Chùa Đô Mỹ (Hà Trung, Thanh Hoá)

Chùa Đô Mỹ (Hà Trung, Thanh Hoá)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Đô Mỹ xưa kia được biết đến với tên gọi chùa Kho, nằm ở phía tây của làng Đô Mỹ, tại xã Hà Tân, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, cách trung tâm thành phố Thanh Hóa hơn 20 km về phía Bắc. Huyện Hà Trung xưa kia có tên là huyện Tống Sơn, một vùng đất cổ được hình thành và phát triển dọc theo dòng sông Tống Giang, nơi sơn thủy hữu tình, phong cảnh hữu duyên, từ lâu đã được xem là vùng địa linh nhân kiệt.

Nằm giữa hai dãy núi lớn là mạch núi Tam Điệp và mạch núi từ Thạch Thành đổ xuống, Hà Trung sở hữu địa hình núi non hiểm trở, nhiều hang động tự nhiên kỳ thú và cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục. Chính vị trí địa lý ấy không chỉ tạo nên vẻ đẹp đặc sắc cho vùng đất này mà còn khiến nơi đây trở thành một phên giậu trọng yếu, giữ vai trò quan trọng trong lịch sử phòng thủ của xứ Thanh.

Chùa Đô Mỹ được hình thành và phát triển trên nền tảng văn hóa lâu đời của vùng đất Tống Sơn – Hà Trung, mang đậm dấu ấn của tín ngưỡng Phật giáo trong đời sống tâm linh của cư dân nơi đây.

Lịch sử và nhân vật

Theo các cụ cao niên trong làng kể lại, chùa Đô Mỹ xưa kia được biết đến với tên gọi chùa Kho, nằm ở phía tây của làng và không ai biết chính xác thời gian chùa được khởi dựng. Đến cuối thời Nguyễn (triều Vua Khải Định), chùa được di chuyển về bên cạnh đình làng, nên từ đó thường gọi tên chùa Đô Mỹ (còn gọi là Hưng Phúc tự). Văn bia chùa Đô Mỹ dựng ngày 1 tháng 8 năm Khải Định thứ 4 có ghi:

Ấp này có chùa là nơi chứa những báu vật và phúc đình, lại là nơi gần nước, tụ lại hoa đẹp với vườn cảnh rất phong phú, phong thái hiền từ mà lấp lánh ánh sáng trí tuệ. Quả là chốn tĩnh thổ đất lành, ngập tràn vẻ đẹp càn – khôn tụ hội mà thành danh lam. Phật đài 9 tầng, Phật đường nhị tuế. Chốn Phật trải theo thời gian lại càng thêm lâu cho đất thêm tốt, hoa cỏ thêm tươi, dân lại càng vun chăm xóm ấp.

Năm Bảo Đại thứ 12 (1936), chùa Đô Mỹ làm thêm nhà Tổ, nhà Tăng và nhà khách theo hình chữ Đinh. Trong điện chính có 3 pho Tam Thế, tiếp đến là 3 pho: Đức Thích Ca giáo chủ, tượng Tuyết Sơn và Đức Phật Di Lặc. Hai bên còn có 2 pho tượng nhỏ. Đó là Pháp Hoa Bồ tát, Đại Diên Đồng Bồ tát. Nhiều Ni sư đã truyền thừa trụ trì ở đây, cuối triều Nguyễn chùa Đô Mỹ được xây dựng quy mô mang phong cách kiến trúc chùa Nguyễn.

Trong thời kỳ đấu tranh giải phóng dân tộc, chùa Đô Mỹ được biết đến như một địa chỉ cách mạng, là địa điểm liên lạc của các đồng chí lãnh đạo phong trào cách mạng, Tỉnh bộ Thanh Hóa, Tỉnh bộ Việt Minh.

Cách chiến khu Ngọc Trạo không xa, chùa Đô Mỹ còn là “hậu phương” tiếp tế lương thực, thực phẩm cho chiến khu. Đặc biệt, đồng chí Trần Tử Bình – Xứ ủy viên Bắc Kỳ sau khi vượt ngục Hỏa Lò đã về đây hoạt động cách mạng, chuẩn bị mọi điều kiện để cùng cả nước làm nên thắng lợi của Cuộc cách mạng Tháng 8-1945.

