Thân thế
Mai Hắc Đế, tên thật Mai Thúc Loan (670 – 723), sinh năm Canh Ngọ tại thôn Ngọc Trừng, Hoan Châu, vùng nay thuộc xã Vạn An, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Việt điện u linh chép cha ông là Mai Hoàn, mẹ là Mai An Hòa, quê gốc Thạch Hà (Hà Tĩnh) nhưng sau dời sang Hoan Châu. Một số nguồn khác như Việt sử tiêu án lại ghi ông là người làng Hương Lãm, huyện Nam Đường (nay vẫn thuộc xã Vạn An). Dù cách ghi địa danh có khác nhau, các tư liệu đều thống nhất rằng ông xuất thân từ vùng Hoan Châu.
Thuở nhỏ, Mai Thúc Loan sớm gặp biến cố lớn: năm lên mười tuổi, mẹ ông bị hổ vồ khi đi lấy củi; không lâu sau, cha ông cũng qua đời. Mồ côi cả cha lẫn mẹ, ông được Đinh Thế, bạn thân của cha, đem về nuôi dưỡng và sau này gả con gái là Ngọc Tô cho.
Mai Thúc Loan lớn lên với thể chất khỏe mạnh phi thường, nổi tiếng giỏi đô vật, có chí hướng và ham học. Khi trưởng thành, ông mở lò vật, lập phường săn, thu hút nhiều trai tráng trong vùng. Nhờ sự tháo vát của vợ trong việc nông trang, gia sản của ông ngày càng khá, lực lượng quy tụ quanh ông cũng ngày một đông.
Nhờ tính khí rộng rãi và chí du ngoạn, ông kết giao với nhiều hào kiệt khắp nơi. Những người này về sau trở thành bộ tướng thân tín dưới trướng ông, như Phòng Hậu, Thôi Thặng, Đàn Vân Du, Mao Hoành, Tùng Thụ, Tiết Anh, Hoắc Đan, Khổng Qua, Cam Hề, Sỹ Lâm, Bộ Tân… An Nam chí lược còn gọi ông là “Soái trưởng Giao Châu”, cho thấy uy tín và ảnh hưởng của ông trước khi đứng lên khởi nghĩa.
Cuộc khởi nghĩa của Mai Hắc Đế
Sau khi tướng nhà Tùy Lưu Phương tiến đánh và bình định Giao Châu năm 605, ách đô hộ của phong kiến Trung Hoa lại một lần nữa được thiết lập trên lãnh thổ Việt Nam. Khi triều Tùy sụp đổ, nhà Đường lên thay và tiếp tục củng cố bộ máy cai trị bằng cách đặt An Nam Đô hộ phủ, trực tiếp thống trị toàn bộ khu vực Bắc Việt.
Trong nhiều thập niên dưới chính quyền đô hộ này, người dân bản địa phải hứng chịu chế độ thuế khóa nặng nề, sưu dịch khắc nghiệt, cùng nhiều biện pháp bóc lột về kinh tế và áp chế về chính trị. Đặc biệt, những vùng xa Trung tâm như Hoan Châu bị vắt kiệt sức lực để phục vụ các chương trình xây dựng, quân dịch và vận chuyển sản vật về phương Bắc.
Các bộ sử cổ không ghi chép nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cuộc nổi dậy của Mai Thúc Loan. Từ những năm 1970, trong một số tài liệu phổ thông xuất hiện câu chuyện “nạn cống quả vải” dâng lên hoàng hậu Võ Tắc Thiên, nhưng các nghiên cứu hiện đại đã thống nhất nhận định rằng đây chỉ là yếu tố truyền thuyết dân gian, không phản ánh thực tế lịch sử.
Nguyên nhân sâu xa và xác thực hơn chính là mâu thuẫn xã hội âm ỉ, ngày càng gay gắt giữa nhân dân Hoan Châu với chính quyền Đường đô hộ, kết hợp với sự chuẩn bị chủ động, có tổ chức của lực lượng do Mai Thúc Loan gây dựng từ trước.
Các nguồn tư liệu Trung Quốc và Việt Nam đều cho biết cuộc khởi nghĩa diễn ra vào những năm đầu niên hiệu Khai Nguyên (713 – 741) và bị dập tắt vào năm Bính Tuất 722. Tuy vậy, thời điểm bùng nổ vẫn chưa được xác định tuyệt đối, có tài liệu ghi năm 713, có tài liệu ghi ở một thời điểm sau 713 vài năm. Các bộ sử chính thống hiện hành đều thừa nhận không thể xác định chính xác năm khởi nghĩa bắt đầu. Điều đó có thể khẳng định là cuộc kháng chiến đã được chuẩn bị trong thời gian dài và bùng nổ đúng vào giai đoạn quyền lực của nhà Đường tại Giao Châu đang suy yếu.
Khởi nghĩa bùng nổ, Mai Thúc Loan xưng đế
Khởi nghĩa nổ ra tại vùng Rú Đụn – Hùng Sơn, thuộc Hoan Châu (nay là Nghệ An). Khi lực lượng nghĩa quân kiểm soát được toàn bộ Hoan Châu, Mai Thúc Loan quyết định xưng đế, lấy hiệu là Mai Hắc Đế.
