Tên gọi và vị trí địa lý
Tháp Hòa Lai (còn gọi là Ba Tháp hoặc Yang Hakral) là một quần thể đền tháp Chăm được xây dựng vào khoảng thế kỷ VIII–IX, hiện thuộc huyện Thuận Bắc, tỉnh Khánh Hòa (trước đây thuộc tỉnh Ninh Thuận). Đây là một trong những cụm tháp Chăm có niên đại sớm nhất còn tồn tại ở Việt Nam, giữ vai trò quan trọng trong quá trình nghiên cứu lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật của Vương quốc Champa.
Tên gọi Tháp Hòa Lai gắn liền với sự thay đổi về địa giới hành chính vào cuối thế kỷ XIX. Dưới thời Nguyễn, cách cụm tháp khoảng 3 km về phía Bắc có một dịch trạm (trạm thông tin liên lạc) mang tên Thuận Lai. Trước năm 1888, khi phủ Ninh Thuận còn thuộc tỉnh Bình Thuận, các dịch trạm trong khu vực đều sử dụng tiền tố “Thuận”. Đến năm 1888, phủ Ninh Thuận được chuyển sang tỉnh Khánh Hòa. Theo quy định đặt tên của hệ thống dịch trạm thuộc tỉnh Khánh Hòa, dịch trạm Thuận Lai được đổi tên thành Hòa Lai, sử dụng tiền tố “Hòa” thống nhất với các dịch trạm khác trong tỉnh. Cuối thế kỷ XIX, các nhà khảo cổ học người Pháp đã lấy tên của dịch trạm Hòa Lai để đặt tên cho quần thể di tích Ba Tháp, và từ đó tên gọi Tháp Hòa Lai được sử dụng phổ biến trong các công trình nghiên cứu cũng như các tài liệu khoa học. Năm 1901, khi phủ Ninh Thuận được nâng cấp thành tỉnh Ninh Thuận, dịch trạm Hòa Lai tiếp tục được đổi tên thành Ninh Lai. Tuy nhiên, tên gọi Tháp Hòa Lai đã trở nên quen thuộc trong giới nghiên cứu và đời sống xã hội nên vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, trở thành tên gọi chính thức của quần thể di tích. Bên cạnh đó, trong tiếng Chăm, di tích còn được biết đến với tên Yang Hakral, phản ánh giá trị văn hóa và tín ngưỡng truyền thống của cộng đồng người Chăm.
Lịch sử và nhân vật
Tháp Hòa Lai được xây dựng vào khoảng cuối thế kỷ VIII đến đầu thế kỷ IX, trong giai đoạn chuyển tiếp từ Vương quốc Hoàn Vương (757–875) sang thời kỳ đầu của Vương quốc Champa (875–1471). Đây là thời kỳ đánh dấu những biến đổi quan trọng về chính trị, tôn giáo và nghệ thuật của Champa, đồng thời cũng là giai đoạn hình thành phong cách kiến trúc Hòa Lai – một trong những phong cách nghệ thuật sớm và tiêu biểu nhất của kiến trúc đền tháp Chăm.
Trong thời kỳ này, Champa là một quốc gia hùng mạnh ở khu vực Đông Nam Á, có quan hệ giao thương rộng rãi với các nước trong khu vực và trên tuyến hàng hải quốc tế. Từ năm 875, kinh đô được đặt tại Indrapura (nay thuộc huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam), mở đầu cho một giai đoạn phát triển rực rỡ của vương quốc. Về tôn giáo, Phật giáo từng giữ vai trò quan trọng trong thời kỳ Đồng Dương dần suy giảm từ cuối thế kỷ IX, trong khi Hindu giáo, đặc biệt là tín ngưỡng thờ thần Shiva, được phục hưng và trở thành tôn giáo chủ đạo. Trung tâm tôn giáo của Champa cũng chuyển từ Indrapura trở lại thánh địa Mỹ Sơn, phản ánh sự thay đổi trong đời sống tín ngưỡng của vương quốc.
