa ra ở một ngôi nhà bên ngoài hoàng cung. Khi đó ông mới 24 tuổi, kết thúc ngắn ngủi 3 năm tại vị.

Gia quyến

Thân phụ: Vua Lê Dụ Tông.

Thân mẫu: Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trang.

Hậu phi: Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Nhu: con gái họ Trịnh, được lập làm chính cung khi Lê Duy Phường lên ngôi.

Hậu duệ

  • Hoàng trưởng tử Lê Duy Diệu (?-?) con của Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Nhu.
  • Hoàng nhị tử Lê Duy Hiên (?-?) con của Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Nhu.

Cuối đời

Sau khi bị phế truất và giáng thành Hôn Đức công, Lê Duy Phường sống những năm tháng cuối đời trong cảnh cô lập trong một ngôi nhà nhỏ bên ngoài hoàng thành, chịu sự giám sát chặt chẽ của phủ chúa.

Tuy đã bị tước bỏ quyền lực, số phận của Duy Phường vẫn chưa thoát khỏi vòng xoáy tranh đoạt và hiểm độc chốn cung đình. Tháng 9 năm 1735, quyền hành tuyệt đối nằm trong tay chúa Trịnh Giang, ông sai người sát hại Duy Phường. Cái chết âm thầm, không kèn trống, không tang chế, khép lại cuộc đời ngắn ngủi của vị vua thứ 14 triều Lê trung hưng, khi ông mới bước sang tuổi 27.

Mãi đến năm Vĩnh Hựu thứ 6 (1740), dưới triều vua Lê Ý Tông, khi Trịnh Giang bị phế truất, Trịnh Doanh lên thay, triều đình mới làm lễ chiêu hồn cho vua Vĩnh Khánh. Thi hài ông được đưa về an táng tại xã Kim Lũ, huyện Thanh Trì (tục gọi là làng Lũ, nay thuộc phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, Hà Nội). 

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp. 
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
  6. Lê triều ngọc phả
  7. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1962), Đại Nam thực lục tiền biên, Nxb Sử học.
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

__________________

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

Le Duy Phuong (Chinese: 黎維祊; 1709 – 1735), often referred to in historical records as Emperor Vinh Khanh or Duke Hon Duc, was the 12th emperor of the Le Restoration and the 23rd emperor of the Later Le dynasty in Vietnamese history.

He was the second son of Emperor Le Du Tong and Empress Trinh Thi Ngoc Trang (some sources record her as Trinh Thi Ngoc Phuc), daughter of Duke Trinh Lan. By blood, Empress Ngoc Trang was a paternal cousin of Lord Trinh Cuong, who held actual power at court.

As the legitimate son of the principal empress and bearing half Trinh blood, Le Duy Phuong was considered a dynastic “bond” between the Le and the Trinh clans.

Historical context

Le Duy Phuong ascended the throne through the arrangement and intervention of Lord Trinh Cuong. In the 4th lunar month of the year Ky Dau (1729), he was made crown prince, replacing his elder brother Le Duy Tuong, despite being only 21 years old.

That same month, under Trinh Cuong’s direct influence, Emperor Le Du Tong retired to Can Tho Hall, assuming the title Retired Emperor, and officially ceded the throne to Crown Prince Duy Phuong. Upon accession, he adopted the reign title Vinh Khanh (永慶), honored his mother as Empress Dowager Trinh, and elevated his wife, a lady of the Trinh clan, to empress.

At his enthronement ceremony, he issued a lengthy edict praising the achievements of past emperors: the founding of the dynasty by Le Thai To, the restoration of the Temple of Literature by Le Thai Tong, the esteem for Confucian learning under Le Nhan Tong, the prosperity of Le Thanh Tong, the firm governance of Le Hien Tong and Le Tuc Tong, as well as the great role of the Trinh lords in supporting the dynasty. Finally, the emperor proclaimed five great acts of grace for the people across the realm, as a show of clemency and his resolve to govern benevolently from the very beginning of his reign.

Deposition

In the 10th lunar month of 1729, Trinh Cuong died, and his eldest son Trinh Giang succeeded as lord. From the outset, Trinh Giang bore animosity toward Emperor Vinh Khanh. The reason was that Trinh Cuong had once considered changing the heir, preventing Trinh Giang from succeeding, a plan supported by minister Nguyen Cong Hang. Once in power, Trinh Giang had Nguyen Cong Hang executed to remove a threat, and he also sought to depose Vinh Khanh as a demonstration of authority.