Các nguồn cổ như Việt điện u linh giải thích rằng ông chọn chữ “Hắc” (màu đen) vì hợp với mệnh Thủy, biểu tượng quyền uy và sức mạnh; đồng thời dân gian truyền tụng ông có nước da sậm màu, gắn với cuộc sống lao động vùng rừng núi, nên danh xưng ấy trở nên quen thuộc.
Sau khi xưng đế, ông cho xây thành Vạn An nay thuộc xã Vạn An, Nam Đàn làm kinh đô và căn cứ phòng thủ trung tâm. Tại đây, ông tiến hành tổ chức bộ máy cai trị sơ bộ, luyện binh, xây dựng hệ thống công sự, và củng cố lực lượng để chuẩn bị cho chiến dịch tiến ra Bắc.
Phát triển lực lượng, hình thành liên minh rộng lớn với các nước phía Nam
Theo các bộ sử như Đường thư, Cựu Đường thư và An Nam chí lược, cuộc nổi dậy của Mai Hắc Đế nhanh chóng lan rộng, thu hút lực lượng từ nhiều châu quận. Quy mô nghĩa quân có lúc được ghi nhận lên đến 30 – 40 vạn người, gồm: quân Hoan Châu làm nòng cốt, lực lượng hưởng ứng từ các vùng lân cận và đặc biệt là sự liên minh của các nước Lâm Ấp, Chân Lạp, Kim Lân ở phía Nam. Liên minh này tạo nên một mặt trận liên kết hiếm có trong lịch sử, kéo dài từ miền Trung – Bắc Trung Bộ đến toàn vùng Giao Châu. Quốc sử quán triều Nguyễn sau này cho rằng con số “32 châu – 40 vạn quân” có thể mang tính phóng đại, nhưng các nhà sử học hiện đại đều đánh giá đây là phong trào vũ trang có quy mô lớn nhất chống nhà Đường trước thế kỷ IX.
Tiến đánh Tống Bình, làm chủ Giao Châu
Từ căn cứ Hoan Châu, nghĩa quân Mai Hắc Đế mở cuộc tiến công lớn ra Bắc. Họ nhanh chóng đánh chiếm Tống Bình, trung tâm hành chính lớn nhất của nhà Đường tại Giao Châu (Hà Nội ngày nay).
Đô hộ Quang Sở Khách không đủ khả năng chống cự, buộc phải bỏ thành chạy về Trung Quốc. Đây là thời điểm cuộc khởi nghĩa đạt đến đỉnh cao nhất, khi Mai Hắc Đế kiểm soát khu vực rộng lớn từ Nghệ An đến vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Nhà Đường phản công
Trước sự nổi dậy quy mô lớn, triều đình nhà Đường phải huy động 10 vạn quân, đặt dưới quyền chỉ huy của hoạn quan Dương Tư Húc, cùng với Quang Sở Khách.
Quân Đường tiến theo ven biển Đông Bắc, rồi đánh thẳng vào Tống Bình để chiếm lại Giao Châu. Sau đó, họ tiếp tục hành quân theo đường Mã Viện từng sử dụng để tiến vào vùng Nghệ An, nhằm tiêu diệt căn cứ Vạn An.
Nhiều trận chiến lớn diễn ra trên không gian rộng từ lưu vực sông Hồng đến vùng sông Lam. Dù nghĩa quân chiến đấu kiên cường, lực lượng nhà Đường vượt trội về quân số, trang bị và kinh nghiệm đã dần tạo ưu thế.
Cuối cùng, thành Vạn An thất thủ, lực lượng chủ lực tan rã. Mai Hắc Đế phải lẩn vào rừng sâu, rồi lâm bệnh và qua đời vào năm 722.
Dương Tư Húc cho chôn hàng loạt xác nghĩa quân thành một gò lớn, về sau được gọi là gò Kình Quán, rồi rút quân về.
Thất bại và kết cục
Theo truyền thuyết, người con thứ ba của Mai Hắc Đế là Mai Thúc Huy lên kế nghiệp, xưng hiệu Mai Thiếu Đế, tiếp tục chiến đấu chống quân Đường đến năm 723. Tuy nhiên, lực lượng đã suy yếu quá nhiều và phong trào không thể duy trì lâu hơn, cuối cùng tan rã hoàn toàn.
Cuối đời
Sau khi phát động cuộc khởi nghĩa lớn tại vùng Hoan Châu, tập hợp tới hàng vạn nghĩa quân và tự xưng Mai Hắc Đế, Mai Thúc Loan đã đánh chiếm thành Tống Bình, làm chủ một vùng rộng lớn ở Giao Châu. Tuy nhiên, sự trỗi dậy mạnh mẽ ấy nhanh chóng bị triều Đường chú ý. Đường Huyền Tông liền sai danh tướng Dương Tư Húc cùng Quang Sở Khách đem đại quân sang đàn áp.
