Phương Đình chí đạo tiên sinh thần đạo bi 方亭志道先生神道碑 Kí hiệu: […]
Phương Độ kiều di/Tái tạo tượng bi 芳渡橋 /再造像碑 Kí hiệu: 4391/4392 […]
Phương độ ký truyền/Hậu thần chi bi/Bản xã phụng tự/ Húy nhật […]
Phượng lĩnh trường tồn/Hậu thần bi kí 鳳嶺長存/后神碑記 Kí hiệu: 1723/1724/1725/1726 Thác […]
Phượng Nhãn huyện/Lạc Giản xã/Hậu thần/Bi kí 鳳眼縣/落澗社/後神/碑記 Kí hiệu: 8083/8084/8085/8086 Thác […]
Phượng tập Ất Mão xuân chi quí 鳳輯乙卯春之季 Kí hiệu: 17804 Thác […]
Phượng Tường tự bi kí/Tín thí 鳳祥寺碑記/信施 Kí hiệu: 14288/14289 Thác bản […]
Phượng Tường tự/Trùng tu thượng điện Phật tượng thiêu hương tiền đường […]
Phượng Tường/Tự kí/Tân tạo/Thiên đài 鳳祥/寺記/新造/天臺 Kí hiệu: 14290 Thác bản cột […]
Phượng/Tường/Tự/Chung 鳳/祥/寺/鍾 Kí hiệu: 14279 Thác bản bia xã Kiên Cương huyện […]
Quả Cảm thiền tự/Đương đại/Công đức 果敢禪寺/當代/功德 Kí hiệu: 8072/8079/8080 Thác bản […]
Quả Cảm/Thiền tự/Thiên đài/Thạch trụ 果敢/禪寺/天臺/石柱 Kí hiệu: 8075/8076/8077/8078 Thác bản bia […]
Quả Nhuệ Thượng xã/Võ chỉ thạch bi kí 果銳上社/武址石碑 Kí hiệu: 17880/17881 […]