Theo các nguồn sử liệu và truyền thống địa phương, năm 787, quân Java từ ngoài khơi tiến công Champa, đánh phá kinh đô Virapura và nhiều trung tâm tôn giáo quan trọng. Trong cuộc xâm lược này, ngôi đền tại Hòa Lai – khi đó thờ thần Bhadradhipatisvara, vị thần bảo hộ đất nước – cũng bị tàn phá nghiêm trọng. Đến năm 799, sau khi đánh đuổi quân xâm lược, vua Champa đã cho xây dựng lại khu đền với ba ngôi tháp mới, gọi là Kalan Ba Tháp. Quần thể mới được kiến thiết theo truyền thống kiến trúc Hindu giáo, thờ các vị thần và linh vật của Ấn Độ giáo, thể hiện sự phục hồi quyền lực của vương triều và đời sống tín ngưỡng sau chiến tranh.
Quần thể Tháp Hòa Lai được xây dựng trên một khu đất cao giữa cánh đồng rộng ở phía bắc Phan Rang, với mặt bằng hình chữ nhật theo trục Đông – Tây, dài khoảng 200 m và rộng khoảng 125 m. Toàn bộ khu đền gồm ba công trình chính là tháp Bắc, tháp Giữa (hay tháp Trung tâm) và tháp Nam. Bố cục này phản ánh mô hình quy hoạch điển hình của các trung tâm tôn giáo Champa thời kỳ đầu, trong đó các công trình chính được kết hợp với hệ thống tháp cổng, tường bao và các kiến trúc phụ trợ tạo thành một quần thể khép kín.
Trải qua hơn một nghìn năm tồn tại cùng những biến động của lịch sử và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, quần thể Tháp Hòa Lai dần xuống cấp. Đến cuối thế kỷ XIX, tháp Giữa tuy đã sụp đổ nhưng vẫn còn một phần thân tháp với nhiều mảng trang trí có giá trị nghệ thuật đặc sắc. Tuy nhiên, trong thời kỳ Pháp thuộc, phần còn lại của tháp đã bị tháo dỡ để lấy gạch phục vụ xây dựng tuyến đường cái quan, nay là Quốc lộ 1. Một số ý kiến khác cho rằng việc phá dỡ còn nhằm tìm kiếm các hiện vật hoặc bảo vật được cho là chôn giấu trong lòng tháp. Sự mất mát này khiến quần thể hiện chỉ còn lại hai tháp Bắc và Nam tương đối nguyên vẹn.
Nhằm bảo tồn giá trị của di tích, trong các năm 2012 và 2017, hai tháp Bắc và Nam đã được tu bổ, gia cố và phục dựng một phần trên cơ sở các nguyên tắc bảo tồn di sản. Mặc dù không còn là cơ sở tín ngưỡng đang hoạt động, Tháp Hòa Lai vẫn là một di tích kiến trúc và khảo cổ học đặc biệt quan trọng, cung cấp nhiều tư liệu quý cho việc nghiên cứu lịch sử, tôn giáo và nghệ thuật Champa.
Công tác khảo cổ học tại di tích được tiến hành nhiều đợt nhằm phục vụ việc nghiên cứu và trùng tu. Đáng chú ý, năm 2005, các nhà khảo cổ đã phát hiện nền móng của tháp Giữa với mặt bằng hình vuông, mỗi cạnh dài khoảng 12 m. Kết quả khai quật cho thấy tháp được xây bằng những viên gạch chữ nhật có kích thước lớn, liên kết bằng kỹ thuật mài chập đặc trưng, tạo nên các mạch ghép rất khít mà hầu như không nhìn thấy chất kết dính ở mặt ngoài. Trên bề mặt gạch còn lưu giữ nhiều họa tiết trang trí được chạm khắc trực tiếp như hoa sen, sư tử, chim thần Garuda, voi cùng hệ thống gờ chỉ và đường soi ngang dọc tinh xảo. Ngoài nền móng tháp Trung tâm, các nhà khảo cổ còn phát hiện dấu tích của tháp cổng, tường ngăn giữa ba tháp và nền tòa bái đường phía trước tháp Nam, góp phần làm sáng tỏ quy mô cũng như cấu trúc tổng thể của quần thể kiến trúc Hòa Lai trong thời kỳ cực thịnh. Đây là những tư liệu có giá trị đặc biệt đối với việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc và kỹ thuật xây dựng của người Chăm cổ.
