Tên di sản: Lễ hội Cầu Ngư Đà Nẵng
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Các làng chài ven biển thành phố Đà Nẵng, tiêu biểu tại miếu Thuyền, phường Thanh Khê Đông, quận Thanh Khê
Thời gian tổ chức: Thường diễn ra vào tháng Giêng âm lịch; tại Thanh Khê tổ chức từ ngày 14 đến ngày 16 tháng Giêng, theo lệ “tam niên đáo lệ” thì ba năm tổ chức lớn một lần
Đối tượng thờ phụng: Cá Ông, tức cá voi, được cư dân miền biển tôn là Thần Nam Hải; đồng thời tưởng niệm các bậc tiền nhân và những người tử nạn trên biển
Cộng đồng thực hành: Ngư dân, cư dân các vạn chài và cộng đồng ven biển Đà Nẵng
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2019
Lễ hội Cầu Ngư Đà Nẵng là một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng quan trọng của cộng đồng cư dân ven biển, gắn với nghề đánh bắt thủy sản và tục thờ cá Ông. Lễ hội thể hiện lòng biết ơn đối với vị thần được ngư dân tin là có khả năng cứu giúp con người, ghe thuyền khi gặp sóng to gió lớn ngoài khơi. Đây cũng là dịp tưởng niệm những người đã mất trên biển, cầu cho quốc thái dân an, trời yên biển lặng, tôm cá đầy khoang và những chuyến ra khơi thuận lợi. Bên cạnh các nghi lễ trang nghiêm, lễ hội còn có nhiều trò chơi, diễn xướng dân gian và hoạt động cộng đồng mang đậm sắc thái văn hóa biển.
Nguồn gốc hình thành
Theo tư liệu được lưu truyền tại các làng chài Thanh Khê và Hà Khê, vào ngày 23 và 24 tháng Ba năm Quý Tỵ 1893, ngư dân trong vùng khi hành nghề ngoài khơi đã gặp một trận bão lớn. Hơn 1.500 người được cho là đã chết hoặc mất tích trên biển, để lại một mất mát rất lớn đối với cộng đồng làng chài. Sau sự kiện này, người dân lập nhà thờ Tập Linh để quy tụ và thờ cúng những người gặp nạn. Đến năm Tân Mùi 1991, nhà thờ được trùng tu và tiếp tục trở thành nơi gìn giữ ký ức về những thế hệ ngư dân đã khuất.
Bên cạnh việc tưởng niệm người tử nạn, lễ hội còn gắn chặt với tín ngưỡng thờ cá Ông, tức cá voi. Trong quan niệm của cư dân ven biển Trung Bộ và Nam Bộ, cá Ông là vị thần hộ mệnh của người đi biển, nhiều lần cứu giúp ghe thuyền vượt qua giông bão và tai nạn. Vì vậy, việc thờ cá Ông không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa con người với biển cả. Từ nền tảng tín ngưỡng ấy, lễ Cầu Ngư trở thành một sinh hoạt thường niên của cộng đồng ngư dân Đà Nẵng.
Ý nghĩa của lễ hội
Lễ hội Cầu Ngư là dịp để ngư dân bày tỏ lòng biết ơn đối với Thần Nam Hải và cầu mong được che chở trong những chuyến ra khơi. Những lời cầu nguyện tập trung vào mong ước “trời yên biển lặng, tôm cá đầy khoang”, làm ăn thuận lợi và gia đình bình an. Đồng thời, lễ hội cũng là dịp tưởng nhớ các bậc tiền nhân và những người đã bỏ mình trên biển. Qua đó, đời sống tín ngưỡng gắn liền với những nhu cầu thiết thực của nghề biển.
Lễ hội còn có ý nghĩa động viên cộng đồng giữ gìn nghề truyền thống và tiếp tục bám biển mưu sinh. Sau những tháng ngày lênh đênh ngoài khơi, đây là dịp để ngư dân gặp gỡ, giao lưu, cùng chia sẻ kinh nghiệm và chuẩn bị tinh thần cho mùa đánh bắt mới. Các hoạt động cộng đồng, trò chơi và diễn xướng dân gian góp phần củng cố tình đoàn kết giữa những người cùng nghề. Vì vậy, lễ hội vừa mang ý nghĩa tâm linh vừa có vai trò xã hội rõ nét.
