Vua Mạc Thái Tổ (1483 – 1541)

Vua Mạc Thái Tổ (1483 – 1541)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Mạc Thái Tổ (chữ Hán: 莫太祖 22 tháng 12, 1483 – 11 tháng 9, 1541), tên thật là Mạc Đăng Dung (莫登庸), là một nhà chính trị, vị hoàng đế sáng lập ra vương triều nhà Mạc trong lịch sử Việt Nam. 

Theo Đại Việt sử ký toàn thưĐại Việt thông sử, dòng họ Mạc vốn bắt nguồn từ Mạc Đĩnh Chi – Lưỡng quốc Trạng nguyên thời Trần, quê ở Chí Linh, Hải Dương, nổi danh thanh liêm và văn tài lỗi lạc. Truyền thuyết gia phả cho rằng Mạc Đăng Dung là cháu bảy đời của Mạc Đĩnh Chi, tức gián tiếp nối dõi Trạng nguyên Mạc Hiển Tích đời Lý Nhân Tông, nâng gốc gác họ Mạc lên hàng khoa bảng trâm anh. Sau khi nhà Minh xâm lược Đại Ngu, một số đời họ Mạc từng theo Minh, được ban tước, rồi dần dời xuống Nghi Dương, đến đời Mạc Hịch mới sinh ra Mạc Đăng Dung.

Tuy nhiên, nhiều nguồn khác phản bác. Theo Thù vực chu tư lục (1574) và Hoàng Minh đại sự ký, cha ông vốn là dân nghèo từ Đông Quản, Quảng Đông, làm nghề đánh bắt sò, vì tội mà lưu lạc đến An Nam, định cư ở Cổ Trai. Người làng đặt tên là Bình (nghĩa “cây bèo”) với ý chế giễu. Con ông là Đăng Dung từ nhỏ theo nghiệp chài lưới, nhờ sức vóc phi thường mà trúng tuyển Đô lực sĩ, rồi được sung vào đội túc vệ của triều Lê.

Một hướng nghiên cứu khác, do giáo sư Trần Quốc Vượng nêu ra, cho rằng họ Mạc thực chất có gốc từ tộc Đản ở vùng duyên hải Phúc Kiến – Quảng Đông, sau Nam tiến vào Đại Việt rồi Việt hóa. Việc Mạc Đăng Dung nhận mình là hậu duệ của Mạc Đĩnh Chi được coi là “thấy người sang bắt quàng làm họ”, nhằm củng cố chính danh khi ông từng bước đoạt quyền từ nhà Lê.

Như vậy, thân thế của Mạc Đăng Dung được các nguồn sử liệu ghi chép với nhiều dị bản: có bản tôn ông làm hậu duệ danh thần Trạng nguyên, có bản coi ông chỉ là con nhà chài lưới nghèo, thậm chí mang gốc gác người Đản ven biển Trung Hoa. Song điều chắc chắn là ông xuất thân từ một gia đình hèn kém, nhờ sức lực và cơ hội mà thăng tiến từ đô lực sĩ lên hàng đại thần, rồi cuối cùng cướp ngôi nhà Lê, mở ra triều Mạc.

Bối cảnh lịch sử

Đại Việt đầu thế kỷ XVI đã rơi vào cơn khủng hoảng nghiêm trọng. Nhà Lê sơ sau triều đại huy hoàng của Lê Thánh Tông bắt đầu suy yếu từ thời vua Lê Uy MụcLê Tương Dực. Nội bộ triều đình mục nát, vua thì sa vào tửu sắc, quan lại đục khoét, khiến nhân tâm ly tán. Các cuộc khởi nghĩa nông dân liên tiếp bùng nổ, tiêu biểu như loạn Trần Cảo năm 1516, làm lung lay tận gốc nền trị an.

Giữa lúc ấy, những đại thần trụ cột của nhà Lê dần bị loại bỏ, quyền lực rơi vào tay các võ quan. Mạc Đăng Dung, vốn xuất thân từ Đô lực sĩ nhờ sức vóc, theo thời thế mà từng bước thăng tiến, nắm trọn binh quyền. Ông khéo léo lợi dụng tình trạng chia rẽ, đối kháng trong hoàng tộc và công thần để củng cố thế lực. Từ khi nắm giữ chức Thái sư, Mạc Đăng Dung đã thao túng triều chính, mọi quyền hành lớn nhỏ đều tập trung về tay họ Mạc.

Đến đời Lê Cung Hoàng, triều đình chỉ còn là cái bóng, binh quyền, tài chính, triều chính đều do Mạc Đăng Dung kiểm soát. Nhân tâm bất an, các phe phái nổi dậy, nhưng không đủ sức lật đổ họ Mạc. Trong bối cảnh “mệnh trời lòng người” như đang rời bỏ nhà Lê, Mạc Đăng Dung tiến thêm bước cuối cùng: trước tiên nhận tước An Hưng vương (tháng 4 năm 1527), rồi chỉ hai tháng sau, tháng 6, ông ép vua Lê Cung Hoàng phải nhường ngôi, chính thức trở thành hoàng đế, tức Mạc Thái Tổ, khai sáng vương triều Mạc.

Tuy nhiên, việc tiếm ngôi ấy không được lòng trung thần, khiến nhiều quan lại tử tiết phản đối “phù Lê diệt Mạc” từ đó bùng phát, trở thành dòng chảy chủ đạo trong lịch sử nửa thế kỷ sau, cho thấy sự bất ổn ngay từ buổi đầu dựng nghiệp của triều Mạc.

Sự nghiệp trị quốc

  • Chính trị – quân sự

Ngay sau khi cướp ngôi nhà Lê và tự xưng hoàng đế năm 1527, Mạc Đăng Dung đã thi hành hàng loạt nghi lễ chính trị nhằm củng cố và hợp thức hóa tính chính danh cho vương triều mới. Ông ban đại xá thiên hạ, đổi niên hiệu Minh Đức, cho xây dựng tôn miếu, truy tôn tổ tiên, đồng thời lập con trưởng là Mạc Đăng Doanh làm Thái tử, phong tước cho thân quyến để tạo thành hệ thống thân vương chặt chẽ.

