Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Hồng Đức, còn gọi theo tên dân gian là chùa Đức Viên, hiện tọa lạc tại số 4 phố Trần Xuân Soạn, phường Ngô Thì Nhậm, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Ngôi chùa nằm cách trung tâm thủ đô (hồ Hoàn Kiếm) khoảng 1,6km về phía Đông Nam, theo lộ trình từ phố Bà Triệu, rẽ vào phố Hàm Long đến ngã tư giao giữa phố Lò Đúc và Lê Văn Hưu, tiếp tục đi theo phố Lò Đúc, đến đầu phố Trần Xuân Soạn sẽ thấy chùa nằm bên dãy số chẵn.
Xưa kia, khu vực này vốn thuộc các thôn trại cũ của tổng Tả Nghiêm, huyện Thọ Xương, phủ Hoài Đức, một vùng đất có truyền thống lâu đời trong không gian văn hóa Thăng Long. Ngôi chùa ban đầu có tên là Hương Viên, tên gọi gắn với làng Hương Viên cổ. Sau này, tên chùa được đổi thành Phương Viên (nghĩa là “vườn thơm”), thể hiện một cách gọi mỹ lệ, thanh nhã. Đến thời kỳ Pháp thuộc, tên chùa được đổi lại là Đức Viên, và tồn tại với tên gọi này cho tới hiện nay trong dân gian.
Tên chữ chính thức của chùa là “Hồng Đức tự”, mang ý nghĩa cát tường, thể hiện tinh thần từ bi và trí tuệ của đạo Phật, phản ánh khát vọng về sự an lành và phát triển của dân chúng gắn liền với đạo pháp.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Đức Viên được xây dựng vào những năm đầu thế kỷ XIX, trên nền đất của làng Hương Viên xưa, một địa danh cổ thuộc tổng Tả Nghiêm, huyện Thọ Xương, phủ Hoài Đức. Lịch sử hình thành và phát triển của chùa có thể phân chia thành nhiều giai đoạn tiêu biểu, được minh chứng qua hệ thống văn bia và tư liệu Hán Nôm còn lưu lại tại di tích.
- Giai đoạn khởi dựng (đầu thế kỷ XIX)
Tấm bia cổ nhất tại chùa, được lập vào năm Tự Đức thứ 3 (1850), đã ghi lại dấu mốc quan trọng trong lịch sử hình thành của chùa:
“…chùa được xây dựng lại hoàn toàn mới trên nền ngôi chùa cũ có từ xưa thuộc thôn Hương Viên đã bị hỏa hoạn…”
Thông tin này cho thấy, trước năm 1850, tại khu vực này vốn đã tồn tại một ngôi chùa cổ, nhưng do hỏa hoạn thiêu rụi nên mới được trùng kiến lại với quy mô mới. Công cuộc tái thiết này được thực hiện công phu, thể hiện tâm nguyện phục dựng một ngôi chùa xứng tầm với bối cảnh văn hóa – tâm linh của một vùng đất gần kinh đô.
- Giai đoạn phát triển và tôn tạo (cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX)
Bài minh khắc trên quả chuông đồng Đức Viên tự chung, đúc vào năm Thành Thái Canh Dần (1890), do thiền sư Diệu Niệm biên soạn, ca ngợi chùa là một cảnh giới linh thiêng:
“…chùa hiển linh cả một vùng rộng lớn, người xưa cúng cầu tấp nập, rạng rỡ khắp trong triều nội, ngoại…”
Lời văn khẳng định tầm ảnh hưởng rộng khắp của chùa, không chỉ với cư dân bản địa mà còn với tín đồ Phật tử từ các vùng lân cận. Chùa Đức Viên thời kỳ này đã trở thành trung tâm tu hành, cầu nguyện và sinh hoạt văn hóa tâm linh của cả vùng.