Trước thế lực đông đảo, thiện chiến của quân Đường, lực lượng khởi nghĩa tuy có khí thế mạnh nhưng quy mô tổ chức, khả năng phòng thủ và hậu cần đều không thể sánh bằng. Sau nhiều trận giao chiến ác liệt, nghĩa quân dần suy yếu. Trong bối cảnh ấy, Mai Hắc Đế rút về căn cứ Vạn An, vùng núi rừng hiểm trở thuộc Nam Đàn ngày nay cố thủ, chờ thời cơ.
Tại đây, ông lâm bệnh nặng. Sử cũ đều chép rằng Mai Thúc Loan không chết trong chiến trận, mà qua đời trong giai đoạn cố thủ, khi cuộc nổi dậy đã đi vào bước thoái trào. Căn bệnh đến đột ngột trong lúc tinh thần và thể lực suy kiệt do chiến sự kéo dài, cộng thêm điều kiện thuốc men khó khăn tại núi rừng khiến tình trạng mỗi ngày một trầm trọng. Ông mất vào năm 722, hưởng dương khoảng 40 tuổi (tuổi tác ước đoán từ các nguồn sử liệu).
Cái chết của Mai Hắc Đế đánh dấu bước ngoặt bi thương của phong trào. Không còn người lãnh đạo tài giỏi và giàu uy tín, nghĩa quân rơi vào thế vô cùng khó khăn. Hai người con của ông là Mai Thúc Huy và Mai Thúc Lãm tiếp tục nối nghiệp cha, tổ chức kháng cự nhưng cuối cùng cũng thất bại trước sức tiến công mạnh mẽ của quân Đường.
Dù cuộc khởi nghĩa không thành, cái chết của Mai Hắc Đế trở thành biểu tượng về người thủ lĩnh địa phương dám đứng lên thách thức ách đô hộ phương Bắc. Dân gian Hoan Châu mãi tưởng nhớ ông; đền thờ trên núi Vệ Sơn và thung lũng Hùng Sơn chính là minh chứng cho lòng ngưỡng vọng đối với vị thủ lĩnh oai hùng nhưng mệnh số đoản lệch.
Nhận định – đánh giá
Ngô Thì Sỹ trong Việt sử tiêu án từng dành cho Mai Hắc Đế một lời nhận xét ngắn gọn nhưng sắc sảo, thể hiện cái nhìn công bằng của sử gia đối với những nhà lãnh đạo khởi nghĩa thời Bắc thuộc:
“Đương thời nội thuộc, Mai Hắc Đế không chịu bọn ngược lại kiềm thức, cũng là người xuất chúng trong đám thổ hào. Việc thành thì làm nên Lý Bí hay Triệu Quang Phục, không thành thì làm Phùng Hưng, Mai Thúc Loan. Cho nên nêu rõ ra, viết hai chữ to ‘châu dân’ là khen việc làm ấy đó.”
Lời nhận định này đã đặt Mai Thúc Loan vào đúng vị trí lịch sử của ông: một thủ lĩnh bản địa kiệt xuất, dám đứng lên chống lại nhà Đường trong bối cảnh ách đô hộ nặng nề, tiếp nối truyền thống phản kháng của các anh hùng trước đó. Sử gia Ngô Thì Sỹ cho rằng sự kiện “châu dân nổi dậy” là một điều đáng khen, bởi nó cho thấy tinh thần tự chủ, lòng căm phẫn trước bóc lột và ý thức độc lập đã hội tụ nơi Mai Hắc Đế. Dù cuộc khởi nghĩa không thành công trọn vẹn, việc ông dám xưng đế, xây dựng căn cứ, tập hợp lực lượng khắp Hoan Châu và liên minh với các nước phương Nam cho thấy ý chí lớn và tầm nhìn vượt lên khỏi giới hạn một thủ lĩnh địa phương.
Tài liệu tham khảo
- Ngọc Hồ, Nhất Tâm (1992), Việt điện u linh, Nxb Cửu Long.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Huy Lê (2009), “Khởi nghĩa Mai Thúc Loan-Những vấn đề cần xác minh”, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 394 (Tháng 2/2009).
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
- Lê Tắc (2009), An Nam chí lược, Nxb Lao Động.
______________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Biography
Mai Hac De, whose real name was Mai Thuc Loan (670–723), was born in the year Canh Ngo in Ngoc Trung village, Hoan Chau, in the area now belonging to Van An commune, Nam Dan district, Nghe An province. Viet Dien U Linh records that his father was Mai Hoan and his mother Mai An Hoa, originally from Thach Ha (Ha Tinh) before moving to Hoan Chau. Other sources such as Viet Su Tieu An state that he was from Huong Lam village, Nam Duong district (still within today’s Van An). Despite differences in place names, all documents agree that he came from the Hoan Chau region.
In childhood, Mai Thuc Loan experienced major misfortunes: at age ten, his mother was killed by a tiger while gathering firewood; not long after, his father also passed away. Orphaned, he was adopted and raised by Dinh The, his father’s close friend, who later married his daughter Ngoc To to him.