Thời gian và không gian tổ chức
Tại Thanh Khê, lễ hội thường được tổ chức từ ngày 14 đến ngày 16 tháng Giêng âm lịch tại khu vực miếu Thuyền, đường Nguyễn Tất Thành, phường Thanh Khê Đông. Theo tục lệ, cứ ba năm lại có một kỳ tổ chức lớn, gọi là “tam niên đáo lệ”. Trước đây, ở một số nơi lễ hội diễn ra trong ba ngày, từ mùng 10 đến 12 tháng Giêng, trong thời gian đó người dân cùng ăn cơm chung và tập trung tham gia các sinh hoạt cộng đồng. Ngày nay, tùy từng địa phương, thời lượng lễ hội có thể rút còn hai ngày, với ngày đầu là lễ tiên thường và ngày sau là lễ chính.
Không gian lễ hội trải từ miếu thờ, khu vực làng chài đến bờ biển và trên các tàu thuyền. Những bàn thờ, hương án được trang hoàng trang nghiêm, các gia đình ngư dân cũng bày lễ tại nhà. Tàu thuyền tham gia được giăng đèn, kết hoa và trang trí rực rỡ để chuẩn bị cho nghi thức Nghinh Ông. Sự kết hợp giữa không gian thờ tự và không gian biển tạo nên đặc trưng riêng của lễ hội Cầu Ngư.
Lễ Nghinh Ông
Một trong những nghi thức quan trọng nhất là lễ Nghinh Ông. Từ sáng sớm, các bô lão và ngư dân chỉnh tề trong trang phục truyền thống, tập trung làm lễ trước kiệu thờ cá Ông được đặt hướng ra biển. Sau đó, kiệu được rước đi trong không khí trang nghiêm với cờ xí, trống chiêng và đoàn nghi lễ. Đoàn rước tiến vào khu vực lễ đài chính để tiếp tục các nghi thức cầu an, cầu ngư.
Nghi thức Nghinh Ông thể hiện niềm tin của ngư dân vào sự hiện diện và che chở của Thần Nam Hải. Việc rước kiệu hướng về biển gắn trực tiếp với môi trường sinh tồn và nghề nghiệp của cộng đồng. Trong tâm thức dân gian, cá Ông là vị phúc thần có thể cứu người khi gặp hiểm nguy ngoài khơi. Vì vậy, lễ Nghinh Ông vừa là nghi thức cung nghinh thần linh vừa là lời cầu mong một năm đi biển bình an.
Lễ cầu an, cầu ngư
Sau lễ Nghinh Ông là các nghi thức cầu an và cầu ngư. Bàn thờ được bài trí trang trọng, các bậc cao niên đại diện cộng đồng tiến hành dâng hương và tế lễ. Nội dung cầu nguyện hướng tới quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa và một mùa đánh bắt hải sản bội thu. Đồng thời, cộng đồng cũng tưởng nhớ các bậc tiền nhân đã gây dựng nghề nghiệp và làng xóm.
Lễ cầu ngư phản ánh trực tiếp đời sống của cư dân ven biển, nơi mỗi chuyến ra khơi đều chịu ảnh hưởng lớn của thời tiết và biển cả. Vì vậy, mong ước về bình an, thuận lợi và tôm cá đầy khoang trở thành nội dung xuyên suốt của lễ hội. Những lời khấn không chỉ dành cho riêng từng gia đình mà còn đại diện cho ước vọng chung của cả cộng đồng. Qua đó, nghi thức thể hiện tính cộng đồng rất rõ của cư dân làng chài.
Lễ tế âm linh
Lễ hội còn có lễ tế âm linh dành cho những người đã mất trên biển. Nghi thức này gắn với ký ức về các vụ tai nạn, bão tố và những mất mát mà cộng đồng ngư dân từng trải qua. Các bô lão thay mặt dân làng đọc văn tế, dâng lễ và tưởng niệm các vong linh không trở về. Sau khi hoàn tất nghi lễ, bài văn tế được hóa theo lệ.
