Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Khánh Quang tọa lạc tại thôn Trạch Lâm, xã Quang Trung, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, cách trung tâm thành phố Thanh Hóa khoảng 20km về phía Bắc. Ngôi chùa nằm trong một không gian làng quê thanh tịnh, gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng dân cư địa phương. Đây là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của vùng Bắc Thanh Hóa, có giá trị về mặt lịch sử, kiến trúc và tôn giáo.
Lịch sử và nhân vật
- Giai đoạn khởi dựng (1631): Thời kỳ Trịnh – Nguyễn phân tranh
Theo các tư liệu lịch sử, chùa Khánh Quang được xây dựng vào khoảng năm 1631, dưới thời vua Lê Thần Tông, bởi bà Nguyễn Thị Ngọc Tú, con gái của Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng (người đặt nền móng cho dinh Trấn thủ Thuận Hóa, tức chúa Nguyễn đầu tiên). Bà là Chính phi của Tiết chế Chưởng quốc chính Trịnh Tráng, con trai thứ hai của Trịnh Tùng, và là người có ảnh hưởng lớn trong nội cung phủ chúa.
Năm 1623, theo sự sắp đặt chính trị của hai thế lực Trịnh – Nguyễn, Nguyễn Thị Ngọc Tú được gả cho Trịnh Tráng khi mới 14 tuổi, nhằm thắt chặt quan hệ họ hàng giữa hai dòng họ trong bối cảnh liên minh chống lại nhà Mạc.
Đến năm 1631, sau khi sinh hoàng tử thứ mười là Trịnh Tạc, bà cùng Trịnh Tráng trở về quê nhà ở Ái Quốc, huyện Tống Sơn (nay là thị xã Bỉm Sơn, Thanh Hóa). Tại đây, bà phát tâm công đức, cho dựng chùa Khánh Quang để báo hiếu tổ tiên và phụng sự Tam bảo. Trong chùa có tôn trí pho tượng đồng chân dung bà Ngọc Tú, hiện vẫn được lưu giữ như một di vật quý báu. Các nguồn sử liệu ghi chép lại như sau:
“Chùa Trạch Lâm do Công chúa Ngọc Tú bản triều dựng. Sau thự Tổng đốc Thanh Hoá Tôn Thất Tĩnh sửa lại, bia cũ bị rêu mờ không rõ năm tháng, chỉ còn lại di tượng Ngọc Tú mà thôi.”[1]
“Chùa Khánh Quang ở xã Trạch Lâm, huyện Tống Sơn, tỉnh Thanh Hoá do Chính Phi của Thanh Đô Vương Trịnh Tráng, là Nguyễn Thị Ngọc Tú (1631) xây dựng. Bà là con gái Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng. Sau khi làm nội cung của Trịnh Tráng (1623) bà về thăm quê hương ở huyện Tống Sơn, nhân đó bỏ tiền công đức dựng chùa Khánh Quang. Trong chùa có tượng Vương phi tức là tượng thờ bà. Sau vườn chùa có tháp 3 tầng chưa rõ là tháp thờ vị nào.”[2]
Khoảng năm 1640, Chính phi Nguyễn Thị Ngọc Tú qua đời. Từ đó, chúa Trịnh Tráng nhiều lần trở lại chùa Khánh Quang để dâng hương tưởng niệm người vợ thân thiết. Sự gắn bó giữa vị chúa quyền uy và một ngôi chùa thôn quê đã góp phần nâng cao vị thế của chùa trong vùng, khiến nơi đây trở thành một trung tâm văn hóa – tâm linh có tầm ảnh hưởng lớn trong khu vực.
- Giai đoạn hoằng pháp của hai Thiền sư danh tiếng (1630 – 1659)
Trong khoảng thời gian từ 1630 đến 1659, chùa Khánh Quang còn là nơi lưu dấu sự hiện diện của hai vị thiền sư nổi tiếng thuộc phái Thiền Tào Động Trung Hoa là Chuyết Chuyết và Minh Hành.