Về bộ máy triều chính, Mạc Đăng Dung noi theo khuôn phép của triều Lê, đặt ra quan chế, vệ quân, ty sở, duy trì hệ thống hành chính trung ương và địa phương để nhanh chóng ổn định xã hội. Ông đặc biệt chú trọng xây dựng và củng cố kinh đô Dương Kinh (Hải Dương), biến nơi đây thành căn bản chính trị – quân sự của vương triều.

Để thu phục nhân tâm và xây dựng cơ sở trí thức cho chế độ mới, nhà Mạc sớm khôi phục khoa cử. Khoa thi năm 1535 là dấu mốc quan trọng khi Nguyễn Bỉnh Khiêm đỗ Trạng nguyên, trở thành biểu tượng trí thức thời bấy giờ. Bên cạnh đó, Mạc Đăng Dung còn ban hành quy định về an ninh xã hội, như cấm dân mang binh khí, nhờ vậy trong một thời gian ngắn, nạn trộm cướp giảm bớt, đời sống nhân dân có đôi phần yên ổn.

Tuy nhiên, bản chất tiếm ngôi khiến triều Mạc khó tránh khỏi sự phản kháng. Nhiều trung thần và cựu thần nhà Lê đứng lên hô hào phong trào “phù Lê diệt Mạc”, khởi nghĩa nổ ra liên tiếp tại Thanh Hóa, Nghệ An, Tuyên Quang, Hưng Hóa. Nổi bật hơn cả là lực lượng của Nguyễn Kim và sau đó là Trịnh Kiểm, dần tạo thành thế đối lập trực tiếp với triều Mạc, khiến đất nước chìm trong tình trạng nội chiến Nam – Bắc triều kéo dài.

  • Kinh tế

Trên lĩnh vực kinh tế, nhà Mạc từng chủ trương cải cách tiền tệ. Ban đầu, Mạc Đăng Dung cho đúc tiền Thông Bảo theo khuôn mẫu cũ của triều Lê, sau đó thử nghiệm đúc tiền gián có pha kẽm và sắt nhằm tiết kiệm đồng. Tuy nhiên, những cải cách này không đem lại hiệu quả cao, thậm chí gây ra tình trạng khó lưu thông.

Dẫu vậy, nhờ một vài năm yên bình trong giai đoạn đầu, ruộng đồng vẫn được mùa, giao thương nội địa thuận lợi. Chính quyền nhà Mạc ít nhiều đã nỗ lực duy trì sản xuất, ổn định đời sống nhân dân để tạo hậu thuẫn xã hội cho vương triều mới thành lập.

  • Ngoại giao

Đối với nhà Minh, Mạc Đăng Dung theo đuổi chính sách mềm dẻo, nhún nhường, nhằm giữ vững ngôi báu. Ngay từ năm 1528, ông đã dâng biểu trình bày rằng họ Lê đã tuyệt tự, xin tạm coi việc nước, đồng thời tìm cách mua chuộc sứ giả bằng vàng bạc.

Khi nhà Minh chuẩn bị can thiệp quân sự, ông chủ động cắt nhượng đất Quy Hóa, Thuận Châu, dâng tượng vàng bạc để cầu hòa. Đỉnh điểm là vào năm 1540, trước sức ép nặng nề, Mạc Đăng Dung phải đích thân cùng bầy tôi mang dây thừng thắt cổ, đi chân đất sang cửa Nam Quan xin hàng, lại dâng nốt đất các động thuộc Vĩnh An (nay là Quảng Ninh). Đổi lại, nhà Minh phong cho ông chức “An Nam đô thống sứ ty Đô thống sứ”, công nhận quyền cai trị của họ Mạc.

Sự kiện này giúp nhà Mạc thoát khỏi họa binh đao từ phương Bắc, nhưng đồng thời khiến hậu thế lên án gay gắt, coi đó là hành động nhục quốc thể, làm tổn thương đến lòng tự tôn dân tộc.

Trong hơn một thập kỷ cầm quyền, Mạc Đăng Dung đã xây dựng một chính quyền mới khá chặt chẽ, có phần đem lại trật tự cho dân chúng sau thời kỳ rối loạn của cuối Lê sơ. Tuy nhiên, vì xuất thân tiếm ngôi, triều Mạc ngay từ đầu đã bị chống đối quyết liệt; thêm vào đó, chính sách ngoại giao nhu nhược với nhà Minh khiến tên tuổi ông gắn liền với nỗi ô nhục mất đất và cúi đầu xưng thần. Dù vậy, công bằng mà xét, Mạc Đăng Dung vẫn là một nhân vật kiệt xuất, biết tận dụng thời thế để dựng nên một triều đại mới trong lịch sử Việt Nam.

Gia quyến

Mạc Đăng Dung sinh trưởng trong một gia đình bình dân ở làng Cổ Trai (Nghi Dương, nay thuộc Hải Phòng). Cha ông là Mạc Hịch, mẹ là Đặng Thị Hiếu. Từ thuở nhỏ, ông vốn quen với cuộc sống lao động cần cù nơi thôn dã, lớn lên lại nổi tiếng có sức khỏe và giỏi võ nghệ. Gia thế không hiển đạt nhưng chính từ nền tảng bình dị ấy đã rèn luyện cho ông nghị lực mạnh mẽ, sau này từng bước tiến thân bằng con đường binh nghiệp để rồi lập nên cả một vương triều.

Về hôn phối và con cái, Mạc Đăng Dung có đông con trai và con gái, được phong tước vị rõ ràng để đảm bảo sự kế thừa cũng như củng cố thế lực của dòng họ:

  • Hoàng thái tử Mạc Đăng Doanh: con trưởng, được lập làm Thái tử, sau nối trở thành vị vua thứ hai của triều Mạc.
  • Hoàng tử Mạc Chính Trung.
  • Hoàng tử Mạc Phục Sơn, Mạc Nhân Phú, Mạc Quang Khải, Mạc Nhân Quảng, Mạc Đại Độ: đều được phong tước, giữ các chức vụ quân sự hoặc hành chính, nhằm chia sẻ trọng trách bảo vệ và điều hành đất nước. Sự phân phong này phản ánh chính sách lấy thân tộc làm chỗ dựa, tương tự mô hình của nhiều vương triều trước.

Ngoài ra, ông còn có các con gái được tôn xưng là công chúa:

  • Công chúa Mạc Ngọc Thọ,
  • Công chúa Mạc Ngọc Châu,
  • Công chúa Mạc Ngọc Quang,
  • Công chúa Mạc Ngọc Tư.

