Tên di sản: Lễ hội miếu Bà Rá
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Miếu Bà Rá, phường Sơn Giang, thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước (nay thuộc phường Phước Long, tỉnh Đồng Nai); miếu cây Cầy, bia tưởng niệm và Nghĩa trang liệt sĩ thị xã Phước Long.
Thời gian tổ chức: Từ ngày 1 đến ngày 3 tháng Ba âm lịch hằng năm; ngày mùng 1 là chính lễ. Cứ ba năm tổ chức lễ lớn với nghi thức rước kiệu một lần.
Đối tượng thờ phụng: Bà Chúa Xứ Nương Nương, vị nữ thần được cộng đồng tôn kính là người cai quản và che chở vùng đất Bà Rá – Phước Long; đồng thời tưởng niệm các chiến sĩ cách mạng và đồng bào tử nạn tại Bà Rá.
Cộng đồng thực hành: Nhân dân địa phương, Ban Quý tế, Ban Tế lễ, những người thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, các đoàn múa bóng rỗi, thanh đồng, cung văn và khách hành hương.
Nghi lễ đặc trưng: Tắm Bà, tế Bà Rá, cúng bia tưởng niệm, rước linh vị Bà về gốc cây Cầy, xin keo thỉnh sắc, múa bóng rỗi, hầu đồng và lễ tạ Bà.
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4600/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
Lễ hội miếu Bà Rá hình thành từ đời sống tín ngưỡng của cộng đồng cư dân Phước Long trong những năm tháng vùng đất này còn chịu nhiều khó khăn dưới chế độ thực dân. Theo lời kể của những người cao tuổi, ngôi miếu đầu tiên được dựng năm 1943 tại khu vực gốc cây Cầy, cách vị trí miếu hiện nay khoảng 500m. Từ một nơi thờ Bà Chúa Xứ Nương Nương để cầu mong sự che chở, miếu dần trở thành không gian tưởng niệm những chiến sĩ cách mạng và đồng bào đã mất tại Bà Rá. Những câu chuyện về sự hình thành ngôi miếu tiếp tục được cộng đồng lưu giữ và tái hiện thông qua các nghi lễ trong lễ hội hằng năm.
Miếu Bà Rá và tín ngưỡng thờ Bà Chúa Xứ Nương Nương
Miếu Bà Rá thuộc vùng Phước Long, nơi từng được biết đến với điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt và những biến động lịch sử trong thời kỳ Pháp thuộc. Theo quan niệm dân gian, Bà Chúa Xứ Nương Nương là vị nữ thần cai quản vùng đất Bà Rá – Phước Long, có khả năng che chở, giúp đỡ những người gặp khó khăn, hoạn nạn.
Tín ngưỡng thờ Bà Chúa Xứ là một hình thức thờ nữ thần, thờ Mẫu phổ biến ở Nam Bộ. Trong đời sống tinh thần của cư dân địa phương, việc thờ Bà thể hiện mong ước được bảo vệ trước những bất trắc, cầu sức khỏe, bình an và cuộc sống ổn định.
Ban đầu, miếu Bà Rá chủ yếu là nơi thờ Bà Chúa Xứ Nương Nương. Trải qua quá trình phát triển, không gian tín ngưỡng tại miếu tiếp nhận thêm những hình thức thực hành thờ Mẫu khác, trong đó có tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Vì vậy, bên cạnh những nghi lễ tế Bà truyền thống của Nam Bộ, lễ hội còn xuất hiện các hoạt động diễn xướng như múa bóng rỗi, hầu đồng và hát chầu văn.
Hai giai thoại về sự hình thành ngôi miếu năm 1943
Theo những người cao tuổi ở Phước Long, miếu Bà Rá được dựng đầu tiên vào năm 1943 tại khu vực gốc cây Cầy. Sự ra đời của ngôi miếu gắn với hai giai thoại được lưu truyền trong cộng đồng.
Giai thoại thứ nhất liên quan đến cuộc sống của những người lao động và tù nhân dưới thời Pháp thuộc. Khi ấy, thực dân Pháp xây dựng nhà tù Bà Rá để giam giữ những người chống đối chính quyền thuộc địa và bắt lao động khổ sai. Trong điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt, chế độ giam cầm hà khắc và cuộc sống cơ cực, những người làm phu cao su cùng tù nhân đã cầu nguyện Bà Chúa Xứ Nương Nương che chở, giúp họ vượt qua hoạn nạn.
