Lễ hội Tiên Công

Lễ hội Tiên Công

Thông tin cơ bản

Tên di sản: Lễ hội Tiên Công
Tên gọi khác: Hội Miếu Tiên Công, Hội Miếu La, Hội Thập cửu Tiên Công, Hội Tiên Công Tứ xã, lễ “Rước người”
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Khu vực đảo Hà Nam, Quảng Yên, Quảng Ninh; trung tâm tại đền Thập cửu Tiên Công ở Cẩm La
Thời gian tổ chức: Từ ngày mùng 4 đến mùng 7 tháng Giêng âm lịch; chính hội ngày mùng 7
Đối tượng tưởng niệm: Các vị Tiên Công có công quai đê, lấn biển, khai khẩn và lập nên vùng đảo Hà Nam
Cộng đồng thực hành: Cộng đồng cư dân Cẩm La, Trung Bản, Phong Cốc và Yên Đông
Nghi thức đặc trưng: Ra cỗ họ, lễ tế Tổ, rước thọ – rước người, lễ đắp đê, đấu vật và tế giã
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1852/QĐ-BVHTTDL ngày 08/5/2017

Lễ hội Tiên Công là lễ hội truyền thống đặc sắc của cư dân đảo Hà Nam, Quảng Yên, nổi bật với tục “Rước người” – rước những cụ ông, cụ bà còn sống bước vào tuổi thượng thọ lên miếu Tiên Công lễ tổ. Lễ hội vừa tưởng nhớ những bậc tiền nhân đã quai đê, lấn biển, khai khẩn vùng đất Hà Nam, vừa thể hiện truyền thống kính lão, trọng thọ và đạo lý biết ơn tổ tiên. Các nghi thức đắp đê, đấu vật cùng nhiều trò diễn dân gian còn phản ánh đậm nét đời sống của một cộng đồng cư dân hình thành từ quá trình trị thủy, khai hoang và lập làng ven biển.

Các vị Tiên Công và quá trình khai phá đảo Hà Nam

Theo truyền thuyết địa phương, vùng đảo Hà Nam được hình thành từ công sức của những nhóm cư dân từ vùng Thăng Long xuống cùng nhau quai đê, lấn biển, khai phá đất đai và lập làng.

Tư liệu được lưu truyền cho biết từ thời Lý – Trần đã có những nhóm dân chài đến sinh sống tại vùng Quảng Yên, thường tập trung quanh các gò đất cao để đánh bắt thủy sản, phơi lưới và tránh thủy triều. Đến khoảng thế kỷ XV, nhiều nhóm cư dân tiếp tục tổ chức quai đê, lấn biển, biến các bãi triều thành ruộng đất canh tác và từng bước hình thành khu đảo Hà Nam.

Trong số những người có công khai phá có 17 vị Tiên Công, quê ở phường Kim Hoa, nay thuộc khu vực Kim Liên, Thăng Long. Các thế hệ sau lập miếu tại Cẩm La để tưởng niệm những người đầu tiên có công dựng nên vùng đất.

Từ việc tri ân các Tiên Công, lễ hội dần hình thành và trở thành sinh hoạt văn hóa chung của cộng đồng cư dân Hà Nam.

Tục “Rước người”

Nét đặc sắc nhất của Lễ hội Tiên Công là rước những người đang còn sống.

Theo truyền thuyết, sau khi khai phá vùng đất mới, các Tiên Công vẫn nhớ những hội hè trang trọng nơi kinh thành Thăng Long. Vào dịp đầu xuân, họ tổ chức nghi lễ tôn vinh những bậc cao niên có uy tín trong cộng đồng, mặc trang phục trang trọng, ngồi trên võng đào hoặc kiệu và được con cháu, dân làng nghinh rước đến miếu.

Qua thời gian, tục lệ ấy trở thành lễ rước thọ – rước người, dành cho các cụ bước vào tuổi 80, 90 và những bậc cao niên được cộng đồng kính trọng.

Việc rước người sống không chỉ thể hiện niềm vui mừng thọ mà còn phản ánh quan niệm coi tuổi cao là biểu tượng của phúc đức, trường thọ và sự che chở của tổ tiên đối với gia đình, dòng họ.

Chuẩn bị từ tháng Chạp

Mặc dù lễ hội diễn ra vào những ngày đầu tháng Giêng, việc chuẩn bị đã bắt đầu từ tháng Chạp năm trước.

Những gia đình có cha mẹ, ông bà chuẩn bị bước vào tuổi thượng thọ thông báo cho họ hàng, con cháu để chuẩn bị lễ mừng. Vào tối mùng 3 tháng Giêng, người đứng đầu các dòng họ làm lễ cáo yết tổ tiên, kính báo danh sách những cụ sẽ được mừng thọ trong năm.

