Bản tổng sáng lập/Từ vũ bi kí 本總創立/祠宇碑記 Kí hiệu: 11841/11842 Thác […]
Bản tổng sùng tu/Từ vũ bi kí 本總崇修/祠宇碑記 Kí hiệu: 8433/8434/8448/8449 Thác […]
Bản tổng tạo đình bi kí/Bản tổng tính danh kí 本總造亭碑記/本總姓名記 Kí […]
Bản tổng tạo quán lập bi/Hội chủ công đức san kí 本總造館立碑/會主功德刊記 […]
Bản tổng tạo thạch bi kí 本總造石碑記 Kí hiệu: 10909/10910/10911 Thác bản […]
Bản tổng tư văn bi kí 本總斯文碑記 Kí hiệu: 12090/12091/12092/12093 Thác bản […]
Bản tổng tư văn võ/Tạo từ vũ bi kí 本總斯文武/造祠宇碑記 Kí hiệu: […]
Bản tổng tư văn/Hưng công kí/Công đức kí/Lập từ vũ bi 本總斯文/興功記/功德記/立祠宇碑 […]
Bản tổng tư văn/Tiên hiền bi kí 本總斯文/先賢碑記 Kí hiệu: 7505/7506 Thác […]
Bản tổng từ vũ bi/Đông Lâm khu thừa tự sở 本總祠宇碑/東林區承祀所 Kí […]
Bản tổng văn hội/ Thánh từ bi kí 本總文會/聖祠碑記 Kí hiệu: 10967/10968 […]
Bản tổng văn hội/Sáng lập từ vũ/Cung tiến điền thổ/ Sùng tự […]
Bản trang phụng tự ước văn/Phụng tự hậu thần bi kí/ Phụng […]
Bản tự bi kí/Tín thí công đức 本寺碑記/信施功德 Kí hiệu: 11734/11735 Thác […]