Chùa Linh Tiên (Linh Tiên Quán – Hoài Đức, Hà Nội)

Chùa Linh Tiên (Linh Tiên Quán – Hoài Đức, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Linh Tiên Quán, hiện tọa lạc tại thôn Cao Xá Thượng, xã Đức Thượng, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội, là một di tích tín ngưỡng đặc sắc mang đậm dấu ấn của quá trình giao thoa giữa Đạo giáo và Phật giáo trong lịch sử văn hóa dân tộc. Tên chữ “Linh Tiên Quán” được xem là danh xưng gốc, xuất hiện ngay từ thời kỳ đầu khi di tích được dựng lập. Căn cứ vào văn bản cổ nhất hiện còn thời Mạc cho thấy tên này đã được sử dụng từ thế kỷ XVI, phản ánh rõ vai trò ban đầu của nơi đây như một quán đạo giáo, nơi thờ các vị tiên và thần linh theo tín ngưỡng Đạo giáo.

Tuy nhiên, từ cuối thời Lê sang đầu thời Nguyễn, khi vai trò của Đạo giáo dần suy giảm trong đời sống tín ngưỡng nước ta, di tích này bắt đầu mang nhiều yếu tố kiến trúc và nghi lễ của Phật giáo, tiêu biểu như việc thờ tượng Phật, thờ Mẫu, và tổ chức lễ hội mang tính chất phổ quát trong đời sống Phật giáo dân gian. Trong bối cảnh đó, dân gian quen gọi tên mới là “Chùa Linh Tiên”, phản ánh sự chuyển dịch về chức năng và tín ngưỡng thờ tự, cũng như sự hòa trộn giữa hai tôn giáo trong một không gian thiêng chung.

Sự song hành giữa hai tên gọi Linh Tiên Quán và Chùa Linh Tiên phản ánh sự biến đổi về mặt tín ngưỡng, là minh chứng sống động cho quá trình phát triển lịch sử văn hóa của vùng đất Đức Thượng nói riêng và đồng bằng Bắc Bộ nói chung.

Lịch sử và nhân vật

Chùa Linh Tiên Quán mang dấu ấn sâu đậm của sự giao thoa giữa Đạo giáo và Phật giáo trong đời sống tín ngưỡng dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ. Qua nhiều nguồn tư liệu, có thể tái dựng tiến trình phát triển của di tích này theo trình tự thời gian như sau:

Theo truyền thuyết được khắc lại trên tấm bia đá niên hiệu Hoằng Định năm thứ 18 (1618), chùa Linh Tiên có thể đã được hình thành từ thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên, dưới thời nhà Triệu. Khi đó, Lữ Gia, tướng tài của nhà Triệu, trong lần đi qua vùng đất Cao Xá, thấy có các vị tiên hiện thân đánh cờ trên đỉnh gò cao, bèn cho dựng Quán Linh Tiên để làm nơi tu luyện cho các đạo sĩ, mở đầu cho một trung tâm tín ngưỡng sớm có yếu tố Đạo giáo. Tuy yếu tố truyền kỳ khiến khó xác minh đầy đủ tính chính sử, nhưng đây là bằng chứng về niềm tin cổ xưa gắn bó giữa vùng đất này và đạo Tiên.

Theo truyền lưu trong dân gian địa phương, Linh Tiên Quán là một di tích có lịch sử lâu đời, khởi dựng từ thời kỳ rất sớm, ước đoán khoảng năm 111 trước Công nguyên (TCN). Di tích gắn bó mật thiết với nhân vật Lữ Gia, vị Tể tướng trung liệt của nước Nam Việt thời Triệu. Vào thời điểm nhà Hán có ý định xâm lược Nam Việt, trong triều đình đã xuất hiện khuynh hướng chủ hòa. Trước nguy cơ mất nước, Lữ Gia đã cương quyết phản đối chủ trương đầu hàng. Khi quân Hán tiến hành xâm lược và đánh chiếm Nam Việt vào năm 111 TCN, Lữ Gia đã cùng vài trăm nghĩa sĩ vượt biển, xuôi thuyền theo hướng Tây để lánh nạn. Theo nhà nghiên cứu văn hóa Nguyễn Đăng Duy, hành trình ấy đã đưa ông đến vùng Đức Thượng (nay thuộc xã Đức Thượng, huyện Hoài Đức, Hà Nội), nơi ông chọn làm chốn dừng chân, ẩn cư tu tiên và luyện đan, để lại nhiều dấu tích tín ngưỡng sau này tại khu vực Linh Tiên Quán.Hiện nay, trong quán có treo một biển gỗ viết bằng chữ Hán và được giải thích là chép từ bia đá trước đây, trong đó có đoạn viết:

“Nguyên Triệu thời, Lữ Nam đế hưng Gia, giá du hành chí thử hương, hiến tiên nhân biến kỳ, ư thự đế liên giá bái kệ tiên nhân, tiên nhân ngộ nhận thắng thiệu. Nhân sự. Lã Gia lập Linh Tiên Quán.”

Tạm dịch:

“Vào thời Triệu Nam đế có ông Lữ Gia, đi chơi đến làng này, thấy tiên đang đánh cờ liền quỳ xuống bái lạy, người tiên nhân thấy thế bay lên trời. Nhân chuyện này, Lữ Gia cho lập Linh Tiên Quán, quán về tiên linh thiêng.”

Đến thời Trần (thế kỷ XIII – XIV), Quán Linh Tiên được triều đình đặc biệt quan tâm: quán được tôn tạo, mở rộng, ban nhiều ân điển, trở thành nơi phụng thờ các vị thần tiên trong Đạo giáo. Đặc biệt, vào thế kỷ XIV, công chúa Thái Trưởng của vua Trần Minh Tông từng đến đây cầu tự, sau đó sinh được con trai. Vua cho tôn tạo lại quán, mở rộng thêm các công trình và sắc phong quán là nơi linh thiêng. Nhân dân Cao Xá dựng tượng vua Trần Minh Tông tại tiền đường để tỏ lòng biết ơn.

Năm Giáp Thìn (1544), dưới thời Mạc, Quán Linh Tiên lại được trùng tu lớn, do sự phát tâm công đức của nhiều vương thân, quý tộc, trong đó nổi bật là phò mã Mạc Ngọc Liễn và công chúa Mạc Kim Dung. Một sự kiện quan trọng trong lần trùng tu này là việc đổi hướng kiến trúc chính của quán từ Tây Nam sang Đông Bắc, theo quy hoạch phong thủy mới. Đồng thời, tam quan được dựng mới, mở rộng khuôn viên và định hình quy mô kiến trúc như hiện nay. Đặc biệt, vào năm Diên Thành thứ 7 (1584), Mạc Ngọc Liễn lại tiếp tục phát tâm trùng tu lớn, làm mới hệ thống cổng và mở rộng sân nền, tạo điều kiện để Quán Linh Tiên duy trì vai trò trung tâm Đạo giáo thêm nhiều thế kỷ.

Đến thời Lê sơ, đặc biệt trong thế kỷ XV, vùng Hoài Đức trở thành trung tâm của Đạo giáo ở Bắc Bộ. Quán Linh Tiên từng là nơi khắc ván in kinh sách, thu hút nhiều đạo sĩ và chúng đồ về đây tu luyện, nghiên cứu kinh điển. Sự phát triển rực rỡ này kéo dài đến cuối thời Lê Trung hưng, khi Đạo giáo dần suy yếu, không còn giữ vai trò nổi bật trong sinh hoạt tín ngưỡng xã hội. Từ đó, nhiều quán Đạo giáo bị bỏ hoang hoặc chuyển đổi chức năng. Quán Linh Tiên cũng dần tiếp nhận yếu tố Phật giáo, tượng Phật được đưa vào thờ, kiến trúc và nghi lễ chuyển hóa theo hướng Phật giáo hóa. Tên gọi “Chùa Linh Tiên” bắt đầu được sử dụng phổ biến từ cuối thế kỷ XVIII đến thời Nguyễn, phản ánh rõ nét quá trình biến đổi chức năng tôn giáo và sự đồng hóa tín ngưỡng theo dòng chảy lịch sử.