Việc tế âm linh thể hiện đạo lý nhớ về những người đã khuất và sự cảm thông của cộng đồng đối với những phận người bỏ mình giữa biển khơi. Đây cũng là cách người dân duy trì ký ức chung về lịch sử của làng chài. Những nghi thức này làm cho lễ hội Cầu Ngư không chỉ có nội dung cầu cho tương lai mà còn là dịp tưởng nhớ quá khứ. Vì vậy, chiều sâu nhân văn là một trong những đặc điểm nổi bật của lễ hội.
Thả thuyền cúng và phóng sinh
Trong lễ hội còn có nghi thức thả thuyền cúng các linh hồn đã mất trên biển. Những chiếc thuyền lễ được chuẩn bị để gửi theo dòng nước những lễ vật và lời cầu nguyện dành cho người đã khuất. Nghi thức này thể hiện mong muốn các vong linh được an yên, đồng thời nhắc nhở cộng đồng về sự khắc nghiệt của biển cả. Đây là một hoạt động mang đậm màu sắc tâm linh của cư dân nghề biển.
Bên cạnh đó còn có lễ phóng sinh và một số nghi thức kết thúc như phá cỗ. Những hoạt động này tạo nên sự chuyển tiếp từ không khí trang nghiêm của phần lễ sang không khí vui tươi, cởi mở của phần hội. Sự kết hợp giữa tưởng niệm, cầu nguyện và vui hội phản ánh cấu trúc tổng hợp của lễ hội dân gian. Qua đó, cộng đồng vừa hướng về thần linh, tiền nhân vừa cùng nhau bước vào một mùa lao động mới.
Hát bả trạo
Hát bả trạo là một trong những hình thức diễn xướng đặc sắc nhất của lễ hội Cầu Ngư Đà Nẵng. “Bả” mang nghĩa nắm, còn “trạo” là mái chèo, nên đội hình diễn xướng thường có những người cầm chèo, vừa hát vừa thực hiện các động tác chèo thuyền, khua mái chèo và tát nước. Toàn bộ diễn xướng mô phỏng cảnh một con thuyền vượt qua sóng to gió lớn ngoài biển. Qua đó, hát bả trạo thể hiện tinh thần đồng lòng, phối hợp và hỗ trợ nhau giữa những người cùng đi biển.
Những động tác của đội bả trạo được thực hiện theo lời ca và nhịp điệu, tạo thành một hình thức vừa hát vừa múa mang đậm đặc trưng nghề nghiệp. Nội dung diễn xướng có thể gắn với cầu ngư, tưởng niệm cá Ông và thể hiện hành trình vượt biển của ngư dân. Vì vậy, bả trạo vừa là một nghi thức vừa là một loại hình nghệ thuật dân gian. Việc duy trì diễn xướng này góp phần làm cho lễ hội trở thành nơi bảo lưu nhiều giá trị nghệ thuật truyền thống.
Phần hội
Sau phần lễ là các hoạt động vui hội sôi nổi. Những trò chơi tiêu biểu gồm lắc thúng, đua thuyền, bơi lội, kéo co và đá bóng, phần lớn đều gắn với sức khỏe, sự khéo léo và tinh thần đồng đội. Đây là dịp để thanh niên và ngư dân trong các làng chài cùng giao lưu, thi tài và tạo khí thế trước một mùa biển mới. Những hoạt động này cũng giúp lễ hội thu hút đông đảo người dân và khách tham dự.
Về văn nghệ, ngoài hát bả trạo còn có hát tuồng, hát bội, hò bá khoan và ca Huế. Buổi tối, các đoàn nghệ thuật có thể được mời đến biểu diễn phục vụ cộng đồng. Không khí vui hội kéo dài sau phần nghi lễ, tạo sự cân bằng giữa yếu tố linh thiêng và nhu cầu giải trí. Qua đó, lễ hội trở thành một không gian sinh hoạt văn hóa toàn diện của cư dân ven biển.