In 1731, Retired Emperor Le Du Tong died, leaving Vinh Khanh increasingly isolated. By 1732, Trinh Giang ordered the emperor moved to a separate palace, cutting back all provisions and supplies. The Le su tuc bien records that the emperor was licentious and unruly, neglecting ritual propriety; thus Trinh Giang, at first, did not depose him but confined him to restrict his behavior. However, the misconduct continued, and eventually he was accused of illicit relations with a concubine of Trinh Cuong. This scandal led the court officials to unanimously petition for his deposition.

In the 8th lunar month of 1732, Trinh Giang formally charged Emperor Vinh Khanh with adultery, issued an edict deposing him, and reduced him to the title Duke Hon Duc (昏德公). Empress Dowager Trinh Thi Ngoc Trang was demoted to Lady of the District (Quan quan). The throne was then given to Le Duy Tuong, eldest son of Emperor Le Du Tong and elder brother of Vinh Khanh. After being deposed, Duke Hon Duc was moved to a small residence outside the imperial palace. He was only 24 years old, ending a brief three-year reign.

Family

Father: Emperor Le Du Tong

Mother: Empress Trinh Thi Ngoc Trang

Consort: Empress Trinh Thi Ngoc Nhu, a lady of the Trinh clan, established as principal consort upon his accession.

Issue

Crown Prince Le Duy Dieu (dates unknown), son of Empress Trinh Thi Ngoc Nhu.

Second Prince Le Duy Hien (dates unknown), son of Empress Trinh Thi Ngoc Nhu.

Final years

After his deposition and reduction to Duke Hon Duc, Le Duy Phuong lived the remainder of his life in isolation in a small house outside the citadel, under strict surveillance by the Trinh authorities.

Though stripped of power, his fate remained entangled in the ruthless intrigues of court politics. In the 9th lunar month of 1735, when Lord Trinh Giang held absolute control, he ordered the assassination of Duy Phuong. His death was silent—without ceremony or mourning—thus ending the short life of the 14th emperor of the Le Restoration, at just 27 years old.

It was not until the 6th year of Vinh Huu (1740), under Emperor Le Y Tong, after Trinh Giang was deposed and replaced by Trinh Doanh, that the court finally held rites to summon back Emperor Vinh Khanh’s spirit. His remains were reburied at Kim Lu village, Thanh Tri district (commonly called Lang Lu, now Dai Kim ward, Hoang Mai district, Hanoi).

References

  1. Quynh Cu, Do Duc Hung (2001), Cac trieu dai Viet Nam, Thanh Nien Publishing.
  2. Phan Huy Chu (2007), Lich trieu hien chuong loai chi, Giao Duc Publishing.
  3. Le Quy Don (1993), Dai Viet thong su, Dong Thap General Publishing.
  4. Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, … (1993), Dai Viet su ky toan thu, Social Sciences Publishing.
  5. Le Tung, Dai Viet thong giam tong luan, The Nom Preservation Society.
  6. Le trieu ngoc pha.
  7. Tran Trong Kim (1943), Viet Nam su luoc, Bac Thanh Printing House.
  8. Quoc su quan trieu Nguyen (1962), Dai Nam thuc luc tien bien, Su Hoc Publishing.
  9. Quoc su quan trieu Nguyen (1998), Kham dinh Viet su Thong giam Cuong muc, Giao Duc Publishing.

__________________

Tiếng Pháp (français’)

Origines

Le Duy Phuong (chữ Hán : 黎維祊, 1709-1735), souvent désigné par les chroniques sous le nom de Vinh Khanh De ou Hon Duc cong, fut le douzième empereur de la période Le trung hung, et le vingt-troisième souverain de la dynastie Hau Le dans l’histoire du Vietnam.

Il était le deuxième fils de l’empereur Le Du Tong et de l’impératrice Trinh Thi Ngoc Trang (certaines sources donnent Trinh Thi Ngoc Phuc), fille du duc Trinh Lan. Du côté des Trinh, l’impératrice Trinh Thi Ngoc Trang était la cousine du seigneur Trinh Cuong, qui détenait alors le pouvoir réel à la cour.

Ainsi, Le Duy Phuong, à la fois fils légitime de l’impératrice principale et porteur de la moitié du sang des Trinh, constituait le lien dynastique entre les maisons Le et Trinh.

Contexte historique

Le Duy Phuong monta sur le trône grâce aux manœuvres du seigneur Trinh Cuong. En avril 1729, il fut institué prince héritier, à la place de son frère aîné Le Duy Tuong, bien qu’il n’eût que 21 ans.

