Cảnh Hưng tam thập lục niên Ất Mùi khoa Tiến sĩ đề […]
Cảnh Hưng tam thập lục niên chính nguyệt sơ thất nhật thuyên […]
Cảnh Hưng tam thập niên Kỷ sửu khoa Tiến sĩ đề danh […]
Cảnh Hưng thập bát niên Đinh Sửu khoa Tiến sĩ đề danh […]
Cảnh Hưng thập bát niên trọng xuân nguyệt cốc nhật 景興拾捌年仲春月穀日 Kí […]
Cảnh Hưng thất niên Bính Dần khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Cảnh Hưng tứ niên Quý Hợi khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Cảnh Hưng tứ niên/Cẩm Giàng huyện từ tự điền bi 景興四年/錦江縣祠祀田碑 Kí […]
Cảnh Hưng tứ thập lục niên cửu nguyệt sơ tứ nhật lập […]
Cảnh Hưng tứ thập ngũ niên chính nguyện cốc nhật tu tạo […]
Cảnh Linh tự chung bi ký/Phụ thạch kiều bi ký 景靈寺鍾碑記/附石橋碑記 Kí […]
Cảnh Phúc tự bi đại danh lam/Triền thôn Tam bảo kí 景福寺碑大名藍/廛村三寶記 […]
Canh Quí niên tạo bi/Tu tạo Long Ân tự bi 庚貴年造碑/修造隆恩寺碑 Kí […]
Cảnh Sơn linh tự/Liêu Xá xã bi ký 景山靈寺/寥舍社碑記 Kí hiệu: 5375/5376 […]