Tấm bia Hồng Đức Giáp, Phương Viên hộ thứ 5, Hà Thành lập vào năm Bảo Đại thứ 16 (1941) cung cấp thêm tư liệu về quá trình trùng tu và mở rộng chùa. Văn bia mô tả một cách sinh động:
“…Chùa Phương Viên Bồ Tát tâm địa giới pháp danh Diệu Bằng An Nhẫn thiền sư đến trụ trì ở đây, cột gỗ mái tranh, chùa còn đơn sơ, thuần cổ. Sau cơn binh hỏa, chùa bị cháy trụi, sư tổ sửa lại, dựng lên mấy gian nhà ngói, thế nhưng quy mô còn nhỏ hẹp. Kế đến là các vị đệ tử Nam mô Đức Viên Tháp Ma Ha tì khiêu ni Bồ Tát giới hiệu Đàm Uyển… lại góp công tôn tạo thêm, nào là tô tượng, lại đúc thêm chuông đồng…”
Những dòng ghi chép này cho thấy công cuộc tu bổ chùa gắn liền với sự nỗ lực của nhiều thế hệ Tăng, Ni, nổi bật là các Thiền sư thuộc hệ phái Tào Động, dòng thiền thứ sáu của Phật giáo Việt Nam. Nhờ đó, ngôi chùa dần mở rộng, quy mô kiến trúc ngày một hoàn chỉnh, đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của nhân dân và nâng cao tầm vóc mỹ thuật, văn hóa của di tích.
- Giai đoạn kháng chiến chống Pháp (1947)
Năm 1947, trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt, chùa Đức Viên bị quân Pháp đốt cháy, toàn bộ kiến trúc cũ bị phá hủy gần như hoàn toàn. Đây là một trong những tổn thất lớn về di sản kiến trúc của vùng nội đô Hà Nội trong thời kỳ đầu kháng chiến.
- Giai đoạn phục dựng sau chiến tranh (1950)
Ngay sau khi chiến sự tạm lắng, nhân dân địa phương và các vị tăng ni đã chung tay khởi công trùng tu lại ngôi chùa. Cuộc đại trùng tu vào năm 1950 là lần phục dựng quy mô nhất trong lịch sử chùa, tạo nên diện mạo kiến trúc gần với hiện trạng hiện nay. Tuy có sự thay đổi trong vật liệu và kỹ thuật xây dựng so với thời kỳ trước, nhưng bố cục mặt bằng, tinh thần không gian Phật giáo và các yếu tố thẩm mỹ truyền thống vẫn được gìn giữ một cách cẩn trọng.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Đức Viên được thiết kế theo kiểu mặt bằng truyền thống hình chữ “Đinh” (丁), thể hiện sự hòa hợp giữa bố cục không gian thờ tự Phật giáo và phong cách kiến trúc dân gian đặc trưng thời Nguyễn. Tổng thể kiến trúc bao gồm các hạng mục chính: Tam Quan, Chùa chính, Nhà Tổ, Nhà Mẫu và Nhà khách, được bố trí khép kín, tạo nên một quần thể kiến trúc hài hòa và tôn nghiêm.
Tam Quan
Công trình Tam Quan được xây dựng theo lối kiến trúc chồng diêm hai tầng tám mái, với mái lợp ngói ống (ngói ta truyền thống). Kết cấu mái chồng lớp tạo nên sự thanh thoát và uy nghi, là kiểu thức phổ biến trong kiến trúc chùa Việt thời Nguyễn. Trên bờ nóc chính giữa, các mảng trang trí bằng vữa vôi vữa vữa đắp nổi được thể hiện công phu, với các đề tài linh vật và thực vật phong phú như: mặt hổ phù, cá hóa rồng, hoa cúc cách điệu,… tạo nên sự sinh động, giàu biểu tượng tâm linh. Hai cổng phụ hai bên Tam Quan được trang trí tứ linh (long – ly – quy – phượng) và tứ quý (tùng – cúc – trúc – mai) bằng kỹ thuật đắp nổi, mang lại giá trị thẩm mỹ cao và thể hiện tinh thần nhân sinh, vũ trụ quan trong tư duy kiến trúc Phật giáo Việt Nam.
Chùa chính
Chùa chính mang hình thức kiến trúc chữ “Đinh”, gồm ba gian Tiền Đường và ba gian Thượng Điện nối vuông góc phía sau. Đây là kết cấu truyền thống phổ biến trong các ngôi chùa cổ vùng đồng bằng Bắc Bộ. Hệ khung gỗ của chùa chính được tạo dựng vững chắc theo lối “chồng rường – giá chiêng”, với các hàng cột gỗ lim đặt trên đá tảng và mái ngói lợp theo kiểu vảy cá.
