Di tích khảo cổ Hang Con Moong và các di tích phụ cận (Thanh Hóa)

Di tích khảo cổ Hang Con Moong và các di tích phụ cận (Thanh Hóa)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Di tích Hang Con Moong và các di tích phụ cận thuộc địa bàn huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa, nằm trong vùng đệm của Vườn quốc gia Cúc Phương, với tổng diện tích khu vực di tích lên tới khoảng 4.999.180 m². Đây là một quần thể khảo cổ học quan trọng, lần đầu được khai quật vào năm 1976 và tiếp tục thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nước.

Hang Con Moong nằm ẩn mình giữa hệ sinh thái rừng nguyên sinh rộng lớn, có cảnh quan tự nhiên hoang sơ và đa dạng sinh học cao. Về mặt địa hình, hang nằm ở độ cao khoảng 147 m so với mực nước biển, có chiều dài khoảng 40m và gồm hai cửa thông nhau, tạo nên không gian thông thoáng, khí hậu mát mẻ quanh năm, rất thuận lợi cho cư trú lâu dài.

Tên gọi “Con Moong” theo tiếng Mường có nghĩa là “con thú”. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng một khối đá lớn ngay cửa hang, được người dân địa phương hình dung giống như một con mãnh thú, thường được ví như con hổ đang trong tư thế phục mồi. Hình ảnh tự nhiên đặc biệt này không chỉ tạo dấu ấn về mặt địa danh mà còn góp phần hình thành những truyền thuyết dân gian gắn liền với di tích.

Lịch sử và nhân vật

Hang Con Moong được người Mường địa phương gọi là “hang Con Thú”, tên gọi xuất phát từ quan niệm dân gian gắn với đặc điểm tự nhiên của di tích. Theo người dân thôn Thành Trung, khu vực này từ xa xưa là nơi tập trung nhiều thú rừng sinh sống và qua lại. Đặc biệt, cửa hang có hình bán nguyệt với hai lối thông nhau: một cửa hướng Tây Nam và một cửa hướng Đông Nam. Ở phía cửa Đông Nam có một khối đá lớn nằm sát cửa hang, được hình dung giống hình con hổ đang trong tư thế phục, từ đó hình thành tên gọi “Con Moong”.

Di tích Hang Con Moong được phát hiện vào năm 1974 và tiến hành khai quật lần đầu vào năm 1976. Qua nhiều đợt khảo sát và nghiên cứu kéo dài, các nhà khoa học trong và ngoài nước đã khẳng định đây là một di tích khảo cổ có giá trị đặc biệt, phản ánh quá trình cư trú lâu dài và liên tục của con người tiền sử trong khu vực. Một số nghiên cứu ban đầu từng đưa ra giả thuyết về niên đại rất sớm của hang, song các kết quả khảo cổ học hiện nay chủ yếu tập trung xác định giá trị văn hóa theo các tầng di chỉ chứ không coi đây là niên đại địa chất tuyệt đối của hang.

Từ cuộc khai quật năm 1976, các nhà khảo cổ đã xác định Hang Con Moong là một trong những di tích tiêu biểu phản ánh sự chuyển tiếp liên tục từ thời đại Đá cũ sang Đá mới tại Việt Nam. Đây là minh chứng quan trọng cho quá trình phát triển của cư dân tiền sử, từ hình thức sinh sống săn bắt – hái lượm đến những bước đầu của nông nghiệp sơ khai, đánh dấu sự chuyển biến từ xã hội nguyên thủy sang giai đoạn phát triển cao hơn về tổ chức đời sống.

Trong các đợt nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt giai đoạn 2008–2009, di tích tiếp tục được khai quật và nghiên cứu chuyên sâu nhằm phục vụ việc xây dựng hồ sơ khoa học đề cử Di sản Văn hóa thế giới. Kết quả khảo cổ đã phát hiện nhiều tầng văn hóa chồng xếp phức tạp, với khoảng 10 lớp địa tầng khác nhau, cùng hệ thống công cụ đá và di cốt người tiền sử.

