Hoa/ Nữ (Nở)/Tự/Chung 花/儎/寺/鍾 Kí hiệu: 14616 Thác bản chuông thôn Thanh […]
Hoa/Bản/Tự/Chung 花/本/寺/鍾 Kí hiệu: 14240/14241/14242/14243 Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]
Hòa/Loan/Tự/Chung 和鸞寺鍾 Kí hiệu: 13855/13856/13857/13858 Thác bản chuông sưu tầm ở chùa […]
Hoa/Phan/Tự/Chung 華幡寺鍾 Kí hiệu: 14791/14792/14793/14794 Thác bản chuông thôn Ngọc Thạch xã […]
Hòa/Quang/Tự/Chung 和/光/寺/鍾 Kí hiệu: 13887/13838/13889/13890 Thác bản chuông chùa xã Mộ Chu […]
Hoa/Yên/Tự/Chung 花/煙/寺/鍾 Kí hiệu: 14595 Thác bản chuông thôn Vinh Hoa xã […]
Hoạch Trạch xã/Tác tân đình/Thùy vạn đại/Tạo bi kí 穫澤社/作 亭/垂萬代/造碑記 Kí […]
Hoàng Cô tự/Hậu phật bi ký 黃姑寺/後佛碑記 Kí hiệu: 7281/7282 Thác bản […]
Hoàng công từ chỉ bi kí 黃公祠址碑記 Kí hiệu: 2011/2012/2013/2014 Thác bản […]
Hoàng đế thọ vạn tuế/Hậu phật bi ký 皇帝壽萬歲/後佛碑記 Kí hiệu: 13039/13040 […]
Hoàng đế vạn tuế/ Động Lâm tự bi 皇帝萬歲/洞林寺碑 Kí hiệu: 14470/14471 […]
Hoàng đế vạn tuế/Giai thạch bi ký 皇帝萬歲/土皆石碑記 Kí hiệu: 13036/13037 Thác […]
Hoàng đế vạn tuế/Hậu phật bi kí 皇帝萬歲/後碑記 Kí hiệu:12899/12900 Thác bản […]
Hoàng đế vạn tuế/Hậu phật bi kí 皇帝萬歲/後碑記 Kí hiệu:12897/12898 Thác bản […]
Hoàng đế vạn tuế/Hậu phật bi kí 皇帝萬歲/後碑記 Kí hiệu:12895/12896 Thác bản […]
Hoàng đế vạn tuế/Hậu thần bi ký 皇帝萬歲/後神碑記 Kí hiệu: 9342/9343 Thác […]