Ce même mois, sous l’influence directe de Trinh Cuong, l’empereur Le Du Tong se retira au palais Can Tho, prit le titre d’empereur retiré (Thai thuong hoang) et céda officiellement le trône à Duy Phuong. Une fois intronisé, celui-ci prit l’ère Vinh Khanh (永慶), éleva sa mère au rang de Trinh Thai hau et fit de son épouse — une princesse de la maison Trinh — l’impératrice. Lors de la cérémonie d’intronisation, il promulgua un long édit rappelant les hauts faits des souverains précédents : la fondation de l’État par Le Thai To, la restauration du Van Mieu par Le Thai Tong, la promotion du confucianisme par Le Nhan Tong, l’âge d’or de Le Thanh Tong, la solidité du gouvernement sous Le Hien Tong et Le Tuc Tong, ainsi que la restauration du royaume et le rôle déterminant des seigneurs Trinh dans le soutien à la dynastie. Enfin, le nouvel empereur proclama cinq grandes faveurs en faveur du peuple, pour manifester clémence et volonté de gouverner avec bienveillance dès le début de son règne.

Déposition

En octobre 1729, à la mort de Trinh Cuong, son fils aîné Trinh Giang hérita du pouvoir. Dès son avènement, il nourrit une hostilité envers l’empereur Vinh Khanh. La raison en était que Trinh Cuong avait jadis songé à écarter Trinh Giang de la succession au profit d’un autre, appuyé par le haut fonctionnaire Nguyen Cong Hang. Une fois maître du pouvoir, Trinh Giang fit exécuter Nguyen Cong Hang et envisagea de déposer Vinh Khanh, pour affermir son autorité devant la cour.

En 1731, à la mort de l’empereur retiré Le Du Tong, la position de Vinh Khanh devint encore plus fragile. En 1732, Trinh Giang le contraignit à vivre dans un palais séparé, tout en réduisant ses allocations. Le Le su tuc bien rapporte que le souverain, porté sur les plaisirs et indiscipliné, ne respectait pas l’étiquette, raison pour laquelle le seigneur Trinh préféra d’abord le surveiller plutôt que de le déposer. Mais ses défauts persistant, il fut accusé d’adultère avec une concubine de Trinh Cuong. L’affaire provoqua une pétition unanime des grands officiers réclamant sa destitution.

En août 1732, Trinh Giang l’accusa officiellement d’adultère, publia un édit le déposant, et le relégua au rang de Hon Duc cong (昏德公). L’impératrice douairière Trinh Thi Ngoc Trang fut rétrogradée au rang de Quan quan. Le trône fut confié à Le Duy Tuong, fils aîné de Le Du Tong et frère de Vinh Khanh. Déchu à 24 ans, Hon Duc cong ne régna que trois ans.

Famille

Père : l’empereur Le Du Tong.

Mère : l’impératrice Trinh Thi Ngoc Trang.

Épouse : l’impératrice Trinh Thi Ngoc Nhu, fille de la maison Trinh, instituée épouse principale lors de l’avènement de Le Duy Phuong.

Descendance

Le Duy Dieu (?-?) : fils aîné, né de l’impératrice Trinh Thi Ngoc Nhu.

Le Duy Hien (?-?) : deuxième fils, également né de l’impératrice Trinh Thi Ngoc Nhu.

Fin de vie

Après sa destitution et son abaissement au rang de Hon Duc cong, Le Duy Phuong vécut ses dernières années isolé, dans une petite demeure hors de la citadelle impériale, sous la stricte surveillance de la résidence seigneuriale.

Bien qu’écarté du pouvoir, il ne put échapper aux intrigues de cour. En septembre 1735, le seigneur Trinh Giang, qui détenait alors toute l’autorité, fit assassiner Duy Phuong. Sa mort fut silencieuse, sans cérémonies, sans funérailles officielles, mettant fin à la vie brève du quatorzième empereur de la restauration Le, à l’âge de 27 ans.

Ce n’est qu’en la sixième année de l’ère Vinh Huu (1740), sous le règne de l’empereur Le Y Tong, après la déposition de Trinh Giang et l’accession de Trinh Doanh, que la cour célébra un rite funéraire pour l’empereur Vinh Khanh. Sa dépouille fut inhumée à la commune Kim Lu, district Thanh Tri (village de Lu, aujourd’hui quartier Dai Kim, arrondissement de Hoang Mai, Hanoï).