Trang phục, lễ vật, cỗ bàn, võng hoặc kiệu rước cũng được các gia đình chuẩn bị chu đáo. Đây vừa là việc riêng của gia đình, vừa là sinh hoạt chung của cả dòng họ và cộng đồng.

Ngày mùng 4 – Ra cỗ họ và lễ tế Tổ

Ngày mùng 4 tháng Giêng diễn ra lễ “Ra cỗ họ”, còn gọi là lễ tế Tổ, tại từ đường của các dòng họ.

Các gia đình có cụ bước vào tuổi thượng thọ chuẩn bị lễ vật dâng lên tổ tiên và các vị Tiên Công, cảm tạ vì đã phù hộ cho người cao tuổi được mạnh khỏe, sống lâu.

Nghi lễ cũng là dịp chính thức kính báo với hội đồng gia tộc về những người được lên chiếu thọ trong năm, đồng thời mời con cháu, bà con họ hàng cùng tham dự lễ mừng.

Ngày mùng 5 – chuẩn bị mừng thọ

Đến ngày mùng 5, các gia đình bắt đầu trang hoàng nhà cửa và chuẩn bị cho lễ mừng thọ.

Các cụ ông, cụ bà được chuẩn bị áo gấm, khăn thêu chữ Thọ, gậy chống cùng các vật dụng dành cho nghi lễ. Gia đình bày bàn ghế, chuẩn bị cỗ để tiếp đón con cháu, họ hàng và khách đến chúc thọ.

Không khí trong từng gia đình vì vậy cũng trở thành một phần của lễ hội, thể hiện sự sum họp và gắn bó giữa các thế hệ trong dòng họ.

Ngày mùng 6 – Rước thọ, Rước người

Ngày mùng 6 tháng Giêng, các gia đình bắt đầu đưa những cụ thượng thọ lên miếu Tiên Công lễ tổ.

Những gia đình tổ chức đơn giản thì con cháu đội lễ, dìu cụ lên miếu. Những gia đình và dòng họ có điều kiện tổ chức đoàn rước long trọng hơn, đưa cụ ngồi trên võng đào hoặc kiệu, có đông đảo con cháu, họ hàng và dân làng đi theo.

Nghi thức này được gọi là “Rước thọ” hay “Rước người”, một trong những tục lệ đặc sắc nhất của cư dân Hà Nam.

Việc đưa các cụ lên miếu vừa để lễ các vị Tiên Công, vừa biểu thị sự tôn kính đối với những người cao tuổi, những người được coi là đang mang phúc thọ cho gia đình và dòng họ.

Ngày mùng 7 – chính hội

Ngày mùng 7 tháng Giêng là ngày hội đông vui nhất.

Các đoàn rước của những gia đình có cụ thượng thọ tập trung về miếu Tiên Công. Không gian lễ hội trở nên trang trọng với võng đào, kiệu rước, lọng che, nhạc lễ cùng đông đảo con cháu, người dân và khách tham dự.

Sau các nghi lễ dâng hương, tưởng niệm các Tiên Công và chúc thọ các bậc cao niên, lễ hội tiếp tục với hai nghi thức đặc biệt là đắp đê và đấu vật của các cụ thượng.

Nghi lễ đắp đê

Sau khi các cụ thượng hoàn thành lễ tại miếu Tiên Công, làng lựa chọn hai cụ còn khỏe mạnh để thực hiện nghi lễ đắp đê.

Dân làng chuẩn bị một đoạn đê nhỏ tượng trưng cùng những hòn đất được xắn thành khối. Hai cụ thượng đặt đất lên đoạn đê theo nghi thức, tượng trưng cho việc mở đầu mùa sửa sang đê điều và làm thủy lợi.

Theo lệ xưa, chỉ sau khi nghi thức này hoàn tất, cộng đồng mới chính thức được đào mương, tu bổ và bồi đắp đê phục vụ sản xuất.

Nghi thức nhắc lại công lao của các Tiên Công trong quá trình quai đê, lấn biển và khẳng định vai trò sống còn của hệ thống đê điều đối với cư dân đảo Hà Nam.

Nghi thức đấu vật của các cụ thượng

Sau lễ đắp đê là nghi thức đấu vật.

Đây không phải một cuộc thi vật theo nghĩa thông thường. Hai cụ thượng chỉ thực hiện một số động tác tượng trưng, đi lại vài vòng và thử sức nhẹ nhàng. Cụ khỏe hơn có thể nhấc người còn lại lên khỏi mặt đất để kết thúc nghi lễ.