Trang trí kiến trúc tập trung tại các bức cốn, vách hậu, xà nách, sử dụng nhiều họa tiết truyền thống như: hoa cúc cách điệu, lá lật, văn chữ triện, cùng các đề tài quen thuộc như tứ linh và tứ quý. Các chi tiết này vừa mang giá trị mỹ thuật đặc sắc, vừa phản ánh tinh thần mỹ học thời Nguyễn, thời kỳ mà chùa được hoàn thiện và định hình kiến trúc rõ rệt nhất. Đặc biệt, không gian nội thất còn lưu giữ nhiều đại tự, cuốn thư, câu đối được sơn son thếp vàng công phu, với kỹ thuật chạm khắc tinh xảo, làm tôn thêm vẻ uy nghiêm và linh thiêng cho không gian thờ tự.
Nhà Mẫu
Nằm về phía bên trái chùa chính, Nhà Mẫu gồm ba gian, xây dựng bằng các vật liệu truyền thống như gỗ lim, gạch đất nung và mái ngói ta. Bộ khung kiến trúc của nhà Mẫu cũng được thiết kế theo kiểu “vì chồng rường – giá chiêng”, với vỏ cua bào trơn không trang trí, tạo nên cảm giác mộc mạc và trang trọng. Không gian nội thất được bài trí hợp lý: gian giữa thờ Tam Tòa Thánh Mẫu và Tứ Phủ Công Đồng, hai gian bên thờ Đức Thánh Trần và Chúa Sơn Trang, thể hiện sự giao thoa tín ngưỡng Tam phủ với Phật giáo trong sinh hoạt tôn giáo của người Việt.
Nhà Tổ
Nhà Tổ gồm năm gian, mới được trùng tu trong những năm gần đây nhưng vẫn giữ được các đặc trưng cơ bản của kiến trúc dân gian truyền thống. Bộ khung nhà bằng gỗ, mái lợp ngói ta, kết cấu vì kèo vẫn sử dụng hình thức “chồng rường”, mặt đứng cân xứng và thoáng đãng. Không gian giữa là nơi đặt tượng thờ các vị sư tổ đã viên tịch, các gian bên được trang trí bằng hoành phi, câu đối, võng lọng ca ngợi công hạnh tu hành, đạo hạnh và cảnh giới an lành nơi thiền môn.
Toàn bộ không gian kiến trúc của chùa Đức Viên thể hiện sự chỉn chu trong nghệ thuật xây dựng, vừa tuân thủ nguyên tắc của kiến trúc truyền thống Bắc Bộ, vừa phản ánh rõ nét phong cách mỹ thuật thời Nguyễn, với đặc trưng là bố cục hài hòa, trang trí tinh xảo, chất liệu dân gian kết hợp cùng biểu tượng Phật giáo đặc trưng. Không chỉ là nơi hành lễ, chùa còn là một công trình kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu, góp phần thể hiện bản sắc văn hóa Phật giáo Việt Nam trong lòng Thủ đô.
Hiện vật
Chùa Đức Viên hiện đang lưu giữ một hệ thống hiện vật phong phú và có giá trị nghệ thuật – lịch sử cao, tiêu biểu cho truyền thống điêu khắc và tín ngưỡng Phật giáo Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn thời Nguyễn. Các hiện vật được bảo tồn tại chùa không chỉ phục vụ nghi lễ thờ tự mà còn phản ánh thẩm mỹ tôn giáo và tư tưởng Phật học của cộng đồng cư dân qua nhiều thế kỷ.
Nổi bật nhất là hệ thống tượng thờ được tạo tác đầy đủ theo trình tự bố cục truyền thống Phật giáo Bắc tông, với kỹ thuật điêu khắc tinh xảo, các đường nét chạm trổ mềm mại, uyển chuyển, đạt trình độ mỹ thuật cao. Bộ tượng được bố trí hợp lý trong không gian thờ tự, theo đúng tầng lớp và hệ thống tượng pháp của chùa truyền thống. Trong đó, các tượng đặc biệt tiêu biểu gồm:
- Tượng Tam Thế Phật: Gồm ba pho tượng tượng trưng cho ba đời chư Phật – quá khứ, hiện tại và vị lai, thể hiện tư tưởng luân hồi và tính vĩnh hằng của Phật pháp.