- Thiền sư Chuyết Chuyết (1590 – 1644), pháp danh Hải Trừng, pháp hiệu Viên Vân, thường gọi là Chuyết Công, người Trung Quốc. Năm 1630, ngài sang Đại Việt hoằng pháp cùng đệ tử là Minh Hành. Ban đầu trú tại chùa Khán Sơn (Thăng Long), sau về chùa Phật Tích (Bắc Ninh). Dưới sự thỉnh cầu và trọng vọng của chúa Trịnh Tráng và vua Lê, ngài nhiều lần đến chùa Khánh Quang để giảng pháp, thuyết đạo. Năm 1644, ngài viên tịch, được truy tôn là Minh Việt Phổ Giác Quảng Tế Đại Đức Thiền Sư.
- Thiền sư Minh Hành (1596 – 1659), người Giang Tây, Trung Quốc, là đệ tử xuất sắc của Chuyết Công, pháp hiệu Tại Tại. Sau khi thầy mất, ngài kế vị trụ trì chùa Phật Tích. Năm 1659, ngài viên tịch và được lập tháp thờ tại Phật Tích. Tại chùa Khánh Quang, cũng có tháp thờ và tượng đồng của Minh Hành, minh chứng cho mối liên hệ khăng khít giữa ngôi chùa này và Thiền phái Tào Động vào thế kỷ XVII.
- Giai đoạn suy thoái (thế kỷ XIX)
Sau nhiều thế kỷ tồn tại, chùa Khánh Quang từng bước bị xuống cấp do ảnh hưởng của chiến tranh, thiên tai và thiếu sự bảo tồn. Theo các tư liệu địa phương, đến năm 1826, toàn bộ kiến trúc gốc của chùa bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại vài di tích như tượng đồng của Chính phi Ngọc Tú và tháp mộ sau vườn chùa.
- Giai đoạn phục dựng hiện đại (từ 1993 đến nay)
Sau một thời gian dài hoang phế, đến năm 1993, với sự vận động của các bậc Tăng, Ni, phật tử và chính quyền địa phương, nhân dân xã Quang Trung cùng các nhà hảo tâm đã quyên góp, phục dựng chùa Khánh Quang trên nền cũ. Công cuộc trùng tu được tiến hành theo hướng bảo tồn giá trị kiến trúc truyền thống kết hợp với nhu cầu sinh hoạt tôn giáo đương đại.
Ngày nay, chùa Khánh Quang không chỉ là điểm đến tâm linh tiêu biểu của thị xã Bỉm Sơn mà còn là di tích ghi dấu tình yêu, công đức của Chính phi Nguyễn Thị Ngọc Tú, là nơi từng truyền bá tư tưởng Thiền học của các thiền sư Trung Hoa trong giai đoạn phật giáo Đại Việt phát triển mạnh mẽ dưới triều Lê – Trịnh.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Khánh Quang được kiến thiết trong khuôn viên rộng trên 3.000m², là một quần thể kiến trúc Phật giáo tiêu biểu, hài hòa với không gian văn hóa làng cổ Trạch Lâm. Tổng thể chùa nổi bật với bố cục chặt chẽ, phong cách kiến trúc truyền thống và các yếu tố trang trí đặc trưng của kiến trúc Phật giáo Bắc Bộ.