Theo lời kể, sau khi những lời cầu nguyện được cho là linh ứng, nhân dân địa phương, chủ yếu là những người mộ phu, cùng các tù nhân đã xin chính quyền thực dân cho dựng miếu thờ để tạ ơn Bà. Năm 1943, việc dựng miếu được Sở Mật thám Pháp chấp thuận; theo tư liệu, dấu tích về sự chấp thuận này còn được lưu giữ ở mặt sau bài vị Bà.
Giai thoại thứ hai kể về một tù nhân được thần linh báo mộng rằng nếu muốn được tự do thì phải dựng cho thần một ngôi nhà. Sau khi được trả tự do, người này đã xin phép cai ngục Pháp và tự nguyện xây dựng một ngôi miếu nhỏ bên gốc cây Cầy. Ngôi miếu được lập để thờ vị thần mà ông tin đã giúp mình thoát khỏi cảnh giam cầm.
Dù có những tình tiết khác nhau, cả hai giai thoại đều gắn việc dựng miếu với mong ước được giải thoát khỏi khổ cực, được thần linh che chở và có cuộc sống tự do, bình an.
Ký ức về bốn chiến sĩ cách mạng tại gốc cây Cầy
Bên cạnh câu chuyện thờ Bà Chúa Xứ, miếu Bà Rá còn gắn với một ký ức đau thương trong thời kỳ Pháp thuộc. Theo truyền kể địa phương, cùng khoảng thời gian ngôi miếu được dựng năm 1943, thực dân Pháp đã chôn sống bốn chiến sĩ cách mạng tại khu vực gốc cây Cầy. Danh tính của những người hy sinh không được xác định trong tư liệu.
Để tưởng nhớ các chiến sĩ, tù nhân và nhân dân địa phương đã đưa hương hồn của họ vào miếu để thờ phụng. Từ đó, ngôi miếu không chỉ là nơi cầu nguyện Bà Chúa Xứ Nương Nương mà còn trở thành địa điểm tưởng niệm những người đã hy sinh tại vùng Bà Rá.
Ký ức này được duy trì trong lễ hội thông qua nghi thức cúng bia tưởng niệm và việc đoàn rước linh vị Bà trở về gốc cây Cầy. Chính sự kết hợp giữa tín ngưỡng dân gian và hoạt động tri ân những người đã khuất tạo nên một đặc điểm riêng của lễ hội miếu Bà Rá.
Ba ngày lễ hội và lệ rước kiệu ba năm một lần
Lễ hội miếu Bà Rá diễn ra từ ngày mùng 1 đến mùng 3 tháng Ba âm lịch, trong đó ngày mùng 1 là ngày chính lễ. Các nghi thức được tổ chức nối tiếp nhau, từ lễ tắm Bà, tế Bà, tưởng niệm liệt sĩ đến các hoạt động rước kiệu và diễn xướng tín ngưỡng.
Theo lệ được cộng đồng duy trì, cứ ba năm lễ hội tổ chức lễ lớn với nghi thức rước kiệu một lần. Trong những kỳ hội có rước, linh vị Bà được đưa từ miếu hiện tại trở về gốc cây Cầy, nơi thờ tự ban đầu, rồi lại rước về miếu.
Việc duy trì chu kỳ rước kiệu cho thấy cộng đồng đặc biệt coi trọng mối liên hệ giữa ngôi miếu hiện nay và địa điểm hình thành tín ngưỡng từ năm 1943.
Lễ Tắm Bà lúc nửa đêm
Đúng 0 giờ ngày mùng 1 tháng Ba âm lịch, lễ hội bắt đầu bằng nghi thức Tắm Bà. Đây là một trong những nghi lễ quan trọng, được thực hiện trước khi diễn ra lễ tế chính.
Những người trực tiếp thực hiện nghi thức là các phụ nữ có uy tín và phẩm chất đạo đức tốt trong cộng đồng địa phương. Họ sử dụng nước thơm để tắm tượng Bà, sau đó thay xiêm y mới cho tượng.
