Tên di sản: Lễ hội làng Đồng Kỵ
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Đình, đền, chùa và không gian làng Đồng Kỵ, phường Đồng Kỵ, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
Thời gian tổ chức: Từ ngày mùng 4 đến ngày mùng 6 tháng Giêng âm lịch; một số nghi thức chuẩn bị và nghi lễ mở đầu được thực hiện từ tháng Chạp và đêm Giao thừa
Đối tượng thờ phụng: Thiên Cương Đại Vương, Thành Hoàng làng Đồng Kỵ, người có công huy động nhân dân theo giúp vua Hùng thứ Sáu đánh giặc
Cộng đồng thực hành: Nhân dân làng Đồng Kỵ, các giáp, các quan đám, các phường hội và các nhóm tuổi trong làng
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2016
Lễ hội làng Đồng Kỵ là lễ hội xuân truyền thống đặc sắc của cộng đồng cư dân làng Đồng Kỵ, gắn với tín ngưỡng thờ Thiên Cương Đại Vương và truyền thuyết đánh giặc giữ nước. Lễ hội diễn ra từ ngày mùng 4 đến ngày mùng 6 tháng Giêng âm lịch, nhưng công việc chuẩn bị đã bắt đầu từ cuối tháng Chạp với việc chuyển giao nhiệm vụ giữa các quan đám cũ và mới. Nổi bật trong lễ hội là tục ôm cột Thái Bạch, rước pháo, Dô ông đám, thi bánh dày, đấu vật và hát tuồng. Qua nhiều biến đổi của đời sống xã hội, nhiều tục lệ cũ đã được điều chỉnh nhưng các nghi thức quan trọng vẫn tiếp tục được cộng đồng duy trì.
Thành Hoàng làng và truyền thống lễ hội
Lễ hội Đồng Kỵ gắn với việc thờ Thiên Cương Đại Vương, vị Thành Hoàng được truyền tụng có công huy động dân làng giúp vua Hùng thứ Sáu đánh giặc. Các nghi thức và trò diễn trong lễ hội đều ít nhiều liên hệ với sự tích tuyển quân, chọn tướng, ra trận và mừng chiến thắng. Bên cạnh lớp ý nghĩa lịch sử, lễ hội còn phản ánh nhiều tín ngưỡng của cư dân nông nghiệp như cầu mưa, cầu mùa và mong ước cuộc sống bình an, no đủ. Sự đan xen giữa tín ngưỡng thờ Thành Hoàng, thờ anh hùng có công với nước và những nghi thức nông nghiệp tạo nên bản sắc riêng của lễ hội Đồng Kỵ.
Tổ chức quan đám
Theo lệ cũ, những người đàn ông trong làng đến tuổi 51 phải tham gia công việc đình đám và sinh hoạt chung của cộng đồng. Hằng năm, làng chọn 12 người làm quan đám nội, gồm 4 quan đám áo đỏ làm chủ lễ, 4 quan đám áo xanh phụ trách hương đăng và 4 quan đám áo tím làm bồi lễ; ngoài ra còn có những quan đám ngoại cùng tuổi tham gia Ban khánh tiết. Trong số quan đám áo đỏ có quan đám Nhất làm trưởng Ban khánh tiết và quan đám Nhì làm phó. Việc lựa chọn, thứ tự và nhiệm vụ của các quan đám được quy định trong hương ước của làng, thể hiện sự tổ chức chặt chẽ của cộng đồng.
Quan đám vừa là người tổ chức, điều hành lễ hội vừa trực tiếp thực hiện nhiều nghi thức tế lễ. Từ ngày 20 tháng Chạp, việc bàn giao giữa quan đám cũ và quan đám mới được tiến hành với các nghi lễ như đảo sái nồi nhang, kiểm tra và bàn giao mũ áo tế. Đồng thời, dân làng tiếp tục cắt cử người tham gia những ban phụ trách rước, khánh tiết và các phần việc khác của lễ hội. Cách tổ chức này cho thấy vai trò quan trọng của các nhóm tuổi và tầng lớp bô lão trong sinh hoạt cộng đồng truyền thống của Đồng Kỵ.