Cuối đời – thờ phụng

Sau khi thần phục nhà Minh tại Nam Quan năm 1540 và được họ công nhận quyền cai trị, Mạc Đăng Dung tuy giữ được ngôi báu cho con cháu nhưng thanh danh lại bị hoen ố nặng nề, sử sách và hậu thế phê phán là hành động “nhục quốc thể”. Dẫu vậy, đối với triều Mạc, đó là giải pháp duy nhất để bảo toàn cơ nghiệp trong bối cảnh bị sức ép nặng nề từ phương Bắc và sự chống đối không ngừng của lực lượng “phù Lê diệt Mạc” ở trong nước.

Sau biến cố ấy, ông lui về Dương Kinh, nhường việc triều chính cho con cháu trực tiếp gánh vác. Tuy nhiên, uy tín và quyền lực của ông vẫn còn là chỗ dựa lớn lao đối với họ Mạc.

Ngày 22 tháng 8 năm 1541, Mạc Đăng Dung qua đời, hưởng thọ 57 tuổi. Trước lúc lâm chung, ông để lại di chiếu căn dặn phải dựng đàn chay cúng Phật, đồng thời khuyên cháu nội là Mạc Phúc Hải sớm trở về kinh sư để trấn an lòng dân và ổn định xã tắc, lấy việc yên dân làm trọng.

Sau khi mất, Mạc Đăng Dung được tôn miếu hiệu là Thái Tổ của triều Mạc, thụy hiệu là Thái Hoàng đế, lăng miếu được xây dựng tại quê hương Cổ Trai (nay thuộc huyện Kiến Thụy, Hải Phòng). Tại đây, dòng họ Mạc cũng lập đền thờ phụng, xem ông là thủy tổ dựng nghiệp. Trải qua nhiều biến động lịch sử, đến nay ở vùng Dương Kinh – Cổ Trai vẫn còn những dấu tích liên quan đến Mạc Thái Tổ, trong đó có đền thờ Mạc Đăng Dung được trùng tu và trở thành nơi sinh hoạt tín ngưỡng, gắn liền với ký ức dân gian về một vị vua khai sáng triều đại.

Nhận định – đánh giá

Mạc Đăng Dung là một hiện tượng đặc biệt trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XVI. Từ một người lính xuất thân chài lưới ven biển, ông từng bước đi lên hàng đại thần, rồi chiếm lấy ngôi vua, mở ra vương triều mới trong bối cảnh quốc gia suy loạn. Con đường lập nghiệp ấy thể hiện ý chí kiên cường, tài thao lược quân sự và khả năng thích ứng hiếm có giữa thời đại đầy biến động.

Điều khiến ông nổi bật không chỉ là tài cầm quân, mà còn là sự khéo léo trong xử lý chính sự. Khi quyền thế đang lên, ông không vội vàng đoạt ngôi mà nhiều lần rút về quê Cổ Trai để dò xét tình hình, giữ thế thủ an toàn. Lúc đã nắm trọn đại quyền, ông vẫn cố giữ danh nghĩa nhà Lê, tránh làm đứt gãy quá sớm tính chính thống. Việc sớm truyền ngôi cho con cũng cho thấy ông biết cân nhắc sự kế thừa lâu dài của triều Mạc, thay vì chỉ chăm lo quyền lợi trước mắt.

Tuy nhiên, bước ngoặt năm 1540 đã trở thành dấu ấn nặng nề trong sự nghiệp của ông. Trước sức ép từ nhà Minh, ông buộc phải sang Nam Quan dâng biểu xin hàng, thậm chí cắt đất để đổi lấy sự thừa nhận. Quyết định này bảo toàn được cơ nghiệp họ Mạc nhưng đồng thời tạo ra một vết nhơ khó gột rửa trong nhận thức dân tộc. Hình ảnh vị vua phải “quỳ gối giữ nước” đối lập hẳn với truyền thống chống ngoại xâm quật cường mà người Việt luôn đề cao.

Vì tiếm ngôi và vì hành động nhún nhường trước phương Bắc, Mạc Đăng Dung đã trở thành đối tượng công kích của các sử gia thời Lê – Trịnh và cả triều Nguyễn sau này. Sử cũ không tiếc lời kết án, coi ông là “ngụy thần, nghịch tặc”. Hệ quả là suốt nhiều thế kỷ, triều Mạc bị xem như một vết nhơ lịch sử, ít được nghiên cứu khách quan.

Chỉ đến giai đoạn hiện đại, giới sử học mới nhìn lại với thái độ bớt khắt khe hơn. Nhiều học giả cho rằng, trong tình thế quốc gia bị chia rẽ, nội chiến liên miên, lại đứng trước nguy cơ xâm lược từ phương Bắc, sự lựa chọn “chịu nhục để giữ nước” của Mạc Đăng Dung mang tính thực dụng, có thể coi là một chiến lược nhằm duy trì sự tồn tại của Đại Việt. Dẫu vậy, hành động ấy khó làm thỏa mãn truyền thống đề cao khí tiết anh hùng, nên ông vẫn mãi là nhân vật bị giằng xé trong nhận thức lịch sử.

Tóm lại, Mạc Đăng Dung vừa là người sáng lập triều đại, vừa là nhân vật gây tranh cãi sâu sắc. Ông có công lớn trong việc giữ ổn định một giai đoạn đầy biến động, song cũng để lại vết thương trong lòng dân tộc bởi sự lựa chọn nhún nhường trước cường quyền. Chính sự phức tạp ấy khiến ông trở thành một trong những nhân vật khó đánh giá dứt khoát nhất trong lịch sử Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

  1. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, tập 1, Nxb Giáo dục.
  2. Lê Quý Đôn (1976), Đại Việt thông sử, dịch giả Ngô Thế Long, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Lê Quý Đôn (2012), Kiến văn tiểu lục, tập 1, Nxb Trẻ.
  4. Tô Ngọc Hằng (2011), Giáo dục, khoa cử thời Mạc từ năm 1527 đến 1592 (Luận văn Thạc sĩ Khoa học Lịch sử, Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Trường Đại học Vinh).
  5. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  6. Trần Trọng Kim (2022), Việt Nam sử lược, Nxb Văn học.
  7. Nhiều tác giả (1995), Nhà Mạc và vấn đề ngụy triều trong sử sách, Nxb Văn hóa Thông tin.
  8. Phạm Hoàng Quân (2010), Minh Thực Lục Quan hệ Trung Quốc – Việt Nam thế kỷ XIV – XVII (bản dịch Hồ Bạch Thảo), Nxb Hà Nội.
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  10.  Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 3, Nxb Khoa học Xã hội.
  11.  Viện Sử học (1996), Vương triều Mạc, Nxb Khoa học Xã hội.