Dưới thời Nguyễn, tuy không còn là trung tâm Đạo giáo, chùa Linh Tiên vẫn được duy trì, sửa chữa, và sử dụng như một chốn linh thiêng thờ Phật, thờ Mẫu, đồng thời vẫn giữ lại các dấu tích và tên gọi gắn liền với truyền thống Đạo giáo, trở thành một di tích hiếm hoi phản ánh sự giao thoa tôn giáo kéo dài hàng thế kỷ trong lịch sử văn hóa Việt Nam.

Ngày nay, chùa Linh Tiên Quán là một trong những di tích tôn giáo đặc sắc của huyện Hoài Đức, không chỉ mang giá trị lịch sử lâu đời mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng giàu bản sắc của cộng đồng địa phương.

Kiến trúc cảnh quan

Di tích quán Linh Tiên tọa lạc trên một thế đất cao ráo, rộng rãi, nằm trong khu dân cư của làng, thuận lợi về phong thủy. Toàn bộ khu di tích được quy hoạch hợp lý theo trục trung tâm, trải dài từ Tam Quan đến các công trình phía sau, tạo thành một không gian kiến trúc có chiều sâu, gắn kết giữa cảnh quan tự nhiên và nhân tạo. Hiện nay, các hạng mục kiến trúc chính của di tích được định hướng theo trục Đông Bắc, tuy nhiên, theo các bút tích và truyền ngôn địa phương, trước đây khu di tích vốn quay mặt theo hướng Đông Nam, theo mô thức truyền thống “tiền chuông, hậu khánh”.

Tam Quan gồm ba gian hai chái, được dựng theo kiểu lầu gác hai tầng tám mái. Tầng trên dùng để treo khánh đồng lớn đúc thời Nguyễn, tầng dưới để trống, mở ba lối đi vào, vừa có chức năng là cổng chính, vừa là không gian chuyển tiếp. Mái Tam Quan lợp ngói mũi hài truyền thống, các đầu đao vút cong, tạo dáng mềm mại. Đặc biệt, chính giữa bờ nóc đắp nổi hình bầu rượu, hai bên có mây cuốn uốn lượn theo hình chữ S. Hai đầu hồi đắp rồng lớn, các đầu đao tạo hình xoắn ốc, hướng nội, biểu trưng cho khí thiêng hội tụ. Bờ chảy gắn nhiều con giống trang trí bằng gốm sứ nhiều màu, kỹ thuật thường thấy trong kiến trúc đình chùa thời Lê – Nguyễn. Kết cấu mái Tam Quan được đỡ bằng hệ vì chồng giường trên bốn hàng chân cột. Xà nách nối giữa cột cái và cột quân, đỡ các con giường nhô lên đỡ hoành. Các bẩy to, vươn dài từ cột con đỡ hệ mái hiên và đao mái. Bề mặt khung gỗ được chạm khắc tinh xảo với các đề tài truyền thống như rồng, hoa lá, vân mây, mang đậm mỹ cảm của kiến trúc dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Từ Tam Quan dẫn vào khu nội tự là một lối đi lát gạch, hai bên là vườn cây và bồn hoa tạo cảnh. Qua một cửa hiên bốn cột là đến khu quán dưới. Hai bên cửa đặt tượng nghê đá thời Lê trung hưng, chất liệu đá xanh xám, tư thế phục, dáng dũng mãnh, biểu trưng cho sự canh giữ linh thiêng. Sau cửa là một sân gạch hẹp, ngăn cách giữa không gian ngoại viện và nội tự.

Quán dưới (Tiền Bái)

Quán dưới, hay còn gọi là chùa dưới, là hạng mục chính thuộc khu kiến trúc tiền tế, gồm ba gian hai dĩ, lợp ngói ta, kết cấu bốn mái, các đầu đao uốn cong. Bờ nóc đắp đôi rồng chầu nhật trên nền hổ phù, biểu tượng bảo hộ thiêng liêng. Hai đầu hồi đắp rồng xoắn tương tự tam quan, thể hiện sự liên kết về nghệ thuật tạo hình. Nền quán được tôn cao khoảng 30cm so với sân trước, hệ cửa bức bàn bao quanh, trong đó hai gian biên mặt trước chạm thủng đề tài “lưỡng long chầu nhật”, kiểu thức điển hình thế kỷ XVIII. Các bộ vì làm theo kiểu “thượng giá chiêng, hạ chồng giường”, gồm bốn hàng cột lớn, chân cột kê trên tảng đá tròn. Mái hiên hẹp chạy quanh tạo nên một hành lang bao bọc.