Đáng chú ý, các nhà khảo cổ đã xác định tại Hang Con Moong tồn tại bốn giai đoạn văn hóa tiêu biểu gồm Sơn Vi, Hòa Bình, Bắc Sơn và Đa Bút. Trong đó, phát hiện các mộ táng kiểu “nằm co bó gối” được xem là một trong những hình thức mai táng sớm, phản ánh đời sống tín ngưỡng và quan niệm về cái chết của cư dân cổ. Đây là những giá trị tiêu biểu góp phần khẳng định vị thế quan trọng của Hang Con Moong trong hệ thống di tích khảo cổ tiền sử Việt Nam.

Kiến trúc cảnh quan

Trong giai đoạn khai quật Hang Con Moong (2010–2015), đoàn khảo cổ học Việt – Nga đã mở rộng phạm vi nghiên cứu, phát hiện và khảo sát thêm nhiều di tích phụ cận trong cùng hệ thống karst Cúc Phương – Thạch Thành, bao gồm Hang Lý Chùn, Hang Bố Giáo, Hang Mang Chiêng, Hang Diêm cùng dấu tích đất đắp Núi Đầu Voi. Đồng thời, các cuộc khai quật trọng điểm được tiến hành tại Hang Lai (2010), Hang Lý Chùn (2010), Hang Mang Chiêng (2011–2012) và Hang Diêm (2013–2014), qua đó xác lập một quần thể di tích liên hoàn có giá trị đặc biệt về khảo cổ học tiền sử.

Hang Con Moong

Hang Con Moong tọa lạc tại tọa độ 20°15’52,2” vĩ Bắc và 105°37’26,94” kinh Đông, thuộc vùng núi đá vôi hệ tầng Đồng Giao (Trias thượng), có niên đại địa chất khoảng 240 triệu năm. Di tích nằm ở độ cao 147m so với mực nước biển, cao hơn thung lũng xung quanh khoảng 32m, thuộc địa bàn có diện tích khu vực I khoảng 3.881.948m² và khu vực II khoảng 957.913m².

Địa tầng hang có chiều dày trung bình khoảng 9,5m, gồm 10 lớp văn hóa chồng xếp. Từ lớp 1 đến lớp 6 (độ sâu 1–6m) phát hiện nhiều công cụ lao động bằng đá, xương động vật và vỏ nhuyễn thể, phản ánh hoạt động cư trú lâu dài của cư dân tiền sử. Từ lớp 7 đến lớp 10 hầu như không còn dấu tích sinh học, nhưng xuất hiện dày đặc công cụ mảnh tước bằng thạch anh, đặc biệt tập trung ở lớp sâu nhất, cho thấy các giai đoạn cư trú sớm hơn.

Kết quả phân tích C14 và so sánh địa tầng cho thấy niên đại sớm nhất của Hang Con Moong có thể đạt khoảng 40.000–60.000 năm cách ngày nay. Đây là một trong những di chỉ có địa tầng dày, liên tục và được bảo tồn tốt nhất Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á, mang giá trị đặc biệt trong nghiên cứu tiến hóa văn hóa tiền sử.

Về hình thái, hang có dạng gần giống hình trống, dài khoảng 40m, rộng nhất đạt 9m. Nền hang tương đối bằng phẳng, thấp hơn cửa hang khoảng 0,7m. Hang có hai cửa thông nhau; cửa chính hướng Đông – Đông Nam, cao 4–4,5m, rộng khoảng 4m, phía trước có nhiều khối đá lớn rơi từ vòm hang tạo thành mặt bằng thoáng. Tổng diện tích khai quật trong lòng hang đạt trên 250m², tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu địa tầng văn hóa liên tục.

