Quang Hưng nhị thập nhất niên Mậu Tuất khoa Tiến sĩ đề […]
Quang Hưng tam niên Canh Thìn khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Quang Hưng thập bát niên Ất Mùi khoa Tiến sĩ đề danh […]
Quang Hưng thập ngũ niên Nhâm Thìn khoa Tiến sĩ đề danh […]
Quang Hưng thập nhị niên Kỷ sửu khoa Tiến sĩ đề danh […]
Quang Khánh thiền tự/Nhất hưng công bi 光慶禪寺/一興功碑 Kí hiệu: 11777/11778 Thác […]
Quang Khánh tự bi ký/Tín thí 光慶寺碑記/信施 Kí hiệu: 13073/13074 Thác bản […]
Quang Khánh tự bi minh tịnh tự 光慶寺碑銘並敘 Kí hiệu: 11788 Thác […]
Quang Khánh tự kiều bi kí/Tín thí 光慶寺橋碑記/信施 Kí hiệu: 11767/11768 Thác […]
Quang Khánh tự tam quan bi 光慶寺三關碑 Kí hiệu: 20627/20628 Thác bản […]
Quang Khánh tự/ Bảo đài trụ 光慶寺/寶臺柱 Kí hiệu: 10614/10615 Thác bản […]
Quang Khánh tự/ Nhất công đức 光慶寺/一功德 Kí hiệu: 11779/11780 Thác bản […]
Quang Khánh tự/Hậu phật bi kí 光慶寺/後佛碑記 Kí hiệu: 11790/11791 Thác bản […]
Quang Khánh tự/Thiên đài trụ 光慶寺天臺柱 Kí hiệu: 11781/11782/11783/11784 Thác bản bia […]
Quang Liệt xã/Cầu Bươu xứ/Tạo thạch kiều/Minh bi kí 光烈社/梂彪處/造石橋/銘碑記 Kí hiệu: […]