Tân tạo/ Hậu thần/ bi kí 新造/后神/碑記 Kí hiệu: 10130/10131/10132/10133 Thác bản […]
Tân tạo/Đại Phúc/Tự chú/Hồng chung 新造/大福/寺鑄/洪鍾 Kí hiệu: 14575 Thác bản chuông […]
Tân tạo/Hậu thần/Bi kí 新造/後神/碑記 Kí hiệu:12293/12294/12295/12296 Thác bản bia thôn Cẩm […]
Tân tạo/Hồng chung/Ngại Lăng/Tự kí 新造/洪鍾/碍陵/寺記 Kí hiệu: 29537/abcd Thác bản chuông […]
Tân tạo/Linh quang/Thiên đài 新造/靈光/天臺 Kí hiệu: 7401/7402/7403 Thác bản bia xã […]
Tân tạo/Thạch trụ đài/Cẩn cung sự/Kì lễ 新造/石柱臺/謹恭事/祈禮 Kí hiệu: 14291 Thác […]
Tân tạo/Thiên đài/Thạch linh/Vô tự 新造/天臺/石靈/無寺 Kí hiệu: 16787/16788/16789/16790 Thác bản bia […]
Tân tạo/Thọ phúc/Thần đình/Bi ký 新造/壽福/神亭/碑記 Kí hiệu: 6739/6740/6741/6742 Thác bản bia […]
Tân thuyên Hậu thần bi kí 新鐫後神碑記 Kí hiệu: 833/834/835/836 Thác bản […]
Tân trúc thị bi kí/Phạm Lâm thị bi kí 新築市碑記/范林市碑記 Kí hiệu: […]
Tân tu cấu tác Tụ Linh tự/Lưu truyền vạn đại bi kí […]
Tân tu tạo/Hội Tiên đình/Toàn xã đẳng/Sáng bi kí 新修造/會仙亭/全社等/創碑記 Kí hiệu: […]
Tân tu thạch kiều bi kí 新修造石橋碑記 Kí hiệu: 20841/20842/20843/20844 Thác bản […]
Tập Hỉ quán Từ Quang tự tu tạo thạch bi kí 集喜觀慈光寺修造石碑記 […]