Khu đền tháp Mỹ Sơn (Thu Bồn, Đà Nẵng)

Khu đền tháp Mỹ Sơn (Thu Bồn, Đà Nẵng)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Khu đền tháp Mỹ Sơn nằm trong một thung lũng có đường kính khoảng 2km, thuộc địa phận thôn Mỹ Sơn, xã Thu Bồn, thành phố Đà Nẵng, có diện tích quy hoạch bảo tồn khu vực I là 324.600m2, khu vực II là 11.255.400m2. 

Lịch sử và nhân vật

Lịch sử Hình thành và Tín ngưỡng Thánh địa

Khu đền tháp Mỹ Sơn được khởi dựng từ cuối thế kỷ IV, vốn là thánh địa Ấn Độ giáo linh thiêng của Vương quốc Chămpa. Trong giai đoạn đầu, các đền thờ chủ yếu được làm bằng gỗ, nhưng một trận hỏa hoạn lớn vào cuối thế kỷ VI đã thiêu rụi các công trình này. Bước sang đầu thế kỷ VII, vua Sambhuvarman đã tái thiết ngôi đền bằng những vật liệu bền vững như gạch và sa thạch, mở đầu cho quá trình phát triển liên tục của nghệ thuật Chăm kéo dài đến tận thế kỷ XIII.

Xuyên suốt nhiều thế kỷ, Mỹ Sơn đóng vai trò là trung tâm cúng tế quan trọng nhất. Mỗi vị vua sau khi lên ngôi đều đến đây làm lễ thánh tẩy, dâng cúng lễ vật và xây dựng thêm các đền tháp mới để dâng lên thần linh. Vị thần chủ được thờ phụng tại đây là Bhadrésvara – sự kết hợp giữa tên vị vua sáng lập dòng vua đầu tiên của vùng Amaravati và thần Shiva. Tín ngưỡng thờ Thần – Vua này trở thành điểm tựa tâm linh cho toàn bộ hoàng tộc. Dù có ý kiến cho rằng ban đầu vị thần chính chỉ mang tính địa phương, nhưng đến thế kỷ XI, thần chủ với tên gọi Srisana-Bhadresvara đã chính thức trở thành thần chủ của toàn vương quốc. Sau nửa sau thế kỷ XV, do những biến động lịch sử, khu đền tháp này dần bị rơi vào quên lãng.

Hành trình Tái phát hiện và Nghiên cứu Quốc tế

Sau hàng trăm năm bị thời gian vùi lấp, di tích Mỹ Sơn được học giả người Pháp M.C Paris tình cờ phát hiện vào năm 1885. Từ năm 1898, các nhà khoa học thuộc Trường Viễn Đông Bác Cổ Pháp (B.E.F.E.O) đã bắt đầu công cuộc khai quật và nghiên cứu quy mô. Hai trường phái nghiên cứu đã được tiến hành song song: nhà sử học Luis Finot dẫn đầu nhóm nghiên cứu văn bia, dịch thành công khoảng 20 văn bản từ chữ Phạn và chữ Chăm cổ; trong khi kiến trúc sư kiêm khảo cổ gia Henry Parmentier cùng L.de Lajonquière phụ trách khảo sát kiến trúc, đo đạc và lập bản đồ ký hiệu di tích.

Đến năm 1904, những công trình nghiên cứu nền tảng đầu tiên đã được công bố, khẳng định phần lớn đền tháp tại đây dùng để thờ thần Shiva. Nhiều hiện vật quý giá như Đài thờ Mỹ Sơn E1 (Bảo vật Quốc gia) đã được đưa ra trưng bày tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng hoặc chuyển về Bảo tàng Guimet tại Pháp. Tuy nhiên, công cuộc này buộc phải dừng lại khi Chiến tranh thế giới thứ II bùng nổ, khiến Mỹ Sơn rơi vào quên lãng lần thứ hai và chịu tổn thất nặng nề từ bom đạn. Sau năm 1975, di tích chỉ còn là một đống hoang tàn với hơn 50 trong tổng số 70 công trình bị sụp đổ hoàn toàn.

