Nguyễn/Xá/Xã/ Đặng /Đình/Từ/Tạo/Bi 阮/舍/社/鄧/亭/祠/造/碑 Kí hiệu: 9129/9130/9131/9132/9133/9134/9135/9136 Thác bản bia thôn Đặng […]
VB004372
Nguyễn/Xá/Xã/ Đặng /Đình/Từ/Tạo/Bi 阮/舍/社/鄧/亭/祠/造/碑 Kí hiệu: 9129/9130/9131/9132/9133/9134/9135/9136 Thác bản bia thôn Đặng […]
Nguyệt Đồng tự Hậu phật bi 月同寺后佛碑 Kí hiệu: 20776/20777 Thác bản […]
Nguyệt Quang tự/Thiên đài trụ/Công đức/Tín thí 月光寺/天臺柱/功德/信施 Kí hiệu: 11179/11180/11181/11182 Thác […]
Ngự chế đề Dục Thúy sơn tịnh dẫn 御製題浴翠山并引 Kí hiệu: 5657 […]
Ngự chế đề Dục Thúy sơn tịnh dẫn 御製題浴翠山並引 Kí hiệu: 2814 […]
Ngự chế đề Dục Thúy sơn tịnh dẫn 御制題欲翠山并引 Kí hiệu: 257a/257b […]
Ngự chế đề Long Quang động nhị thủ 御制題龍光洞二首 Kí hiệu: 296 […]
Ngự chế Khánh Ninh kiều bi ký 御制慶寧橋碑記 Kí hiệu: 13491 Thác […]
Ngự chế Tam Thanh động thi tự 御製三青峒詩序 Kí hiệu: 15889 Thác […]
Ngự chế thánh đức thần công bi 御制聖德神功碑 Kí hiệu: 18301 Thác […]