Kiến trúc cảnh quan
Di tích kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ Tháp Hòa Lai nằm trong khuôn viên có tổng diện tích khoảng 49.294,9 m², gồm khu vực bảo vệ I rộng 14.871,7 m² và khu vực bảo vệ II rộng 34.423,2 m². Khu vực bảo vệ II chủ yếu là ruộng đồng, gò đất và đất canh tác của cư dân địa phương, góp phần bảo tồn cảnh quan lịch sử bao quanh di tích. Trong khu vực bảo vệ I hiện còn hai công trình chính là tháp Bắc và tháp Nam tương đối nguyên vẹn, trong khi tháp Giữa chỉ còn lại nền móng cùng nhiều dấu tích kiến trúc được phát hiện qua các đợt khai quật khảo cổ.
Đây là một trong những quần thể đền tháp Chăm cổ có niên đại sớm nhất còn tồn tại, đồng thời là công trình tiêu biểu của phong cách kiến trúc Hòa Lai (thế kỷ VIII–IX), đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp từ nghệ thuật kiến trúc Champa sơ kỳ sang các phong cách phát triển ở những thế kỷ sau.
Quy hoạch tổng thể
Kết quả khai quật khảo cổ cho thấy toàn bộ khu đền được quy hoạch trên một mặt bằng hình chữ nhật theo trục Đông – Tây, với ba ngôi tháp chính bố trí theo hàng dọc từ Bắc xuống Nam. Bao quanh ba tháp là hệ thống tường bao thấp xây khép kín, kết hợp các tháp cổng, sân hành lễ, đường lát gạch và nhiều kiến trúc phụ trợ, tạo nên một trung tâm tôn giáo hoàn chỉnh của người Chăm cổ.
Ba cụm kiến trúc được quy hoạch theo mức độ quan trọng khác nhau: Cụm tháp Giữa là trung tâm của toàn bộ quần thể, được bao quanh bởi 11 công trình phụ, phân bố ở ba phía Đông, Bắc và Nam. Phía Đông có tháp cổng, đường dẫn và hệ thống bậc cấp đi vào chính điện. Cụm tháp Bắc được bố trí tương tự nhưng quy mô nhỏ hơn, gồm 06 kiến trúc phụ, kết nối với tháp cổng và sân hành lễ. Cụm tháp Nam là cụm nhỏ nhất, gồm 03 công trình phụ, phía Đông cũng có tháp cổng và đường dẫn. Giữa các cụm tháp là hệ thống đường lát gạch, vừa tạo sự liên kết về không gian, vừa phục vụ các nghi lễ tôn giáo diễn ra trong khu đền.
Mặt bằng kiến trúc các tháp
Hai tháp còn tồn tại đều có mặt bằng hình vuông, song có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ và bố cục không gian.
Tháp Bắc
Tháp Bắc có mặt bằng thân tháp 8,4 × 8,4 m. Bốn mặt đều có khối cửa xây nhô ra, trong đó cửa chính phía Đông phát triển thành một tiền sảnh rõ rệt. Không gian nội thất gần tương đồng với hình dáng bên ngoài, mỗi cạnh lòng tháp dài khoảng 4,65–4,80 m, tạo cảm giác rộng rãi và cân đối.
Tháp Nam
Tháp Nam có kích thước lớn hơn, khoảng 9,2 × 9,2 m, tường dày hơn nhưng chiều cao lại thấp hơn tháp Bắc. Lòng tháp hẹp, mỗi cạnh chỉ khoảng 3,75–3,80 m, khiến không gian bên trong trở nên cô đọng hơn. Tầng trên của cả hai tháp đều tiếp tục sử dụng mặt bằng hình vuông nhưng được thu nhỏ dần về phía đỉnh, tạo nên dáng vươn cao đặc trưng của kiến trúc đền tháp Champa.
