Hậu phật bi kí / Hậu phật Nguyễn Thị Bổng hiệu Từ […]
Hậu phật bi kí/ Hậu phật bi kí 后佛碑記/后佛碑記 Kí hiệu: 10753/10754 […]
Hậu phật bi kí/ Lưu truyền vạn đại 後佛碑記/留傳萬代 Kí hiệu: 8542/8543 […]
Hậu phật bi kí/An Phúc tự bi 后佛碑記/安福寺碑 Kí hiệu: 2506/2507 Thác […]
Hậu phật bi kí/An Thanh thiền tự 後佛碑記/安清禪寺 Kí hiệu: 1821/1822/1823/1824 Thác […]
Hậu phật bi kí/Bản thôn tự sự 後碑記/本村祀事 Kí hiệu: 10391/10392 Thác […]
Hậu phật bi kí/Bản xã bi kí 後佛碑記/本社碑記 Kí hiệu: 8462/8463 Thác […]
Hậu phật bi kí/Bản xã tự dạng 後佛碑記 Kí hiệu: 11143/11144 Thác […]
Hậu phật bi kí/Cổ tích danh lam tự 后佛碑記/古跡名藍寺 Kí hiệu: 14394/14395 […]
Hậu phật bi kí/Điền mẫu kí 後佛碑記/田畝記 Kí hiệu: 12001/12002 Thác bản […]
Hậu phật bi kí/Hưng Phúc tự điền 侯佛碑記/興福寺田 Kí hiệu: 2054/2055 Thác […]
Hậu Phật bi kí/Lịch danh công đức 候佛碑記/曆名功德 Kí hiệu: 11193/11194 Thác […]
Hậu phật bi kí/Lưu Phúc Khê tự 後佛碑記/留福溪寺 Kí hiệu: 898/900 Thác […]
Hậu phật bi kí/Lưu phương thạch 后佛碑記 Kí hiệu: 8322/8323 Thác bản […]
Hậu phật bi kí/Lưu truyền hậu đại 后佛碑記/流傳後代 Kí hiệu: 14764/14765 Thác […]
Hậu phật bi kí/Lưu truyền vạn đại 後佛碑記/留傳萬代 Kí hiệu: 2378/2380 Thác […]