Tục ôm cột Thái Bạch
Đêm 30 tháng Chạp diễn ra tục ôm cột Thái Bạch, với sự tham gia của bốn ông đám đại diện cho bốn giáp Tiên, Thượng, Đông và Đoài. Tục này được giải thích từ truyền thuyết Thiên Cương Đại Vương tổ chức thi tài để lựa chọn vị tướng tiên phong trong bốn đạo quân. Sau khi làm lễ thần, bốn ông đám cùng tranh nhau ôm cột Thái Bạch, một trong bốn cột chính ở Tam Bảo của chùa, người giữ được cột sẽ được xem là thắng cuộc. Trong quá trình tranh cột, dân các giáp đứng ngoài hò reo cổ vũ cho đại diện của mình, tạo nên không khí đặc biệt sôi động vào thời điểm chuyển giao năm mới.
Theo lệ xưa, cuộc tranh cột có thể kéo dài đến gần sáng, nếu không phân thắng bại thì hội đồng làng và các quan viên sẽ đứng ra định đoạt. Người thắng trong cuộc tranh cột được xem là người giành vị trí quan đám Nhất trong năm. Ngày nay, tục này vẫn được tổ chức nhưng chủ yếu mang tính biểu tượng, không còn giữ hoàn toàn tính chất tranh đoạt như trước. Dù vậy, ý nghĩa tái hiện việc kén tướng tiên phong cho Thành Hoàng làng vẫn được cộng đồng bảo lưu.
Lễ rước pháo
Sáng mùng 4 tháng Giêng, lễ hội chính thức bước vào lễ rước pháo từ nhà quan đám Nhất ra đình. Đám rước có cờ lệnh, cờ tứ linh, ngũ hành bát quái, binh khí, bát bửu, kiệu, ngựa hồng, ngựa trắng, đi cùng tiếng trống, chiêng và nhạc bát âm. Hai quan đám phụ trách trật tự cầm cờ sai đi dọc đoàn rước, vừa dẹp đường vừa điều khiển nhịp đi của đoàn. Nổi bật nhất trong đoàn rước là những quả pháo lớn, biểu tượng đặc trưng của hội làng Đồng Kỵ.
Trước đây, Đồng Kỵ nổi tiếng với tục làm pháo, rước pháo và thi đốt pháo. Sau khi việc sản xuất và đốt pháo bị cấm, dân làng làm hai mô hình pháo bằng gỗ, sơn son thếp vàng, dài khoảng 10m, gọi là pháo Nhất và pháo Nhì để tiếp tục duy trì tục rước. Hai quả pháo mô hình này thay thế pháo thật nhưng vẫn giữ vai trò trung tâm trong nghi lễ ngày mùng 4. Qua đó, cộng đồng vừa tuân thủ quy định hiện hành vừa cố gắng bảo lưu ký ức và hình thức cơ bản của tục rước pháo truyền thống.
Tục đốt pháo xưa
Trước năm 1994, lễ hội Đồng Kỵ còn tổ chức thi đốt pháo, một trong những nội dung nổi tiếng nhất của hội làng. Tiếng pháo được gắn với truyền thuyết ra quân đánh giặc và ăn mừng chiến thắng của Thành Hoàng, đồng thời mang lớp ý nghĩa cầu mưa của cư dân nông nghiệp. Người dân quan niệm tiếng nổ càng lớn càng gợi liên tưởng đến tiếng sấm, gọi mây, gọi mưa và cầu mong mùa màng thuận lợi. Dù tục đốt pháo không còn được thực hành, ký ức về nghi thức này vẫn được cộng đồng kể lại và được lưu giữ trong các công trình nghiên cứu về lễ hội.