——————————————–

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

Mac Thai To (Chinese characters: 莫太祖; December 22, 1483 – September 11, 1541), personal name Mac Dang Dung (莫登庸), was a statesman and the founding emperor of the Mac dynasty in Vietnamese history.

According to Dai Viet su ky toan thu and Dai Viet thong su, the Mac lineage traced back to Mac Dinh Chi, the dual laureate (Trang nguyen) of the Tran dynasty, who came from Chi Linh, Hai Duong, and was famed for his integrity and outstanding literary talent. Genealogical legends claimed that Mac Dang Dung was a seventh-generation descendant of Mac Dinh Chi, thereby indirectly linking him to Mac Hien Tich, a laureate during the reign of King Ly Nhan Tong, elevating the Mac family’s origins to a prestigious scholarly background. After the Ming invasion of Dai Ngu, some generations of the Mac family followed the Ming, were granted titles, and gradually moved south to Nghi Duong, where Mac Hich eventually fathered Mac Dang Dung.

However, other sources dispute this. According to Thu vuc chu tu luc (1574) and Hoang Minh dai su ky, his father was a poor man from Dong Quan, Guangdong, who made a living harvesting shellfish. For committing an offense, he fled to An Nam and settled in Co Trai. Villagers mockingly nicknamed him Binh (meaning “duckweed”). His son Dang Dung followed the fishing trade from a young age, but thanks to his extraordinary physique, he was recruited as a Do luc si (palace wrestler/strongman), eventually entering the royal guard of the Le court.

Another line of research, proposed by Professor Tran Quoc Vuong, suggests that the Mac family actually originated from the Dan ethnic groups of the Fujian–Guangdong coastal region, who migrated south into Dai Viet and gradually assimilated. The claim of descent from Mac Dinh Chi was considered a political maneuver—“borrowing prestige by claiming kinship with the illustrious”—to legitimize Mac Dang Dung’s rise as he gradually usurped power from the Le.

Thus, Mac Dang Dung’s origins are recorded with multiple variations: some portray him as a descendant of distinguished scholars, others as the son of a humble fisherman, or even with roots among seafaring Dan people of southern China. What is certain, however, is that he came from a lowly background and, through physical prowess and opportunity, rose from palace strongman to high minister, eventually seizing the Le throne and founding the Mac dynasty.

Bạn có muốn mình tiếp tục ngay với phần tiếp theo (Bối cảnh lịch sử – Historical Context) bằng tiếng Anh, hay bạn muốn mình dịch hết cả phần “Thân thế” sang Pháp và Trung trước rồi mới đi tiếp?

Historical Context

In the early 16th century, Dai Viet fell into a severe crisis. After the glorious reign of Le Thanh Tong, the Later Le dynasty declined under Kings Le Uy Muc and Le Tuong Duc. The royal court became corrupt: the kings indulged in debauchery, officials exploited the people, and social unrest spread. Peasant uprisings erupted one after another, most notably the Tran Cao Rebellion in 1516, which shook the very foundations of order.

During this turmoil, the leading civilian ministers of the Le court were gradually eliminated, and power shifted into the hands of military commanders. Mac Dang Dung, originally a Do luc si who rose through sheer strength, seized the opportunity to climb step by step until he held full military authority. He skillfully exploited divisions and rivalries among the royal family and high officials to consolidate his power. From the time he became Grand Preceptor (Thai su), Mac Dang Dung dominated the court, with all major affairs concentrated in his hands.

By the reign of Le Cung Hoang, the monarchy was merely a shadow; military power, finances, and administration were entirely under Mac Dang Dung’s control. Popular discontent grew, and various factions attempted uprisings, but none succeeded in overthrowing him. In this climate, with “Heaven’s mandate and the people’s will” seemingly abandoning the Le, Mac Dang Dung made his final move: in April 1527 he accepted the title An Hung Vuong (Prince of An Hung), and only two months later, in June, he forced King Le Cung Hoang to abdicate. Mac Dang Dung then proclaimed himself emperor, taking the temple name Mac Thai To, thus founding the Mac dynasty.

However, his usurpation lacked legitimacy in the eyes of loyalist officials. Many refused to submit and instead launched the “Restore the Le, destroy the Mac” movement, which flared into the dominant current of the following half-century, highlighting the instability of the dynasty from its inception.

Statecraft

Politics and Military Affairs

Immediately after usurping the Le throne and proclaiming himself emperor in 1527, Mac Dang Dung carried out a series of political rituals to consolidate and legitimize his new dynasty. He issued a general amnesty, adopted the reign title Minh Duc, built ancestral temples, posthumously honored his forebears, appointed his eldest son Mac Dang Doanh as Crown Prince, and distributed noble titles among his relatives to establish a tightly knit princely network.

For the structure of government, Mac Dang Dung followed the institutional model of the Le dynasty, maintaining administrative offices, military guards, and provincial divisions to quickly stabilize society. He placed special emphasis on fortifying the new capital Duong Kinh (Hai Duong), which became the political and military stronghold of the dynasty.

To win over scholars and provide intellectual legitimacy, the Mac court quickly reinstated the civil service examinations. The examination of 1535 was especially significant, producing Nguyen Binh Khiem as laureate (Trang nguyen), who became a leading intellectual symbol of the era. At the same time, Mac Dang Dung issued regulations for public order, such as banning civilians from carrying weapons, which temporarily reduced banditry and brought a measure of peace to the populace.

Nevertheless, the dynasty’s usurpatory origins inevitably provoked resistance. Loyalists to the Le dynasty rose up in Thanh Hoa, Nghe An, Tuyen Quang, and Hung Hoa. The most prominent were the forces of Nguyen Kim and later Trinh Kiem, who gradually built a direct counterbalance to the Mac regime, plunging the nation into the prolonged Northern and Southern Dynasties civil war.

