Phụng tự Hậu thần bi ki 奉祀后神碑記 Kí hiệu: 11977/11978/11979/11980 Thác bản […]
Phụng tự Hậu thần bi kí 奉祀後神碑記 Kí hiệu: 839/840/841/842 Thác bản […]
Phụng tự Hậu thần bi kí/Bản xã phụng tự khoán văn/Phụng tự […]
Phụng tự Hậu thần bi ký 奉祀後神碑記 Kí hiệu: 4079/4080/4081/4082 Thác bản […]
Phụng tự Hậu thần bi/Hậu bi tính danh kí 奉祀後神碑/後碑姓名記 Kí hiệu: […]
Phụng tự Hậu thần bi/Hậu thần văn ước kí 奉祀後神碑/後神文約記 Kí hiệu:12377/12378 […]
Phụng tự Hậu thần/Sáng lập bi kí 奉寺後神/創立碑記 Kí hiệu: 11619/11620/11621/11622 Thác […]
Phụng tự Hậu thần/Thiết lập bi kí 奉祀後神/設立碑記 Kí hiệu: 12142/12143/12144/12145 Thác […]
Phụng tự truyền vạn đại/Phụng tài bi ký 奉祀傳萬代/奉財碑記 Kí hiệu: 13409/13410 […]
Phụng/Thái/Thanh/Từ 奉/太/清/祠 Kí hiệu: 13947/13948/13949/13950 Thác bản chuông sưu tầm ở đình […]
Phụng/Thánh/Tự/Chung 奉聖寺鍾 Kí hiệu: 21108/abcd Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]
Phụng/Thông/Quán/Chung 奉/通/觀/鍾 Kí hiệu: 13951/13952/13953/13954 Thác bản chuông xã Bạch Hạc huyện […]