Toàn bộ công trình được quy hoạch theo trục Bắc – Nam, tuân thủ nguyên tắc “tiền Phật – hậu Tổ”, bao gồm các hạng mục chính: Tam Quan, Tiền Đường, Thượng Điện, Nhà Tổ, Nhà Mẫu, Nhà thờ Tứ Ân, cùng hệ thống công trình phụ trợ như Nhà Tăng, Giảng đường, Nhà Khách, Nhà Bếp, Thư quán…
Tam Quan
Tam quan là công trình mở đầu cho tổng thể kiến trúc chùa, được thiết kế theo kiểu ba tầng mái cong, mô phỏng phong cách “chồng diêm” truyền thống. Mái lợp ngói mũi hài, đầu đao uốn cong mềm mại; trên đỉnh đặt hình “lưỡng long chầu nguyệt”, biểu trưng cho sự thiêng liêng và cao quý. Tầng giữa treo đại tự “Khánh Quang Tự” bằng chữ Hán, chạm nổi trên nền gỗ sơn son thếp vàng, thể hiện phong cách trang trí công phu và kỹ thuật chạm khắc tinh xảo.
Tiền Đường
Tiền Đường có diện tích khoảng 220m², được xây dựng theo kiểu nhà ngang năm gian, kết cấu khung gỗ truyền thống đặt trên nền móng và tường gạch chỉ. Mái lợp ngói âm dương, hệ thống vì kèo theo lối “chồng rường giá chiêng”, một đặc điểm tiêu biểu của kiến trúc đình chùa Bắc Bộ. Mặt tiền treo đại tự “Đạo Tràng Thiền Môn”, thể hiện bản chất thanh tịnh và thiền định của không gian tu hành. Các chi tiết kiến trúc bên trong, như cửa bức bàn, vì kèo, con rường,… còn lưu giữ nhiều mảng chạm khắc hình rồng, hoa lá cách điệu, mang giá trị nghệ thuật cao.
Thượng Điện
Phía sau Tiền Đường là Thượng Điện, không gian thờ tự trung tâm của chùa. Chính điện bài trí trang nghiêm, đặt tượng Phật A Di Đà bằng đồng ở vị trí trung tâm, nặng khoảng 500kg, là tác phẩm điêu khắc có giá trị mỹ thuật và tâm linh tiêu biểu. Hai bên tả hữu thờ Bồ Tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí, cùng hệ thống tượng Hộ Pháp, Kim Cang, tạo nên một tổng thể thờ tự phong phú và chuẩn mực theo truyền thống Bắc tông. Nội thất được trang trí bằng hoành phi, câu đối, khám thờ sơn son thếp vàng, tăng thêm vẻ uy nghi, linh thiêng cho chính điện.
Nhà Tổ và các công trình phụ trợ
Nhà Tổ tọa lạc phía sau Thượng điện, là nơi thờ các vị Tổ sư khai sơn tạo tự. Chính giữa an vị tượng Thiền sư Minh Hành, người có công mở chùa và hoằng dương Phật pháp tại vùng đất Trạch Lâm. Cạnh đó là Nhà Mẫu, nơi kết hợp thờ Mẫu theo tín ngưỡng dân gian, cùng Nhà thờ Tứ Ân, biểu hiện tinh thần “tri ân, báo ân” trong giáo lý nhà Phật. Hệ thống công trình phụ trợ được quy hoạch đầy đủ và khép kín, bao gồm Nhà Tăng (nơi sinh hoạt của chư Tăng), Giảng đường (nơi tổ chức các khóa học Phật pháp), Nhà Khách, Nhà Bếp và Thư quán, nơi lưu giữ kinh sách và phục vụ nhu cầu nghiên cứu, học tập của Phật tử.
Toàn bộ quần thể chùa được bao bọc bởi hệ thống tường gạch, cây xanh và tiểu cảnh bố trí hợp lý, tạo nên không gian thanh tịnh, gần gũi thiên nhiên, phù hợp cho các hoạt động tu học, lễ bái và hoằng pháp. Màu sắc chủ đạo trong trang trí kiến trúc là vàng son, đỏ thẫm và xanh lam, những gam màu truyền thống gắn liền với không gian tôn giáo Phật giáo Việt Nam, góp phần tôn thêm vẻ trang nghiêm, cổ kính cho ngôi chùa cổ trên đất Trạch Lâm.
