Thiên Tộ tự /Hậu phật bi kí 天祚寺/後佛碑記 Kí hiệu: 8631/8632 Thác […]
Thiên Tộ tự bi kí/Nhất tín thí bi kí 天祚寺碑記/一信施碑記 Kí hiệu:8633/8634 […]
Thiên Tôn quán Bảo Quang viện 天尊觀寶光院 Kí hiệu: 2673 Thác bản […]
Thiên trụ Linh Phúc tự / Hậu thần Hậu phật bi 天柱靈福寺/候神侯佛碑 […]
Thiên trúc tông liên hợp nhị đế dung thông tự ký 天竺宗聯合二諦鎔通敘記 […]
Thiên Trúc tự bi/Tu tạo thạch bi 天竺寺碑/修造石碑 Kí hiệu: 5509/5510 Thác […]
Thiên Trúc tự/Hậu phật bi ký 天竺寺/後佛碑記 Kí hiệu: 5505/5506/5507/5508 Thác bản […]
Thiên Ứng Phúc Lâm tự/Hậu phật bi kí 天應福林寺/後佛碑記 Kí hiệu: 3431/3432 […]
Thiên vạn niên bi kí/Nguyễn triều Thành Thái Nhâm Dần niên xuân […]
Thiên Vũ thiền tự/Hậu phật thạch bi 天雨禪寺/候佛碑記 Kí hiệu: 7753/7754 Thác […]
Thiên Vũ tự tân tạo tiền đường thạch bi/Tín thí 天雨寺新造前堂石碑/信施 Kí […]
Thiên Vũ tự thạch bi/Tín thí 天雨寺石碑/信施 Kí hiệu: 7696/7697 Thác bản […]