Vào năm 1973, một trận hồng thủy lớn đã xảy ra, cuốn trôi toàn bộ tài liệu, kinh sách và nhiều hiện vật tại chùa Đô Mỹ. Sau mưa lũ, người dân địa phương chỉ còn tìm lại được hai pho tượng, những gì còn lại về lịch sử của chùa trở nên mờ mịt. Ngay cả các bậc cao niên trong làng cũng không thể xác định chính xác thời điểm đình và chùa được xây dựng. Trong ký ức dân gian vẫn lưu truyền hình ảnh về những cây cột đình bằng gỗ lim, gỗ sến to lớn đến mức hai người ôm không xuể, không ai biết bằng cách nào mà cha ông có thể dựng nên được những công trình kỳ vĩ như vậy.

Năm 1972, chùa còn là một căn cứ cách mạng, nơi cất giữ lương thực và đạn dược phục vụ kháng chiến. Nhiều bậc cao niên trong làng đến nay vẫn truyền nhau lời kể rằng “chùa rất linh thiêng”.

Năm 1983, chính quyền địa phương khi đó chủ trương phá dỡ nhiều ngôi đình, chùa trong khu vực nhằm phục vụ quy hoạch. Chùa Đô Mỹ cũng nằm trong danh sách các di tích bị giải tỏa. Trước đó ít ngày, ngôi chùa Tam Quy ở xóm trên đã bị san phẳng bởi một nhóm nhân công được thuê đến tháo dỡ. Vài ngày sau, nhóm người này tiếp tục được cử xuống chùa Đô Mỹ với mục đích tương tự.

Kiến trúc cảnh quan

Quần thể kiến trúc chùa Pháp Hoa tọa lạc trên một thế đất cao thoáng, nhìn ra đồi núi trùng điệp và hồ nước rộng lớn, tạo nên cảnh quan sơn thủy hữu tình. Chùa được xây dựng theo mô hình truyền thống của Phật giáo Bắc tông, nhưng có sự kết hợp hài hòa với yếu tố hiện đại và đặc trưng địa phương Tây Nguyên, tạo nên một không gian tâm linh vừa trang nghiêm vừa gần gũi.

Tam Quan

Tam Quan của chùa được thiết kế hoành tráng, hai tầng mái chồng diêm, với tổng cộng tám mái ngói cong xếp chồng đăng đối. Mái lợp ngói mũi hài, phần đỉnh đắp hình lưỡng long chầu nguyệt, là biểu tượng cho sự giao hòa âm dương và uy linh của cõi Phật.

Hai bên cổng đặt hai pho tượng Hộ pháp kích thước lớn, hình tượng ông Thiện – ông Ác (Vi Đà Hộ pháp và Tiêu Diện Đại sĩ), được tạc bằng chất liệu xi măng giả đồng hoặc đá, thần thái trang nghiêm, tay cầm binh khí, trấn giữ cửa chùa, biểu trưng cho sự bảo vệ chính pháp, xua trừ tà niệm và bảo vệ người tu hành.

Trên lầu gác phía trên Tam Quan có chuông đồng lớn được dùng trong các khóa lễ, thời công phu sớm chiều, vang vọng giữa núi rừng như lời tỉnh thức.

Tòa Đại Hùng Bảo Điện 

Tòa Đại Hùng Bảo Điện được xây dựng theo bố cục hình chữ Đinh (丁), bao gồm Tiền Đường và Hậu Cung nối liền, tạo thành một không gian thờ tự rộng lớn, có chiều sâu về thị giác và tâm linh. Công trình gồm hai tầng mái, tám mái uốn cong hình mũi thuyền, mỗi góc mái được đắp hình rồng vươn cao hoặc nghê chầu, mang đậm phong cách kiến trúc chùa Việt thời Nguyễn. Mái lợp ngói đỏ truyền thống, tường sơn màu vàng kem, tạo cảm giác trang nghiêm mà ấm áp.

Phía trước tòa chính điện là pho tượng Quan Thế Âm Bồ Tát màu trắng, cao khoảng 4 – 5 mét. Tượng đứng trên đài sen, tay cầm bình cam lộ, mặt hướng ra sân, là biểu tượng của lòng từ bi, lắng nghe và cứu khổ cứu nạn chúng sinh.

Bên trong chính điện bài trí trang nghiêm. Chính giữa thờ Tam Thế Phật (Quá khứ Phật, Hiện tại Phật, Vị lai Phật).Phía trước là tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đang tọa thiền dưới cội bồ đề. Hai bên có tượng Phổ Hiền, Văn Thù Bồ Tát, cùng hệ thống tượng Hộ pháp, Thiện – Ác, La Hán. Nội thất được làm bằng gỗ, chạm khắc rồng, hoa sen, hoa văn mây lửa tinh tế. Trần nhà trang trí đèn lồng, hoành phi, câu đối Hán Nôm ca ngợi công đức Phật và tâm nguyện của người tu hành.