Growing up, Mai Thuc Loan was extraordinarily strong, renowned for his wrestling skills, ambition, and love of learning. As an adult, he opened a wrestling school, formed a hunting guild, and attracted many young men in the region. Thanks to his wife’s capable management of their farmland, his household prospered, and the number of followers around him increased steadily.
With his generous temperament and fondness for travel, he forged ties with heroes from many places. These men later became his trusted generals, including Phong Hau, Thoi Thang, Dan Van Du, Mao Hoanh, Tung Thu, Tiet Anh, Hoac Dan, Khong Qua, Cam He, Sy Lam, Bo Tan, and others. An Nam Chi Luoc even refers to him as the “Commander of Giao Chau,” indicating his prestige and influence before the uprising.
The Uprising of Mai Hac De
After the Sui general Liu Fang invaded and subdued Giao Chau in 605, the Chinese feudal domination was re-established over Vietnamese territory. Following the fall of the Sui, the Tang dynasty rose to power and strengthened its control by establishing the An Nam Protectorate, directly ruling northern Vietnam.
For decades under this administration, local people endured heavy taxation, harsh corvée labor, various forms of economic exploitation, and political oppression. Remote regions such as Hoan Chau were especially drained of labor for construction, military service, and transporting tribute commodities to the north.
Ancient histories do not record the direct cause that triggered Mai Thuc Loan’s uprising. Since the 1970s, popular materials have mentioned the story of the “tribute of lychee fruit” offered to Empress Wu Zetian, but modern scholarship agrees that this is merely a folkloric legend, not a historical fact.
The deeper and historically valid cause was the long-simmering social conflict between the people of Hoan Chau and the Tang administration, combined with the organized preparation of the forces Mai Thuc Loan had built earlier.
Chinese and Vietnamese sources state that the uprising occurred in the early Kaiyuan era (713–741) and was suppressed in 722. The exact starting year remains uncertain—some documents note 713, others a few years later. Official histories acknowledge that the precise year cannot be definitively determined. This indicates that the resistance had been prepared over a long period and erupted at a time when Tang authority in Giao Chau was weakening.
The Uprising Breaks Out – Mai Thuc Loan Declares Himself Emperor
The uprising began in the Ru Dun – Hung Son region of Hoan Chau (today’s Nghe An). Once the rebel forces secured control over all of Hoan Chau, Mai Thuc Loan proclaimed himself emperor, taking the regnal title Mai Hac De.
Ancient texts such as Viet Dien U Linh explain that he chose the character “Hac” (Black) because it corresponded to the Water element, symbolizing power and strength; at the same time, folklore says he had dark skin due to life in the mountainous forests, making the title familiar and fitting.
After proclaiming himself emperor, he built the Van An citadel—in today’s Van An, Nam Dan—as his capital and defensive stronghold. There, he organized an initial administrative system, trained troops, built fortifications, and strengthened his forces in preparation for a northern campaign.
Expansion of Forces and a Broad Southern Alliance
According to Tang Shu, Jiu Tang Shu, and An Nam Chi Luoc, the uprising quickly spread and drew support from many prefectures. The rebel army reportedly grew to 300,000–400,000 men, including core forces from Hoan Chau, supporters from nearby regions, and notably, alliances with Lam Ap (Champa), Chan Lap (Chenla), and Kim Lan in the south. This alliance formed a rare coalition stretching from Central Vietnam through the entire Giao Chau region. Later, the Nguyen dynasty’s historians considered the numbers “32 prefectures – 400,000 troops” possibly exaggerated, but modern scholars still judge this to be the largest armed movement against the Tang before the 9th century.
Attack on Tong Binh – Control of Giao Chau
From Hoan Chau, Mai Hac De’s forces launched a major offensive northward, quickly seizing Tong Binh, the Tang’s main administrative center in Giao Chau (modern Hanoi).
The governor Quang So Khach, unable to resist, fled back to China. This marked the height of the uprising, with Mai Hac De controlling territory from Nghe An to the northern delta.
Tang Counteroffensive
Alarmed by the large-scale rebellion, the Tang court mobilized 100,000 troops under the eunuch-general Yang Zi Yu (Duong Tu Huc), along with Quang So Khach.
Tang forces advanced along the northeastern coast, recaptured Tong Binh, and then marched south along the route once used by Ma Yuan to invade the Nghe An region, aiming to destroy the Van An base.
Many major battles took place from the Red River basin to the Lam River region. Although the rebels fought valiantly, Tang forces—superior in numbers, equipment, and experience—gradually gained the upper hand.
Eventually, Van An citadel fell, and the main rebel army dissolved. Mai Hac De fled into deep forests, fell ill, and died in 722.
Yang Zi Yu ordered the burial of countless rebel corpses into a great mound, later called Kinh Quan mound, then withdrew his troops.
Failure and Aftermath
According to legend, Mai Hac De’s third son, Mai Thuc Huy, succeeded him under the title Mai Thieu De, continuing resistance until 723. However, the forces were too weakened to sustain the movement, which ultimately collapsed.
Final Years
After rallying tens of thousands in Hoan Chau, proclaiming himself emperor, and capturing Tong Binh, Mai Thuc Loan’s uprising drew the full attention of the Tang. Emperor Xuanzong sent the distinguished general Yang Zi Yu and Quang So Khach with a massive army to suppress it.