Nhà nghiên cứu người Pháp Henri Parmentier từng nhận xét tháp Nam mang dáng vẻ của nghệ thuật lập phương (Art cubique) nhờ tỷ lệ thân tháp khỏe, bề thế. Trong khi đó, tháp Bắc được ông xem là thuộc loại hình nghệ thuật hỗn hợp (Art mixte) vì vừa kế thừa bố cục của tháp Trung tâm, vừa có nhiều chi tiết được giản lược hoặc sáng tạo theo phong cách riêng.
Kiến trúc mặt đứng
Toàn bộ hai ngôi tháp đều được tổ chức theo ba phần cơ bản: Đế tháp; Thân tháp; Mái tháp.
Đế tháp
Phần đế được xây cao và trang trí bằng các khối ốp nổi.
Ở tháp Nam, các khối ốp có hình thức khá đơn giản, kéo dài theo phương đứng, từ xa tạo cảm giác giống những hình người đang chắp tay trước ngực. Chân khối ốp chỉ gồm các đường giật vuông đơn giản đặt trên nền đế.
Ngược lại, tháp Bắc có hệ thống khối ốp được hoàn thiện rất tinh xảo. Mỗi khối gồm ba phần: phần chân là các đường giật vuông kết hợp mặt vát; phần thân chia thành ba dải trang trí; phần đỉnh là các lá cuộn ngược kết thành hình vòm thấp, giữa đặt hoa tám cánh. Kiểu thức này thể hiện trình độ tạo hình rất cao của nghệ nhân Champa thời kỳ đầu.
Thân tháp
Đây là bộ phận được trang trí công phu nhất.
Mỗi mặt tháp có bốn cột nổi chia mặt tường thành ba khoảng. Phần đầu cột đều có tượng chim thần Garuda dang rộng đôi cánh như nâng đỡ toàn bộ hệ mái.
Ở tháp Bắc, Garuda được chạm khắc hoàn chỉnh với đầy đủ đầu, cánh và thân.
Ở tháp Nam, nhiều chi tiết đã bị hư hại nên hình tượng Garuda chỉ còn nhận biết qua một số mảng phù điêu.
Giữa các cột là những dải hoa văn chạy dọc. Đặc biệt, trên tháp Bắc xuất hiện loại lá móc nối tiếp nhau, được các nhà nghiên cứu đánh giá là đặc trưng duy nhất của phong cách Hòa Lai, không gặp ở bất kỳ công trình Champa nào khác.
Hệ thống cửa giả
Một trong những nét đặc sắc nhất của kiến trúc Hòa Lai là hệ thống cửa giả. Mỗi cửa được tạo thành từ nhiều lớp gạch giật cấp.
Cửa giả tháp Nam, giữa khung cửa có hai ô khám nông chạy dọc, được phân chia bởi một đường gân nổi thấp. Vòm cửa gồm hai lớp, lớp trong vươn lên khỏi mặt diềm thân, lớp ngoài thấp hơn, bề mặt không có trang trí. Chu vi phía ngoài của vòm có dáng chuông, thấp, nhưng chân vòm được mở rộng về hai phía bằng các đường cung tròn nhỏ, cung tròn phía trong cuốn theo chiều ngược lại.
Cửa giả tháp Bắc được đánh giá là một trong những cửa giả đẹp nhất của nghệ thuật Champa thời kỳ đầu. Các lớp vòm cao, cân đối, được phủ kín bằng hoa dây uốn lượn. Giữa đỉnh vòm là hình: người cưỡi hổ; thần ngồi thiền trong khung chữ nhật; các lá cuộn tạo thành hình quả bầu. Toàn bộ bố cục vừa cân xứng vừa mềm mại, phản ánh trình độ điêu khắc bậc cao.