- Bộ tượng A Di Đà Tam Tôn: Gồm Phật A Di Đà ở vị trí trung tâm, hai bên là Bồ Tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí – biểu tượng của pháp giới Tây phương Cực Lạc.
- Tòa Cửu Long và tượng Thích Ca sơ sinh: Được đặt trang trọng trong Thượng Điện, mô tả hình tượng Thích Ca Đản sinh với chín rồng phun nước , một biểu tượng quan trọng trong nghi lễ Phật Đản.
- Tượng Quan Âm Chuẩn Đề: Hình tượng Bồ Tát Quán Âm trong pháp thân Chuẩn Đề có nhiều tay, nhiều mắt, biểu thị lòng từ bi cứu khổ cứu nạn khắp mọi nơi, là mẫu tượng hiếm gặp và có giá trị biểu tượng cao trong Phật giáo Mật tông.
Bên cạnh hệ thống tượng tròn, chùa còn sở hữu nhiều hiện vật gỗ sơn son thếp vàng được chạm khắc công phu như: hoành phi, câu đối, cửa võng, hương án, long ngai,… Các đề tài trang trí chủ đạo thường gặp gồm tứ linh, tứ quý, hoa cúc, hoa sen, vân mây, văn triện thể hiện đậm nét thẩm mỹ cung đình và dân gian thời Nguyễn.
Đặc biệt, chùa hiện còn lưu giữ:
- 05 tấm bia đá niên đại thời Nguyễn, nội dung chủ yếu ghi lại việc trùng tu, công đức và danh sách hậu Phật. Các bia được khắc bằng chữ Hán trên chất liệu đá xanh, văn bia được soạn theo lối văn biền ngẫu, bút pháp sắc sảo, là nguồn sử liệu quý để nghiên cứu về lịch sử chùa và dòng thiền Tào Động tại vùng đất kinh kỳ.
- 02 chuông đồng cổ, trong đó có chuông mang niên hiệu Thành Thái thứ 2 (1890) ghi việc công đức của 3 thôn Phương Viên, Thành Môn, Hành Hương và ca ngợi cảnh chùa linh thiêng, được đúc tinh xảo, phần khánh chuông chạm nổi các bài minh ca ngợi Phật pháp và cảnh giới chùa. Đây là những tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu của nghề đúc đồng truyền thống thời Nguyễn.
- Một bản sao cuốn Thần phả về Thành hoàng Chu Văn An, văn bản cổ chép tay có giá trị lịch sử – văn hóa đặc biệt. Tư liệu này không chỉ phản ánh tín ngưỡng thờ danh nhân tại địa phương mà còn thể hiện mối liên hệ giữa chùa Đức Viên và truyền thống giáo dục đạo đức Nho – Phật trong cộng đồng cư dân Thăng Long xưa.
- Chùa còn có 1 bài vị lớn 150x250cm chạm khắc cầu kỳ, ghi tên họ của nhiều gia tộc đóng góp công đức tu tạo chùa và mang niên đại Tự Đức thứ 27 (1825).
Tổng thể, hệ thống hiện vật tại chùa Đức Viên không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật tôn giáo quý giá mà còn là minh chứng sinh động cho sự phát triển liên tục của Phật giáo, kiến trúc – mỹ thuật thời Nguyễn tại vùng đất Thăng Long – Hà Nội. Đây chính là những tư liệu gốc có giá trị cao về mặt lịch sử, tôn giáo, nghệ thuật và văn hóa dân gian đô thị cổ.
Sự kiện và lễ hội
Trong những năm qua, với sự quan tâm sâu sắc của Ủy ban nhân dân quận Hai Bà Trưng, sự phối hợp tích cực của các cơ quan chức năng cùng sự đồng hành của các vị tăng ni và đông đảo Phật tử, chùa Đức Viên đã không ngừng được chăm lo, bảo tồn, tu bổ và tôn tạo đúng hướng, từng bước phục dựng và giữ gìn giá trị nguyên gốc của một di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu.
