Phật viện Đồng Dương (Bình Định, Đà Nẵng)

Phật viện Đồng Dương (Bình Định, Đà Nẵng)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Phật viện Đồng Dương (còn gọi là Khu phế tích Phật viện Đồng Dương) nằm trên địa bàn làng Đồng Dương, xã Bình Định Bắc, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam. Đây là một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng bậc nhất của Vương quốc Champa trong thời kỳ trung đại, đồng thời là một trong những khu di tích khảo cổ có giá trị đặc biệt về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và tôn giáo ở Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á.

Di tích được xây dựng trên vùng đồng bằng ven sông Ly Ly, ở vị trí thuận lợi về giao thông và kết nối với các trung tâm chính trị, kinh tế của Champa. Theo các nguồn tư liệu lịch sử và bia ký Champa, khu vực này từng là Indrapura – kinh đô của Vương quốc Champa từ cuối thế kỷ IX đến cuối thế kỷ X. Chính tại đây, một quần thể Phật viện quy mô lớn đã được kiến lập, trở thành trung tâm truyền bá Phật giáo Đại thừa và là nơi diễn ra các hoạt động tôn giáo, học thuật, nghi lễ của triều đình Champa.

Phật viện Đồng Dương nằm cách Di sản văn hóa thế giới Thánh địa Mỹ Sơn khoảng 40 km về phía Đông Bắc và cách thành phố Đà Nẵng khoảng 65 km về phía Tây Nam. Vị trí của di tích thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa kinh đô Indrapura với hệ thống đền tháp, trung tâm tôn giáo và mạng lưới giao thương của Champa trong giai đoạn phát triển cực thịnh.

Hiện nay, mặc dù phần lớn các công trình kiến trúc đã bị phá hủy bởi chiến tranh và sự tác động của thời gian, khu vực Phật viện vẫn còn lưu giữ nền móng kiến trúc, dấu tích tường bao, thềm bậc, các phế tích xây dựng cùng nhiều hiện vật khảo cổ có giá trị. Những dấu tích này là nguồn tư liệu quan trọng phục vụ nghiên cứu về lịch sử hình thành và phát triển của kinh đô Indrapura, sự hưng thịnh của Phật giáo Đại thừa tại Champa, cũng như trình độ quy hoạch đô thị, kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc Champa từ cuối thế kỷ IX đến đầu thế kỷ X. Di tích hiện là một trong những địa điểm khảo cổ học quan trọng, góp phần làm sáng tỏ tiến trình lịch sử, văn hóa và tôn giáo của Vương quốc Champa trên dải đất miền Trung Việt Nam.

Lịch sử và nhân vật

Phật viện Đồng Dương được xem là trung tâm Phật giáo Đại thừa lớn nhất của Vương quốc Champa, đồng thời là một trong những quần thể tôn giáo có quy mô đồ sộ và quan trọng bậc nhất ở khu vực Đông Nam Á trong thời kỳ trung đại. Di tích không chỉ phản ánh sự phát triển rực rỡ của Phật giáo dưới triều đại Indravarman II mà còn gắn liền với quá trình hình thành kinh đô Indrapura, mở ra một giai đoạn phát triển mới của lịch sử Champa vào cuối thế kỷ IX.

Những ghi chép sớm về khu di tích đã xuất hiện trong Đại Nam nhất thống chí dưới triều Nguyễn có nhắc “Huyện Lệ Dương có hai ngọn tháp, ở thôn Đồng Dương. Hai tháp này cách nhau chừng mười lăm trượng, có một tòa cao bốn trượng, xây gạch, trên hình bát giác, dưới hình vuông, mỗi mặt dài một trượng. Cách đó bốn trượng thì có một nền cũ…”. Tuy nhiên, vào thời điểm này, giá trị lịch sử và quy mô thực sự của khu di tích vẫn chưa được nhận thức đầy đủ. Chỉ đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi các học giả thuộc Trường Viễn Đông Bác cổ Pháp (EFEO) tiến hành khảo sát, khai quật và công bố kết quả nghiên cứu, Phật viện Đồng Dương mới được giới khoa học quốc tế biết đến như một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng nhất của Champa.

Nguồn tư liệu có giá trị nhất về lịch sử Phật viện là tấm bia ký Đồng Dương, được phát hiện ngay trong khu di tích. Theo nội dung bia ký, vào năm 875, vua Indravarman II đã cho xây dựng một quần thể Phật viện (Vihara) cùng đền thờ vị Bồ Tát bảo hộ của vương triều là Laksmindra Lokesvara Svabhayada (Avalokitesvara). Đây là dấu mốc quan trọng, đánh dấu sự xuất hiện của một trung tâm Phật giáo quy mô lớn và phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ về tư tưởng tôn giáo trong lịch sử Champa.

