Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu (Ba Tri, Vĩnh Long)

Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu (Ba Tri, Vĩnh Long)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu (còn gọi là Lăng, mộ Nguyễn Đình Chiểu) tọa lạc tại xã An Đức, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre (nay thuộc xã An Đức, tỉnh Vĩnh Long theo đơn vị hành chính mới). Đây là nơi thờ tự và an táng nhà thơ, nhà giáo, danh nhân văn hóa Nguyễn Đình Chiểu, đồng thời là nơi an nghỉ của phu nhân Lê Thị Điền và con gái Nguyễn Thị Ngọc Khuê (Sương Nguyệt Anh) – nữ chủ bút đầu tiên của báo chí Việt Nam. Khu di tích nằm trên địa bàn huyện Ba Tri – vùng đất giàu truyền thống văn hóa và yêu nước của tỉnh Bến Tre trước đây. Bến Tre được hình thành từ ba cù lao lớn là Cù lao Minh, Cù lao Bảo và Cù lao An Hóa, do phù sa của bốn nhánh sông Cửu Long bồi đắp qua nhiều thế kỷ. Điều kiện tự nhiên đặc trưng của vùng hạ lưu sông Mekong đã tạo nên một không gian sinh thái trù phú, đồng thời hình thành nên truyền thống lao động cần cù, tinh thần kiên cường và ý chí đấu tranh bất khuất của cư dân nơi đây.

Lịch sử và nhân vật

Nguyễn Đình Chiểu (1822–1888), thường được nhân dân gọi là Đồ Chiểu, là một chí sĩ yêu nước, nhà thơ lớn và danh nhân văn hóa tiêu biểu của Việt Nam trong nửa sau thế kỷ XIX. Ông sinh tại làng Tân Thới, phủ Tân Bình, huyện Bình Dương, tỉnh Gia Định (nay thuộc phường Cầu Kho, Thành phố Hồ Chí Minh), trong một gia đình Nho học. Cha ông là Nguyễn Đình Huy, quê ở làng Bồ Điền, xã Phong An, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế).

Từ năm 1833 đến năm 1840, Nguyễn Đình Chiểu theo cha ra Huế học tập, tiếp thu nền giáo dục Nho học truyền thống trước khi trở về Gia Định tiếp tục dùi mài kinh sử. Năm 1843, ông đỗ Tú tài tại trường thi Gia Định khi mới 21 tuổi và tiếp tục ra Huế học để chuẩn bị dự kỳ thi năm 1849. Tuy nhiên, năm 1848, trên đường trở về Nam chịu tang mẹ, do quá đau buồn, vất vả và mắc bệnh nặng khi đến Quảng Nam, ông bị mù cả hai mắt. Biến cố ấy đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời nhưng không thể khuất phục ý chí và nghị lực phi thường của ông.

Sau khi mất thị lực, Nguyễn Đình Chiểu trở về Gia Định mở trường dạy học, bốc thuốc chữa bệnh và sáng tác văn chương. Đến năm 1858, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam, rồi chiếm thành Gia Định năm 1859, ông đưa gia đình về quê vợ ở Thanh Ba, Cần Giuộc. Sau khi triều đình ký Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, nhường ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho thực dân Pháp, ông tiếp tục chuyển đến Ba Tri, Bến Tre sinh sống. Tại đây, trong hơn hai mươi năm cuối đời, ông vừa dạy học, chữa bệnh cho nhân dân, vừa dùng ngòi bút làm vũ khí cổ vũ phong trào kháng chiến chống Pháp của nhân dân Nam Bộ. Ông qua đời năm 1888, hưởng thọ 66 tuổi và được an táng tại xã An Đức, huyện Ba Tri, nơi hiện nay là Khu tưởng niệm và lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu.

Cuộc đời Nguyễn Đình Chiểu là tấm gương tiêu biểu của một nhà nho yêu nước, suốt đời giữ gìn khí tiết, đạo nghĩa và lòng trung thành với dân tộc. Mặc dù mang tật mù lòa và sống trong thời kỳ đất nước bị xâm lược, ông vẫn kiên trì thực hiện lý tưởng giáo hóa nhân dân thông qua việc dạy học, chữa bệnh và sáng tác văn chương. Quan niệm sáng tác của ông được thể hiện rõ qua tư tưởng dùng văn chương để “Chở đạo, Sửa đời và Dạy người”, xem ngòi bút là phương tiện truyền bá đạo lý, khơi dậy lòng yêu nước và xây dựng nhân cách con người.

