Tạo/Lập/Thiên/Đài 造/立/天/臺 Kí hiệu: 11845/11846/11847/11848 Thác bản bia xã Phú Thái huyện […]
Tạo/Lập/Thiên/Đài 造/立/天/臺 Kí hiệu: 6073/6074/6075/6076 Thác bản bia xã Đặc Mai huyện […]
Tạo/Tác/Thiên/Đài/Thạch/Trụ 造/作/天/薹/石/住 Kí hiệu: 9062/9063/9064/9065/9066/9067 Thác bản bia thôn Hương Thịnh xã […]
Tăng Hạ xã bi kí/Nguyên tổ đình cổ tích 曾下社碑記/元祖廷古跡 Kí hiệu:12872/12873 […]
Tăng Lục tự bi/Chư Hậu phật kí 增錄寺碑/諸後佛記 Kí hiệu: 6689/6690 Thác […]
Tăng tu cầu sái bi/Công đức tín thí 增修梂洒碑/功德信施 Kí hiệu: 4566/4567 […]
Tăng tu Đại Bi tự/Đoan Bái xã bi ký 增修大悲寺/端拜社碑記 Kí hiệu: […]
Tăng/Hoa/Tự/Chung 增/華/寺/鍾 Kí hiệu: 15827 Thác bản chuông xã Ân Phú tổng […]
Tân điện bi minh/Sự thần lệ kí 新殿碑銘/事神例記 Kí hiệu: 7605/7606 Thác […]
Tân độ thạch bi/Hội chủ hưng công/Thập phương công đức/Nhất công đức […]