Facing overwhelming Tang forces, the rebels—though spirited—could not match their organization, logistics, or military capacity. Following numerous fierce engagements, the insurgent forces weakened. Mai Hac De retreated to the rugged Van An base in Nam Dan to hold out.
There, he fell gravely ill. Historical sources agree that Mai Thuc Loan did not die in battle but in this defensive period, when the uprising was already declining. His sudden illness, exacerbated by exhaustion and poor medical conditions in the mountains, worsened rapidly. He died in 722, at about 40 years of age (estimated from surviving records).
His death marked a tragic turning point. Without their capable and respected leader, the rebels faced extreme difficulty. His sons Mai Thuc Huy and Mai Thuc Lam continued resistance but ultimately succumbed to the Tang advance.
Though unsuccessful, Mai Hac De’s death became a symbol of a local leader daring to challenge northern domination. The people of Hoan Chau remembered him deeply; temples on Ve Son mountain and in Hung Son valley stand as enduring tributes to the heroic but ill-fated leader.
Assessment
In Viet Su Tieu An, historian Ngo Thi Sy offered a concise yet incisive evaluation of Mai Hac De, reflecting a fair and balanced view of leaders of uprisings in the period of Chinese domination:
“During the era of internal subjugation, Mai Hac De refused to submit to oppressive officials, proving himself exceptional among local chieftains. Had he succeeded, he would have stood alongside Ly Bi or Trieu Quang Phuc; having failed, he belongs with Phung Hung and Mai Thuc Loan. Thus, to highlight this, writing the two large words ‘chau dan’ (the people of the prefecture) is to praise that very deed.”
This assessment places Mai Thuc Loan in his rightful historical position: an outstanding local leader who dared rise against the Tang during a period of harsh domination, continuing the legacy of earlier heroes. Ngo Thi Sy viewed the “uprising of the prefectural people” as praiseworthy, for it expressed autonomy, indignation at exploitation, and an awakened sense of independence embodied by Mai Hac De. Though his rebellion did not fully succeed, his proclamation as emperor, construction of a base, consolidation of forces across Hoan Chau, and alliance with southern kingdoms demonstrate his grand ambition and vision beyond that of a mere local chieftain.
References
- Ngọc Hồ, Nhất Tâm (1992), Việt điện u linh, Nxb Cửu Long.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Huy Lê (2009), “Khởi nghĩa Mai Thúc Loan-Những vấn đề cần xác minh”, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 394 (Tháng 2/2009).
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
- Lê Tắc (2009), An Nam chí lược, Nxb Lao Động.
Tiếng Pháp (Français)
Biographie
Mai Hac De, nom réel Mai Thuc Loan (670-723), naquit l’année du Canh Ngo au hameau de Ngoc Trung, dans la circonscription de Hoan Chau, correspondant aujourd’hui à la commune de Van An, district de Nam Dan, province de Nghe An.
Le Viet dien u linh rapporte que son père s’appelait Mai Hoan, sa mère Mai An Hoa, originaires de Thach Ha (Ha Tinh), avant de s’installer à Hoan Chau. D’autres sources comme le Viet su tieu an indiquent qu’il était natif du village de Huong Lam, district de Nam Duong (toujours situé dans l’actuelle commune de Van An). Malgré les divergences toponymiques, les documents concordent pour affirmer qu’il était issu de la région de Hoan Chau.
Dans son enfance, Mai Thuc Loan fut frappé par de grands malheurs : à l’âge de dix ans, sa mère fut dévorée par un tigre alors qu’elle allait chercher du bois ; peu de temps après, son père mourut à son tour. Devenu orphelin, il fut recueilli par Dinh The, ami intime de son père, qui l’éleva et lui donna plus tard sa fille Ngoc To en mariage.
Mai Thuc Loan grandit avec une force physique exceptionnelle, réputé pour son talent en lutte traditionnelle, doté d’ambition et d’un grand goût pour l’étude. Devenu adulte, il ouvrit un atelier de lutte, forma une corporation de chasseurs et attira de nombreux jeunes hommes de la région. Grâce à la gestion habile de son épouse dans les travaux agricoles, ses biens prospérèrent, et le nombre de partisans autour de lui augmenta constamment.
Homme généreux et épris de voyages, il se lia d’amitié avec de nombreux héros locaux. Ceux-ci devinrent plus tard des officiers de confiance sous son commandement : Phong Hau, Thoi Thang, Dan Van Du, Mao Hoanh, Tung Thu, Tiet Anh, Hoac Dan, Khong Qua, Cam He, Sy Lam, Bo Tan, etc. Le An Nam chi luoc le qualifie même de « commandant suprême de Giao Chau », témoignant de son prestige avant la révolte.
La révolte de Mai Hac De
Après la campagne de Liu Fang de la dynastie Sui en 605, le joug colonial chinois fut rétabli sur le territoire vietnamien. À la chute des Sui, les Tang consolidèrent leur domination en instituant le siège du Protectorat d’An Nam, contrôlant directement tout le nord du Vietnam.
