Thiên/Phúc/Viện/Chung 天/福/院/鍾 Kí hiệu: 21483/abcd Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]
Thiên/Tích/Tự/Chung 天/錫/寺/鍾 Kí hiệu: 23555/abcd Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]
Thiên/Tiến/Cúng 天/進/供 Kí hiệu: 8298/8299/8300 Thác bản bia xã Chuyên Mỹ huyện […]
Thiết lập đoan từ/Hậu kị bi kí 設立端詞/後忌碑記 Kí hiệu: 13905/13906 Thác […]
Thiếu bảo Quận phu nhân Trịnh bi kí 少保郡夫人鄭碑記 Kí hiệu: 1895 […]
Thiếu bảo tướng công từ đường bi ký 少保相公祠堂碑記 Kí hiệu: 04214/4215/4216/4217 […]
Thiệu Trị lục niên phật Hậu bi 紹治六年佛後碑 Kí hiệu: 13784 Thác […]
Thiệu Trị lục niên phật Hậu bi 紹治六年佛後碑 Kí hiệu: 13781 Thác […]
Thịnh đức hoằng công/Phúc diễn vô cương 盛德宏功/福衍無疆 Kí hiệu: 13533/13534/13535/13536 Thác […]
Thịnh Đức tứ niên Bính Thân khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Thịnh Mĩ xã tiên khoa đăng khoa hợp kí 盛美社先科登合記 Kí hiệu: […]
Thịnh/Vạn/Tự/Chung 盛/萬/寺/鍾 Kí hiệu: 27458/abcd Thác bản chuông xã Thịnh Vạn tổng […]
Thọ am nội am/Thạch kiều bi kí 壽庵內庵/石橋碑記 Kí hiệu: 3274/3275 Thác […]
Thọ Hạc tổng văn chỉ bi kí 壽鶴總文址碑記 Kí hiệu: 16725/16726 Thác […]