Lầu Quan Âm

Một đặc điểm nổi bật, tạo nên sự khác biệt trong tổng thể kiến trúc chùa Pháp Hoa, chính là Lầu Quan Âm hình bát giác, được xây dựng nổi giữa hồ nước lớn trong khuôn viên chùa, một kiến trúc mang yếu tố thủy đạo và tính thiền định cao.

Lầu được xây bằng bê tông, mái tám góc cong chồng lớp, phía trên có tháp sen nhỏ, mang phong cách kiến trúc cung đình và chùa Huế. Bên trong an vị tượng Quan Thế Âm Bồ Tát, tượng trưng cho lòng từ bi tỏa khắp thế gian.

Từ bờ hồ, một cây cầu đá hoặc cầu xi măng với hình dáng cong mềm, như dải lụa bắc qua hồ, dẫn lối đến lầu, tượng trưng cho con đường vượt biển khổ để đến bến giác ngộ. Đây cũng là không gian lý tưởng để thiền định, tụng kinh, và chiêm nghiệm giữa thiên nhiên.

Các công trình phụ trợ

Xung quanh khu vực chính điện là các công trình phụ trợ được quy hoạch cân đối, phục vụ cho cả tu sĩ và tín đồ thập phương

Nhà Mẫu thờ Tam phủ công đồng – Tứ phủ, thể hiện tín ngưỡng thờ Mẫu đặc trưng của người Việt, kết hợp hài hòa với Phật giáo dân gian.

Nhà Tổ nơi thờ các vị Tổ sư khai sơn, trụ trì, có bàn thờ trang nghiêm, lưu giữ bài vị, ảnh thờ, câu đối, các hiện vật gắn với quá trình hình thành chùa.

Nhà Tăng không gian sinh hoạt nội bộ của chư Tăng, được thiết kế đơn giản, gần gũi, bảo đảm điều kiện tu học và tịnh dưỡng.

Nhà khách, nhà trai đường: phục vụ việc tiếp đón Phật tử, khách hành hương, tổ chức thuyết pháp, giảng kinh, các khóa tu, cúng dường, và trai tăng.

Không chỉ nổi bật về kiến trúc, chùa Pháp Hoa còn được bao quanh bởi cảnh quan núi đồi, cây xanh, thảm cỏ và hồ nước, tạo nên một tổng thể hài hòa, vừa là chốn tâm linh, vừa là thắng cảnh sinh thái. Các tượng Phật, Bồ Tát ngoài trời được đặt dọc theo lối đi, giữa vườn cây, như hình ảnh giáo pháp hiện hiện trong từng bước chân du khách. Cây xanh được trồng xen kẽ theo phong thủy, có hồ sen, hồ cá, tạo cảm giác yên bình, gợi mở không gian thiền định.

Hiện vật

Chùa Pháp Hoa hiện đang lưu giữ nhiều hiện vật Phật giáo có giá trị về mặt tín ngưỡng, mỹ thuật và lịch sử, phản ánh rõ nét đặc điểm của một ngôi chùa được trùng tu và phát triển trong thời hiện đại nhưng vẫn bảo tồn những yếu tố truyền thống.

  • Chùa lưu giữ một quả Chuông đồng lớn treo ở Tam Quan

Chuông có hình dáng trụ tròn đứng, miệng loe, được treo trên khung gỗ. Bề mặt chuông được đúc đơn giản, không nhiều hoa văn, phản ánh kỹ thuật đúc chuông phổ biến trong thời hiện đại. Chuông được dùng để điểm thời công phu, tụng kinh, hoặc các dịp lễ lớn, tạo nên âm thanh trầm vang linh thiêng.

  • Tòa Cửu long sơ sinh bằng gỗ

Trong chính điện đặt tòa Cửu long sơ sinh, chạm khắc bằng gỗ, sơn son thếp vàng. Chính giữa là tượng Phật sơ sinh đứng trên đài sen, một tay chỉ trời, một tay chỉ đất. Bao quanh là chín con rồng uốn lượn bằng gỗ, được chạm khắc liền khối với bệ tượng. Đây là hình ảnh thường thấy trong nghi lễ tắm Phật vào dịp Phật đản, thể hiện truyền thống thờ phụng Phật Thích Ca từ thuở sơ khai.