Tục Dô ông đám
Sau tục rước và đốt pháo xưa là tục Dô ông đám, một trò diễn sôi động thể hiện rõ tinh thần thượng võ. Những trai làng mình trần, đóng khố đỏ cùng nâng các quan đám mặc áo đỏ lên cao rồi chạy vòng quanh sân đình trong tiếng reo hò của cộng đồng. Khi được nâng lên, các ông đám lúc xoay đi, lúc xoay lại, tạo thành hình ảnh được dân gian gọi là múa hoa. Tục này được giải thích như cảnh quân sĩ công kênh các vị tướng trước hàng quân trong ngày chiến thắng và mở hội ăn mừng.
Dô ông đám đồng thời là dịp để thanh niên trong các giáp thể hiện sức khỏe và sự nhanh nhẹn. Trai giáp nào đón được quan đám của mình trước thì nhanh chóng nâng vị ấy lên và chạy ra sân, không phân biệt thứ tự. Toàn bộ trò diễn diễn ra trước đông đảo dân làng và khách dự hội, tạo nên một trong những hình ảnh dễ nhận biết nhất của hội Đồng Kỵ. Qua đó, tục Dô ông đám vừa gắn với truyền thuyết quân sự vừa phản ánh tinh thần cộng đồng và truyền thống thượng võ của làng.
Thi bánh dày và tục lên lão
Trong hai ngày mùng 5 và mùng 6 tháng Giêng, ngoài tế lễ, làng còn tổ chức nhiều hoạt động như thi bánh dày, đấu vật và hát tuồng. Thi bánh dày thường diễn ra vào ngày cuối hội, gắn với quan niệm đây là ngày chiến thắng và Đức Thánh khao quân. Theo lệ làng, những người từ 52 tuổi trở lên mới được quyền dâng lễ lên Thánh, trong đó bánh dày là một lễ vật quan trọng. Người có điều kiện dùng nong lớn để bày bánh, còn những gia đình nghèo hơn có thể dùng nia, mâm, sàng hoặc mẹt nhỏ.
Sau khi bánh được dâng lên Thánh, các cụ trong làng tiến hành bình, chấm rồi chia phần cho dân làng. Bánh tế được chia từ các cụ cao tuổi đến đinh nam trong cộng đồng, thể hiện dấu vết của lối phân chia bình quân trong sinh hoạt làng xã. Tục thi bánh dày đồng thời gắn với tục lên lão, đánh dấu vị trí và vai trò của các bậc cao niên trong cộng đồng. Qua nghi thức này, lễ hội thể hiện rõ sự tôn trọng tuổi tác và cấu trúc xã hội truyền thống của làng Đồng Kỵ.
Hát tuồng
Hát tuồng từng giữ vị trí quan trọng trong đời sống lễ hội Đồng Kỵ. Phường tuồng của làng có lịch sử gần 200 năm và cộng đồng hiện vẫn duy trì việc thờ Tổ tuồng. Mỗi phường có một ông trùm chịu trách nhiệm tổ chức luyện tập, dựng vở, xin đám và chăm lo các công việc chung, bên cạnh đó là bốn ông toát gồm những người lớn tuổi có vai trò bàn định những việc quan trọng. Gia đình có người tham gia phường tuồng thường coi đó là niềm vinh dự và tạo điều kiện để thành viên tích cực tập luyện.
Trước kia, mỗi khi làng mở hội, nhiều phường tuồng đến xin được biểu diễn. Hoạt động tuồng vừa phục vụ nhu cầu vui chơi vừa góp phần tạo nên không khí nghệ thuật trong những ngày hội. Cơ cấu tổ chức chặt chẽ của phường tuồng phản ánh tính cộng đồng và tính tự quản rõ rệt của làng truyền thống. Đây cũng là một thành tố quan trọng trong hệ thống sinh hoạt nghệ thuật gắn với lễ hội Đồng Kỵ.