Dưới triều đại Indravarman II, kinh đô của Vương quốc Champa được chuyển từ vùng Panduranga ở phía Nam ra vùng Amaravati, lấy tên mới là Indrapura. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng khu vực làng Đồng Dương ngày nay chính là trung tâm của kinh đô mới này. Kinh đô được quy hoạch trên một cánh đồng rộng khoảng 2 km², bao bọc bởi hệ thống đồi núi ở ba phía Đông, Nam và Tây, trong khi phía Bắc là dòng sông Ly Ly, tạo thành một vị trí vừa thuận lợi cho giao thông, vừa đảm bảo khả năng phòng thủ. Theo cách lý giải của các học giả Pháp, tên gọi Đồng Dương mang ý nghĩa “cánh đồng thiêng”, trong đó tiếng “Dương” được xem là biến âm của tiếng “Yan” trong ngôn ngữ Chăm, mang nghĩa là “trời” hoặc “linh thiêng”.

Bia ký Đồng Dương còn phản ánh rõ tư tưởng sùng kính Phật giáo của vua Indravarman II. Văn bia ghi chép rằng vào năm 875, “Do lòng tin vào Phật Giáo, nhà vua đã cho dựng lên một Phật viện (Vihara) và đền thờ Laksmindra Lokesvara Svabhayada. Trên bia ký còn nói đến cõi cực lạc (svargapura) hay “đô thị giải phóng” (moksapura), nơi “trú ngụ” của Phật (Buddhapada). Nhà vua nhấn mạnh đến những kẻ nào phạm tội ác phải chịu đày đọa xuống địa ngục. Sau khi xây dựng xong, vua cũng đã cúng dường nhiều ruộng đất, tiền bạc, nô lệ và nhiều thứ khác cho Lokesvara. Nhà vua dặn: Sau khi băng hà, được đổi danh hiệu là Paramabuddhaloka. Tất cả những sự kiện trên đã chứng minh là vua Indravarman II đã đồng nhất với Phật dưới dạng Bồ Tát. Đạo Phật Chămpa trong thời này theo Đại thừa.”

Những nội dung trên cho thấy Phật giáo Đại thừa không chỉ giữ vai trò là tôn giáo của triều đình mà còn trở thành nền tảng tư tưởng chính trị của vương quyền. Nhà vua được thần thánh hóa thông qua hình tượng Bồ Tát, tạo nên sự kết hợp đặc biệt giữa quyền lực thế tục và quyền lực tôn giáo – một đặc trưng nổi bật của Champa giai đoạn cuối thế kỷ IX.

Trong nhiều thế kỷ, Phật viện Đồng Dương phát triển thành trung tâm tôn giáo, học thuật và nghệ thuật lớn của Champa. Với quy mô kiến trúc đồ sộ, hệ thống tăng xá, giảng đường, điện thờ cùng hàng trăm tác phẩm điêu khắc tinh xảo, nơi đây được xem là một thánh địa Phật giáo, có ảnh hưởng sâu rộng không chỉ trong phạm vi Vương quốc Champa mà còn đối với các trung tâm Phật giáo ở Đông Nam Á. Mặc dù trải qua sự tàn phá của thiên nhiên và chiến tranh, khu di tích vẫn còn lưu giữ nhiều dấu tích quý giá, trong đó nổi bật là phần kiến trúc còn lại của ngọn “Tháp Sáng“, nền móng các công trình và nhiều mảnh trang trí kiến trúc đặc sắc.

Công cuộc nghiên cứu khoa học về Phật viện Đồng Dương bắt đầu từ đầu thế kỷ XX. Năm 1901, nhà nghiên cứu người Pháp L. Finot tiến hành khai quật bước đầu và công bố kết quả nghiên cứu về Đồng Dương. Trong đợt khảo cổ này, ông đã thống kê 229 hiện vật, nổi bật nhất là pho tượng Phật bằng đồng cao hơn một mét, được các học giả đánh giá là một trong những kiệt tác nghệ thuật Phật giáo đẹp nhất Đông Nam Á thời trung đại.

