Tạo bi thạch/Quí Tị niên 造碑石/癸己年 Kí hiệu: 6668/6669 Thác bản bia […]
Tạo chú hồng chung/Lập thạch bi kí 造鑄洪鐘/立石碑記 Kí hiệu: 3346/3347 Thác […]
Tạo chú hồng khánh/Đại Phúc thiền tự kí 造鑄洪磬/大福禪寺記 Kí hiệu: 14576/14577 […]
Tạo chú hồng khánh/Tam Đảo Sơn Tây Thiên tự 造鑄洪磬/三島山西天寺 Kí hiệu: […]
Tạo chú/Bình An/Phúc tự/Hồng chung 造鑄/平安/福寺/洪鍾 Kí hiệu: 14109/14110/14111/14112 Thác bản chuông […]
Tạo chú/Hồng chung/Gia Du/Tự ký 造鑄/洪鍾/珈瑜/寺記 Kí hiệu: 13687/13688/13689/13690 Thác bản chuông […]
Tạo chú/Hồng chung/Hoa Long/Tự ký 造鑄/洪鍾/花龍/寺記 Kí hiệu: 15478/17479/17480/17481 Thác bản chuông […]
Tạo chú/Hồng chung/Lưu Vĩnh/Phúc tự 造鑄/洪鍾/留永/福寺 Kí hiệu: 15450/15451/15452/15453 Thác bản chuông […]
Tạo chú/Kí Linh/Cảo tự/Hồng chung 造鑄/記靈/杲寺/洪鍾 Kí hiệu: 23011/abcd Thác bản chuông […]
Tạo chú/Thanh Quang/Thiền tự/Hồng chung 造鑄/青光/禪寺/洪鍾 Kí hiệu: 23010/abcd Thác bản chuông […]
Tạo chú/Thanh Tiên/Cổ tự/Hồng chung 造鑄/清仙/古寺/洪鍾 Kí hiệu: 14071/14072/14073/14074 Thác bản chuông […]
Tạo công đức bi/Thập phương tín cúng điền Tam bảo phật 造功德碑/十方信供田三寶佛 […]
Tạo Dương chú hồng /Chung Long Khánh tự/Sãi vãi hưng công/Trí chủ […]
Tạo dương/ Chú hồng/ Chung Phúc/ Khánh tự 造烊/鑄洪/鍾福/慶寺 Kí hiệu: 10352/10353/10354/10355 […]