Economy

In economic policy, the Mac dynasty attempted monetary reforms. Initially, Mac Dang Dung minted Thong Bao coins modeled on Le coinage, later experimenting with zinc- and iron-alloyed coins to conserve copper. However, these measures proved ineffective and disrupted circulation.

Even so, the relative peace of the dynasty’s early years allowed agriculture to prosper, with good harvests and active internal trade. The Mac regime made efforts to sustain production and stabilize livelihoods, thereby securing a social base for the fledgling dynasty.

Diplomacy

Toward the Ming dynasty, Mac Dang Dung pursued a cautious and conciliatory policy to secure his throne. As early as 1528, he submitted a memorial claiming that the Le line had died out and that he was merely managing affairs temporarily, while discreetly bribing Ming envoys with gold and silver.

When the Ming prepared for military intervention, he ceded territories such as Quy Hoa and Thuan Chau and offered golden and silver effigies to placate them. The climax came in 1540, when, under immense pressure, Mac Dang Dung personally went barefoot with a rope around his neck to the Nam Quan border gate, surrendering and ceding further lands in Vinh An (modern Quang Ninh). In return, the Ming conferred on him the title Commissioner-in-Chief of the Annam Military Command (An Nam do thong su ty Do thong su), thereby recognizing Mac authority.

This maneuver saved the dynasty from war with the north but has since been harshly condemned as a national humiliation, wounding Vietnamese pride.

In sum, during more than a decade of rule, Mac Dang Dung built a fairly organized regime that brought some stability after the turmoil of the Later Le collapse. Yet because his dynasty was born of usurpation, it faced constant opposition, while his submissive diplomacy with the Ming forever tainted his reputation with the stigma of ceding land and bowing in subservience. Still, judged fairly, Mac Dang Dung was an exceptional figure who seized historical opportunity to found a new dynasty in Vietnam’s history.

Family

Mac Dang Dung was born into a modest family in Co Trai village (Nghi Duong, today part of Hai Phong). His father was Mac Hich, and his mother was Dang Thi Hieu. From childhood, he was accustomed to the hard labor of rural life; as he grew, he became renowned for his strength and martial skill. Although of humble background, this upbringing fostered resilience, enabling him to advance step by step through a military career until he eventually established a dynasty.

In terms of marriage and offspring, Mac Dang Dung had many sons and daughters, each granted titles to secure succession and consolidate family power:

Crown Prince Mac Dang Doanh: his eldest son, appointed heir and later the second emperor of the Mac dynasty.

Prince Mac Chinh Trung.

Princes Mac Phuc Son, Mac Nhan Phu, Mac Quang Khai, Mac Nhan Quang, Mac Dai Do: all ennobled and assigned military or administrative posts, sharing responsibility for governance and defense. This distribution of power reflected the policy of relying on kinship, similar to previous dynasties.

He also had daughters honored as princesses:

Princess Mac Ngoc Tho

Princess Mac Ngoc Chau

Princess Mac Ngoc Quang

Princess Mac Ngoc Tu

Later Life and Veneration

After submitting to the Ming at Nam Quan in 1540 and receiving their recognition, Mac Dang Dung managed to preserve the throne for his descendants, though his reputation was gravely tarnished. Historians and later generations harshly condemned this as a “humiliation of the nation.” For the Mac court, however, it was the only possible solution to safeguard their rule under heavy northern pressure and the persistent “Restore the Le, destroy the Mac” resistance within the country.

Following this humiliating episode, he retired to Duong Kinh, leaving direct administration to his heirs, though his authority and prestige remained a crucial support for the Mac family.

On August 22, 1541, Mac Dang Dung died at the age of 57. Before his death, he instructed that Buddhist ceremonies be held and urged his grandson Mac Phuc Hai to return promptly to the capital to reassure the populace and stabilize the dynasty, emphasizing the importance of securing the people’s livelihood.

After his passing, he was posthumously honored with the temple name Thai To of the Mac dynasty and the posthumous title Thai Hoang De. His mausoleum was built in his native Co Trai (present-day Kien Thuy district, Hai Phong), where the Mac clan also established ancestral temples venerating him as the founding ancestor. Despite centuries of upheaval, vestiges of Mac Thai To remain in the Duong Kinh–Co Trai area, including the restored Mac Dang Dung Temple, which has become a site of worship and folk memory associated with the dynasty’s founding emperor.

Assessment and Legacy

Mac Dang Dung stands out as a remarkable phenomenon in 16th-century Vietnamese history. From a fisherman-soldier of humble coastal origins, he rose step by step to high minister, then seized the throne, founding a new dynasty amid national turmoil. His career reflects resilience, military acumen, and an uncommon ability to adapt in an era of upheaval.

What made him distinctive was not only his martial talent but also his political prudence. At the height of his rising power, he did not immediately usurp the throne; instead, he repeatedly withdrew to his native Co Trai to gauge the situation, maintaining a cautious defensive stance. Once he consolidated power, he still preserved the Le dynasty’s nominal legitimacy for a time, delaying a formal break with orthodoxy. His early abdication in favor of his son also demonstrated foresight regarding dynastic succession, rather than short-term self-interest.

However, the turning point of 1540 left an indelible stain on his legacy. Under Ming pressure, he personally submitted at Nam Quan, even ceding territory to secure recognition. This preserved the Mac dynasty but created an enduring mark of shame in national memory. The image of an emperor “kneeling to preserve the realm” clashed with the proud Vietnamese tradition of resistance to foreign domination.

Because of his usurpation and submissive diplomacy, Mac Dang Dung became the target of harsh criticism by historians of the Le–Trinh and later the Nguyen dynasties. Traditional historiography denounced him as a “traitorous usurper.” As a result, for centuries the Mac dynasty was dismissed as illegitimate and received little objective study.

Only in modern times have scholars adopted a less severe perspective. Many argue that, given a country divided by civil war and threatened by northern invasion, Mac Dang Dung’s decision to “endure humiliation to preserve the nation” was pragmatic—a survival strategy for Dai Viet. Still, this choice could never fully satisfy the heroic ethos of Vietnamese culture, leaving him a deeply ambivalent figure in historical memory.

In conclusion, Mac Dang Dung was both a dynasty founder and a profoundly controversial ruler. He brought a measure of stability during crisis but at the cost of humiliation before foreign power. This very complexity makes him one of the most difficult figures to judge definitively in Vietnamese history.