Kiến trúc mái
Hiện nay, cả hai tháp đều còn ba tầng mái, mỗi tầng đều lặp lại cấu trúc của phần thân nhưng thu nhỏ dần. Đặc điểm chung gồm: hệ thống cột nổi; vòm giả ba lớp; các ô khám hình thang; phù điêu tu sĩ, thần linh và hoa văn trang trí. Ở tháp Nam, các tầng mái gần như hoàn chỉnh, nhiều phù điêu tu sĩ vẫn còn khá rõ. Ở tháp Bắc, các tầng mái cân đối và hài hòa hơn, tạo nên tổng thể thanh thoát. Trên cùng mỗi tháp là khối bệ đa giác, vốn là phần đỡ kiến trúc đỉnh tháp. Hiện chi tiết này chỉ còn khá rõ ở tháp Bắc.
Không gian nội thất
Lòng tháp được xây cao theo phương đứng. Điểm đặc biệt là hai tháp có kết cấu mái bên trong khác nhau.
- Tháp Bắc có mái thu nhọn dần lên đỉnh theo kiểu phổ biến của kiến trúc Champa.
- Tháp Nam lại có đoạn giữa mở rộng, kết hợp hệ thống khe thông gió chạy xuyên ra ngoài.
Giải pháp này vừa giúp giảm tải trọng mái, vừa tăng chiều cao không gian nội thất, đồng thời cải thiện sự lưu thông không khí trong điều kiện khí hậu khô nóng của miền Trung. Tháp Hòa Lai được xây dựng hoàn toàn bằng gạch nung với kỹ thuật ghép mạch đặc trưng của Champa. Các viên gạch được mài nhẵn trước khi ghép, tạo nên các mối nối rất khít, gần như không nhìn thấy chất kết dính. Sau khi hoàn thành khối xây, nghệ nhân mới trực tiếp chạm khắc hoa văn lên bề mặt gạch, tạo nên sự thống nhất giữa kiến trúc và điêu khắc. Hệ thống phù điêu gồm hình Garuda, môn thần, tu sĩ, hoa sen, lá cuộn, hoa dây và nhiều mô típ trang trí khác mang đậm ảnh hưởng của nghệ thuật Ấn Độ giáo nhưng đã được bản địa hóa theo thẩm mỹ Champa. Đặc biệt, mô típ lá móc nối tiếp trên tháp Bắc được xem là dấu ấn riêng của phong cách Hòa Lai, góp phần khẳng định giá trị độc đáo của quần thể di tích trong tiến trình phát triển của kiến trúc Champa từ thế kỷ VIII đến thế kỷ IX.
Hiện vật
Mặc dù trải qua hơn một thiên niên kỷ cùng sự tàn phá của thời gian và chiến tranh, di tích Tháp Hòa Lai vẫn bảo tồn được nhiều hiện vật và thành phần kiến trúc gốc có giá trị đặc biệt đối với việc nghiên cứu lịch sử, tôn giáo và nghệ thuật của Vương quốc Champa. Các hiện vật chủ yếu là tượng thờ, linh vật, cấu kiện kiến trúc bằng đá sa thạch và gạch nung, phản ánh rõ tín ngưỡng Hindu giáo cũng như kỹ thuật xây dựng đặc sắc của người Chăm từ thế kỷ VIII–IX.
Thần tượng và linh vật thờ tự
Trung tâm của mỗi đền tháp Champa là Chính điện (Kalan/Sanctuary) – không gian linh thiêng nhất trong toàn bộ quần thể kiến trúc. Đây là nơi đặt thần tượng Shiva, vị thần tối cao của Hindu giáo và là vị thần bảo hộ của các vương triều Champa trong suốt nhiều thế kỷ. Bên cạnh tượng thần là bộ linh vật Linga – Yoni được chế tác bằng đá sa thạch, biểu tượng quan trọng nhất của tín ngưỡng Shaivism (phái thờ thần Shiva).