Sự nghiệp văn chương của Nguyễn Đình Chiểu thường được chia thành hai giai đoạn. Giai đoạn đầu, trước khi thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ, ông sáng tác các tác phẩm mang đậm tư tưởng nhân nghĩa, giáo dục đạo đức như “Lục Vân Tiên” và “Dương Từ – Hà Mậu”, góp phần hình thành hệ giá trị đạo lý và tinh thần nhân văn trong xã hội đương thời. Giai đoạn sau, từ năm 1859 đến khi qua đời, văn chương của ông chuyển hẳn sang chủ đề yêu nước và chống ngoại xâm. Thông qua các tác phẩm như “Chạy Giặc”, “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc”, “Lục tỉnh sĩ dân trận vong” cùng nhiều bài văn tế và thơ điếu khác, ông lên án mạnh mẽ thực dân Pháp, phê phán sự bạc nhược của triều đình, đồng thời ca ngợi tinh thần chiến đấu anh dũng của nhân dân và các lãnh tụ nghĩa quân, tiêu biểu như Trương Định. Hầu hết các tác phẩm của ông đều được sáng tác bằng chữ Nôm, góp phần đưa văn học dân tộc phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XIX.

Không trực tiếp cầm vũ khí chiến đấu, Nguyễn Đình Chiểu đã dùng văn chương như một phương tiện đấu tranh cách mạng, trở thành tiếng nói tiêu biểu của phong trào yêu nước ở Nam Bộ. Ông đã vượt ra khỏi quan niệm trung quân truyền thống để đề cao vai trò của nhân dân và những người anh hùng chống ngoại xâm. Chính vì vậy, ông được nhân dân kính trọng, bạn bè quốc tế đánh giá cao và được xem là một trong những người khai sáng dòng văn học yêu nước chống Pháp ở Việt Nam. Những giá trị tư tưởng, đạo đức và nghệ thuật trong các tác phẩm của ông không chỉ có ảnh hưởng sâu rộng đối với xã hội đương thời mà còn tiếp tục lan tỏa đến nhiều thế hệ sau. Hình tượng Nguyễn Đình Chiểu ngày nay đã trở thành biểu tượng tiêu biểu của tinh thần yêu nước, ý chí vượt lên nghịch cảnh và nhân cách cao đẹp của người trí thức Việt Nam, được nhiều địa phương tôn vinh qua các đền thờ, trường học, đường phố mang tên ông. Hai câu thơ nổi tiếng của ông vẫn luôn được người Việt Nam ghi nhớ như lời khẳng định bất diệt về sức mạnh của văn chương yêu nước:

Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm,
Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.

Kiến trúc cảnh quan

Di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu được quy hoạch trên khuôn viên rộng khoảng 14.187,9 m², gồm bốn hạng mục chính là nhà bia, đền thờ mới, đền thờ cũ và khu mộ. Tổng thể kiến trúc được bố trí hài hòa, kết hợp giữa không gian tưởng niệm, thờ tự và giáo dục truyền thống, vừa mang nét trang nghiêm của một khu lưu niệm danh nhân, vừa phản ánh tinh thần tôn vinh một nhà thơ yêu nước, nhà giáo và thầy thuốc tiêu biểu của dân tộc.

Nhà bia được xây dựng trong giai đoạn 2000–2002 bằng kết cấu bê tông cốt thép, cao khoảng 12 m, gồm hai tầng mái lợp ngói. Công trình có hình thức kiến trúc hiện đại nhưng vẫn kế thừa các yếu tố truyền thống. Mặt ngoài được trang trí các họa tiết hoa lá cách điệu, trong khi mặt trong đắp nổi hình tượng tứ linh, thể hiện quan niệm cát tường trong văn hóa Việt Nam. Điểm nhấn của công trình là biểu tượng bút lông trên đỉnh mái, tượng trưng cho sự nghiệp văn chương của Nguyễn Đình Chiểu. Chính giữa nhà bia đặt một tấm bia đá xanh nguyên khối có kích thước lớn, mặt trước khắc bài văn bia ca ngợi công lao, sự nghiệp của ông, mặt sau ghi tóm tắt tiểu sử. Bài văn bia này từng đạt giải Ba trong cuộc thi sáng tác văn bia do Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre tổ chức và được khắc chính thức vào năm 2003.

