Sáng lập thiên đài quán tự 創立天臺觀寺 Kí hiệu: 4507/4508/4509 Thác bản […]
Sáng lập Tiên hiền miếu/Tạo tác thạch bi kí 創立先賢廟/造作石碑記 Kí hiệu: […]
Sáng lập Tiên hiền từ đường bi kí 創立先賢祠堂碑記 Kí hiệu: 10996 […]
Sáng lập Tiên thánh hiền bi kí/Bản huyện tư văn hưng công […]
Sáng lập Tiên thánh hiền bi/Trứ thuật tư văn các hiệu 創立先聖賢碑/著述斯文各號 […]
Sáng lập tuệ điền bi/Tạo tế kí 創立慧田碑/造祭記 Kí hiệu: 6868/6869 Thác […]
Sáng lập Tư văn/Tiên hiền Hậu hiền/Bi/Kí 創立斯文/先賢後賢/碑/記 Kí hiệu: 12064/12065/12066/12067 Thác […]
Sáng lập từ vũ bi kí/Cấu tác kính lễ bi kí 創立祠宇碑記/構作敬禮碑記 […]
Sáng lập từ vũ/Đệ nhất bi kí 創立祠宇/第一碑記 Kí hiệu: 7711/7712 Thác […]
Sáng lập từ vũ/Hiển thiết bi kí 創立祠宇/顯設碑記 Kí hiệu: 11004/11005/11006/11007 Thác […]
Sáng lập Vĩnh Ninh tự bi/San thích tính danh nhân số 創立永寧寺碑/刊釋姓名人数 […]
Sáng lập Vương phủ Chưởng giám Nguyễn Tướng công sinh từ bi […]
Sáng lập/ Hậu thần/Thạch bi/Bi kí 創立/后神/石碑/碑記 Kí hiệu:12166/12167/12168/12169 Thác bản bia […]
Sáng lập/ thiên đài/ trụ 創立天臺柱 Kí hiệu:12174/12175/12176/12177 Thác bản bia xã […]
Sáng lập/Hậu phật/ bi ký 創立/後/碑記 Kí hiệu: 9276/9277/9278/9279 Thác bản bia […]