References

  1. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, tập 1, Nxb Giáo dục.
  2. Lê Quý Đôn (1976), Đại Việt thông sử, dịch giả Ngô Thế Long, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Lê Quý Đôn (2012), Kiến văn tiểu lục, tập 1, Nxb Trẻ.
  4. Tô Ngọc Hằng (2011), Giáo dục, khoa cử thời Mạc từ năm 1527 đến 1592 (Luận văn Thạc sĩ Khoa học Lịch sử, Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Trường Đại học Vinh).
  5. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  6. Trần Trọng Kim (2022), Việt Nam sử lược, Nxb Văn học.
  7. Nhiều tác giả (1995), Nhà Mạc và vấn đề ngụy triều trong sử sách, Nxb Văn hóa Thông tin.
  8. Phạm Hoàng Quân (2010), Minh Thực Lục Quan hệ Trung Quốc – Việt Nam thế kỷ XIV – XVII (bản dịch Hồ Bạch Thảo), Nxb Hà Nội.
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  10.  Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 3, Nxb Khoa học Xã hội.
  11.  Viện Sử học (1996), Vương triều Mạc, Nxb Khoa học Xã hội.

———————————–

Tiếng Pháp (français’)

Biographie

Mac Thai To (chinois : 莫太祖, 22 décembre 1483 – 11 septembre 1541), de son vrai nom Mac Dang Dung (莫登庸), fut un homme politique et l’empereur fondateur de la dynastie des Mac dans l’histoire du Vietnam.

Selon le Dai Viet su ky toan thu et le Dai Viet thong su, la lignée des Mac remonterait à Mac Dinh Chi, « Trang nguyen » (lauréat suprême des concours mandarinaux) sous la dynastie Tran, originaire de Chi Linh (Hai Duong), célèbre pour son intégrité et son talent littéraire exceptionnel. La tradition généalogique affirme que Mac Dang Dung était le descendant à la septième génération de Mac Dinh Chi, donc indirectement l’héritier de Mac Hien Tich, Trang nguyen du règne de Ly Nhan Tong, ce qui conférait à la famille Mac une origine prestigieuse et lettrée. Après l’invasion du Đại Ngu par les Ming, certains membres de la famille Mac suivirent les Chinois, reçurent des titres et se déplacèrent progressivement vers Nghi Duong, où naquit plus tard Mac Dang Dung, fils de Mac Hich.

Cependant, d’autres sources donnent une version différente. Selon le Thu vuc chu tu luc (1574) et le Hoang Minh dai su ky, son père était un pauvre pêcheur de coquillages originaire de Dong Quan (Guangdong), exilé à An Nam à cause d’une faute et installé à Co Trai. Les villageois le surnommèrent Binh (« lentille d’eau ») par dérision. Son fils, Dang Dung, suivit dès l’enfance le métier de pêcheur. Grâce à sa force physique hors du commun, il fut recruté comme Do luc si (athlète militaire) puis intégré dans la garde impériale des Le.

Une autre hypothèse, avancée par le professeur Tran Quoc Vuong, soutient que les Mac descendaient en réalité du peuple Dan des côtes du Fujian et du Guangdong, immigrés vers le Dai Viet puis assimilés. Le fait que Mac Dang Dung se soit proclamé descendant de Mac Dinh Chi serait une manière de se rattacher à une lignée prestigieuse afin de légitimer la prise de pouvoir sur les Le.

Ainsi, les sources divergent : certaines le présentent comme héritier d’un grand lettré, d’autres comme fils de pêcheur pauvre, voire d’origine étrangère. Mais il est certain qu’il provenait d’un milieu modeste et qu’il s’éleva grâce à sa force et aux circonstances, passant de simple athlète militaire à grand dignitaire, puis usurpant enfin le trône des Le pour fonder la dynastie Mac.

Contexte historique

Au début du XVIᵉ siècle, le Đại Việt traversait une grave crise. Après l’apogée sous Le Thanh Tong, la dynastie des premiers Le déclina dès les règnes de Le Uy Muc et Le Tuong Duc. La cour était gangrenée par la corruption, les souverains s’adonnaient aux plaisirs, les mandarins exploitaient le peuple, provoquant la désaffection générale. Des soulèvements paysans éclatèrent, tel celui de Tran Cao en 1516, ébranlant profondément l’ordre établi.

Les grands dignitaires fidèles furent éliminés, laissant la place aux chefs militaires. Issu de la troupe des Do luc si, Mac Dang Dung profita des troubles pour gravir les échelons, concentrant entre ses mains l’autorité militaire. Habile, il exploita les rivalités internes de la famille royale et des méritants. Dès qu’il devint Thai su (grand maître), il contrôla totalement les affaires de l’État.

Sous le règne de Le Cung Hoang, le pouvoir effectif appartenait déjà aux Mac : finances, armée, administration. En avril 1527, Mac Dang Dung se fit proclamer prince An Hung vuong, puis, deux mois plus tard, força l’empereur Le Cung Hoang à abdiquer. Il monta sur le trône en tant que Mac Thai To, inaugurant officiellement la dynastie des Mac.

Cette usurpation déclencha la résistance des loyalistes Le, donnant naissance au mouvement “Phu Le, diet Mac” (soutenir les Le, détruire les Mac), qui marqua la scène politique durant un demi-siècle et montra la fragilité du nouveau régime.

Gouvernement et politique

Politique intérieure et militaire

Dès son avènement (1527), Mac Dang Dung lança une série de réformes pour légitimer son pouvoir : amnistie générale, changement d’ère sous le nom de Minh Duc, construction de temples ancestraux, proclamation de son fils aîné Mac Dang Doanh comme prince héritier et distribution de titres à ses proches pour former un réseau solide de princes et dignitaires.

L’administration reprenait le modèle des Le : réorganisation de la bureaucratie, maintien des structures centrales et locales. La capitale Duong Kinh (Hai Duong) fut renforcée comme base politique et militaire.

Afin de rallier les lettrés, il rétablit rapidement les concours mandarinateurs. En 1535, le concours vit le sacre de Nguyen Binh Khiem comme Trang nguyen, marquant une étape importante. De plus, des règlements sur la sécurité interdirent la détention d’armes, ce qui contribua à réduire les troubles.