Đền thờ mới là công trình trung tâm của khu tưởng niệm, được xây dựng cùng thời gian với nhà bia (2000–2002), cao khoảng 21 m. Công trình được thiết kế theo mặt bằng hình tròn, kết cấu bê tông cốt thép, mái lợp ngói âm dương màu xanh với ba tầng mái, tạo nên dáng vẻ bề thế nhưng thanh thoát. Hệ thống cửa ra vào và nội thất được trang trí bằng nhiều họa tiết mang ý nghĩa biểu tượng như hoa sen, cuốn thư, ngòi bút và hoa lá cách điệu; trần đền đắp nổi hoa văn trống đồng, nhấn mạnh bản sắc văn hóa dân tộc. Tầng dưới là không gian trưng bày hình ảnh các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước, các đoàn khách quốc tế và nhân dân đến viếng khu di tích. Tầng trên đặt tượng đồng Nguyễn Đình Chiểu cao 1,6 m, nặng khoảng 1,2 tấn, trở thành trung tâm của không gian thờ tự. Bao quanh tượng là bốn cột lớn treo các câu liễn bằng gỗ chạm khắc tinh xảo, trong đó nổi bật là hai câu thơ bất hủ trong tác phẩm “Dương Từ – Hà Mậu”:

Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm,
Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.

Bên cạnh đó là câu đối ca ngợi nhân cách và sự nghiệp của ông:

Nhân nghĩa sáng ngời vầng nhật nguyệt,
Văn chương tỏ rạng ánh sao Khuê.

Hai bên tượng đồng còn có hai bức phù điêu lớn tái hiện những sự kiện tiêu biểu trong cuộc đời và thời đại của Nguyễn Đình Chiểu. Bức phù điêu bên trái mô tả cảnh ông đọc bài “Văn tế Lục tỉnh sĩ dân trận vong” tại chợ Đập (Ba Tri) năm 1883, thể hiện nỗi đau mất nước và lòng yêu nước sâu sắc. Bức phù điêu bên phải tái hiện trận chiến đầu tiên của nghĩa quân do Phan Ngọc Tòng chỉ huy chống quân Pháp tại Giồng Gạch (An Hiệp) vào đêm 17 tháng 11 năm 1868, qua đó khẳng định vai trò của Nguyễn Đình Chiểu như một người cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân Nam Bộ.

Đền thờ cũ được xây dựng năm 1972, có diện tích khoảng 84 m², mang phong cách kiến trúc truyền thống với hai tầng mái lợp ngói âm dương màu nâu, tường gạch và nền lát gạch bông. Trên nóc đền trang trí mô típ rồng – mây cách điệu, biểu tượng cho sự cao quý và trường tồn. Chính giữa nội thất đặt bàn thờ bằng bê tông ốp gạch men. Hai cột cái nổi bật với hai câu thơ nổi tiếng của Nguyễn Đình Chiểu được thể hiện theo lối thư pháp trên nền đỏ. Không gian bên trong hiện trưng bày nhiều hình ảnh, tư liệu về các thủ lĩnh nghĩa quân cùng phong trào kháng chiến chống thực dân Pháp ở Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX, góp phần tái hiện bối cảnh lịch sử gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của ông.

Khu mộ nằm trong không gian yên tĩnh, được tôn tạo vào năm 1958, là nơi an táng Nguyễn Đình Chiểu cùng phu nhân Lê Thị Điền và con gái Nguyễn Thị Ngọc Khuê (Sương Nguyệt Anh) – nữ sĩ nổi tiếng và là chủ bút của Nữ giới chung, tờ báo dành cho phụ nữ đầu tiên của Việt Nam. Mộ Nguyễn Đình Chiểu có bia khắc chữ “Nhật” (日), trong khi mộ phu nhân khắc chữ “Nguyệt” (月), tạo nên ý nghĩa biểu tượng về sự gắn bó, hòa hợp và trường tồn. Khu mộ không chỉ là nơi yên nghỉ của gia đình nhà thơ mà còn là không gian thiêng liêng để các thế hệ hôm nay tưởng nhớ, tri ân và tôn vinh một danh nhân văn hóa, nhà thơ yêu nước tiêu biểu của dân tộc Việt Nam.

Hiện vật

Hệ thống hiện vật tại Di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu chủ yếu được lưu giữ và trưng bày trong phòng trưng bày của khu di tích, phản ánh toàn diện cuộc đời, sự nghiệp văn chương và những đóng góp to lớn của Nguyễn Đình Chiểu đối với lịch sử, văn hóa dân tộc. Đây không chỉ là không gian lưu giữ các tư liệu quý mà còn là nơi giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần nhân nghĩa và đạo lý của dân tộc cho các thế hệ hôm nay.

Phòng trưng bày hiện lưu giữ nhiều hình ảnh, tư liệu ghi lại các chuyến thăm của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, các đoàn khách trong nước và quốc tế cùng đông đảo nhân dân đến dâng hương, tưởng niệm nhà thơ yêu nước Nguyễn Đình Chiểu. Những tư liệu này phản ánh sự quan tâm của Nhà nước và xã hội đối với việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản gắn với một danh nhân văn hóa tiêu biểu của Việt Nam.