Nối giữa quán dưới và quán trên là nhà Thiêu Hương, dạng kiến trúc trung chuyển phổ biến trong kiểu nhà chữ công (工). Nhà gồm hai gian, làm theo kiểu “chồng giường, bẩy hiên” trên bốn hàng chân. Các con giường lớn đặt thưa, kê trên thớt đôn, giữa các nhịp đặt những ván gỗ dày, bào nhẵn. Thiêu Hương là nơi đặt hương án, bài vị và các đồ tế khí, đồng thời đóng vai trò kết nối không gian tế và thờ.

Quán trên (Hậu Cung)

Quán trên nằm cuối trục chính, là trung tâm thờ tự chính yếu, kiến trúc ba gian hai dĩ, lợp ngói bốn mái, các đầu đao dầy, uốn cong nhẹ. Bộ vì gồm bốn hàng cột lớn, kết cấu theo kiểu “thượng kèo cầu, hạ kẻ”, một số vì có dạng “kèo suốt”, đỡ các giường uốn cong hình lưỡi hái. Các con giường bào nhẵn, tạo nét mềm mại, thanh thoát. Nền quán được tôn cao hơn quán dưới khoảng 40cm, mặt nền để trần, theo quan niệm âm dương giao hòa. Bao quanh là hệ ván bưng khép kín, liên kết các nếp nhà hình chữ công. Dưới các xà treo nhiều hoành phi, câu đối, cửa võng, y môn chạm lộng tỉ mỉ, sơn son thếp vàng, tạo nên sự uy nghi và lộng lẫy cho không gian thờ. Dưới ban thờ trong Hâu Cung có có một cái giếng ngọc, giếng nhỏ, đường kính chỉ khoảng hơn một mét nhưng sâu hoắm. Tính từ bề mặt miệng giếng xuống bề mặt của nước là không dưới 10m.

Phương Đình

Phía sau quán trên là Phương Đình hai tầng tám mái, kết cấu dạng lầu chuông truyền thống. Tầng trên treo quả đại hồng chung đúc năm Cảnh Thịnh ngũ niên (1797), tầng dưới trống bốn mặt, đặt bia đá Tu tạo bi ký ghi công các công thần, công chúa triều Mạc. Phương Đình được dựng trên bốn cột cái lớn, xuyên suốt từ nền đến nóc. Mái trên đỡ bằng vì chồng giường khít, mái dưới theo lối chồng giường kết hợp bẩy ngắn. Ngói lợp mũi hài, các đầu ngói nhô cao, tạo dáng uyển chuyển mà chắc chắn.

Phía phải quán thượng, qua một sân gạch vuông nhỏ là Nhà Tổ, gồm năm gian xây gạch, mái bít đốc. Các bộ vì làm kiểu vì kèo quá giang đơn giản, chủ yếu để làm không gian thờ Tổ và lưu trữ các di vật. Gian giữa đặt bệ thờ Bồ-đề Đạt-ma, vị sơ tổ Thiền tông, tạo sự kết nối với truyền thống Phật giáo.

Bên trái quán dưới là Nhà Mẫu gồm ba gian nhỏ, kiến trúc khiêm tốn, là nơi thờ hệ thống Tam Phủ, Thánh Cô, Thánh Cậu,… cùng hệ thống không gian phụ trợ được chăm chút, tạo nên sự dung hợp hài hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa.