Công tác Bảo tồn và Phát huy Giá trị Hiện đại

Từ năm 1975 đến 1995, di tích do Bảo tàng Quảng Nam – Đà Nẵng trực tiếp quản lý. Trong những năm 1980, sự hỗ trợ của các chuyên gia Ba Lan, đứng đầu là kiến trúc sư Kazimierz Kwiatkowski (thường gọi là Kazik), đã giúp Mỹ Sơn được dọn dẹp và trùng tu từng phần, dần lấy lại diện mạo ban đầu. Kể từ cuối năm 1995 đến nay, quyền quản lý thuộc về UBND huyện Duy Xuyên. Nhiều dự án quốc tế tiếp tục được triển khai, tiêu biểu là việc phát hiện Mukhalinga vào năm 2012 – một hiện vật sau đó đã được công nhận là Bảo vật Quốc gia.

Với những giá trị nổi bật toàn cầu, ngày 04/12/1999, khu đền tháp Mỹ Sơn chính thức được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới. Cố kiến trúc sư Kazik từng đúc kết rằng người Chăm cổ đã gửi gắm tâm linh vào đất đá, biến nơi đây thành một bảo tàng kiến trúc vô giá. Hiện nay, dù công tác bảo tồn nguyên trạng gặp nhiều thách thức từ thiên nhiên và dư chấn chiến tranh, chính quyền địa phương vẫn đang nỗ lực phối hợp với các tổ chức phi chính phủ để bảo vệ tính chân xác của di sản. Trong tương lai, Mỹ Sơn cần những nhà đầu tư có tầm vóc để đa dạng hóa sản phẩm du lịch, xứng tầm với vị thế của một di sản nhân loại.

Kiến trúc cảnh quan

Khu đền tháp Mỹ Sơn là quần thể kiến trúc tôn giáo tiêu biểu của vương quốc Chămpa, gồm hơn 70 công trình đền tháp được xây dựng liên tục từ thế kỷ VII đến thế kỷ XIII. Các công trình nằm trong một thung lũng hẹp, bao quanh bởi núi đồi, tạo nên không gian linh thiêng và hài hòa với thiên nhiên.

Đền tháp Mỹ Sơn được xây dựng thành nhiều cụm kiến trúc khác nhau. Mỗi cụm đều tuân theo một bố cục thống nhất, gồm đền thờ chính ở trung tâm và các công trình phụ bao quanh. Đền chính gọi là Kalan, tượng trưng cho núi Mêru – ngọn núi thiêng trong Ấn Độ giáo, nơi hội tụ của thần linh. Đây là nơi thờ thần Shiva và thường có cửa chính quay về hướng Đông.

Phía trước đền chính là tháp cổng (Gopura), có hai cửa thông nhau theo trục Đông – Tây. Tiếp đó là Mandapa – ngôi nhà dài dùng để đón khách hành hương và chuẩn bị lễ vật. Bên cạnh đền chính thường có Kosagraha, là nơi cất giữ đồ tế lễ. Ngoài ra còn có nhiều tháp phụ dùng để thờ các vị thần phương hướng, thần tinh tú hoặc các vị thần khác như Ganesa, Skanda…

Các đền tháp ở Mỹ Sơn chủ yếu được xây bằng gạch nung kết hợp với các chi tiết trang trí bằng sa thạch. Những viên gạch được ghép khít với nhau bằng kỹ thuật xây dựng độc đáo mà đến nay vẫn chưa xác định được chính xác chất kết dính. Sau khi hoàn thiện phần xây dựng, nghệ nhân Chăm mới tiến hành chạm khắc trực tiếp lên bề mặt gạch các họa tiết hoa lá, hình người, linh vật và các câu chuyện thần thoại Ấn Độ giáo. Nghệ thuật điêu khắc này mang vẻ đẹp mềm mại, sinh động và là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố bản địa với ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ.

Theo quan niệm tâm linh của người Chămpa, mỗi ngôi tháp thường được cấu trúc thành ba phần riêng biệt tượng trưng cho vũ trụ luận:

  • Đế tháp: Tượng trưng cho thế giới trần tục, thường xây trên nền hình vuông hoặc chữ nhật bằng gạch hoặc đá phiến lớn, xung quanh trang trí hoa văn và hình người cầu nguyện.
  • Thân tháp: Tượng trưng cho thế giới tâm linh, nơi con người gột rửa bụi trần để hòa nhập với thần linh.
  • Mái tháp: Tượng trưng cho nơi ngự trị của thần linh, gồm ba tầng thu hẹp dần lên cao. Mỗi tầng là một sự mô phỏng cấu trúc của tầng dưới và được trang trí bởi những ngẫu tượng hay vật cưỡi của các vị thần như chim thần, bò thần, voi hay sư tử.