Cependant, les révoltes des loyalistes Le persistèrent, notamment celles dirigées par Nguyen Kim puis Trinh Kiem, menant à la guerre civile prolongée des Deux Dynasties du Nord et du Sud.

Économie

Les Mac tentèrent une réforme monétaire : d’abord frappant des pièces sur le modèle des Le, puis introduisant des alliages cuivre-zinc-fer pour économiser le métal. Ces expériences échouèrent, compliquant la circulation monétaire. Malgré cela, les récoltes furent bonnes et le commerce intérieur se maintint, garantissant un certain soutien populaire au nouveau régime.

Diplomatie

Vis-à-vis des Ming, Mac Dang Dung adopta une politique conciliante. Dès 1528, il affirma que la lignée des Le était éteinte et sollicita la reconnaissance en offrant tributs. Face à la menace d’une invasion, il céda des territoires frontaliers (Quy Hoa, Thuan Chau, puis Vinh An – aujourd’hui Quang Ninh).

En 1540, acculé, il se rendit personnellement au col de Nam Quan, pieds nus et corde au cou, pour demander la clémence des Ming. Ceux-ci le reconnurent comme « An Nam do thong su ti Do thong su » (commandant suprême d’Annam), entérinant la dynastie Mac.

Ce geste assura la survie du régime mais fut jugé humiliant, perçu comme une atteinte à la dignité nationale.

Famille

Mac Dang Dung naquit à Co Trai (Nghi Duong, aujourd’hui Hai Phong), fils de Mac Hich et de Dang Thi Hieu. Il eut plusieurs enfants :

Mac Dang Doanh : prince héritier, devenu le second empereur Mac.

Mac Chinh Trung.

Mac Phuc Son, Mac Nhan Phu, Mac Quang Khai, Mac Nhan Quang, Mac Dai Do : princes occupant diverses fonctions militaires et administratives.

Princesses : Mac Ngoc Tho, Mac Ngoc Chau, Mac Ngoc Quang, Mac Ngoc Tu.

Fin de vie

Après l’humiliation de Nam Quan (1540), il se retira à Duong Kinh, laissant le trône à ses descendants. Il mourut le 22 août 1541, à 57 ans. Avant sa mort, il recommanda d’apaiser le peuple et de préserver la dynastie.

Il reçut le titre posthume de Thai Hoang De et fut honoré comme fondateur de la dynastie Mac. Sa tombe et son temple se trouvent à Co Trai (Hai Phong), encore vénérés aujourd’hui.

Appréciation

Mac Dang Dung fut une figure singulière : simple pêcheur devenu empereur, symbole d’ascension sociale extraordinaire. Il fit preuve d’intelligence politique et de patience stratégique. Toutefois, son usurpation et surtout sa soumission aux Ming ternirent son image.

Les chroniques officielles Le-Trinh et Nguyen le condamnèrent sévèrement comme « traître et usurpateur ». Ce n’est qu’à l’époque moderne que des historiens réévaluèrent son rôle : en contexte de guerre civile et de menace d’invasion, sa soumission aux Ming peut être vue comme un choix pragmatique pour sauver le pays.

En somme, Mac Dang Dung reste un personnage controversé : fondateur d’une dynastie mais aussi associé à une humiliation nationale, entre grandeur politique et stigmate historique.

Sources

  1. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, tập 1, Nxb Giáo dục.
  2. Lê Quý Đôn (1976), Đại Việt thông sử, dịch giả Ngô Thế Long, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Lê Quý Đôn (2012), Kiến văn tiểu lục, tập 1, Nxb Trẻ.
  4. Tô Ngọc Hằng (2011), Giáo dục, khoa cử thời Mạc từ năm 1527 đến 1592 (Luận văn Thạc sĩ Khoa học Lịch sử, Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Trường Đại học Vinh).
  5. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  6. Trần Trọng Kim (2022), Việt Nam sử lược, Nxb Văn học.
  7. Nhiều tác giả (1995), Nhà Mạc và vấn đề ngụy triều trong sử sách, Nxb Văn hóa Thông tin.
  8. Phạm Hoàng Quân (2010), Minh Thực Lục Quan hệ Trung Quốc – Việt Nam thế kỷ XIV – XVII (bản dịch Hồ Bạch Thảo), Nxb Hà Nội.
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  10.  Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 3, Nxb Khoa học Xã hội.
  11.  Viện Sử học (1996), Vương triều Mạc, Nxb Khoa học Xã hội.

———————————

Tiếng Trung (中文)

身世

莫太祖(1483年12月22日-1541年9月11日,汉字:莫太祖),本名莫登庸(莫登庸),是越南历史上莫朝的开国皇帝与政治家。

据《大越史记全书》与《大越通史》记载,莫氏家族起源于莫廷芝,他是陈朝时期的“双国状元”,籍贯海阳芝灵,以清廉著称,才学出众。族谱传说认为,莫登庸是莫廷芝的七世孙,也就是间接承继李仁宗时期的状元莫显绩,从而将莫氏家族的出身抬升至显赫的科举世家。明朝入侵大虞国后,莫氏数代人曾依附明廷,获封爵位,逐渐迁居至宜阳,至莫奭一代才生下莫登庸。

然而,许多史料对此持反驳意见。根据《殊域周咨录》(1574年)与《皇明大事记》记载,他的父亲原是广东东莞的贫民,以采蚌为生,因罪流落安南,定居于古齋村。村人讥笑,给他起名“平”(意为“浮萍”)。其子登庸自幼随父捕鱼,凭借过人的体魄考中“都力士”,随后被编入后黎朝的宿卫军。

另一种学术观点由教授陈国旺提出,认为莫氏实源于福建—广东沿海的蜑族,南迁进入大越后逐渐越化。莫登庸自称莫廷芝之后,被视为“攀附名门”,其目的是为篡夺黎朝王位而增强正统性。

因此,关于莫登庸的身世,史料各有异说:有的尊其为状元后裔,有的说他出身贫寒渔家,甚至为中国蜑族血统。但可以确定的是,他确实出身卑微,凭借体力与机遇,从武夫晋升至大臣,最终篡夺黎朝皇位,建立莫朝。

