Tên di sản: Lễ hội Trò Trám
Tên gọi khác: Lễ hội “Linh tinh tình phộc”
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Miếu Trò, khu 7, xã Phùng Nguyên, tỉnh Phú Thọ
Thời gian tổ chức: Đêm 11, rạng sáng ngày 12 tháng Giêng âm lịch hằng năm
Cộng đồng thực hành: Nhân dân địa phương
Nghi thức đặc trưng: Diễn xướng “Tứ dân chi nghiệp” và nghi lễ mật “Linh tinh tình phộc”
Lễ hội Trò Trám là một lễ hội truyền thống đặc sắc của vùng Đất Tổ Phú Thọ, nổi tiếng với nghi lễ mật “Linh tinh tình phộc” mang đậm dấu ấn tín ngưỡng phồn thực của cư dân nông nghiệp lúa nước. Lễ hội được tổ chức vào đêm 11, rạng sáng ngày 12 tháng Giêng hằng năm tại Miếu Trò. Bên cạnh các nghi thức tế lễ cổ truyền, lễ hội còn bảo lưu diễn xướng “Tứ dân chi nghiệp”, tái hiện nhiều hoạt động lao động và ngành nghề trong xã hội xưa. Qua đó, người dân gửi gắm mong ước về sự sinh sôi, mùa màng bội thu và cuộc sống no đủ.
Không gian và nguồn gốc lễ hội
Lễ hội Trò Trám gắn liền với Miếu Trò, thuộc khu 7, xã Tứ Xã cũ, nay là xã Phùng Nguyên, tỉnh Phú Thọ. Đây là nơi diễn ra các nghi thức chính của lễ hội, đặc biệt là nghi lễ mật vào thời khắc nửa đêm.
Lễ hội hình thành và được lưu truyền trong cộng đồng cư dân nông nghiệp địa phương, mang nhiều dấu ấn của tín ngưỡng phồn thực. Các nghi thức và diễn xướng tập trung vào hai nội dung nổi bật: hoạt động lao động sản xuất và sự sinh sôi của con người, vạn vật. Đây cũng là những mong ước gần gũi đối với đời sống của cư dân nông nghiệp lúa nước.
Trình tự Lễ hội Trò Trám
Tối ngày 11 tháng Giêng, người dân và du khách tập trung tại Miếu Trò để tham dự lễ hội. Sau hồi trống khai hội, các đại biểu và nhân dân tiến hành dâng hương tưởng nhớ tiền nhân, cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt và nhà nhà ấm no.
Tiếp đó, các cụ cao niên trong làng thực hiện nghi lễ tế theo nghi thức cổ truyền. Phần tế được tiến hành trang nghiêm tại Miếu Trò, mở đầu cho chuỗi sinh hoạt văn hóa trong đêm hội.
Sau phần tế là diễn xướng dân gian “Tứ dân chi nghiệp”, tái hiện hoạt động của bốn tầng lớp, nghề nghiệp trong xã hội xưa gồm sĩ, nông, công, thương. Người dân trong làng trực tiếp hóa thân thành các nhân vật, trình diễn nhiều hoạt động lao động quen thuộc như cày, cấy, câu cá, đánh lờ, dệt lụa, cung bông, làm mộc, mua bán và dạy học.
Đúng 0 giờ ngày 12 tháng Giêng, lễ hội bước vào nghi thức quan trọng và đặc sắc nhất là nghi lễ mật “Linh tinh tình phộc”. Nghi thức diễn ra bên trong Miếu Trò với sự tham gia của cụ thủ từ và một đôi nam nữ được cộng đồng lựa chọn.
Sau khi nghi lễ mật hoàn tất, đèn được thắp sáng trở lại, chủ tế hô mừng trước sự chứng kiến của những người dự hội. Nghi thức này đánh dấu cao điểm của Lễ hội Trò Trám, gửi gắm mong ước về một năm sinh sôi, mùa màng tốt tươi và cuộc sống no đủ.
Diễn xướng “Tứ dân chi nghiệp”
“Tứ dân chi nghiệp” là phần diễn xướng dân gian quan trọng của Lễ hội Trò Trám. Nội dung trình diễn tái hiện bốn nhóm nghề nghiệp trong xã hội xưa là sĩ, nông, công, thương, qua đó phác họa đời sống sản xuất và sinh hoạt của cộng đồng.
Các trò cày ruộng, cấy lúa, câu cá, đánh lờ, dệt lụa, cung bông, làm mộc, mua bán, dạy học… được thể hiện bởi những người dân trong làng. Người trình diễn sử dụng tạo hình mộc mạc, động tác dân dã, kết hợp lời hát cổ và những câu vè có tính ẩn dụ, hóm hỉnh.
Thông qua các lớp trò, nhiều hoạt động trong đời sống xã hội truyền thống được tái hiện bằng hình thức vui nhộn, gần gũi. Diễn xướng vừa tạo không khí vui hội vừa thể hiện mong muốn lao động thuận lợi, sản xuất phát triển và đời sống sung túc.
Nghi lễ mật “Linh tinh tình phộc”
Điểm nổi bật nhất của Lễ hội Trò Trám là nghi lễ mật, được thực hiện đúng thời khắc 0 giờ. Cụ thủ từ rước hai vật thiêng gọi là “Nõ” và “Nường”, tượng trưng cho nam và nữ, rồi trao cho đôi nam nữ được dân làng tín nhiệm lựa chọn để thực hành nghi thức.