Bên cạnh đó, phòng trưng bày còn giới thiệu nhiều tác phẩm văn học tiêu biểu của Nguyễn Đình Chiểu được bảo tồn dưới dạng chữ Hán Nôm, tiêu biểu như Lục Vân Tiên, Dương Từ – Hà Mậu, Ngư Tiều y thuật vấn đáp và Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc. Đây đều là những tác phẩm có giá trị đặc biệt về tư tưởng, văn học và lịch sử, thể hiện rõ quan niệm của ông về đạo lý làm người, lòng yêu nước, tinh thần nhân nghĩa và ý chí đấu tranh chống ngoại xâm. Trong đó, Lục Vân Tiên đề cao các giá trị đạo đức truyền thống; Dương Từ – Hà Mậu phản ánh tư tưởng triết lý và giáo huấn; Ngư Tiều y thuật vấn đáp thể hiện tri thức y học cùng quan niệm nhân văn của một người thầy thuốc; còn Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc được xem là áng văn bất hủ ca ngợi những người nông dân nghĩa sĩ đã anh dũng đứng lên chống thực dân Pháp.

Ngoài các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu, phòng trưng bày còn lưu giữ nhiều công trình nghiên cứu, sưu tầm, sách, bài viết và tư liệu khoa học của các học giả trong và ngoài nước. Những tài liệu này góp phần làm sáng tỏ giá trị tư tưởng, nhân cách, sự nghiệp văn chương cũng như vị trí của Nguyễn Đình Chiểu trong lịch sử văn học và văn hóa Việt Nam. Toàn bộ hệ thống hiện vật và tư liệu được bảo quản, trưng bày theo hướng kết hợp giữa giá trị lịch sử, văn học và giáo dục, góp phần giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về cuộc đời, tư tưởng và di sản tinh thần của người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, người đã dùng ngòi bút để phụng sự dân tộc và truyền bá đạo lý suốt cuộc đời mình.

Sự kiện và lễ hội

Hằng năm, Di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu là nơi diễn ra Lễ hội truyền thống văn hóa Nguyễn Đình Chiểu, được tổ chức vào ngày 01 và ngày 03 tháng Bảy âm lịch, tương ứng với ngày sinh và ngày mất của nhà thơ yêu nước Nguyễn Đình Chiểu. Đây là sự kiện văn hóa tiêu biểu của tỉnh Bến Tre nhằm tưởng nhớ công lao, tri ân cuộc đời và sự nghiệp của một danh nhân văn hóa lớn của dân tộc, đồng thời góp phần giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần nhân nghĩa và ý thức gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam.

Phần lễ được tổ chức trang nghiêm với các nghi thức truyền thống như lễ dâng hương, dâng hoa và đọc văn tế tại khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu. Thông qua những nghi lễ này, chính quyền và nhân dân địa phương bày tỏ lòng thành kính, biết ơn đối với nhà thơ, nhà giáo, thầy thuốc và chí sĩ yêu nước đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp bảo vệ đạo lý dân tộc và cổ vũ tinh thần kháng chiến chống thực dân Pháp bằng ngòi bút của mình.

Bên cạnh các nghi thức tưởng niệm, phần hội diễn ra sôi nổi với nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật và trò chơi dân gian đặc sắc. Nổi bật là các chương trình nói thơ Vân Tiên, biểu diễn hoặc trích đoạn cải lương Lục Vân Tiên – Kiều Nguyệt Nga, thi hóa trang các nhân vật trong tác phẩm Lục Vân Tiên, qua đó tái hiện sinh động những giá trị nhân văn, đạo đức và tinh thần nghĩa hiệp mà Nguyễn Đình Chiểu gửi gắm trong các sáng tác của mình. Ngoài ra, lễ hội còn tổ chức nhiều hoạt động cộng đồng như thi mâm xôi ngày hội, thi mâm cơm ngày giỗ, kéo co, nhảy bao bố, đập niêu và nhiều trò chơi dân gian khác, tạo nên không khí đoàn kết, vui tươi và đậm đà bản sắc văn hóa Nam Bộ.

Lễ hội truyền thống Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là dịp để nhân dân địa phương và du khách tưởng nhớ một danh nhân văn hóa tiêu biểu của Việt Nam, mà còn là cơ hội giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống yêu nước, lòng nhân ái, ý chí vượt khó và tinh thần phụng sự nhân dân của Nguyễn Đình Chiểu. Đồng thời, lễ hội góp phần bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của vùng đất Bến Tre, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và quảng bá hình ảnh di tích như một điểm đến văn hóa – lịch sử có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống tinh thần của người dân Nam Bộ.

Xếp hạng

Di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu (Ba Tri, Vĩnh Long) đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22 tháng 12 năm 2016.

5/5 (2 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)