Phúc Hưng danh tự /Hậu phật bi kí 福興名寺/後佛碑記 Kí hiệu:12842/12843 Thác […]
Phúc Khánh tự bi/Hoàng thượng vạn vạn niên 福慶寺碑/皇上萬萬年 Kí hiệu: 18028/18029 […]
Phúc Khánh tự cổ tích/Hưng công tạo tượng bi 福慶寺古跡/興功造像碑 Kí hiệu: […]
Phúc Khánh tự hưng công tạo bi/Đàn Na công đức 福慶寺興功造碑/壇那功德 Kí […]
Phúc Khánh tự liễu tường bi/Công đức hành lang bi 福慶寺柳牆碑/功德行郎碑 Kí […]
Phúc Khánh tự tạo kim tướng bi/Đàn Na tín thí 福慶寺造金相碑/壇那信施 Kí […]
Phúc Khánh tự/Hậu phật/bi ký 福慶寺/後/碑記 Kí hiệu: 18030/18031/18032 Thác bản bia […]
Phúc Khánh tự/Sùng tạo/Thiên đài/Cúng tam bảo 福慶寺/崇造/天臺/供三寶 Kí hiệu:12247/12248/12249/12250 Thác bản […]
Phúc Kiến hội quán hưng sáng lục 福建會館興創錄 Kí hiệu: 13548 Thác […]
Phúc Kiến hội quán hưng sáng lục 福建會館興創錄 Kí hiệu: 277 Thác […]
Phúc Lai tự bi ký/Gia Định huyện sãi vãi tín thí 福來寺碑記/嘉定縣仕娓信施 […]
Phúc Lại tự/Hậu phật bi kí 福賴寺/后佛碑記 Kí hiệu: 2919/2920 Thác bản […]
Phúc Lâm Hoằng Thệ tự bi/Tín thí 福林弘誓寺碑/信施 Kí hiệu: 7273/7274 Thác […]