Nghi thức Tắm Bà thể hiện sự chăm sóc, tôn kính đối với vị nữ thần được cộng đồng phụng thờ. Việc lựa chọn những phụ nữ có uy tín đảm nhiệm nghi lễ cũng phản ánh vai trò của phụ nữ trong việc duy trì thực hành tín ngưỡng thờ Bà tại địa phương.
Lễ tế Bà Rá và tục xin lộc
Buổi sáng ngày mùng 1, nhân dân tổ chức lễ tế Bà Rá, một trong những nghi thức trung tâm của lễ hội. Người dân trong vùng chuẩn bị lễ vật dâng cúng để bày tỏ lòng thành kính và biết ơn Bà Chúa Xứ Nương Nương, đồng thời cầu mong sức khỏe, may mắn và bình an cho gia đình.
Người đại diện cộng đồng thực hiện lễ tế được lựa chọn trước ngày hội khoảng một tháng. Đó phải là người có đạo đức, uy tín, am hiểu và có kinh nghiệm trong việc tổ chức nghi thức cúng tế. Việc tuyển chọn chủ tế thể hiện sự coi trọng của cộng đồng đối với tính trang nghiêm và những quy định truyền thống trong lễ hội.
Trong lễ tế, chúc văn được tuyên đọc rồi đem hóa. Sau khi nghi thức hoàn tất, các đoàn hành hương lần lượt vào miếu dâng hương, lễ Bà và xin lộc.
Đối với người tham dự, việc dâng hương và xin lộc không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là dịp gửi gắm những mong ước về một năm bình an, thuận lợi và gia đình được che chở.
Lễ tưởng niệm các chiến sĩ và đồng bào tử nạn
Chiều ngày mùng 1, Ban Tổ chức lễ hội cùng nhân dân thực hiện nghi thức cúng tại bia tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ và đồng bào tử nạn trong thời kỳ kháng chiến tại Bà Rá.
Sau nghi thức này, đoàn tiếp tục đến Nghĩa trang liệt sĩ thị xã Phước Long để thắp hương tưởng niệm những người đã hy sinh.
Hoạt động tưởng niệm gắn trực tiếp với lịch sử hình thành ngôi miếu và những câu chuyện về nhà tù Bà Rá dưới thời Pháp thuộc. Việc đưa nghi thức tri ân các chiến sĩ cách mạng vào diễn trình lễ hội tạo nên sự kết nối giữa sinh hoạt tín ngưỡng thờ Mẫu và ký ức lịch sử của cộng đồng địa phương.
Lễ rước linh vị Bà trở về gốc cây Cầy
Ngày mùng 2 tháng Ba, trong những kỳ hội lớn có tổ chức rước kiệu, cộng đồng tiến hành lễ rước linh vị Bà từ miếu Bà Rá về miếu cây Cầy, cách nơi thờ hiện nay khoảng 500m.
Kiệu rước được chạm khắc hoa văn, sơn son thếp vàng và trang trí bằng những dải dây đỏ. Trên kiệu đặt bài vị Bà cùng hoa tươi, thể hiện sự trang trọng của nghi thức.
Trước khi đoàn rước khởi hành, các đội lân, sư, rồng biểu diễn tại sân lễ và trước kiệu Bà để thực hiện nghi thức nghinh đón. Sau đó, đoàn rước bắt đầu di chuyển theo đội hình truyền thống.
Đi đầu là các đội lân, sư, rồng, tiếp đến là chín cô gái gánh hoa tươi, bàn hương án do bốn người khiêng, đội bát bửu và bảy cặp biển bài vị. Theo sau là Ban Quý tế, một cặp lọng đỏ và kiệu rước linh vị Bà do bốn người khiêng. Cuối đoàn là đông đảo nhân dân cùng khách hành hương tham gia lễ hội.
Người dân hai bên đường nghinh đón kiệu Bà
Khi đoàn rước đi qua, người dân hai bên đường chuẩn bị những mâm cúng với hương, hoa, trái cây để nghinh đón linh vị Bà. Nhiều gia đình mang nhang ra trước cửa, đứng chờ đoàn rước đi qua để bày tỏ lòng thành kính.