Nguyên tắc Bố trí và Phân loại theo Nhóm tháp

Các đền tháp tại Mỹ Sơn không đứng riêng lẻ mà được tổ chức thành từng cụm theo những nguyên tắc tôn giáo nghiêm ngặt. Trung tâm của mỗi cụm là Kalan (đền thờ chính) – biểu tượng của ngọn núi Meru, nơi hội tụ thần linh và thờ thần Shiva. Phía trước đền chính luôn là Gopura (tháp cổng)Mandapa (nhà dài) – nơi tiếp đón khách hành hương và tiếp nhận lễ vật. Cạnh đó là tháp Kosagraha (nhà kho) với cửa hướng Bắc để cất giữ đồ tế lễ. Xung quanh đền chính còn có các tháp phụ thờ các vị thần phương hướng hoặc các vị thần tinh tú.

Học giả người Pháp H. Parmentier đã dựa vào hệ thống tường bao để phân chia và đặt tên các nhóm tháp theo mẫu tự Latin. Trong đó, tháp quan trọng nhất mỗi nhóm được đánh số 1, tiếp đến là tháp cổng số 2 và các công trình phụ trợ khác. Các nhóm tiêu biểu bao gồm:

  • Nhóm A và A’ (khu tháp Chùa): Nằm ở phía Đông Nam, riêng nhóm A’ gồm các đền thờ nhỏ quay mặt về khu trung tâm.
  • Nhóm B, C, D (khu tháp Chợ): Đây là khu vực tập trung nhiều công trình quan trọng. Tháp B5 được coi là tháp đẹp nhất còn sót lại với những hoa văn cành lá cuộn tròn tinh xảo. Tại tháp C7, các nhà khảo cổ từng phát hiện một bộ trang phục bằng vàng gắn với tượng thần. Đặc biệt, tháp D1 và D2 có mặt bằng hình chữ nhật độc đáo, khác biệt với kiểu kiến trúc truyền thống.
  • Nhóm E và F (khu tháp Hố Khế): Đền thờ E1 nổi tiếng với đài thờ sa thạch chạm trổ cảnh sinh hoạt của tu sĩ Bà-la-môn. Tại đây cũng từng tìm thấy tượng thần Ganesa hiếm có từ thế kỷ VII.
  • Nhóm G và H (khu tháp Bàn Cờ): Tọa lạc trên các ngọn đồi thấp, nổi bật với các phù điêu thần Shiva và nữ thần Laksmi cùng các mặt Kala trang trí trên thân tháp.
  • Các tháp đơn lẻ (K, L, M, N): Nằm cách xa khu trung tâm và hiện nay phần lớn đã bị hư hỏng.

Sự Tiến hóa của các Phong cách Nghệ thuật

Thông qua các di tích tại Mỹ Sơn, nhà nghiên cứu P. Stern đã phác họa nên một dòng chảy nghệ thuật Chăm liên tục qua các thời kỳ:

  1. Phong cách cổ (Mỹ Sơn E1): Từ thế kỷ VII – VIII, hiện hữu ở các tháp E1, F1.
  2. Phong cách Hòa Lai: Cuối thế kỷ VIII – đầu thế kỷ IX (tháp A2, C7, F3).
  3. Phong cách Đồng Dương: Giữa thế kỷ IX – đầu thế kỷ X (tháp A10, B4…).
  4. Phong cách Mỹ Sơn A1: Đây là thời kỳ hoàng kim vào thế kỷ X với hàng loạt công trình như A1, B2, C1, D1…
  5. Phong cách Chuyển tiếp và Bình Định: Từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIV, đánh dấu sự thay đổi dần sang phong cách Bình Định (tháp B1, nhóm G, H và tháp K).