历史背景

16世纪初,大越陷入严重危机。初黎王朝在黎圣宗的辉煌之后,自黎威穆、黎襄翼时逐渐衰败。朝廷腐败,君王沉溺酒色,官吏贪腐,导致民心离散。1516年爆发的陈暠之乱等农民起义动摇了国家根基。

此时,黎朝的栋梁大臣相继被排挤,权力落入武官之手。莫登庸出身“都力士”,因体魄雄壮而逐步晋升,掌握兵权。他善于利用皇族与功臣之间的矛盾,积累势力。担任太师后,他把持朝政,权力集中于莫氏手中。

至黎恭皇时,朝廷已名存实亡,军政财权尽在莫登庸掌控。1527年4月,他受封安兴王,仅两个月后(6月),迫使黎恭皇禅位,自立为帝,即莫太祖,正式开创莫朝。

然而,此次篡位不为忠臣所容,遂引发“扶黎灭莫”的大规模反抗,成为此后半个世纪的主流历史进程,也揭示了莫朝自建立伊始便动荡不安。

治国事业

政治与军事

1527年即位后,莫登庸立即推行一系列政治措施以巩固合法性。他大赦天下,改元明德,兴建宗庙,追尊祖先,立长子莫登瀛为太子,封爵宗亲,形成稳固的宗室体系。

在政权架构上,莫登庸沿袭黎朝体制,设立官制、军卫与衙署,维持中央与地方行政秩序。他尤重修建与加固都城阳京(今海阳),作为政治与军事的根基。

为笼络士人,莫朝很快恢复科举。1535年举行科举考试,阮秉謙高中状元,成为当时知识界象征。此外,莫登庸还颁布社会治安条例,如禁止民间携带兵器,使盗贼一度减少,社会稍得安定。

但篡位本质使其难逃抵抗。忠臣与黎朝旧臣纷纷号召“扶黎灭莫”,义军起于清化、乂安、宣光、兴化,其中以阮金、后来的郑检势力最为强大,逐步形成与莫朝对峙的南北朝局面。

经济

在经济方面,莫朝尝试货币改革。起初铸造与黎朝相同的“通宝”,后试行夹杂锌铁的廉价钱币以节约铜料。但改革成效不佳,甚至造成流通困难。

然而,因初期数年相对安稳,农业丰收,国内贸易顺畅。莫政权在一定程度上维持了生产与民生,为新王朝赢得社会支持。

外交

对明朝,莫登庸采取柔和退让的政策,以保王位。1528年,他上表称黎氏绝嗣,请求暂摄国政,并以金银贿赂使节。

当明廷准备出兵时,他主动割让归化、顺州等地,进献金银以求和。1540年,在巨大压力下,莫登庸亲自率群臣赴南关,赤脚缚颈乞降,并献出永安(今广宁)属地。明廷遂封其为“安南都统使司都统使”,承认莫氏统治。

此举避免北方兵灾,但被后世痛斥为“辱国”,损害民族尊严。

家族

莫登庸生于宜阳古齋村(今海防市),父亲为莫奭,母亲为邓氏孝。他自幼习劳,长大以勇武闻名。

其子女众多,皆受封爵:

莫登瀛:长子,立为太子,继位为莫朝第二帝。

莫正中。

莫复山、莫仁富、莫光启、莫仁广、莫大度:皆受封王爵,掌军事或行政职务。

公主若干:莫玉寿、莫玉珠、莫玉光、莫玉姿。

晚年与身后

1540年南关受辱后,莫登庸虽保住莫氏政权,但声名大损。此后退居阳京,将政务交予子孙,仍保持重要威望。

1541年8月22日,他病逝,享年57岁。临终遗诏建佛坛修斋,嘱孙莫福海返京安抚民心。

死后尊为莫朝太祖,谥号太皇帝,葬于古齋(今海防建瑞县),并建祠奉祀。至今阳京—古齋地区仍存与莫太祖相关遗迹,如莫登庸祠堂,已修缮为地方信仰场所。

评价

莫登庸是16世纪越南历史上的特殊现象。他由渔夫出身,逐步晋升为大臣,再登帝位,反映了其坚毅意志与军事才略。

其过人之处不仅在于统兵,还在于政治谋略。他曾多次退隐古齋以观望时局,待机而动;掌握大权后仍维持黎朝名义,避免过早断绝正统。他及早传位于子,体现了对王朝延续的考量。

然而,1540年的屈辱成为其一生污点。在明朝压力下,他屈身请降并割地换取承认,保住了莫朝基业,却留下难以洗刷的民族耻辱。

因篡位与对明示弱,莫登庸遭到黎—郑政权及阮朝史家严厉谴责,被称为“伪臣、逆贼”。莫朝长期被视为历史污点,鲜少获得公正研究。

直到现代,学界才逐渐以客观看待:在内乱与外患交织之际,莫登庸“忍辱保国”的选择具有现实意义,是维持大越存续的策略。但此举不合越南尚武抗敌的民族传统,因此其形象始终充满矛盾。

总之,莫登庸既是王朝的缔造者,也是备受争议的人物。他为乱世带来一时稳定,却因屈辱外交而被后世诟病,成为越南史上最难以定论的历史人物之一。

参考文献

  1. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, tập 1, Nxb Giáo dục.
  2. Lê Quý Đôn (1976), Đại Việt thông sử, dịch giả Ngô Thế Long, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Lê Quý Đôn (2012), Kiến văn tiểu lục, tập 1, Nxb Trẻ.
  4. Tô Ngọc Hằng (2011), Giáo dục, khoa cử thời Mạc từ năm 1527 đến 1592 (Luận văn Thạc sĩ Khoa học Lịch sử, Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Trường Đại học Vinh).
  5. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  6. Trần Trọng Kim (2022), Việt Nam sử lược, Nxb Văn học.
  7. Nhiều tác giả (1995), Nhà Mạc và vấn đề ngụy triều trong sử sách, Nxb Văn hóa Thông tin.
  8. Phạm Hoàng Quân (2010), Minh Thực Lục Quan hệ Trung Quốc – Việt Nam thế kỷ XIV – XVII (bản dịch Hồ Bạch Thảo), Nxb Hà Nội.
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  10.  Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 3, Nxb Khoa học Xã hội.
  11.  Viện Sử học (1996), Vương triều Mạc, Nxb Khoa học Xã hội.
5/5 (1 bình chọn)

Lễ hội liên quan

Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)