Pendant plusieurs décennies, la population locale subit un régime fiscal écrasant, des corvées impitoyables ainsi que diverses formes d’exploitation économique et d’oppression politique. Les régions éloignées du centre administratif, comme Hoan Chau, furent particulièrement épuisées par les constructions, les levées militaires et le transport de tributs vers le Nord.
Les sources anciennes ne mentionnent pas la cause directe de la révolte de Mai Thuc Loan. Depuis les années 1970, une légende populaire – le « tribut des litchis » destiné à l’impératrice Wu Zetian – apparaît dans des ouvrages grand public, mais les études modernes s’accordent à considérer qu’il s’agit d’un récit folklorique sans fondement historique.
Les causes réelles résident dans la contradiction sociale latente et de plus en plus aiguë entre les habitants de Hoan Chau et l’administration Tang, combinée à la préparation méthodique des forces organisées par Mai Thuc Loan.
Les documents chinois et vietnamiens indiquent que la révolte se déroula au début de l’ère Khai Nguyen (713-741) et fut écrasée en 722. Le moment précis du déclenchement reste incertain : certains textes indiquent 713, d’autres quelques années plus tard. Les historiens reconnaissent qu’il est impossible de fixer avec exactitude l’année initiale, ce qui suggère que le soulèvement fut préparé de longue date et éclata au moment où le pouvoir Tang à Giao Chau commençait à s’affaiblir.
Le soulèvement éclate – Mai Thuc Loan se proclame empereur
La révolte commença dans la région de Ru Dun – Hung Son, à Hoan Chau (province actuelle de Nghe An). Une fois la région entièrement contrôlée par les insurgés, Mai Thuc Loan se proclama empereur sous le nom de Mai Hac De.
Les sources anciennes comme le Viet dien u linh expliquent qu’il choisit le caractère « Hac » (noir) parce qu’il correspondait à l’élément Eau, symbole d’autorité et de puissance ; la tradition populaire ajoute qu’il avait la peau foncée, reflet de la vie laborieuse dans les montagnes, ce qui contribua à la familiarité de ce surnom.
Après son couronnement, il fit construire la citadelle de Van An (commune de Van An, Nam Dan), qui devint sa capitale et son bastion central. Il y organisa une administration rudimentaire, entraîna ses troupes, érigea des fortifications et renforça ses forces pour lancer une campagne vers le Nord.
Expansion des forces et vaste alliance avec les royaumes du Sud
Selon les Tang shu, Jiu Tang shu et le An Nam chi luoc, la révolte s’étendit rapidement et rallia des forces de nombreuses circonscriptions. L’armée insurgée aurait atteint 300 000 à 400 000 hommes, comprenant :
– les troupes de Hoan Chau comme noyau principal,
– des renforts des régions voisines,
– et surtout l’alliance des royaumes du Sud : Lam Ap, Chan Lap, Kim Lan.
Cette coalition forma un front uni exceptionnel dans l’histoire, s’étendant depuis le Centre jusqu’à tout le Giao Chau. Bien que les Historiographes des Nguyen aient jugé ces chiffres peut-être exagérés, les historiens modernes reconnaissent que ce fut le mouvement armé le plus vaste contre les Tang avant le IXᵉ siècle.
L’attaque de Tong Binh et la prise de contrôle du Giao Chau
Depuis Hoan Chau, les insurgés lancèrent une grande offensive vers le Nord. Ils s’emparèrent rapidement de Tong Binh, principal centre administratif des Tang au Giao Chau (Hanoi actuel).
Le gouverneur Quang So Khach ne pouvant résister, abandonna la citadelle et s’enfuit vers la Chine. Ce fut l’apogée de la révolte : Mai Hac De contrôlait alors tout le territoire allant de Nghe An aux plaines du delta du Fleuve Rouge.
La contre-offensive des Tang
Face à cette insurrection de grande ampleur, la cour Tang mobilisa 100 000 soldats sous le commandement de l’eunuque Duong Tu Huc, assisté de Quang So Khach.
L’armée Tang avança le long de la côte nord-est, reprit Tong Binh, puis suivit l’ancienne route empruntée par Ma Yuan pour pénétrer dans Nghe An, avec l’objectif d’éliminer la base de Van An.
De grandes batailles eurent lieu entre les bassins des fleuves Rouge et Lam. Malgré la résistance acharnée des insurgés, la supériorité numérique, matérielle et tactique des Tang finit par prévaloir.
La citadelle de Van An tomba, les forces principales furent dispersées. Mai Hac De dut se réfugier dans la forêt où il contracta une maladie et mourut en 722.
Duong Tu Huc fit enterrer les corps des insurgés dans une vaste fosse – plus tard appelée colline de Kinh Quan – puis se retira.
Défaite et fin du soulèvement
Selon la tradition, le troisième fils de Mai Hac De, Mai Thuc Huy, lui succéda sous le titre de Mai Thieu De, poursuivant la lutte jusqu’en 723. Mais la résistance, trop affaiblie, finit par s’effondrer.