Hiện vật
- Tượng Phật A Di Đà bằng đồng (khoảng 500kg): Pho tượng trung tâm tại Tòa Tam Bảo, biểu trưng cho tín ngưỡng Tịnh độ trong Phật giáo Bắc truyền, nghệ thuật đúc đồng truyền thống, có giá trị thờ phụng và tâm linh cao.
- Hệ thống tượng thờ trong Tòa Tam Bảo: Chất liệu: Gỗ sơn son thếp vàng, ngọc, đá quý.
- Tượng Tổ Bồ Đề Đạt Ma và bộ Tam Tổ Trúc Lâm
- Tượng Tổ khai sơn và chân dung chư Hòa thượng tiền bối
- Ba bức đại tự và năm đôi câu đối chữ Quốc ngữ tại Tòa Tam Bảo
- Hai cặp hoành phi – câu đối chữ Quốc ngữ tại nhà Tứ Ân
- Đài tượng Quan Âm Bạch Y ngoài sân chùa
- Hai “cụ voi” đá cổ trước Nhà Mẫu
- Tượng chó bằng đá trong khuôn viên chùa
- Pho tượng thiền sư Minh Hành Tại Tại bằng đồng tại tháp 3 tầng
Sự kiện và lễ hội
Hằng năm, vào mùa xuân, mùa của sự khởi đầu và sinh sôi, chùa tổ chức các lễ hội truyền thống thu hút đông đảo Phật tử và du khách. Không khí lễ hội sôi động nhưng vẫn giữ được sự trang nghiêm đặc trưng của tín ngưỡng Phật giáo. Người dân nô nức về chùa trẩy hội, tham gia các nghi lễ như tụng kinh, sám hối, rước kiệu, lễ lạy, thể hiện lòng thành kính và sự hướng thiện.
Lễ hội chùa không chỉ là dịp để con người cùng nhau nhắc nhở về cái nhân, cái nghĩa, cái đạo lý làm người mà còn là biểu hiện sinh động của tín ngưỡng dân gian. Tín ngưỡng ấy không thể bị áp đặt hay cấm đoán, mà tự nhiên sinh ra từ sâu thẳm tâm hồn mỗi người. Các nghi thức tâm linh như rửa tội, cúng giao thừa, rước ông Vải… dù có phần huyền bí, đều mang trong mình ý nghĩa hướng thiện và trở về với bản chất tốt đẹp của con người.
Trong sự giao thoa giữa hiện thực và huyền thoại, các lễ hội tại chùa Khánh Quang trở thành ánh hào quang lung linh, thắp sáng niềm tin và niềm vui cho cuộc sống trần gian vốn ngắn ngủi. Đó chính là nguồn động lực để mỗi người tiếp tục sống đẹp, sống có ý nghĩa hơn, góp phần làm cho những ngày xuân trở nên ý nghĩa và tràn đầy sức sống.
Xếp hạng
Năm 1995, chùa Khánh Quang được công nhận là Di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh. Hiện nay, chùa là nơi thờ tự, sinh hoạt tín ngưỡng của người dân trong vùng và thu hút nhiều phật tử, du khách ghé thăm.
Chú thích
[1] Quốc sử quán triều Nguyễn (1970), Đại Nam nhất thống chí, Nxb Khoa học xã hội, Tập II, tr. 257.
[2] Ngô Đức Thọ (2003), Từ điển di tích văn hoá Việt Nam, Nxb Văn hóa, tr. 362.
Tài liệu tham khảo
- Đặng Anh, “Một đôi điều về chùa Khánh Quang”, Cổng Thông tin điện tử thị xã Bỉm Sơn.
- “Chùa Khánh Quang”, Cổng Thông tin điện tử thị xã Bỉm Sơn.
- “Chùa Khánh Quang – Ngôi chùa cổ kính bậc nhất đất Bỉm Sơn (Thanh Hóa)”, PetroTimes.