Hiện vật

  • 01 tấm bia đá, kích thước 0,7 x 1,15m, đặt trên lưng một con rùa đá nguyên khối. Bia được khắc vào năm Đoan Thái nguyên niên (1586) dưới thời Mạc Mậu Hợp. Trán bia chạm khắc tinh xảo các họa tiết đặc trưng mỹ thuật thời Mạc như mặt trời, tua mây, dây leo uốn lượn. Văn bia ghi lại việc các xã thuộc các huyện Đan Phượng, Từ Liêm, Thạch Thất (phủ Quốc Oai, đạo Sơn Tây) cùng chung tay tu sửa quán, đồng thời khắc tên những người công đức, nổi bật là vợ chồng Đà Quốc công Mạc Ngọc Liễn, những người có công lao lớn nhất. Đến năm Hoằng Định thứ 18 (1618) dưới triều vua Lê Kính Tông, mặt sau bia được khắc bổ sung ghi chép về lai lịch của quán, thể hiện sự tiếp nối và trùng tu qua các thời kỳ.
  • 01 quả đại hồng chung bằng đồng, cao 1,4m, đúc vào năm Cảnh Thịnh thứ 5 (1797) dưới thời Tây Sơn. Chuông có hình dáng truyền thống, thân chia múi, chạm hoa văn dây leo và văn khắc công đức, là pháp khí quan trọng trong các nghi lễ tín ngưỡng của quán.
  • 01 chiếc khánh đồng, niên đại thời Nguyễn, có kiểu dáng cong hình lòng máng, âm thanh ngân vang, thường dùng trong nghi lễ tế đàn và dâng lễ Đạo giáo.
  • 01 chiếc trống da lớn nổi tiếng trong dân gian, được truyền tụng với câu “Chuông chùa Hống, trống Linh Tiên”, cho thấy thanh danh lâu đời của pháp khí này trong cộng đồng cư dân vùng Sơn Tây, Quốc Oai xưa.
  • Ngoài văn bia, phần lớn các hoành phi, câu đối trong quán đều mang nội dung và mỹ thuật gắn với Đạo giáo. Đặc biệt, trong không gian thờ tự còn xuất hiện một số tượng thờ của Nho giáo như tượng Khổng Tử, và một vài pho tượng Phật giáo như Phật Cửu Long, Hộ Pháp, Quan Âm, Thất Bảo Như Lai, phản ánh tính chất dung hợp tín ngưỡng.
  • Hệ thống của chùa cũng vô cùng phong phú, tượng Ngọc Hoàng Thượng Đế ngự chính giữa, hai bên là Nam Tào và Bắc Đẩu. Phía sau là tượng Hậu Thánh và Cửu Thiên Huyền Nữ, phía trước có một tượng nhỏ của Lão Tử, thể hiện rõ hệ thống thần điện Đạo giáo. Ngoài ra, còn có các tượng Đế Thiên, Đế Thích, Kim Đồng, Ngọc Nữ, cùng bộ tượng Thập Điện Diêm Vương, tạo nên thế giới thần linh đa tầng bậc. Tại Thượng điện đặt bộ tượng Tam Thanh, đại diện cho ba cảnh giới của Đạo giáo (Ngọc Thanh, Thượng Thanh, Thái Thanh), được tạc bằng đất, mỗi pho cao 2,30m, tạo hình đạo sĩ búi tóc hình trụ cài trâm, đội khăn vàng, khoác áo rộng, ngồi trên bệ. Góc trước bên phải thờ Trấn Võ Đại Đế, bên trái thờ Văn Xương Đế Quân, vị thần bảo trợ văn học và khoa bảng. Đầu chái bên phải có cung Trần thờ Hưng Đạo Đại Vương, bên trái thờ hậu Mạc Ngọc Liễn và phu nhân, phản ánh sự tôn kính đối với người có công lớn trong việc trùng tu quán. Ngoài ra còn có các tượng Lữ Gia, Lý Quốc Sư, và nhiều tượng nhỏ bày trước tượng Tam Thánh và các ban thờ Lục Địa Tiên, tạo nên một hệ thống tượng thờ phong phú, tiêu biểu cho mô hình Đạo quán Bắc bộ truyền thống.
  • Những bản ván gỗ khắc chữ ở chùa Linh Tiên có khoảng vài chục tấm. Phần lớn khắc các bài kinh, bài chú của đạo Phật và đạo Lão. Những bản ván này đã được Nhà nước bảo quản, nghiên cứu tại hai địa điểm: Bảo tàng Lịch sử quốc gia và Bảo tàng Hà Nội. Ở chùa chỉ còn lưu giữ 1 bản.

Sự kiện và lễ hội

Hằng năm, vào ngày mùng 9 tháng Giêng âm lịch, Linh Tiên quán là nơi quy tụ chư tăng cùng đông đảo Phật tử và nhân dân địa phương về dự lễ đầu xuân, cầu an, cầu phúc, thể hiện sự gắn bó lâu đời giữa di tích và đời sống tín ngưỡng cộng đồng.