Đặc điểm và ý nghĩa
Lễ hội Đồng Kỵ thể hiện rõ hai nội dung lớn là sản xuất và chiến đấu. Các tục rước pháo, đốt pháo xưa và Dô ông đám gắn với truyền thuyết Thành Hoàng kén tướng, ra quân và chiến thắng giặc ngoại xâm. Trong khi đó, tiếng pháo, bánh dày và nhiều hành vi nghi lễ lại phản ánh ước vọng cầu mưa, cầu mùa, mong cho sản xuất nông nghiệp thuận lợi. Hai lớp ý nghĩa ấy hòa quyện với nhau, tạo nên đặc điểm riêng của một lễ hội làng vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Lễ hội còn phản ánh rõ cấu trúc cộng đồng truyền thống của Đồng Kỵ thông qua hệ thống giáp, quan đám, tục lên lão và vai trò của hội đồng bô lão. Công việc lễ hội được chia cho nhiều nhóm cùng đảm nhiệm, từ khánh tiết, tế lễ đến các phường trò và phường tuồng. Trong các sinh hoạt chung, tuổi tác được đề cao nhưng cộng đồng vẫn duy trì tinh thần chia sẻ và tham gia rộng rãi. Những yếu tố đó làm cho lễ hội trở thành nơi thể hiện rõ đời sống tổ chức và quan hệ xã hội của làng Đồng Kỵ.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Lễ hội gắn với Thiên Cương Đại Vương, truyền thuyết huy động quân dân giúp vua Hùng thứ Sáu đánh giặc và các tích kén tướng, ra quân, mừng chiến thắng.
Giá trị tín ngưỡng: Các nghi lễ thờ Thành Hoàng, tục rước pháo, đốt pháo xưa và thi bánh dày phản ánh tín ngưỡng thờ anh hùng có công với nước, đồng thời lưu giữ dấu vết của tín ngưỡng cầu mưa, cầu mùa.
Giá trị văn hóa: Hệ thống quan đám, giáp, tục ôm cột Thái Bạch, rước pháo, Dô ông đám, thi bánh dày và tục lên lão tạo nên bản sắc riêng của cộng đồng Đồng Kỵ.
Giá trị cộng đồng: Việc tổ chức lễ hội là công việc chung của cả làng, có sự tham gia của các nhóm tuổi, các giáp, quan đám, phường hội và hội đồng bô lão, qua đó củng cố sự gắn kết của cộng đồng.
Giá trị nghệ thuật – trình diễn: Rước pháo, Dô ông đám, múa hoa, đấu vật và hát tuồng tạo nên hệ thống trò diễn, biểu diễn và sinh hoạt nghệ thuật phong phú trong những ngày hội.
Giá trị giáo dục truyền thống: Lễ hội góp phần truyền lại cho các thế hệ câu chuyện về Thành Hoàng, tinh thần thượng võ, truyền thống chống ngoại xâm và những quy tắc ứng xử trong cộng đồng làng xã.
Giá trị nông nghiệp: Tục đốt pháo xưa với ý nghĩa gọi sấm, cầu mưa và tục thi bánh dày gắn với mong ước mùa màng bội thu phản ánh rõ tư duy và tín ngưỡng của cư dân nông nghiệp đồng bằng Bắc Bộ.
Lễ hội làng Đồng Kỵ là một lễ hội xuân tiêu biểu của vùng Kinh Bắc, gắn với tín ngưỡng thờ Thiên Cương Đại Vương và những lớp tục lệ cổ truyền của cộng đồng cư dân Đồng Kỵ. Qua tục ôm cột Thái Bạch, rước pháo, Dô ông đám, thi bánh dày, hát tuồng cùng hệ thống tế lễ và tổ chức quan đám, lễ hội vừa tái hiện truyền thống đánh giặc vừa thể hiện khát vọng cầu mưa, cầu mùa và đời sống cộng đồng làng xã. Năm 2016, Lễ hội đình Đồng Kỵ được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Nguồn ảnh: Sưu tầm