Sự đa dạng về phong cách kết hợp với kỹ thuật điêu khắc mỹ miều trên sa thạch và gạch đã tạo nên một Mỹ Sơn sinh động, mang đậm dấu ấn thần thoại Ấn Độ giáo nhưng vẫn giữ được bản sắc độc đáo của nền nghệ thuật Chămpa xưa.

Hiện vật

Trong số 225 di tích Chăm được phát hiện tại Việt Nam, Mỹ Sơn giữ vị trí đặc biệt quan trọng với khoảng 70 đền tháp và 32 bi ký tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau. Dù không còn công trình nào nguyên vẹn, các hiện vật tại đây vẫn là những cứ liệu quý giá nhất để tìm hiểu quá trình phát triển của nghệ thuật Chăm.

Nghệ thuật điêu khắc tại Mỹ Sơn là sự hòa quyện sâu sắc giữa ảnh hưởng Ấn Độ và tính bản địa đậm nét. Càng về sau, tính dân tộc càng được khẳng định rõ rệt, tạo nên sức hấp dẫn kỳ lạ với những hình ảnh thầy tu, vũ nữ lúc khắc kỷ, lúc khoái lạc. Điêu khắc Chăm không chỉ dừng lại ở hình khối mà còn lột tả sức sống mãnh liệt của con người với nội tâm đa dạng: khi bay bổng sảng khoái, khi trầm tĩnh ưu tư, lúc lại trăn trở day dứt.

6 Bảo vật Quốc gia từ Thánh địa Mỹ Sơn

Cho đến nay, đã có 6 hiện vật nguồn gốc từ Mỹ Sơn được công nhận là Bảo vật quốc gia. Đây là những tác phẩm tiêu biểu cho lịch sử, nghệ thuật điêu khắc giai đoạn sớm và tính biểu tượng của giáo phái Shiva.

  1. Mukhalinga Mỹ Sơn E1

Đây là chiếc Mukhalinga bằng đá đầu tiên được phát hiện tại Chăm Pa, thuộc ngôi đền cổ E1 (niên đại thế kỷ VII – VIII). Hiện vật có tạo hình độc đáo với cấu trúc Linga ba phần và một khuôn mặt thần nhô hẳn ra từ phần tròn. Mukhalinga này được phát hiện sau trận mưa lớn vào mùa đông năm 2012 phía sau đền E1. Các nhà nghiên cứu cho rằng đây có thể là tượng thờ gốc của đài thờ Mỹ Sơn E1, sau này được thay thế bằng một Mukhalinga khác (hiện trưng bày trước đền). Hiện vật mang giá trị biểu tượng tiêu biểu không chỉ cho Chăm Pa mà còn cho cả khu vực Đông Nam Á thời cổ đại.

  1. Phù điêu Đản sinh Brahma

Bức phù điêu này vốn là tác phẩm trang trí trên vòm cửa tháp E1, được Henri Parmentier tìm thấy trong đợt khai quật năm 1903-1904. Tác phẩm thể hiện điển tích thần thoại Ấn Độ: thần Vishnu nằm trên rắn thần thiền định giữa biển vũ trụ; từ rốn Ngài mọc lên đóa hoa sen và thần Brahma tọa lạc bên trên để bắt đầu công việc sáng thế. Với những đường nét sắc nét, tinh tế và hài hòa, phù điêu là minh chứng cho sự du nhập sớm của Ấn Độ giáo cũng như sự giao thoa nghệ thuật giữa Chăm Pa với các nền văn hóa Dvaravati (Thái Lan), Tiền Angkor (Campuchia) và Trung Hoa. Hiện bảo vật đang được lưu giữ tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng.

  1. Đài thờ Mỹ Sơn E1

Cũng có niên đại từ thế kỷ VII – VIII, đây là đài thờ duy nhất tại Chăm Pa chạm khắc khung cảnh núi rừng, hang động – nơi các đạo sĩ Bà-la-môn ẩn dật tu tập. Phần trước đài thờ trang trí các nhạc công, vũ công cùng những chi tiết ảnh hưởng từ nghệ thuật Ấn Độ và Trung Hoa. Đài thờ E1 không chỉ là tác phẩm điêu khắc mà còn là minh chứng cho kỹ thuật chuyển tiếp từ kiến trúc gỗ sang kiến trúc gạch và sự kết hợp vật liệu trong giai đoạn sớm của văn hóa Chăm Pa.