Nghi thức mang ý nghĩa đề cao sức khỏe, sự trường thọ và nhắc nhở con cháu phải rèn luyện thân thể để có đủ sức lao động, bảo vệ đê điều, chống chọi với thiên tai và xây dựng quê hương.

Phần hội

Bên cạnh các nghi lễ, Lễ hội Tiên Công còn có nhiều trò chơi và sinh hoạt văn hóa dân gian như chơi đu, chọi gà, cờ người, tổ tôm điếm, hát đúm và đấu vật.

Đặc biệt, những trò diễn gắn với công việc đắp đê, trị thủy tạo nên dấu ấn riêng của cộng đồng cư dân sống trên vùng đất được hình thành nhờ quá trình lấn biển.

Các hoạt động vui hội đồng thời tạo không gian để con cháu trong các dòng họ gặp gỡ, giao lưu, tăng cường sự gắn bó trong cộng đồng.

Tế giã và kết thúc lễ hội

Đến giờ Ngọ ngày mùng 7, đoàn tế đại diện của Tứ xã tiến hành lễ Tế giã.

Nghi thức này đánh dấu việc kết thúc mùa hội. Sau đó, các gia đình đưa các cụ trở về nhà, cộng đồng trở lại với nhịp sống thường ngày và chuẩn bị bước vào một chu kỳ lao động, sản xuất mới.

Đặc điểm và ý nghĩa

Lễ hội Tiên Công mang đậm dấu ấn lịch sử hình thành của đảo Hà Nam. Những nghi thức đắp đê, các truyền thuyết về quai đê lấn biển và việc thờ các bậc tiền nhân đều phản ánh ký ức cộng đồng về quá trình con người chinh phục vùng bãi triều để tạo dựng quê hương.

Điểm nổi bật nhất là tục rước người sống, trong đó các bậc cao niên được tôn vinh ngay khi còn hiện hữu giữa con cháu và cộng đồng. Đây là biểu hiện rõ nét của truyền thống kính lão, trọng thọ và đạo lý nhớ ơn tổ tiên.

Lễ hội vì vậy đồng thời kết nối ba lớp ý nghĩa: tri ân người khai phá – tôn vinh người cao tuổi – nhắc nhớ truyền thống trị thủy, lao động và bảo vệ làng xóm.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử: Lễ hội lưu giữ ký ức về quá trình quai đê, lấn biển, khai hoang và hình thành vùng đảo Hà Nam của các thế hệ Tiên Công.
Giá trị tín ngưỡng: Việc thờ phụng các vị Tiên Công thể hiện lòng biết ơn của cộng đồng đối với những người có công khai phá và tạo dựng quê hương.
Giá trị đạo đức – gia đình: Tục rước thọ, rước người thể hiện sâu sắc truyền thống kính lão, trọng thọ, hiếu kính ông bà cha mẹ và gắn kết các thế hệ trong gia đình.
Giá trị tri thức dân gian: Nghi lễ đắp đê lưu giữ ký ức và kinh nghiệm của cộng đồng cư dân trong việc trị thủy, bảo vệ đất đai và tổ chức sản xuất trên vùng ven biển.
Giá trị văn hóa: Hệ thống lễ tế Tổ, mừng thọ, rước người, đắp đê, đấu vật cùng các trò chơi dân gian tạo nên một chỉnh thể lễ hội có bản sắc riêng.
Giá trị cộng đồng: Lễ hội là hoạt động chung của nhiều dòng họ và các cộng đồng Cẩm La, Trung Bản, Phong Cốc, Yên Đông, góp phần củng cố quan hệ họ tộc và làng xã.
Giá trị giáo dục truyền thống: Thông qua việc tưởng niệm Tiên Công và tôn vinh người cao tuổi, lễ hội giáo dục thế hệ trẻ về lòng biết ơn, tinh thần lao động và trách nhiệm gìn giữ quê hương.

Lễ hội Tiên Công là một lễ hội đặc sắc của cư dân đảo Hà Nam, nơi lịch sử khai phá vùng đất hòa quyện với truyền thống kính lão và đời sống cộng đồng. Từ lễ tế Tổ, rước những cụ thượng thọ đang còn sống đến nghi thức đắp đê và đấu vật, lễ hội vừa tưởng nhớ công lao của các vị Tiên Công, vừa nhắc lại hành trình quai đê, lấn biển để tạo dựng nên vùng đất Hà Nam. Đặc biệt, tục “Rước người” đã tạo nên nét riêng hiếm có, thể hiện sâu sắc đạo lý trọng tuổi già, trọng phúc đức và sự tiếp nối giữa các thế hệ trong cộng đồng. Với những giá trị tiêu biểu đó, Lễ hội Tiên Công được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1852/QĐ-BVHTTDL ngày 08/5/2017.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Lễ hội Tiên Công

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)