Các di tích phụ cận

– Hang Lai

Hang Lai thuộc dãy núi đá vôi xã Thành Yên, cách Hang Con Moong khoảng 2,3km về phía Tây Bắc. Di tích có diện tích khu vực I khoảng 11.590m², khu vực II khoảng 11.928m², độ cao khoảng 111m. Hang có dạng hàm ếch, cửa rộng 8,5m, vòm cao 6,2m, phía trước có khoảng đất bằng tương đối rộng, lòng hang phát triển theo dạng tam giác kéo dài theo hướng Bắc – Đông Bắc.

– Hang Lý Chùn

Di tích có diện tích khoảng 2.824m², nằm ở độ cao thấp hơn mặt ruộng khoảng 0,6–0,8m. Hang có dạng mái đá nhỏ, cửa quay hướng Tây – Tây Nam, rộng khoảng 5m, vòm thấp khoảng 2m. Vách hang có nhiều nhũ đá và trầm tích chứa hóa thạch xương, răng động vật cổ, phản ánh môi trường cổ sinh phong phú.

– Hang Bố Giáo

Hang Bố Giáo thuộc thôn Yên Sơn 2, cách Hang Con Moong khoảng 4,9km về phía Tây Bắc, ở độ cao 174,6m. Hang có cấu trúc hai khoang, ngăn cách bởi các cột nhũ đá lớn, cửa hang quay hướng Tây. Diện tích khu vực I khoảng 11.311m², là một trong những điểm cư trú quan trọng trong hệ thống hang động khu vực.

– Di tích đất đắp Núi Đầu Voi

Đây là hệ thống hào lũy – thành đất bao quanh chân núi Đầu Voi, thuộc vùng đệm Vườn quốc gia Cúc Phương. Di tích có diện tích khu vực I khoảng 9.536m², nằm ở độ cao 105,2m, cách Hang Con Moong gần 5km về phía Tây Bắc. Khu vực II của các di tích lân cận (Lý Chùn, Bố Giáo, Núi Đầu Voi) có tổng diện tích khoảng 44.858m², tạo thành một không gian liên kết khảo cổ – cư trú rộng lớn.

– Hang Diêm

Hang Diêm nằm cách Hang Con Moong khoảng 3,2km về phía Đông Nam, ở độ cao 179,5m. Hang có dạng ống dài trên 50m, rộng trung bình khoảng 10m, với diện tích khai quật khoảng 200m². Hang hướng Đông Nam, mở ra thung lũng karst hẹp, phản ánh đặc điểm cư trú phù hợp với người tiền sử.

– Hang Mang Chiêng

Hang Mang Chiêng (còn gọi Vang Chiêng hoặc Hang Cây Vông) nằm trong vùng Vườn quốc gia Cúc Phương, cách Hang Con Moong khoảng 6,2km về phía Tây Bắc. Di tích nằm gần hai cây Vông lớn trước cửa hang, có vị trí liên thông trong mạng lưới cư trú cổ của khu vực.

– Hang Mộc Long và mái đá Mộc Long

Hai di tích này thuộc xã Thành Minh, nằm cách nhau khoảng 10m, ở độ cao khoảng 25m so với thung lũng. Tổng diện tích khu vực I khoảng 19.479m² và khu vực II khoảng 5.421m², phản ánh sự phân bố dày đặc của các điểm cư trú trong cùng hệ sinh thái karst.

Kết quả nghiên cứu tổng thể cho thấy Hang Con Moong và hệ thống di tích phụ cận là một quần thể cư trú – văn hóa liên hoàn của cư dân tiền sử. Đây đồng thời là di tích có địa tầng dày, liên tục và được bảo tồn tốt bậc nhất Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu tiến trình phát triển văn hóa từ thời Đá cũ đến Đá mới.