- Linga tượng trưng cho thần Shiva, biểu hiện sức mạnh sáng tạo, quyền năng vũ trụ và nguồn gốc của sự sống. Hình thức thường là một khối trụ đá gồm ba phần tượng trưng cho ba cõi: trời, đất và con người, đồng thời thể hiện ba vị thần tối cao trong Hindu giáo.
- Yoni là bệ đá hình vuông hoặc chữ nhật, có máng dẫn nước, tượng trưng cho nữ thần Shakti, hiện thân của năng lượng sáng tạo và khả năng sinh sôi của vũ trụ.
Hai linh vật luôn được đặt liền nhau, tạo thành Linga – Yoni, biểu tượng cho sự hòa hợp giữa yếu tố nam và nữ, giữa sức mạnh sáng tạo và khả năng sinh thành, phản ánh triết lý về sự vận động và tái sinh của vạn vật trong vũ trụ theo quan niệm Hindu giáo. Trong các nghi lễ tôn giáo, nước thiêng hoặc sữa được rưới lên đỉnh Linga rồi chảy theo máng của Yoni để ban phát phúc lành cho cộng đồng tín đồ. Do tính chất linh thiêng đặc biệt, khu vực Chính điện chỉ dành cho các giáo sĩ Bà La Môn thực hiện nghi lễ tế tự. Người hành hương chỉ đi vòng quanh tháp theo chiều kim đồng hồ trên lối hành lễ bao quanh Chính điện nhằm thể hiện sự tôn kính đối với thần linh.
Hiện vật khảo cổ và cấu kiện kiến trúc
Các cuộc khai quật khảo cổ học tại Tháp Hòa Lai đã phát hiện nhiều hiện vật và cấu kiện kiến trúc có giá trị khoa học quan trọng, gồm:
- Các khối Linga – Yoni bằng đá sa thạch.
- Móng và nền của tháp Giữa cùng nhiều công trình phụ trợ.
- Gạch xây nguyên gốc có kích thước lớn, phản ánh kỹ thuật chế tác và ghép mạch đặc trưng của người Champa.
- Các phù điêu bằng gạch chạm trực tiếp trên bề mặt với hình Garuda, sư tử, voi, hoa sen, hoa lá cách điệu và các mô típ trang trí đặc trưng của phong cách Hòa Lai.
- Nhiều mảnh kiến trúc như chân cột, bệ cửa, diềm mái, khối trang trí và các bộ phận của hệ thống tháp cổng, tường bao và công trình phụ.
Những hiện vật này cung cấp nguồn tư liệu quý giá để nghiên cứu lịch sử kiến trúc, điêu khắc, tín ngưỡng và kỹ thuật xây dựng của người Champa trong giai đoạn chuyển tiếp từ thế kỷ VIII đến thế kỷ IX, đồng thời góp phần phục dựng diện mạo nguyên gốc của quần thể Tháp Hòa Lai.
Xếp hạng
Nhận thức được giá trị nổi bật đó, Nhà nước đã nhiều lần quan tâm bảo tồn, nghiên cứu và tu bổ di tích. Đặc biệt, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22 tháng 12 năm 2016, xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ Tháp Hòa Lai là Di tích quốc gia đặc biệt. Đây là sự ghi nhận đối với những giá trị đặc biệt của di tích trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời khẳng định vai trò của Tháp Hòa Lai như một công trình tiêu biểu của nghệ thuật kiến trúc Champa thời kỳ đầu. Việc được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt không chỉ tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho công tác quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di tích, mà còn góp phần thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, khảo cổ học, bảo tồn kiến trúc cổ và phát triển du lịch văn hóa gắn với hệ thống tháp Chăm ở khu vực Nam Trung Bộ. Cùng với các di tích Champa nổi tiếng khác, Tháp Hòa Lai là minh chứng sinh động cho quá trình giao lưu văn hóa giữa Ấn Độ và Đông Nam Á, đồng thời góp phần làm phong phú bức tranh di sản văn hóa đa dạng của Việt Nam.