Đặc điểm và ý nghĩa
Lễ hội Cầu Ngư Đà Nẵng mang đậm dấu ấn của môi trường biển và nghề đánh bắt thủy sản. Từ tín ngưỡng thờ cá Ông, lễ Nghinh Ông, cầu ngư, tế âm linh đến hát bả trạo đều gắn trực tiếp với đời sống của ngư dân. Những nghi thức này phản ánh niềm tin vào thần linh, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với biển cả, nơi vừa nuôi sống con người vừa tiềm ẩn nhiều hiểm nguy. Chính mối quan hệ ấy tạo nên đặc trưng riêng của lễ hội.
Lễ hội còn là nơi bảo tồn nhiều hình thức sinh hoạt cộng đồng và nghệ thuật dân gian. Hát bả trạo, hò bá khoan, hát tuồng, các trò chơi trên biển cùng nghi thức rước kiệu tạo nên một hệ thống thực hành văn hóa phong phú. Việc các thế hệ cùng tham gia giúp những tri thức, nghi lễ và ký ức nghề nghiệp tiếp tục được trao truyền. Vì vậy, lễ hội có vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa của cộng đồng cư dân ven biển Đà Nẵng.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Lễ hội gắn với lịch sử hình thành và phát triển của các làng chài Thanh Khê, Hà Khê, đồng thời lưu giữ ký ức về những ngư dân tử nạn trong trận bão lớn năm 1893.
Giá trị tín ngưỡng: Tín ngưỡng thờ cá Ông, lễ Nghinh Ông, cầu an, cầu ngư và tế âm linh phản ánh niềm tin tâm linh sâu sắc của cư dân ven biển đối với Thần Nam Hải và những người đã khuất.
Giá trị văn hóa biển: Không gian lễ hội, nghi thức rước kiệu hướng ra biển, tàu thuyền trang trí, trò chơi trên nước và các lời cầu cho mùa đánh bắt bội thu đều gắn trực tiếp với đời sống ngư nghiệp.
Giá trị nghệ thuật – trình diễn: Hát bả trạo, hò bá khoan, hát tuồng, hát bội và các diễn xướng dân gian tạo nên hệ thống nghệ thuật phong phú, phản ánh đời sống tinh thần của cư dân miền biển.
Giá trị giáo dục truyền thống: Lễ hội góp phần nhắc nhở thế hệ sau về nghề biển, đạo lý biết ơn tiền nhân, ý thức tưởng nhớ người đã khuất và trách nhiệm gìn giữ những tập tục truyền thống.
Giá trị cộng đồng: Việc ngư dân cùng tổ chức nghi lễ, ăn cơm chung, thi đấu, biểu diễn và chuẩn bị cho mùa ra khơi mới góp phần củng cố tình đoàn kết trong các vạn chài.
Giá trị nghề nghiệp: Các nghi thức cầu cho trời yên biển lặng, tôm cá đầy khoang và những trò chơi gắn với kỹ năng đi biển phản ánh rõ bản sắc nghề nghiệp của cộng đồng ngư dân.
Giá trị nhân văn: Việc thờ cá Ông, tưởng niệm người tử nạn và tế âm linh thể hiện lòng biết ơn, sự sẻ chia và tinh thần tương trợ trước những hiểm nguy của biển cả.
Lễ hội Cầu Ngư Đà Nẵng là một di sản văn hóa tiêu biểu của cộng đồng cư dân ven biển, kết tinh tín ngưỡng thờ cá Ông, ký ức về những người đã khuất và khát vọng về một mùa biển bình an, bội thu. Qua lễ Nghinh Ông, cầu an, cầu ngư, tế âm linh, hát bả trạo cùng hệ thống trò chơi và diễn xướng dân gian, lễ hội phản ánh sinh động đời sống văn hóa và nghề nghiệp của các làng chài Đà Nẵng. Năm 2019, Lễ hội Cầu Ngư Đà Nẵng được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, khẳng định giá trị của một truyền thống lâu đời cần tiếp tục được gìn giữ và trao truyền.
Nguồn ảnh: Sưu tầm