Thánh/Tháp/Tự/Chung 聖/塔/寺/鍾 Kí hiệu: 14927 Thác bản chuông xã Đường Xá huyện […]
Thanh/Thủy/Tự/Chung 清/水/寺/鍾 Kí hiệu: 15826 Thác bản chuông sưu tầm ở chùa […]
Thanh/Tú/Tự/Chung 清/秀/寺/鍾 Kí hiệu: 14953/14954/14955/14956 Thác bản chuông thôn Thiệu Tổ xã […]
Thanh/Vân/Tự/Chung 青/雲/寺/鍾 Kí hiệu: 15302/15303/15304/15305 Thác bản chuông sưu tầm ở chùa […]
Thanh/Vi/Tự/Chung 青/徵/寺/鍾 Kí hiệu: 14943/14944/14945/14946 Thác bản chuông xã Đông Mẫu huyện […]
Thanh/Xuân/Tự/Chung 青/春/寺/鍾 Kí hiệu: 14368/14369/14370/14371 Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]
Tháp Linh tự Hậu phật bi kí 塔靈寺后佛碑記 Kí hiệu: 17999/18000/18001 Thác […]
Tháp Sơn Thiên Thai tự sãi vãi bi kí/Các phủ huyện tín […]
Tháp Thích/Tự/Hồng chung/Kí 塔釋/寺/洪鍾/記 Kí hiệu: 14485 Thác bản chuông xã Lục […]
Thắng Minh tự bi ký/Tín thí 勝明寺碑記/信施 Kí hiệu: 9521/9522 Thác bản […]
Thắng Minh tự điền bi/Tam bảo điền kí 勝明寺田碑/三寶田記 Kí hiệu: 9515/9516 […]
Thắng Nghiêm đình/Hà công bi 勝嚴亭/何公碑 Kí hiệu: 8230/8231 Thác bản bia […]
Thắng Quang tự Lại thị phúc bi 勝光寺碑賴市福碑 Kí hiệu: 17161/17162 Thác […]
Thắng Sơn tự bi kí/Hưng công tu bổ chu thiện 勝山寺牌記/興功修補周善 Kí […]
Thắng Sơn tự bi kí/Hưng công tu bổ mộc ngõa 勝山寺碑記/興功修補木瓦 Kí […]
Thắng/Lâm/Tự/Chung 賸/林/寺/鍾 Kí hiệu: 25404/abcd Thác bản chuông xã Từ Châu huyện […]