Tiếp nối những nghiên cứu ban đầu, năm 1902, kiến trúc sư và nhà khảo cổ Henri Parmentier tiến hành khai quật trên quy mô lớn. Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ diện mạo của toàn bộ quần thể kiến trúc Phật viện. Theo khảo tả của ông, các công trình chính và hệ thống tháp được bố trí trên một trục Tây – Đông kéo dài khoảng 1.300 m, thể hiện quy hoạch hết sức chặt chẽ. Ngoài khu đền thờ trung tâm, ông còn phát hiện nền gạch của hệ thống tăng xá, giảng đường và nhiều công trình phụ trợ nối tiếp nhau trên một phạm vi rộng lớn. Những viên ngói và dấu tích kiến trúc được phát hiện cho phép nhận định rằng toàn bộ khu vực từng bao gồm chánh điện phục vụ thờ tự, khu tăng xá dành cho tăng sĩ cư trú và tu học, cùng giảng đường để giảng kinh thuyết pháp. Đây được xem là một trong những mô hình Phật viện khép kín hoàn chỉnh và quy mô nhất của Champa.

Sau gần một thế kỷ, tháng 9 năm 1996, Viện Khảo cổ học Việt Nam, Trường Đại học Quốc gia Hà Nội và Bảo tàng Quảng Nam – Đà Nẵng tiếp tục tiến hành khảo sát tại Đồng Dương. Kết quả nghiên cứu cho thấy ngoài khu Phật viện, dấu tích cư trú của cư dân Champa tại khu vực này khá thưa thớt. Điều kiện tự nhiên với đất đai khô cằn, tầng canh tác mỏng và nền đá ong không thuận lợi cho việc hình thành một đô thị lớn. Từ những phát hiện khảo cổ và điều kiện địa hình, các nhà nghiên cứu cho rằng Đồng Dương chủ yếu là khu Thánh địa Phật giáo của Vương quốc Champa, còn kinh thành Indrapura nhiều khả năng nằm trên một khu vực rộng lớn hơn ở vùng phụ cận, ngoài phạm vi của Phật viện hiện nay. Nhận định này tiếp tục mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về quy hoạch đô thị, trung tâm chính trị và hệ thống tôn giáo của Champa trong giai đoạn hưng thịnh cuối thế kỷ IX – đầu thế kỷ X.

Kiến trúc cảnh quan

Di tích Đồng Dương là một phức hợp kiến trúc rộng lớn của một Phật viện (vihara) bao gồm nhiều tổ hợp đền – tháp.

Phật viện là một quần thể kiến trúc lớn nằm gọn trong bức tường thành hình chữ nhật gọi là thành ngoại, cạnh dài chạy theo hướng chính Đông – Tây kích thước khoảng 155m x 326m. Vết tích nền móng còn lại cho thấy đây là một bức tường thành khá lớn và cao. Thành ngoại chứa 3 cụm kiến trúc đồng trục Đông – Tây và 3 hồ nhân tạo lớn. Có 2 hồ ở góc Đông Bắc và một ở góc Đông Nam. Ngày nay một cái đã bị san lấp làm ruộng. Ngoài ra, góc Đông Nam của thành ngoại còn có vết tích kiến trúc của một tòa nhà dài. Thành ngoại có hai cửa Đông và Tây. Hiện tại vết tích cổng rất mờ nhạt.

Bên trong Thành ngoại có Thành nội. Thành nội bao lấy đền thờ trung tâm trong đó có tháp chính. Thành nội còn có một tháp đặc biệt gọi là Tháp Giếng- nằm phía góc Tây Nam của Thành nội, ngày nay đã bị vùi lấp.

+ Khu đền thờ chính: nằm trong một khu vực hình chữ nhật, dài 326m, rộng 155m, chung quanh có tường gạch bao bọc, từ khu đền chính có một con đường dài khoảng 760m, chạy về phía Đông đến một thung lũng hình chữ nhật. Khu đền thờ chính gồm có 3 nhóm kiến trúc kéo dài theo trục Đông Tây, các nhóm này được phân cách nhau bởi những bờ tường xây bằng gạch

+ Nhóm phía Đông: chỉ còn lại dấu vết nền móng của khu nhà dài mà các nhà nghiên cứu cho là tu viện Phật giáo (Vihara). Ngôi nhà dài này có mặt bằng hình chữ nhật với hai hàng cột song song theo trục Đông Tây, mỗi hàng có 8 cột xây bằng gạch, mái nhà có bộ khung gỗ và lợp ngói. Trong khu vực này có một bệ thờ lớn bằng sa thạch, được chạm trổ nhiều hình người và hoa văn rất tinh tế.

