Đồng xã hội chú/Linh Trai tự khánh 仝社會鑄/靈齋寺磬 Kí hiệu: 14276/14277 Thác […]
Đồng xã tạo đình bi ký/Tu tả các giáp vị thứ 仝社造亭碑記/修寫各甲位次 […]
Đồng Xuân văn từ tiến cúng tính danh bi ký 同春文祠進供姓名碑記 Kí […]
Đống/ Bùi/Tự/Chung 棟/裴/寺/鍾 Kí hiệu: 25051/abcd Thác bản chuông thôn Đống An […]
Đông/Dương/Tự/Chung 東/陽/寺/鍾 Kí hiệu: 14615 Thác bản chuông xã Hán Nữ huyện […]
Động/Lâm/Tự/Chung 洞/林/寺/鍾 Kí hiệu: 14476/14477/14478/14479 Thác bản chuông xã Hội Hạ huyện […]
Đống/Long/Tự/Chung 埬/隆/寺/鍾 Kí hiệu: 26474/abcd Thác bản chuông thôn Bất Một Hạ […]
Đồng/Minh/Từ/Chung 同/明/祠/鍾 Kí hiệu: 32808/abcd Thác bản chuông thôn Minh xã Đồng […]
Đông/Minh/Tự/Chung 東/明/寺/鍾 Kí hiệu: 39235/abcd Thác bản chuông xã Đông Mật huyện […]
Đông/Minh/Tự/Chung 東/明/寺/鍾 Kí hiệu: 15441/15442/15443/15444 Thác bản chuông xã Đông Mật huyện […]
Đông/Ngạc/Từ/Chung 東/鄂/祠/鍾 Kí hiệu: 21806/abcd Thác bản chuông sưu tầm tại xã […]
Đống/Số/Tự/Chung 埬/數/寺/鍾 Kí hiệu: 31913 Thác bản chuông xã Đông Dương tổng […]
Đông/Sơn/Tự/Chung 東/山/寺/鍾 Kí hiệu: 14497 Thác bản chuông xã Lai Sơn huyện […]
Đông/Thổ/Tự/Chung 東/土/寺/鍾 Kí hiệu: 14453 Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]
Đống/Triền/Tự/Chung 棟/纏/寺/鍾 Kí hiệu: 26592/abcd Thác bản chuông 2 giáp Hoàng, Hạ […]