  • Các pho tượng thếp vàng

Không gian thờ tự trong chùa được bài trí trang nghiêm với nhiều pho tượng được thếp vàng toàn bộ. Các pho tượng tiêu biểu gồm:

Tam thế Phật: Ba pho tượng ngồi song song trên bệ cao trong chính điện, tượng trưng cho ba thời quá khứ, hiện tại và vị lai.

Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Âm: Tượng lớn, đặt ở gian thờ riêng, có nhiều cánh tay tỏa đều quanh thân, mỗi tay mang pháp khí hoặc ấn quyết, phần lớn được chế tác bằng vật liệu composite, sau đó thếp vàng toàn thân.

Một số tượng khác như: Phật Di Lặc, Phật A Di Đà, Phật Thích Ca, Bồ tát Địa Tạng, Bồ tát Văn Thù – Phổ Hiền, được đặt tại các vị trí khác nhau trong điện chính hoặc các gian phụ trợ.

Hầu hết các tượng đều được làm theo mẫu hiện đại, hình thức chuẩn, gương mặt hiền hòa, đường nét rõ, sơn son thếp vàng kỹ lưỡng tạo nên vẻ trang trọng và sáng rực trong không gian thờ.

  • Đồ thờ tự

Toàn bộ hệ thống thờ tự được bố trí đồng bộ và đẹp mắt, bao gồm:

Ban thờ, tủ thờ, khám thờ làm bằng gỗ, sơn son thếp vàng, chạm khắc các hoa văn quen thuộc như rồng, mây, hoa sen, hồi văn.

Hoành phi – câu đối treo tại các gian Chính Điện, Nhà Tổ, Nhà Mẫu với nội dung ca ngợi Phật pháp, ghi nhớ công đức của các bậc tiền nhân. Chữ viết kiểu đại tự, được thếp vàng, nền đỏ sơn bóng.

Các vật phẩm phụ trợ như lư hương, chân nến, bình hoa, chuông mõ đều được sắp đặt hợp lý, gọn gàng trên các ban thờ, tạo nên một không gian thờ cúng vừa nghiêm cẩn vừa gần gũi với tín đồ.

Sự kiện và lễ hội

Chùa Đô Mỹ từ lâu không chỉ là trung tâm sinh hoạt tôn giáo của người dân xã Hà Tân mà còn được biết đến là một ngôi chùa linh thiêng, gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần và tín ngưỡng của cộng đồng dân cư trong vùng.

Trong đời sống tâm linh của nhân dân địa phương và phật tử thập phương, chùa Đô Mỹ được truyền tụng là nơi “cầu được ước thấy”. Đặc biệt, rất nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn đã tìm về chùa với lòng thành kính, dâng hương cầu tự, ăn chay niệm Phật, phát nguyện làm điều thiện để cầu con. Những câu chuyện dân gian được lưu truyền từ đời này sang đời khác cho thấy lòng tin sâu sắc vào sự linh ứng của Tam bảo tại đây. Chính vì vậy, chùa thường xuyên đón tiếp đông đảo thiện nam tín nữ đến lễ bái, nhất là vào các dịp rằm, mùng một, lễ Vu Lan, Phật Đản…

Ngoài hoạt động lễ bái thường nhật và lễ hội truyền thống, chùa Đô Mỹ còn là nơi tổ chức nhiều sự kiện Phật giáo trọng đại trong phạm vi huyện và tỉnh. Tiêu biểu. Ngày 14 tháng 11 năm 2021, tại chùa Đô Mỹ, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam huyện Hà Trung đã tổ chức Hội nghị tổng kết công tác Phật sự nhiệm kỳ IV (2016 – 2021) và kiện toàn nhân sự Ban Trị sự nhiệm kỳ V (2021 – 2026). Sự kiện có sự tham dự của đại diện Ban Trị sự Phật giáo tỉnh Thanh Hóa, lãnh đạo chính quyền địa phương và đông đảo chư Tăng Ni, Phật tử trong huyện.

Việc chọn chùa Đô Mỹ làm nơi tổ chức hội nghị thể hiện vị thế của chùa như một trung tâm sinh hoạt Phật giáo tiêu biểu của vùng, đồng thời khẳng định vai trò kết nối giữa Phật giáo và cộng đồng xã hội địa phương.

