Tạo lập văn khế/Lập phó bản đình 造立文契/立副本亭 Kí hiệu: 15652/15653 Thác […]
Tạo lập văn miếu bi/Tiên hiền vị hiệu 造立文廟碑/先賢位號 Kí hiệu: 3633/3634 […]
Tạo lập/ Phúc Khánh tự/Hậu phật/Bi kí 造立/福慶寺/後佛/碑記 Kí hiệu:12243/12244/12245/12246 Thác bản […]
Tạo lập/Linh Sơn/Thiền tự/Thiên đài 造立/靈山/禪寺/天臺 Kí hiệu: 15135/15136/15137/15138 Thác bản bia […]
Tạo lập/Thạch quán/Bi kí 造立/石觀/碑記 Kí hiệu: 8053/8054/8055/8056 Thác bản bia sưu […]
Tạo lập/Thạch trụ/Hoa Phan tự/Thiên đài 造立/石柱/花幡寺/天臺 Kí hiệu: 14790 Thác bản […]
Tạo lập/Thiên đài/Phúc Quang/Thiền tự 造立/天臺/福光/禪寺 Kí hiệu: 14164/14165/14166/14167 Thác bản bia […]
Tạo lập/Thiên đài/Phụng Sơn/Tuyền tự 造立/天臺/奉山/泉寺 Kí hiệu: 14648 Thác bản bia […]
Tạo lập/Thiên đài/Trụ Đống/Sơn tự 造立/天臺/柱凍/山寺 Kí hiệu: 14961/14962/14963/14964 Thác bản cột […]
Tạo lâu các Diệm Xá quán/Tu tạo tiền đường bi kí 造樓閣艷舍館/修造前堂碑記 […]
Tạo Mậu Tý niên bi/Trùng tu Kim Quang tự 造戊子年碑/重修金光寺 Kí hiệu: […]
Tạo Phật bi/Nhất công đức kí 造佛碑/一功德記 Kí hiệu: 3429/3430 Thác bản […]
Tạo phật chủng tùng bi/Lưu truyền vạn đại 造佛種松碑/留傳萬代 Kí hiệu: 11267/11268 […]
Tạo Phật Ngọc Hoàng bi/Tín thí 造佛玉皇碑/信施 Kí hiệu: 7493/7494 Thác bản […]