Bên cạnh đó, lễ hội làng Cao Xá Thượng, được tổ chức vào ngày 13 tháng Hai âm lịch. Trong ngày hội chính, nhân dân làm lễ mở cửa quán, tổ chức rước kiệu Mẫu từ Linh Tiên quán sang đình làng trong không khí long trọng, linh thiêng. Đến ngày hôm sau, đoàn rước lại đưa Ngài hồi vị về quán, khép lại một chu trình tín ngưỡng mang đậm sắc thái văn hóa truyền thống. Lễ hội không chỉ tái hiện những nghi lễ dân gian gắn với tục thờ Mẫu và Đạo giáo mà còn là dịp cộng đồng thắt chặt tình làng nghĩa xóm, giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương.

Xếp hạng

Chùa Linh Tiên Quán (tên gọi dân gian là Linh Tiên quán) đã được Bộ Văn hóa (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia theo Quyết định số 34VH/QĐ ngày 09 tháng 01 năm 1990. Việc xếp hạng này khẳng định giá trị tiêu biểu của di tích cả về phương diện lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và đời sống tín ngưỡng, tôn giáo truyền thống của cộng đồng cư dân vùng đất Cao Xá Thượng, huyện Đan Phượng, Hà Nội.

Tài liệu tham khảo

  1. Tâm Phúc, “Thăm Quán Linh Tiên, trung tâm thờ phụng Đạo giáo của Thủ đô”, Báo Lao Động, Ngày 01/12/2024.
  2. Trần Hòa, “Một nơi ở Hoài Đức có giếng cổ luyện linh đơn thần dược của đạo sỹ Đạo giáo”, Báo Dân Việt, Ngày 17/11/2024.
  3. Mai Yên, “Kho báu vô giá trong ngôi chùa cổ hàng nghìn năm ở Hà Nội”, Báo Dân trí, Ngày 25/12/2020.
  4. Chùa Linh Tiên Quán, Website: hncity https://360.hncity.org/spip.php?article634 
  5. Chùa Linh Tiên Quán (Hoài Đức), Di tích lích sử – văn hóa Hà Nội.

____________________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Located in Cao Xá Thượng village, Đức Thượng commune, Hoài Đức district, Hanoi, Linh Tiên Quán is a historical and religious site with diverse architectural structures. The complex faces northeast, contrary to its original southeast orientation, following the “fore bell, rear drum” model. In addition to main structures like the bell tower, drum tower, Tiên hall, and lower hall, it includes ancestral and model houses. These structures exhibit varied architectural styles, contributing to the overall diversity of the monument.

The main components of Linh Tiên Quán’s architecture consist of the Three Entrances, the main complex with the upper hall, lower hall, bell loft, ancestral house, and model house. The Three Entrances feature three bays and two crossbeams, with a two-story, curved-roof structure. The roof is adorned with a wine gourd motif and two large dragon heads with curved, spiral-shaped dao knives, facing a wine gourd. The supporting brackets for the roof are intricately carved and decorated with colorful porcelain figurines. The main hall (lower hall) is a large, three-bay, two-crossbeam structure with a curved roof, similar to the Three Entrances. The surrounding area is adorned with stone carvings from the 18th century.

The upper hall is a three-bay, two-crossbeam structure with a rough, curved dao knife roof. The supporting brackets for the roof are arranged in a “raised ridge, lowered purlin” style. The ceremonial hall, where a large cast bronze bell hangs, is a four-column structure with brackets extending to form a narrow veranda around the monument. The ancestral house consists of five bays, built with sloping bricks. The supporting brackets are simple, using a bracket system over a truss. The model house, dedicated to the Three Lords and other deities, is a small three-bay, narrow structure with a sloping roof.

Linh Tiên Quán today serves as a valuable site for understanding the history, traditional thought, and religion in Vietnam. It is also a large exhibition space for 18th-19th-century circular sculpture art, representing Buddhism and Taoism.