 + Nhóm giữa: chỉ còn lại dấu vết các chân tường, các bậc thềm của một ngôi nhà dài theo trục Đông Tây. Ngôi nhà này có tường gạch không dày lắm, cửa ra vào nằm ở hai đầu hồi, trên 2 vách tường có nhiều cửa sổ, được lợp ngói. Ở đây có 4 pho tượng Hộ pháp (Dvarapala) khá lớn, cao khoảng 2m, các nhà nghiên cứu cho rằng đó là những tác phẩm gây ấn tượng mạnh trong nghệ thuật điêu khắc Chăm.

 + Nhóm phía Tây: gồm các đền thờ chính và các tháp phụ xung quanh, đền thờ này thuộc loại tháp truyền thống của kiến trúc Chăm; với mặt bằng hình tứ giác, cửa ra vào ở hướng Đông, phía trước có tiền sảnh khá dài, quanh các mặt tường có trụ ốp tường được chạm những dải hoa văn cành lá cách điệu rậm rịt và xoắn xít như dạng vết sâu bò, đó là loại hoa văn đặc trưng của phong cách Đồng Dương.

Quanh chân tháp trang trí hình đầu voi và hình tháp thu nhỏ nằm xen kẽ nhau. Trong đền thờ có một bệ thờ lớn bằng sa thạch, chạm trổ những dải hoa văn hình vết sâu bò, những cảnh sinh hoạt trong cung đình, một số cảnh trích đoạn về cuộc đời Đức Phật Thích Ca.

Trong quá trình phát hiện và khai quật Khu phế tích Phật viện Đồng Dương, các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều hiện vật có giá trị như: tượng thần Hộ pháp bằng đá, tượng Phật bằng đá, nhóm tượng Siva bằng đá, tượng Phật bằng đồng (bảo vật quốc gia – lưu giữ tại Bảo tàng lịch sử thành phố Hồ Chí Minh), tượng nữ thần bằng đồng,… Phần lớn các tác phẩm điêu khắc ở Đồng Dương trưng bày tại Bảo tàng Chăm tại Đà Nẵng. Những tác phẩm điêu khắc ở Đồng Dương đã hình thành một phong cách nghệ thuật nổi tiếng từ giữa thế kỷ IX đến cuối thế kỷ IX, được gọi là phong cách Đồng Dương.

Đồng Dương là khu di tích Phật giáo hết sức độc đáo của vương quốc Chăm, không chỉ có giá trị tiêu biểu của Việt Nam mà còn là di tích Phật giáo hiếm có trên thế giới thời kỳ cổ, trung đại. Thông qua những cổ vật còn lại, đã phản ảnh thời đại cực thịnh của một vương quyền, đồng thời đưa nghệ thuật điêu khắc Chăm lên hàng tột đỉnh. Dưới góc độ tôn giáo, Đồng Dương đóng góp đặc sắc vào nghệ thuật Phật giáo của nhân loại, mẫu mực trong cách phô diễn, trong ý nghĩa tượng thờ, phù điêu, bố cục và cũng thuộc loại hiếm hoi trong số di tích Phật giáo cổ xưa còn lại tới hôm nay ở Việt Nam và cả Đông Nam Á.

Những di tích và di vật tại khu di tích Đồng Dương đã thể hiện những đặc trưng của một giai đoạn phát triển của nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Chăm mà khi nghiên cứu, các học giả đã gọi là phong cách nghệ thuật Đồng Dương – “một trong những phong cách rõ rệt nhất của nền nghệ thuật tạc tượng Chăm”.

Về kiến trúc, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra những đặc trưng cơ bản của phong cách Đồng Dương “… ít có phong cách nào lại có một cá tính rõ nét hơn là phong cách Đồng Dương. Chính trong phong cách này mà tính độc đáo, sự kỳ lạ của nghệ thuật Chămpa thể hiện rõ rệt nhất”.

Về điêu khắc trên kiến trúc: các hình điêu khắc của phong cách này hoàn toàn đặc biệt. Theo các nhà nghiên cứu có ba đặc trưng lớn để nhận diện phong cách Đồng Dương đó là tượng người thể hiện đậm loại hình nhân chủng tính dân tộc Chăm: đôi môi dày có viền quanh, hàng ria mép dày rậm đôi khi che lấp môi khiến môi trên dày và dài hơn môi dưới. Cánh mũi tẹt rộng. Đôi lông mày nổi cao nối liền nhau. Kiểu trang trí hoa văn thường là lá sâu đo nối tiếp nhau, lá cuộn tròn hướng hai bên tạo ra phong cách riêng. Đóa hoa lớn thể hiện hình lá đề trang trí trên vành mũ, đồ trang sức; đôi hoa tai hình tròn có đoá hoa lớn có khi sử dụng đầu rắn trang trí trên đồ trang sức, thắt lưng.