Các đội múa lân, sư, rồng tạo nên không khí rộn ràng trên tuyến đường rước. Người dân còn đặt tiền lì xì cho đoàn múa lân với mong ước gặp nhiều may mắn, tài lộc.
Dù quãng đường từ miếu hiện tại đến gốc cây Cầy chỉ khoảng 500m, cuộc rước vẫn huy động đông đảo thành viên cộng đồng và được tổ chức với đầy đủ nghi trượng. Qua đó, con đường nối hai địa điểm thờ tự trở thành không gian sinh hoạt tín ngưỡng chung của nhân dân địa phương.
Nghi thức tại gốc cây Cầy và xin keo thỉnh sắc
Khi linh vị Bà được rước đến gốc cây Cầy, Ban Tế lễ tiến hành nghi thức dâng hương và cầu xin Bà phù hộ, độ trì cho những chiến sĩ đã hy sinh tại đây trong thời gian bị giam cầm dưới chế độ thực dân.
Địa điểm này có ý nghĩa đặc biệt bởi đây là nơi ngôi miếu đầu tiên được dựng vào năm 1943, đồng thời gắn với truyền tích về bốn chiến sĩ cách mạng bị chôn sống. Vì vậy, cuộc rước linh vị Bà trở về gốc cây Cầy không chỉ mang ý nghĩa thăm lại nơi thờ tự ban đầu mà còn là dịp tưởng nhớ những người đã khuất.
Sau khi hoàn tất nghi thức, Ban Tế lễ thực hiện lễ xin keo thỉnh sắc, xin phép đưa linh vị Bà trở về ngôi miếu hiện tại. Đoàn rước sau đó trở lại miếu Bà Rá, khép lại hành trình từ nơi thờ hiện nay về địa điểm lập miếu đầu tiên rồi quay trở về.
Múa bóng rỗi và nghi lễ hầu đồng
Sau khi đoàn rước trở về, nhân dân tiếp tục vào miếu dâng hương, trong khi khu vực sân miếu diễn ra nhiều hoạt động văn hóa và diễn xướng tín ngưỡng.
Một trong những nét đặc sắc của lễ hội là múa bóng rỗi, hình thức diễn xướng gắn với tín ngưỡng thờ nữ thần, thờ Mẫu ở Nam Bộ. Các đoàn múa bóng rỗi tham gia thực hành nghi lễ, góp phần tạo nên không gian sinh hoạt tín ngưỡng mang bản sắc văn hóa địa phương.
Bên cạnh đó, lễ hội còn có nghi lễ hầu đồng và hát chầu văn, phản ánh sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ trong quá trình phát triển của miếu Bà Rá.
Sự xuất hiện đồng thời của múa bóng rỗi và hầu đồng cho thấy tính đa dạng trong thực hành tín ngưỡng tại miếu. Từ một địa điểm thờ Bà Chúa Xứ Nương Nương, miếu Bà Rá dần trở thành nơi hội tụ những hình thức diễn xướng thờ Mẫu của các cộng đồng khác nhau.
Lễ tạ Bà và kết thúc hội
Ngày mùng 3 tháng Ba, nhân dân tiếp tục đến miếu dâng hương và thực hành các nghi lễ. Buổi trưa, Ban Tổ chức tiến hành lễ tạ Bà, bày tỏ lòng biết ơn đối với Bà Chúa Xứ Nương Nương đã phù hộ cho lễ hội diễn ra tốt đẹp.
Lễ tạ khép lại ba ngày hội với các nghi thức từ tắm Bà, tế Bà, tưởng niệm liệt sĩ đến rước linh vị và diễn xướng tín ngưỡng. Sau lễ hội, việc thờ phụng Bà Chúa Xứ Nương Nương tiếp tục được duy trì trong đời sống tín ngưỡng thường ngày của cộng đồng địa phương.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị tín ngưỡng: Lễ hội phản ánh niềm tin của cộng đồng đối với Bà Chúa Xứ Nương Nương, vị nữ thần được tôn kính là người cai quản và che chở vùng đất Bà Rá – Phước Long. Những nghi thức tắm Bà, tế Bà, dâng hương và xin lộc thể hiện mong ước về sức khỏe, bình an và cuộc sống ổn định.