Việc trùng tu các hạng mục kiến trúc chùa được thực hiện dựa trên nguyên tắc bảo tồn tối đa yếu tố gốc, tôn trọng bố cục và phong cách kiến trúc truyền thống, đồng thời kết hợp hài hòa với yêu cầu sinh hoạt tín ngưỡng đương đại. Công tác bảo tồn không chỉ dừng lại ở các yếu tố vật thể như kiến trúc, tượng thờ, bia ký, chuông cổ,… mà còn bao gồm cả việc gìn giữ nếp sinh hoạt văn hóa, tôn giáo gắn liền với cộng đồng cư dân khu vực.
Ngày nay, ngoài vai trò là một trung tâm tôn giáo của tín đồ Phật tử, chùa Đức Viên còn là một địa chỉ văn hóa tâm linh có ý nghĩa sâu sắc, góp phần vào bản sắc văn hóa đô thị Thăng Long – Hà Nội. Chùa là điểm đến không thể thiếu trong các hành trình du lịch văn hóa, tâm linh tại quận Hai Bà Trưng nói riêng và thủ đô Hà Nội nói chung, nơi du khách có thể cảm nhận được sự giao thoa hài hòa giữa lịch sử, nghệ thuật và tín ngưỡng truyền thống của người Việt.
Xếp hạng
Với những giá trị tiêu biểu về kiến trúc, nghệ thuật và vai trò trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng dân cư địa phương, chùa Đức Viên đã được Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội xếp hạng là Di tích Kiến trúc Nghệ thuật theo Quyết định số 2775/QĐ-UB ban hành ngày 20 tháng 5 năm 2003. Sự công nhận này không chỉ khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa của di tích mà còn tạo cơ sở pháp lý cho công tác bảo tồn, phát huy di sản trong bối cảnh phát triển đô thị và du lịch bền vững tại thủ đô Hà Nội.
Tài liệu tham khảo
- Chùa Đức Viên, Cổng Thông tin điện tử quận Hai Bà Trưng, Ngày 31/07/2020.
- Chùa Đức Viên, Trang Thông tin điện tử phường Phạm Đình Hổ, Ngày 16/09/2020.
- Di tích kiến trúc – nghệ thuật Chùa Viên, vietnaminfo.net
- Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
- Sơn Dương, “Chùa Đức Viên (quận Hai Bà Trưng)”, Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 27/08/2023.
- Thủy Hương, “Chùa Đức Viên”, Báo Nhịp sống Hà Nội, Ngày 07/05/2022.
_____________________________________
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
The circular statue system in Duc Vien Pagoda comprises over 50 chambers, prominently featuring sculptures of the Three Buddhas, A Di Da Tam Ton, Four Heavenly Kings, and a shrine dedicated to the revered figure Chu Van An. The pagoda preserves a copy of the Genealogy of the Deities detailing the legend of Chu Van An, along with five stone tablets and a bronze bell cast in the second year of Thanh Thai’s reign (1890), praising the merits of three villages: Phuong Vien, Thanh Mon, and Hanh Huong. The wooden panels in the Mother’s Hall and Ancestor’s Hall are finely carved with themes of the Four Noble Ones, adorned with motifs such as bats, swallows, and flowers on the door wings. The sculptures and horizontal lacquered boards are meticulously crafted and possess high artistic value. A large 150x250cm board intricately engraved with the names of contributing families commemorates the merit of building the pagoda during the 27th year of Emperor Tu Duc’s reign (1825).
Tiếng Trung (Chinese)
德元寺的圆形雕像系统包括50多个部分,突出的是三佛、阿弥陀三尊、四天王等雕像,以及一个供奉名将朱文安的神龛。寺庙保存了一份关于朱文安的神谱副本,还有五块石碑和一口铜钟,铸于清宪宗二年(1890年),记录了对Phuong Vien、Thanh Mon和Hanh Huong三个村庄的功德赞美。母亲殿和祖堂的木制板上精美雕刻了四贵族的主题,门翼上装饰着如蝙蝠、燕子和花卉等图案。雕塑和水平漆板都经过精心制作,具有很高的艺术价值。一块尺寸为150x250cm的大型雕刻板详细记录了许多家族为修建寺庙所作出的贡献,并标志着属于Tu Duc皇帝统治的第27年(1825年)。
Tiếng Pháp (French)