Références

  1. Quynh Cu, Do Duc Hung (2001), Cac trieu dai Viet Nam, Nxb Thanh Nien.
  2. Phan Huy Chu (2007), Lich trieu hien chuong loai chi, Nxb Giao duc.
  3. Le Quy Don (1993), Dai Viet thong su, Nxb Tong hop Dong Thap.
  4. Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, … (1993), Dai Viet su ky toan thu, Nxb Khoa hoc Xa hoi.
  5. Le Tung, Dai Viet thong giam tong luan, Hoi Bao ton di san chu Nom.
  6. Le trieu ngoc pha.
  7. Tran Trong Kim (1943), Viet Nam su luoc, Nha in Bac Thanh.
  8. Quoc su quan trieu Nguyen (1962), Dai Nam thuc luc tien bien, Nxb Su hoc.
  9. Quoc su quan trieu Nguyen (1998), Kham dinh Viet su Thong giam cuong muc, Nxb Giao duc.

___________________

Tiếng Trung (中文)

身世

黎維祊(1709—1735),史称“永庆帝”,亦称“婚德公”,为黎中兴第十二位皇帝、后黎朝第二十三位皇帝。

其父为黎裕宗,母为皇后鄭氏玉莊(或作鄭氏玉福),乃提郡公鄭蘭之女。以血缘言,鄭氏玉莊为鄭綱之族姑,当时掌政之鄭綱实为其侄。

黎維祊既为正宫皇后之嫡子,又兼具一半鄭氏血统,可谓黎—鄭两家之“血缘纽带”。

历史背景

黎維祊之即位,实由鄭綱擘画。己酉年(1729)四月,年二十一的黎維祊被立为太子,以取代其兄黎維祥。

同月,受鄭綱直接操控,裕宗退居乾寿殿,称太上皇,正式禅位于太子維祊。维祊即位,建元“永庆”,尊母为鄭太后,并立鄭氏公女为皇后。

登基大典中,帝颁长诏,详述历代先帝之功:黎太祖开基、黎太宗复文庙、黎仁宗重儒学、黎圣宗之治世、黎顯宗与黎肃宗之稳政,以及鄭氏辅佐黎室之功。终而宣布“五大恩典”,示以宽仁,表明安民治国之志。

被废黜

1729年十月,鄭綱卒,长子鄭江袭位。自为主后,鄭江怀怨永庆帝:昔时鄭綱欲更易世子,不令鄭江继位,曾得阮公沆上疏支持。鄭江既掌权,立斩阮公沆,并图废永庆帝,以示威权。

1731年,太上皇裕宗崩,永庆帝愈孤。至1732年,鄭江下令迁帝居别宫,裁减供奉。《黎史续编》记曰:帝性纵淫,行止无节,鄭主未急废,仅幽制以制衡。然而帝恶习不改,且传出私通鄭綱嫔妃之丑闻。群臣乃联名上奏,请废。

1732年八月,鄭江遂以“私通”之罪,正式废永庆帝,降号“婚德公”。太后鄭氏玉莊亦贬为郡君。帝位转授黎維祥(裕宗长子,永庆帝之兄)。

自此,婚德公迁居宫外小屋,年仅二十四,短短三年天子之位即告终。

家属

父:黎裕宗。

母:皇后鄭氏玉莊。

后妃:皇后鄭氏玉需,出自鄭氏,维祊即位时立为正宫。

后嗣

皇长子 黎維曜(生卒不详),母为皇后鄭氏玉需。

皇次子 黎維軒(生卒不详),母亦为皇后鄭氏玉需。

末年

被废为婚德公后,黎維祊余生幽居宫外小宅,受鄭府严控。

1735年九月,权倾一时的鄭江命人弑之。此死无声无哀,亦无丧礼。黎中兴第十四帝的短命天子,止于二十七岁。

至永祐六年(1740),懿宗在位,鄭江被废,鄭營继立,朝廷方为永庆帝行招魂礼,将其遗骸葬于金吕社、清池县(俗称吕村,今属河内黄梅郡大金坊)。

参考文献

  1. 瓊居、杜德雄(2001),《越南历代》,青年出版社。
  2. 潘輝注(2007),《历朝宪章类志》,教育出版社。
  3. 黎貴惇(1993),《大越通史》,同塔综合出版社。
  4. 黎文休、潘孚先、吳士連等(1993),《大越史记全书》,社会科学出版社。
  5. 黎嵩,《大越通监总论》,喃字文献保护会。
  6. 《黎朝玉谱》。
  7. 陳仲金(1943),《越南史略》,北城印书馆。
  8. 阮朝国史馆(1962),《大南实录前编》,史学出版社。
  9. 阮朝国史馆(1998),《欽定越史通鑑綱目》,教育出版社。
Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)