Giá trị lịch sử – ký ức cộng đồng: Sự hình thành miếu Bà Rá năm 1943 gắn với những câu chuyện về đời sống cơ cực của phu cao su, tù nhân nhà tù Bà Rá và sự hy sinh của bốn chiến sĩ cách mạng tại gốc cây Cầy. Các nghi thức tưởng niệm tại bia tưởng niệm, nghĩa trang liệt sĩ và địa điểm lập miếu đầu tiên góp phần duy trì ký ức lịch sử của cộng đồng.
Giá trị của nghi lễ rước: Cuộc rước linh vị Bà từ miếu hiện tại về gốc cây Cầy, cách khoảng 500m, là nghi thức đặc trưng của lễ hội. Đoàn rước với đội lân, sư, rồng, chín cô gái gánh hoa, đội bát bửu, các cặp biển bài vị và kiệu Bà tái hiện mối liên hệ giữa nơi thờ tự hiện nay với địa điểm dựng miếu đầu tiên.
Giá trị nghệ thuật – diễn xướng: Lễ hội bảo lưu hình thức múa bóng rỗi gắn với tín ngưỡng thờ nữ thần, thờ Mẫu Nam Bộ, đồng thời tiếp nhận nghi lễ hầu đồng và hát chầu văn của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Sự kết hợp này phản ánh tính đa dạng và khả năng giao lưu, tiếp biến văn hóa trong đời sống tín ngưỡng địa phương.
Giá trị đạo lý – nhân văn: Lễ hội không chỉ bày tỏ lòng biết ơn đối với Bà Chúa Xứ Nương Nương mà còn tưởng niệm những chiến sĩ cách mạng và đồng bào đã hy sinh tại Bà Rá. Việc duy trì các nghi thức tri ân trong lễ hội góp phần nhắc nhở các thế hệ sau về những mất mát, hy sinh trong lịch sử vùng đất Phước Long.
Giá trị cộng đồng: Lễ hội có sự tham gia của Ban Quý tế, Ban Tế lễ, phụ nữ thực hiện nghi thức tắm Bà, các đội rước kiệu, đoàn múa bóng rỗi, thanh đồng, cung văn và đông đảo nhân dân. Những hoạt động cùng chuẩn bị lễ vật, nghinh đón đoàn rước và thực hành tín ngưỡng góp phần gắn kết cộng đồng địa phương với khách hành hương từ nhiều tỉnh, thành Nam Bộ.
Giá trị văn hóa vùng: Lễ hội là nơi hội tụ tín ngưỡng thờ Bà Chúa Xứ của Nam Bộ với những hình thức thờ Mẫu và diễn xướng tín ngưỡng khác. Việc kết hợp các nghi thức thờ Bà, rước linh vị về gốc cây Cầy và tưởng niệm những người hy sinh đã tạo nên bản sắc riêng của lễ hội trong đời sống văn hóa vùng Phước Long.
Điểm đặc biệt nhất của Lễ hội miếu Bà Rá nằm ở sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ Bà Chúa Xứ Nương Nương và ký ức về những người từng bị giam cầm, hy sinh tại vùng Bà Rá dưới thời Pháp thuộc. Từ nghi thức Tắm Bà lúc 0 giờ ngày mùng 1 tháng Ba, lễ tế Bà với việc tuyên đọc và hóa chúc văn, đến cuộc rước linh vị Bà trở về gốc cây Cầy – nơi dựng miếu đầu tiên năm 1943, mỗi hoạt động đều gắn với câu chuyện hình thành ngôi miếu và niềm tin của cộng đồng. Đặc biệt, cuộc rước có chín cô gái gánh hoa, đội bát bửu, bảy cặp biển bài vị, cùng nghi thức cầu nguyện cho các chiến sĩ đã hy sinh và xin keo thỉnh sắc đưa Bà trở về miếu, đã tạo nên một hành trình vừa mang ý nghĩa tín ngưỡng, vừa thể hiện sự tri ân lịch sử. Bên cạnh đó, sự hiện diện của múa bóng rỗi, hầu đồng và hát chầu văn cho thấy tính đa dạng trong đời sống thờ Mẫu tại địa phương. Với những giá trị tiêu biểu ấy, Lễ hội miếu Bà Rá được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4600/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019.
Nguồn ảnh: Sưu tầm