  1. Tượng thần Ganesha đền E5

Được phát hiện năm 1903 tại đền phụ E5, đây là một trong những tượng tròn hiếm hoi thể hiện vị thần trí tuệ Ganesha ở tư thế đứng. Tượng có kích thước lớn (cao 95cm), thể hiện thần với đầu voi và thân hình người to béo, mang ý nghĩa loại bỏ chướng ngại vật và mang lại may mắn. Với niên đại khoảng thế kỷ VII – VIII, đây là một tác phẩm cực kỳ hiếm trong nền nghệ thuật Ấn Độ giáo Chăm Pa còn lưu giữ được đến ngày nay.

  1. Tượng thần Shiva đền C1

Đây là pho tượng Shiva bằng sa thạch độc bản, cao lớn bằng người thật, thể hiện vị thần dưới dạng “Nhân Thần”. Tượng đứng thẳng trang nghiêm, hai tay đưa ra phía trước, lột tả chân dung một vị vua đã được thần hóa (tục thờ Thần – vua devaraja). Pho tượng này thuộc giai đoạn muộn của phong cách Mỹ Sơn E1 (thế kỷ VIII). Điểm đặc biệt là tượng Shiva C1 vẫn còn nguyên vẹn phần đầu và mang những nét trang trí bản địa rõ rệt, giúp phác họa hình ảnh uy nghiêm, điềm tĩnh của vị thần chủ tại thánh địa.

  1. Đài thờ Mỹ Sơn A10

Khác với các bảo vật trên, đài thờ Mỹ Sơn A10 mang phong cách Đồng Dương (thế kỷ IX – X) và hiện vẫn được đặt tại vị trí nguyên bản trong đền A10. Đây là đài thờ gốc độc bản với hình khối mở, giật cấp đối xứng. Điểm nhấn quan trọng nhất là bộ Linga-Yoni liền khối bằng đá có kích thước lớn nhất trong văn hóa Chăm Pa được tìm thấy cho đến nay. Mặc dù dưới triều đại vương triều Indrapara Phật giáo rất phát triển, nhưng đài thờ A10 là minh chứng cho thấy Hindu giáo vẫn được thực hành mạnh mẽ và là ngôi đền chính thờ Shiva giáo tiêu biểu nhất còn sót lại của giai đoạn này.

Xếp hạng

Trải qua những biến thiên của lịch sử, Khu đền tháp Mỹ Sơn không chỉ là báu vật của quốc gia mà còn là di sản vô giá của nhân loại. Vào tháng 12/1999, tại phiên họp thứ 23 của Ủy ban Di sản Thế giới tổ chức ở Marrakesh (Maroc), UNESCO đã chính thức ghi danh Mỹ Sơn vào danh mục Di sản Văn hóa Thế giới.chọn là một trong các Di sản Văn hóa thế giới theo tiêu chuẩn 2 như là một ví dụ điển hình về sự giao thoa và trao đổi văn hóa, nơi nghệ thuật kiến trúc Chămpa tiếp nhận tầm ảnh hưởng của Ấn Độ giáo để tạo nên những giá trị riêng biệt; và tiêu chuẩn 3 như là bằng chứng duy nhất, sống động về một nền văn minh châu Á đã biến mất, phản ánh quá trình phát triển rực rỡ của vương quốc Chămpa trong nhiều thế kỷ.

Ở cấp độ quốc gia, với những giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học đặc biệt không thể thay thế, Khu đền tháp Mỹ Sơn đã được Nhà nước chú trọng bảo tồn với vị thế cao nhất. Ngày 12/08/2009, theo Quyết định số 1272/QĐ-TTg, Thủ tướng Chính phủ đã chính thức quyết định xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật Khu đền tháp Mỹ Sơn (thuộc huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam) là Di tích quốc gia đặc biệt. Sự kiện này một lần nữa khẳng định tầm vóc và ý nghĩa quan trọng của Mỹ Sơn trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam, là cơ sở pháp lý và khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản cho các thế hệ mai sau.

5/5 (2 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)