Xếp hạng

Với những giá trị lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng đặc sắc còn được lưu giữ, chùa Đô Mỹ đã được công nhận là Di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh theo quyết định xếp hạng của Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa vào năm 1996. Việc xếp hạng này không chỉ khẳng định vị trí quan trọng của chùa trong đời sống tâm linh của người dân địa phương, mà còn là cơ sở để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tiêu biểu của vùng đất Tống Sơn – Hà Trung.

Tài liệu tham khảo

  1. GHPGVN Thanh Hóa (2017), Chùa xứ Thanh, Tập 1, Nxb Thanh Hóa.
  2. Khánh Lộc, “Thăm chùa Đô Mỹ”, Tạp chí Văn hóa và Đời sống, Ngày 14/12/2021.
  3. Trang Hằng, “Toàn cảnh hội nghị tổng kết công tác Phật sự tại chùa Đô Mỹ”, Cổng thông tin điện tử Thanh Hóa, Ngày 14/11/2021.
  4. Hải Minh, “Những ngôi chùa cầu con nổi tiếng linh thiêng dịp đầu Xuân năm mới”, Báo Lao Động, Ngày 28/01/2020.
  5. Hữu Tình, “Thanh Hóa: Kiện toàn nhân sự Ban Trị sự Phật giáo huyện Hà Trung, nhiệm kỳ 2020 – 2026”, Báo Giác ngộ online, Ngày 15/11/2021.
  6. Khả Nhu, “Những ngôi chùa “xin con” nổi tiếng linh thiêng nhất Việt Nam, Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 12/09/2019.

_____________________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Located over 20 km from Thanh Hoa city, Do My Pagoda is situated in Ha Tan commune, Ha Trung district, Vietnam. This region, historically known as Tong Son district, is rich in history and cultural significance, serving as a center for Buddhism and Mother Goddess worship, amidst the fertile and beautiful landscape.

Built during the Ly dynasty, with contributions from Master Man Giac Thien and General Ly Thuong Kiet, the area boasts numerous natural attractions and historical sites.

Do My Pagoda, also known as Kho Pagoda, has undergone various phases of development and restoration. During the resistance against the French colonialists, the pagoda played a crucial role in hiding and coordinating revolutionary activities, contributing to the success of the August Revolution in Thanh Hoa.

After a period of abandonment, the pagoda was reconstructed in 1996 and officially recognized as a provincial-level Historical and Cultural Relic. Beyond its spiritual significance, the pagoda serves as a place for educating people about the revolutionary history of Thanh Hoa.

Tiếng Trung (Chinese)

距离清化市20多公里的居庸寺坐落在越南的河静省夏中县夏新社区。 这个地区有着悠久的历史,是佛教和母亲女神崇拜的中心,位于肥沃而美丽的山脉之间。

在李朝时期,由Man Giac Thien大师和Ly Thuong Kiet将军的贡献,这个地区有着众多的自然景点和历史遗迹。

居庸寺,又称为Kho寺,经历了多个发展和修复阶段。 在对抗法国殖民者的过程中,寺庙在隐藏和协调革命活动方面发挥了关键作用,为清化的八月革命的成功做出了贡献。

在一段废弃的时期之后,该寺于1996年进行了重建,并正式被认定为省级历史文化遗址。 除了其精神意义之外,寺庙还是一个教育人们有关清化革命历史的地方。

Tiếng Pháp (French)

À plus de 20 km de la ville de Thanh Hoa, la pagode Do My est située dans la commune de Ha Tan, dans le district de Ha Trung, au Vietnam. Cette région, historiquement connue sous le nom de district de Tong Son, est riche en histoire et en signification culturelle, servant de centre pour le bouddhisme et le culte de la déesse mère, au milieu du paysage fertile et magnifique.

Construite pendant la dynastie Ly, avec les contributions du maître Man Giac Thien et du général Ly Thuong Kiet, la région compte de nombreuses attractions naturelles et sites historiques.

La pagode Do My, également connue sous le nom de pagode Kho, a connu différentes phases de développement et de restauration. Pendant la résistance contre les colons français, la pagode a joué un rôle crucial en cachant et en coordonnant les activités révolutionnaires, contribuant au succès de la révolution d’août à Thanh Hoa.

Après une période d’abandon, la pagode a été reconstruite en 1996 et officiellement reconnue comme un site historique et culturel de niveau provincial. Au-delà de sa signification spirituelle, la pagode sert de lieu d’éducation sur l’histoire révolutionnaire de Thanh Hoa.

Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)