Di sản

Các hiện vật thu được trong quá trình khai quật Hang Con Moong là những chứng cứ khoa học quan trọng, phản ánh rõ nét truyền thống cư trú lâu dài trong hang động của cư dân tiền sử. Thông qua hệ thống công cụ đá với sự biến đổi về loại hình và kỹ thuật chế tác theo từng lớp văn hóa, các nhà nghiên cứu có thể nhận diện được sự thay đổi trong hành vi sinh tồn, thích nghi của con người cổ trước những biến động phức tạp của khí hậu và môi trường tự nhiên qua hàng vạn năm.

Giá trị lịch sử – văn hóa nổi bật của Hang Con Moong thể hiện ở quá trình thích nghi liên tục của con người với môi trường sống, từ giai đoạn săn bắt – hái lượm cho đến những bước chuyển dần sang trồng trọt và chăn nuôi sơ khai. Kết quả nghiên cứu cho thấy con người đã xuất hiện tại hang từ khoảng 60.000 năm trước, tuy nhiên chưa cư trú liên tục. Đến giai đoạn khoảng 25.000 – 20.000 năm trước, khi khí hậu trở nên ấm hơn với các chu kỳ nóng – lạnh đan xen, cư dân bắt đầu quay lại cư trú thường xuyên hơn trong hang.

Từ sau mốc 20.000 năm trước, khí hậu chuyển sang giai đoạn nóng ẩm, mưa nhiều, tạo điều kiện cho ốc và các loài nhuyễn thể phát triển mạnh, trở thành nguồn thức ăn quan trọng. Dấu tích khảo cổ cho thấy vỏ nhuyễn thể tích tụ dày đặc tại cửa hang, có nơi dày tới 4m, cùng với hàng trăm công cụ bằng đá, xương, sừng và vỏ nhuyễn thể. Trong giai đoạn từ khoảng 11.400 đến 8.000 năm trước, cư dân tiền sử cư trú liên tục tại khu vực cửa hang, với kỹ nghệ chế tác công cụ phát triển rõ rệt, gắn với các giai đoạn văn hóa Sơn Vi, Hòa Bình – Bắc Sơn.

Đến khoảng 7.000 năm trước, khi khí hậu chuyển sang giai đoạn biển lùi, mưa giảm, môi trường đồng bằng và ven biển mở rộng, con người dần rời khỏi hang động để tiến xuống cư trú ở các vùng thấp hơn. Những dấu tích văn hóa muộn tại Con Moong, bao gồm rìu đá mài và đồ gốm thô sơ, cho thấy sự chuyển tiếp sang văn hóa Đa Bút, phản ánh quá trình di cư và thích nghi của cư dân tiền sử ra khỏi môi trường hang động.

Song song với nghiên cứu Hang Con Moong, việc khảo sát các hang động phụ cận như Mang Chiêng, Diêm, Lai, Mộc Long, Mái đá Mộc Long, Bố Giáo… đã làm rõ vai trò trung tâm của Con Moong trong mạng lưới cư trú cổ. Từ đây, dưới tác động của biến đổi khí hậu và môi trường qua hàng chục nghìn năm, cư dân nguyên thủy dần phân tán, mở rộng địa bàn sinh sống, hình thành các nhóm cư trú mới và phát triển kỹ nghệ ngày càng tiến bộ. Những kết quả nghiên cứu này góp phần khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của quần thể di tích Hang Con Moong và vùng phụ cận trong tiến trình lịch sử – văn hóa tiền sử Việt Nam.

Xếp hạng

Với những giá trị đặc biệt tiêu biểu về khảo cổ học, lịch sử và văn hóa tiền sử, di tích khảo cổ Hang Con Moong và hệ thống các di tích phụ cận thuộc huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2367/QĐ-TTg ngày 23/12/2015.

Sự kiện xếp hạng này khẳng định tầm quan trọng nổi bật của quần thể di tích trong hệ thống di sản khảo cổ Việt Nam, đồng thời ghi nhận giá trị khoa học có ý nghĩa khu vực và quốc tế của Hang Con Moong trong nghiên cứu tiến trình phát triển của cư dân tiền sử Đông Nam Á.

5/5 (2 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)