Từ những kết quả nghiên cứu, khai quật, có thể khẳng định rằng: Phong cách nghệ thuật Đồng Dương còn có mặt hàng loạt trên các kiến trúc điêu khắc ở các tỉnh: Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hòa… hay nhiều bia ký khác nhau trên nhiều địa bàn ghi chép về thời kỳ này như: Bia Ròn (Quảng Bình); Bia Nhan Biều (Quảng Trị); bia Phú Lương, Lai Trung (Thừa Thiên – Huế); Bia Bằng An, Bò Mưng; Bàn Lãnh; An Thái; Lạc Thành, Hóa Quê (Quảng Nam); Châu Sa (Quảng Ngãi)… đã cho thấy vương triều Inddrapurra là một thời kỳ thịnh vượng, phát triển trên nhiều lĩnh vực, nhiều vùng của dân tộc Chăm.

Hiện vật

Mặc dù phần lớn kiến trúc của Phật viện Đồng Dương đã bị hủy hoại qua thời gian và chiến tranh, các cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện được một hệ thống hiện vật có giá trị đặc biệt, phản ánh rõ nét diện mạo của trung tâm Phật giáo lớn nhất Vương quốc Chămpa trong giai đoạn cuối thế kỷ IX – đầu thế kỷ X. Những hiện vật này không chỉ góp phần phục dựng lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật của khu Phật viện mà còn cung cấp nhiều tư liệu quý về sự phát triển của Phật giáo Đại thừa ở Đông Nam Á.

Năm 1901, học giả người Pháp L. Finot công bố kết quả khai quật tại Đồng Dương với 229 hiện vật, trong đó nổi bật nhất là tượng Phật bằng đồng cao 108 cm, hiện được lưu giữ và trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh. Đây được xem là một trong những kiệt tác điêu khắc Phật giáo bằng đồng của nghệ thuật Chămpa còn tồn tại đến ngày nay. Tượng thể hiện hình ảnh Đức Phật đứng trên tòa sen, mặc áo cà sa hở vai phải theo truyền thống Phật giáo, những nếp áo mềm mại được thể hiện bằng các đường uốn cong song song như những luống cày, tạo cảm giác uyển chuyển nhưng vẫn trang nghiêm. Hai tay tượng bắt ấn đưa về phía trước, gương mặt thanh thoát, thần thái từ bi và tĩnh tại, phản ánh trình độ kỹ thuật luyện kim, tạo hình và tư duy thẩm mỹ đạt đến trình độ cao của nghệ nhân Chămpa thế kỷ IX.

Bên cạnh pho tượng đồng nổi tiếng, các cuộc khai quật còn phát hiện nhiều tác phẩm điêu khắc bằng đá sa thạch gồm tượng Bồ Tát Avalokitesvara (Lokesvara), tượng các vị hộ pháp, tượng Kim Cương lực sĩ, tượng tăng sĩ, tượng thần hộ vệ, cùng hệ thống phù điêu, bệ thờ, đài sen, chân cột, trụ cửa, linh vật và các mảng trang trí kiến trúc. Các hiện vật đều mang phong cách nghệ thuật Đồng Dương đặc trưng với hình khối khỏe khoắn, đường nét mạnh mẽ, khuôn mặt giàu biểu cảm và kỹ thuật chạm khắc tinh xảo, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố tôn giáo, triết học và mỹ thuật.

Ngoài ra, nhiều vật liệu kiến trúc như gạch, ngói, đá trang trí, cấu kiện cửa và nền móng các công trình cũng được phát hiện, góp phần làm sáng tỏ quy mô đồ sộ của khu Phật viện cũng như kỹ thuật xây dựng đặc sắc của người Chămpa. Hiện nay, phần lớn hiện vật khai quật từ Phật viện Đồng Dương đang được lưu giữ, bảo quản và trưng bày tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng, Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh và một số cơ quan nghiên cứu, trở thành nguồn tư liệu quý giá phục vụ công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa Chămpa.

Xếp hạng

Với những giá trị đặc biệt tiêu biểu, di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Phật viện Đồng Dương (huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc thành phố Đà Nẵng) đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22/12/2016, khẳng định vị thế của một trong những di sản khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu nhất của Việt Nam và Đông Nam Á.

5/5 (2 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)