Thuỷ tạo Kính thiên đài bi/Nhất công đức 始造敬天臺碑/一功德 Kí hiệu: 5241/5242 […]
Thủy tạo mộc tượng/Tam thế bi kí 始造木像/三世碑記 Kí hiệu: 11746/11747 Thác […]
Thủy tạo Ngọc hoàng/Mộc tượng bi kí 始造玉皇/木像碑記 Kí hiệu: 11744/11745 Thác […]
Thủy tạo tam quan/Trùng tu bi kí 始造三關/重修碑記 Kí hiệu: 11822/11823 Thác […]
Thủy tạo thạch giai thiên đài bi kí 士造石階天臺碑記 Kí hiệu: 20348/20349 […]
Thuỷ tạo từ vũ thạch bi/Tôn trọng thánh hiền đại đạo 始造祠宇石碑/尊重聖賢大道 […]
Thủy tạo/Chúc đài/Hưng công/Sáng kí 始造/祝臺/興功/創記 Kí hiệu: 6311/6312/6313/6314 Thác bản cột […]
Thủy tạo/Diên Phúc tự/Tạc bi/Vạn đại ký 始造/延福寺/鑿碑/萬代記 Kí hiệu: 5778/5779/5780/5781 Thác […]
Thủy tạo/Hậu phật/Phụng sự/Bi kí 始造/後/奉事/碑記 Kí hiệu: 11259/11260/11261/11262 Thác bản bia […]
Thủy tạo/Hồng chung/ Sùng Lâm/Tự ký 始造/洪鍾/崇林/寺記Kí hiệu: 15493/15494/15495/15496 Thác bản chuông […]
Thủy tạo/Hồng chung/Chân Hạnh/Tự kí 始造/洪鍾/真幸/祀記 Kí hiệu: 8125/8126/8127/8128 Thác bản bia […]
Thủy tạo/Phụng sự/Hậu phật/Bi ký 始造/奉事/後佛/碑記 Kí hiệu: 7081/7082/7083/7084 Thác bản bia […]
Thủy tạo/Thạch giai/Thiên đài/Công đức 水造/石階/天臺/功德 Kí hiệu: 15672 Thác bản bia […]
Thủy tạo/Thạch giai/Thượng điện/Quang Liệt tự 始造/石階/上殿/光烈寺 Kí hiệu: 11527/11528/11529/11530 Thác bản […]
Thụy tổng mãi bản/Huyện giáo phường ty 瑞總買本/縣教坊司 Kí hiệu: 2280/2281 Thác […]