- Phan Nga, Khánh Phương, Thăm ngôi chùa có lịch sử hơn 400 năm, Báo Thanh Hóa, Ngày 01/08/2021.
- Huyền Linh, Bỉm Sơn – Linh thiêng cổ kính, Đài Phát thanh Truyền hình Thanh Hóa, Ngày 12/10/2023.
- Ngô Đức Thọ (2003), Từ điển di tích văn hoá Việt Nam, Nxb Văn hóa.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1970), Đại Nam nhất thống chí, Nxb Khoa học xã hội.
_______________________________________________
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Khánh Quang Temple, located in Trạch Lâm commune, Tống Sơn district, Thanh Hóa province, Vietnam, is a famous cultural relic. The temple was built in the 17th century by Nguyễn Thị Ngọc Tú, the fourth daughter of King Trần Thánh Tông. It is one of the rare temples mentioned in historical records and the Dictionary of Vietnamese Cultural Relics.
The temple is situated about 20 km and 5 km away from the ancestral land of the Trịnh family and the Nguyen family, respectively. In addition to being a historical and cultural site, Khánh Quang Temple is also known for the regular presence of Zen Master Chuyết Chuyết and his disciple Minh Hành. Both Chuyết Công and Minh Hành made significant contributions to preaching Buddhist teachings at the temple.
The complex of Khánh Quang Temple has been recognized as a provincial-level Historical and Cultural Relic, including the temple and surrounding relics. Khánh Quang Temple is not only an attractive tourist destination but also a source of pride for the local community and the people of Trạch Lâm village in Quang Trung commune, Bỉm Sơn town.
Tiếng Trung (Chinese)
庆光寺,位于越南Thanh Hóa省Tống Sơn区Trạch Lâm社,是一处著名的文化遗迹。该寺建于17世纪,由Trần Thánh Tông国王的第四个女儿Nguyễn Thị Ngọc Tú兴建。这是史书和《越南文化遗产词典》中提到的罕见寺庙之一。
该寺庙距离Trịnh家族的祖地和阮家族的祖地分别约20公里和5公里。庆光寺不仅是一处历史文化遗址,还因常年有禅师Chuyết Chuyết及其弟子Minh Hành而闻名。Chuyết Công和Minh Hành在庙里传扬佛法做出了巨大贡献。
庆光寺的群体已被认定为省级历史文化遗址,包括庙宇及周围的遗址。庆光寺不仅是一个吸引人的旅游胜地,也是当地社区和Bỉm Sơn镇Quang Trung社Trạch Lâm村居民的骄傲之源。
Tiếng Pháp (French)
Le temple Khánh Quang, situé dans la commune de Trạch Lâm, district de Tống Sơn, province de Thanh Hóa, au Vietnam, est un célèbre site culturel. Le temple a été construit au XVIIe siècle par Nguyễn Thị Ngọc Tú, la quatrième fille du roi Trần Thánh Tông. Il s’agit de l’un des rares temples mentionnés dans les archives historiques et le Dictionnaire des reliques culturelles vietnamiennes.
Le temple est situé à environ 20 km et 5 km des terres ancestrales des familles Trịnh et Nguyễn, respectivement. En plus d’être un site historique et culturel, le temple Khánh Quang est également connu pour la présence régulière du maître zen Chuyết Chuyết et de son disciple Minh Hành. Chuyết Công et Minh Hành ont tous deux contribué de manière significative à la prédication des enseignements bouddhistes au temple.
Le complexe du temple Khánh Quang a été reconnu comme un site historique et culturel de niveau provincial, comprenant le temple et les reliques environnantes. Le temple Khánh Quang n’est pas seulement une destination touristique attrayante, mais aussi une source de fierté pour la communauté locale et les habitants du village de Trạch Lâm dans la commune de Quang Trung, ville de Bỉm Sơn.