Fin de vie
Après avoir mené une grande révolte à Hoan Chau, rassemblé des dizaines de milliers d’insurgés et conquis Tong Binh, Mai Hac De attira l’attention de la cour Tang. L’empereur Tang Huyen Tong dépêcha Duong Tu Huc et Quang So Khach avec une armée imposante pour écraser le mouvement.
Malgré son élan initial, l’insurrection demeurait inférieure en organisation, logistique et capacité défensive. Après de violents combats, les forces révoltées s’épuisèrent. Mai Hac De se replia alors sur Van An, région montagneuse difficile d’accès, pour attendre un renversement de situation.
Là, il tomba gravement malade. Les sources affirment qu’il ne mourut pas au combat mais durant cette période de retraite, alors que la révolte déclinait. La maladie survint de manière soudaine, aggravée par l’épuisement dû à la guerre prolongée et le manque de soins en montagne. Il mourut en 722, à environ quarante ans.
Sa mort marqua un tournant tragique. Privés de leur chef charismatique, les insurgés se retrouvèrent en grande difficulté. Ses fils Mai Thuc Huy et Mai Thuc Lam tentèrent de poursuivre la résistance, mais furent finalement vaincus par les Tang.
Bien que la révolte n’ait pas triomphé, la mort de Mai Hac De devint le symbole d’un chef local courageux défiant la domination du Nord. Les habitants de Hoan Chau lui rendirent hommage à travers les temples du mont Ve Son et de la vallée Hung Son, signes durables de vénération pour ce dirigeant héroïque au destin tragique.
Appréciations historiques
Ngo Thi Sy, dans le Viet su tieu an, formula une remarque concise mais pénétrante, reflétant un jugement équitable sur les chefs résistants de l’époque de la domination chinoise :
« En cette époque de sujétion, Mai Hac De ne se laissa pas écraser par les tyrans et fut l’un des plus éminents chefs locaux. Si son entreprise avait réussi, il aurait été un Ly Bi ou un Trieu Quang Phuc ; elle ayant échoué, il fut un Phung Hung ou un Mai Thuc Loan. C’est pourquoi l’expression “le peuple de la châu se soulève” mérite d’être louée. »
Cette appréciation situe Mai Thuc Loan à sa juste place : un chef local remarquable, audacieux face aux Tang dans un contexte d’oppression sévère, digne héritier de la tradition de résistance des héros précédents. Ngo Thi Sy considérait que le soulèvement des habitants de la châu était remarquable, révélant un esprit d’autonomie, une indignation contre l’exploitation et une conscience profonde d’indépendance.
Même si la révolte échoua, le fait qu’il se soit proclamé empereur, ait fondé une base solide, mobilisé Hoan Chau et noué des alliances avec les peuples du Sud témoigne de sa volonté politique et d’une vision dépassant celle d’un simple chef local.
Notes
- Ngọc Hồ, Nhất Tâm (1992), Việt điện u linh, Nxb Cửu Long.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Huy Lê (2009), “Khởi nghĩa Mai Thúc Loan-Những vấn đề cần xác minh”, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 394 (Tháng 2/2009).
