Thiên Vũ tự thạch bi/Tín thí 天雨寺石碑/信施 Kí hiệu: 7696/7697 Thác bản […]
Thiên/Đài/Bảo/Trụ 天/臺/寶/柱 Kí hiệu: 13176/13177/13178/13179 Thác bản bia xã An Tứ huyện […]
Thiên/Đài/Nhất/Trụ 天/臺/一/柱 Kí hiệu: 6972/6973/6974/6975 Thác bản cột hương đá thôn Trung […]
Thiên/Đài/Nhất/Trụ 天/臺/一/柱 Kí hiệu: 8001/8002/8003/8004 Thác bản bia ở chùa Đông Minh […]
Thiên/Đài/Nhất/Trụ 天/臺/一/柱 Kí hiệu: 11304/11305/11306/11307 Thác bản bia xã Đoàn Xá huyện […]
Thiên/Đài/Thạch/Trụ 天/臺/石/柱 Kí hiệu: 4005/4006/4007/4008 Thác bản bia xã An Bài huyện […]
Thiên/Đài/Thạch/Trụ 天/臺/石/柱 Kí hiệu: 11068/11069/11070/11071 Thác bản bia xã Tiên Lục huyện […]
Thiên/Đài/Thạch/Trụ 天/臺/石/柱 Kí hiệu: 9195/9196/9197/9198 Thác bản bia thôn Chấp Pháp xã […]
Thiên/Đài/Thạch/Trụ 天/臺/石/柱 Kí hiệu: 9183/9184/9185/9186 Thác bản bia thôn Chấp Pháp xã […]
Thiên/Đài/Tthạch/Trụ 天/臺/石/柱 Kí hiệu: 15049/15050/15051/15052 Thác bản bia thôn Minh Lãng xã […]
Thiên/Đức/Tự/Chung 天/德/寺/鍾 Kí hiệu: 14397/14398/14399/14400 Thác bản chuông xã Kim Đê tổng […]
Thiên/Hội/Tự/Chung 會/天/寺/鍾 Kí hiệu: 13965/13966/13967/13968 Thác bản chuông sưu tầm ở chùa […]
Thiên/Hương/Nhất/Trụ 天/香/一/柱 Kí hiệu: 11308/11309/11310/11311 Thác bản bia thôn Vạn Mỹ xã […]
Thiên/Lạp/Tự/Chung 天/笠/寺/鍾 Kí hiệu: 21551/abcd Thác bản chuông thôn Thượng xã Mễ […]
Thiên/Lộc/Hanh/Chung 千/祿/亨/鍾 Kí hiệu: 21893/abcd Thác bản chuông xã Phượng Trì huyện […]
Thiên/Phúc/Tự/Chung 天/福/寺/鍾 Kí hiệu: 31907/abcd Thác bản chuông ấp Quảng Nguyên 廣原邑, […]
Thiên/Phúc/Tự/Chung 天/福/寺/鍾 Kí hiệu: 21161/abcd Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]