Tiếng Trung (Chinese)

灵仙观位于河内市怀德县德尚社的高社上村。这个名称首次出现是随着这个古迹的建立,最早记录这个名称的是一块记载“苏造碑记”的大越国朝麻纪。除了上述的名称,当地居民还将其称为”社场”,这个名称是在黎波南段末期,随着道教在越南的作用逐渐减弱,佛教在这个建筑中的影响逐渐加大时出现的。

灵仙观的建筑结构包括了钟楼、鼓楼、仙厅、下观、祠庙和模厅。这些建筑都是东北朝向的,与最初的东南朝向相反,遵循了”前钟,后鼓”的模式。观内还包括祖先房和模型房。由于每个部分都按照不同的方式建造,因此创造了整体建筑的多样性。

灵仙观建筑的主要组成部分包括三重门,主建筑群包括上观、下观、钟楼、祖先房和模型房。三重门由三个间距和两个横梁组成,有两层,曲线屋顶。屋顶装饰有葡萄酒葫芦图案和两个大龙头,头上有弯曲的刀形刀片,面向葡萄酒葫芦。屋顶支架精美雕刻,并用彩色瓷器雕塑装饰。主建筑(下观)是一座大型三间两横梁建筑,曲线屋顶,类似于三重门。周围装饰有18世纪的石雕。

上观是一座三间两横梁建筑,屋顶采用粗糙、弯曲的刀刃形式。屋顶支架采用”升脊,降檐”的风格。典礼厅内悬挂着一口大铜钟的四柱结构,支架延伸形成环绕纪念碑的狭窄游廊。祖先房由五间组成,以斜坡砖砌成。支架简单,采用了梁式的支架系统。模型房,奉献给三位神明和其他神祇,是一座三间狭窄建筑,采用斜屋顶。

如今,灵仙观不仅是了解越南历史、传统思想和宗教的宝贵场所,还是展示18-19世纪圆雕艺术的大型展览场所,代表了佛教和道教。

Tiếng Pháp (French)

Situé à Cao Xá Thượng, dans la commune de Đức Thượng, district de Hoài Đức, Hanoï, Linh Tiên Quán est un site historique et religieux doté de diverses structures architecturales. Le complexe est orienté vers le nord-est, contrairement à son orientation initiale vers le sud-est, suivant le modèle “cloche devant, tambour derrière”. En plus des principales structures telles que le clocher, le tambourin, la salle Tiên et la salle inférieure, il comprend des maisons ancestrales et modèles. Ces structures présentent des styles architecturaux variés, contribuant à la diversité globale du monument.

Les principaux éléments de l’architecture de Linh Tiên Quán comprennent les Trois Entrées, le complexe principal avec la salle supérieure, la salle inférieure, le clocheton, la maison ancestrale et la maison modèle. Les Trois Entrées présentent trois travées et deux traverses, avec une structure à deux étages et un toit incurvé. Le toit est orné d’un motif de gourde à vin et de deux grandes têtes de dragon avec des couteaux dao incurvés en spirale, tournés vers une gourde à vin. Les consoles de support du toit sont finement sculptées et décorées de figurines en porcelaine colorées. La salle principale (salle inférieure) est une grande structure de trois travées et deux traverses avec un toit incurvé, similaire aux Trois Entrées. La zone environnante est ornée de sculptures sur pierre du XVIIIe siècle.

La salle supérieure est une structure de trois travées et deux traverses avec un toit en dao rugueux et incurvé. Les consoles de support du toit sont disposées selon un style “arête surélevée, poinçon abaissé”. La salle de cérémonie, où pend une grande cloche en bronze, est une structure à quatre colonnes avec des consoles s’étendant pour former une véranda étroite autour du monument. La maison ancestrale se compose de cinq travées, construite avec des briques inclinées. Les consoles de support sont simples, utilisant un système de console sur une ferme. La maison modèle, dédiée aux Trois Seigneurs et à d’autres divinités, est une petite structure de trois travées et étroite avec un toit en pente.

Linh Tiên Quán sert aujourd’hui de site précieux pour comprendre l’histoire, la pensée traditionnelle et la religion au Vietnam. C’est également un grand espace d’exposition pour l’art de la sculpture circulaire des XVIIIe et XIXe siècles, représentant le bouddhisme et le taoïsme.

Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)