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
- Lê Tắc (2009), An Nam chí lược, Nxb Lao Động.
Tiếng Trung (中文)
生平
Mai Hac De(本名 Mai Thuc Loan,670-723),生于庚午年,籍贯为桓州玉澄村,即今乂安省南坛县萬安社一带。《越甸幽灵》记载其父为Mai Hoan,母为Mai An Hoa,原籍石河(河静省),后迁居桓州。另有资料如《越史略案》则称他是南塘县香览村(今仍属萬安社)人。尽管地名记载有所差异,各类史料均一致认定他出身于桓州地区。
幼年时期,Mai Thuc Loan 经历重大变故:十岁时,其母在上山拾柴时被虎所噬,不久其父亦去世。双亲早逝后,他由父亲挚友丁勢收养抚育,后来还把女儿 Ngoc To 嫁给了他。
Mai Thuc Loan 自幼体格强健,善于角力,胸怀志向且勤于学习。成年后,他开设角力场、组织猎队,吸引大批当地壮丁。由于妻子在农务上能干细致,家产日益丰厚,依附于他的力量也逐渐壮大。
凭借性情豪爽与好游历,他结交四方豪杰。这些人后来成为他麾下的心腹部将,如 Phong Hau、Thoi Thang、Dan Van Du、Mao Hoanh、Tung Thu、Tiet Anh、Hoac Dan、Khong Qua、Cam He、Si Lam、Bo Tan 等。《安南志略》甚至称他为“交州帅长”,显示其在起兵之前已颇具声望与影响。
Mai Hac De 起义
隋将刘方于公元605年南征平定交州后,中国封建王朝的统治再次确立。隋亡后,唐朝继续加强管辖,设安南都护府,直接统治北越全境。
在数十年的统治下,当地居民承受沉重税赋、苛刻徭役以及各种经济剥削和政治压迫。尤其是远离中心的桓州,被迫承担繁重的建设、兵役与贡运负担。
史书未明确记载 Mai Thuc Loan 起义的直接原因。20世纪70年代起,一些通俗资料出现“贡荔枝给武则天”的传说,然现代研究普遍认定此属民间附会,并非真实史事。
更深层也更确实的原因,是桓州民众与唐朝统治之间长期积累的社会矛盾日益激化,加之 Mai Thuc Loan 长期准备与组织力量,使得起义具备条件。
中越两方史料均记载起义发生于开元初年(713-741),并在壬戌年722年被镇压。然而其爆发时间并不绝对一致,有记713年者,有言在其后若干年者。正史普遍承认无法精确确定起义始年。这表明起义系长期准备,并在唐朝在交州权力衰弱之际爆发。
起义爆发与 Mai Thuc Loan 称帝
起义于桓州芦遁-雄山地区(今乂安省)爆发。义军掌控全桓州后,Mai Thuc Loan 决定称帝,号 Mai Hac De。
《越甸幽灵》等古籍解释其选择“黑(Hac)”字,因其合于水德,象征权威与力量;民间亦言其肤色黝黑,与山区劳作的生活有关,因此这一称呼广为流传。
称帝后,他于今南坛县萬安社修建萬安城作为京师与核心防御基地。在此,他初步建立政权机构、练兵、构筑工事,并整合力量准备北伐。
发展力量,与南方诸国结盟
据《唐书》《旧唐书》《安南志略》等载,起义迅速扩大,吸引多州郡力量。义军一度达三十至四十万,核心为桓州军,并得到邻近地区支持,尤其是南方林邑、真腊、金邻等国结盟。此联盟自中部延伸至整个交州,史上罕见。阮朝国史馆虽认为“32州-40万兵”或有夸张,但现代史学界普遍认可此为九世纪前反唐规模最大之武装运动。
北伐宋平,占领交州
以桓州为基地,义军大举北进,并迅速攻占唐朝在交州的最大行政中心宋平(今河内)。
都护 Quang So Khach(光所客)无法抵抗,弃城逃回中国。此乃起义达到巅峰之时,Mai Hac De 控制区域自乂安直至北部红河平原。
唐朝反击
面对大规模叛乱,唐廷调十万大军,由宦官 Yang Tu Huc(杨思勖)与光所客统领。
唐军沿东北沿海南下,直取宋平,继而循马援旧道攻向乂安,企图荡平萬安基地。
战事遍及红河流域至蓝江(Lam River)区域。虽义军英勇顽强,但唐军兵力、装备与经验占优,逐渐掌握主动。
最终萬安城失守,主力瓦解。Mai Hac De 入深山潜避,后病逝于722年。
杨思勖将大量义军尸体合葬成一大土丘,后世称为鲸观丘,然后撤军。
失败与结局
传说中,Mai Hac De 的第三子 Mai Thuc Huy 继位,号 Mai Thieu De,继续与唐军抗争至723年。然而力量衰弱,无以为继,终告瓦解。
晚年
在桓州发动大起义、聚集数万义军并自称 Mai Hac De 后,他攻取宋平,掌控广大交州区域。然而唐玄宗迅速遣杨思勖与光所客率大军南镇。
面对强大且善战的唐军,义军虽士气旺盛,却在组织规模、防御与后勤上皆无法匹敌。经过一系列激战,义军渐趋不支。Mai Hac De 退守万安山区要塞,意图固守以待转机。
然而在此期间,他病重。史籍均记其非死于战场,而是在坚守时期因久战耗损、体力心神衰竭,加之山林缺医少药,病势迅速加重。他于722年去世,享年约四十岁(根据史料推算)。
他的去世标志着起义的悲剧性转折。失去杰出领袖后,义军陷入艰境。他的儿子 Mai Thuc Huy 与 Mai Thuc Lam 尝试继战,但终为唐军所败。
虽起义失败,Mai Hac De 的逝世成为地方首领抗击北方统治之象征。桓州人民长期祭祀他,卫山与雄山谷的庙祠即为其威名不灭的证明。
评价
吴时仕在《越史略案》中曾给予 Mai Hac De 简练而深刻的评论,体现出史家对北属时期起义领袖的公允评价:
“当时内属,Mai Hac De 不受暴虐之压抑,亦为土豪中之杰出者。事成则为李庶、赵光复,不成则为冯兴、Mai Thuc Loan。故特书二大字‘州民’,以褒其举也。”
此评将 Mai Thuc Loan 放在恰当的历史位置:作为一位卓越的本土首领,在重压之下敢于抗唐,延续前代英雄反抗传统。吴时仕认为“州民起义”本身值得称赞,因为它显示了自主意识、反抗精神与独立意志在 Mai Hac De 身上汇聚。虽起义未竟全功,但他敢于称帝、建都、聚合桓州之力并联合南方诸国,展现了超越地方领袖水平的宏大志向与远见。
参考文献
- Ngọc Hồ, Nhất Tâm (1992), Việt điện u linh, Nxb Cửu Long.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Huy Lê (2009), “Khởi nghĩa Mai Thúc Loan-Những vấn đề cần xác minh”, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 394 (Tháng 2/2009).
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
- Lê Tắc (2009), An Nam chí lược, Nxb Lao Động.