Khi chủ tế hô câu lệnh “Linh tinh tình phộc”, toàn bộ đèn nến trong và ngoài miếu đồng loạt tắt. Trong bóng tối, đôi nam nữ thực hiện động tác đưa Nõ và Nường chạm vào nhau ba lần, tượng trưng cho sự giao hòa nam – nữ và sự sinh sôi.
Theo quan niệm dân gian, nếu cả ba lần đều trúng, phát ra đủ ba tiếng “cạch”, đó được xem là dấu hiệu báo một năm thuận lợi, mùa màng bội thu và vạn vật sinh sôi. Sau tiếng “cạch” thứ ba, đèn trong miếu được thắp sáng trở lại, chủ tế hô mừng và nghi lễ kết thúc trong sự hân hoan của những người dự hội.
Nghi thức sử dụng những biểu tượng trực tiếp nhưng được thực hiện theo quy ước truyền thống của cộng đồng. Nõ, Nường cùng động tác giao hợp tượng trưng thể hiện rõ dấu ấn tín ngưỡng phồn thực, hướng tới mong ước duy trì nòi giống và sự phát triển của cây trồng, mùa màng.
Dấu ấn tín ngưỡng phồn thực
Tín ngưỡng phồn thực là đặc điểm nổi bật xuyên suốt Lễ hội Trò Trám. Trong đời sống của cư dân nông nghiệp, sự sinh sôi của con người và sự phát triển của cây trồng đều gắn với mong ước về một cuộc sống ổn định, no đủ. Nghi lễ Nõ – Nường là hình thức thể hiện tập trung nhất quan niệm ấy.
Ý nghĩa này còn gắn với diễn xướng “Tứ dân chi nghiệp”. Một bên tái hiện lao động sản xuất, một bên thể hiện sự sinh sôi của con người và vạn vật. Hai nội dung cùng hướng đến mong muốn về con người đông đúc, nghề nghiệp phát triển và mùa màng bội thu.
Đặc điểm và ý nghĩa
Lễ hội Trò Trám nổi bật bởi sự kết hợp giữa nghi lễ tế truyền thống, diễn xướng lao động và nghi lễ phồn thực. Trong cùng một đêm hội, đời sống tín ngưỡng và đời sống sản xuất của cư dân nông nghiệp được thể hiện qua nhiều lớp nghi thức và trò diễn khác nhau.
“Tứ dân chi nghiệp” lưu giữ hình ảnh về các nghề nghiệp và hoạt động lao động truyền thống, trong khi nghi lễ “Linh tinh tình phộc” thể hiện mong ước về sự sinh sôi. Những thành tố này tạo nên nét riêng của Lễ hội Trò Trám trong đời sống văn hóa dân gian vùng Đất Tổ.
Việc người dân địa phương trực tiếp thực hành tế lễ, hóa thân thành các nhân vật trong trò diễn và duy trì nghi lễ Nõ – Nường cũng cho thấy vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn lễ hội qua các thế hệ.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị tín ngưỡng: Lễ hội bảo lưu những thực hành tín ngưỡng cổ truyền của cư dân nông nghiệp, đặc biệt là nghi lễ Nõ – Nường với mong ước về sự sinh sôi và mùa màng thuận lợi.
Giá trị văn hóa: Hệ thống tế lễ, trò diễn “Tứ dân chi nghiệp” và nghi lễ “Linh tinh tình phộc” tạo nên một chỉnh thể văn hóa dân gian đặc sắc của địa phương.
Giá trị tín ngưỡng phồn thực: Nõ và Nường cùng nghi thức giao hợp tượng trưng phản ánh trực tiếp quan niệm về sự sinh sản của con người và sự sinh sôi của vạn vật.
Giá trị nghề nghiệp: Diễn xướng “Tứ dân chi nghiệp” tái hiện nhiều hoạt động như cày, cấy, câu cá, dệt lụa, làm mộc, mua bán và dạy học, lưu giữ hình ảnh về đời sống lao động truyền thống.
Giá trị nghệ thuật – trình diễn: Lời hát cổ, câu vè, tạo hình nhân vật, động tác lao động và các lớp trò dân gian tạo nên hình thức diễn xướng mộc mạc, hài hước và giàu bản sắc.
Giá trị cộng đồng: Người dân địa phương giữ vai trò trực tiếp trong việc tế lễ, trình diễn và thực hành nghi thức, qua đó duy trì sự gắn kết và trao truyền lễ hội giữa các thế hệ.
Giá trị giáo dục truyền thống: Lễ hội giúp các thế hệ sau tiếp cận những phong tục, nghề nghiệp và hình thức diễn xướng từng tồn tại lâu đời trong cộng đồng cư dân vùng Đất Tổ.
Lễ hội Trò Trám là một sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc của Phú Thọ, trong đó tín ngưỡng phồn thực hòa quyện với đời sống lao động của cư dân nông nghiệp. Từ diễn xướng “Tứ dân chi nghiệp” đến nghi lễ mật “Linh tinh tình phộc”, lễ hội thể hiện những mong ước giản dị nhưng bền bỉ của người xưa về con người sinh sôi, mùa màng tươi tốt, nghề nghiệp phát triển và cuộc sống no đủ. Chính những nghi thức Nõ – Nường cùng hệ thống trò diễn cổ truyền đã tạo nên bản sắc nổi bật của Lễ hội Trò Trám trong kho tàng văn hóa dân gian vùng Đất Tổ.
Nguồn ảnh: Sưu tầm